BATE Borisov vs Barcelona

21-10-2015 1h:45″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Borisov-Arena, trọng tài Manuel De Sousa
Đội hình BATE Borisov
Hậu vệ Kaspars Dubra [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 12/20/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Yevgeniy Yablonskiy (aka Evgeni Yablonski) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/10/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Aleksandr Karnitskiy [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/14/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Hậu vệ Maksim Zhavnerchik [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/9/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
15
Thủ môn Sergey Chernik (aka Siarhei Chernik) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 7/20/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 86cm
16
Hậu vệ Nemanja Milunovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/31/1989 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 83cm
19
Tiền đạo Vitali Rodionov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 12/11/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
20
Tiền vệ Igor Stasevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 10/21/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
22
Hậu vệ Filip Mladenovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/15/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 68cm
25
Tiền vệ Dmitri Baga [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 1/4/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
55
Tiền đạo Mikhail Gordeychuk [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 10/23/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 74cm
62
Hậu vệ Vital Hayduchyk (aka Vitali Gajduchik) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 7/12/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
3
Tiền vệ Illya Aleksiyevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/10/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 66cm
9
Tiền vệ Nemanja Nikolic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 1/1/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 79cm
10
Tiền đạo Nikolai Sihnevich (aka Mikalay Signevich) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/20/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Alexei Rios (aka Alyaksey Ryas) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/14/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
17
Thủ môn Artem Soroko [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/1/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
34
Tiền vệ Maksim Volodko (aka Maksim Valadzko) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 11/10/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
42
Đội hình Barcelona
Thủ môn Marc-Andre ter Stegen [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 4/30/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
1
Hậu vệ Gerard Pique (aka Pique) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 2/1/1987 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 85cm
3
Tiền vệ Ivan Rakitic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 3/9/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 72cm
4
Tiền vệ Sergi Busquets [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 7/16/1988 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 83cm
5
Tiền vệ Andres Iniesta [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 5/10/1984 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 65cm
8
Tiền đạo Luis Suarez [+]

Quốc tịch: Uruguay Ngày sinh: 1/23/1987 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 81cm
9
Tiền đạo Leo Messi [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/23/1987 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 67cm
10
Tiền đạo Neymar [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/5/1992 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 60cm
11
Jordi Alba 18
Tiền vệ Sergi Roberto [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 2/7/1992 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
20
Hậu vệ Jeremy Mathieu [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 10/28/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
24
Tiền vệ Rafa Alcantara (aka Rafinha) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 2/12/1993 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
12
Hậu vệ Javier Mascherano [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/7/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 77cm
14
Hậu vệ Marc Bartra [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/15/1991 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
15
Tiền đạo El Haddadi Munir (aka Munir) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 9/1/1995 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 62cm
17
Tiền đạo Sandro Ramirez Castillo (aka Sandro Ramirez) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 7/9/1995 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
19
Hậu vệ Adriano Correia [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/25/1984 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 67cm
21
Thủ môn Jordi Masip [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/3/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
25

Tường thuật BATE Borisov vs Barcelona

1″ Trận đấu bắt đầu!
18″ Thay người bên phía đội Barcelona:Ivan Rakitic vào thay Sergi Roberto bị chấn thương
23″ Sergio Busquets (Barcelona) nhận thẻ vàng vì chơi bóng bằng tay
29″ Denis Polyakov (BATE Borisov) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
41″ Dani Alves (Barcelona) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
43″ Maksim Volodko (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! BATE Borisov – 0:0 – Barcelona
46″ Hiệp hai bắt đầu! BATE Borisov – 0:0 – Barcelona
48″ 0:1 Vàoooo!! Ivan Rakitic (Barcelona) sút chân phải vào góc cao bên trái khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của Neymar
61″ Vitali Gayduchik (BATE Borisov) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
62″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Aleksandr Karnitski vào thay Maksim Volodko
64″ 0:2 Vàoooo!! Ivan Rakitic (Barcelona) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng lật cánh của Neymar sau một pha phản công
66″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Evgeni Yablonski vào thay Nemanja Nikolic
70″ Thay người bên phía đội Barcelona:Sandro Ramírez vào thay Munir El Haddadi
73″ Thay người bên phía đội Barcelona:Gerard Gumbau vào thay Sergio Busquets
74″ Gerard Gumbau (Barcelona) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
80″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Dmitri Mozolevski vào thay Nikolai Signevich
82″ Aleksandr Karnitski (BATE Borisov) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
83″ Nemanja Milunovic (BATE Borisov) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
88″ Aleksandr Volodko (BATE Borisov) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! BATE Borisov – 0:2 – Barcelona
0″ Trận đấu kết thúc! BATE Borisov – 0:2 – Barcelona

Thống kê chuyên môn trận BATE Borisov – Barcelona

Chỉ số quan trọng BATE Borisov Barcelona
Tỷ lệ cầm bóng 27% 73%
Sút cầu môn 1 6
Sút bóng 8 22
Thủ môn cản phá 4 1
Sút ngoài cầu môn 3 15
Phạt góc 0 9
Việt vị 4 1
Phạm lỗi 20 6
Thẻ vàng 6 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận BATE Borisov vs Barcelona

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1 3/4:0 -0.98 0.88
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 0.95 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
11.85 5.96 1.27
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
12 5 1.29

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 81
4-2 201
4-3 201
5-2 501
6-2 501
2-2 26
3-3 81
4-4 201
0-2 7
0-3 7.5
0-4 10
0-5 21
0-6 51
0-7 101
0-8 251
0-9 501
1-2 9
1-3 11
1-4 15
1-5 29
1-6 67
1-7 151
2-3 29
2-4 41
2-5 81
2-6 151
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 4 tính từ năm 2011
BATE Borisov thắng: 0, hòa: 0, Barcelona thắng: 4
Sân nhà BATE Borisov: 2, sân nhà Barcelona: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 Barcelona BATE Borisov 3-0 77%-23% Champions League
2015 BATE Borisov Barcelona 0-2 27%-73% Champions League
2011 Barcelona BATE Borisov 4-0 75.1%-24.9% Champions League
2011 BATE Borisov Barcelona 0-5 27.2%-72.8% Champions League

Phong độ gần đây

BATE Borisov thắng: 4, hòa: 5, thua: 6
Barcelona thắng: 8, hòa: 3, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của BATE Borisov

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Arsenal 3-0 BATE Borisov 68%-32%
2019 BATE Borisov 1-0 Arsenal 23%-77%
2018 PSV 3-0 BATE Borisov 55.2%-44.8%
2018 BATE Borisov 2-3 PSV 42%-58%
2018 BATE Borisov 1-1 Karabakh 0%-0%
2018 HJK Helsinki 1-2 BATE Borisov 50%-50%
2018 BATE Borisov 0-0 HJK Helsinki 0%-0%
2017 Arsenal 6-0 BATE Borisov 70.6%-29.4%
2017 BATE Borisov 0-0 Crvena Zvezda 42.1%-57.9%
2017 FC Koln 5-2 BATE Borisov 54.7%-45.3%
2017 BATE Borisov 1-0 FC Koln 39.2%-60.8%
2017 BATE Borisov 2-4 Arsenal 38%-62%
2017 Crvena Zvezda 1-1 BATE Borisov 58.9%-41.1%
2017 Oleksandriya 1-2 BATE Borisov 0%-0%
2017 BATE Borisov 1-1 Oleksandriya 50%-50%

Phong độ 15 trận gần nhất của Barcelona

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Barcelona 1-2 Valencia 77%-23%
2019 Liverpool 4-0 Barcelona 42.9%-57.1%
2019 Barcelona 3-0 Liverpool 48%-52%
2019 Barcelona 3-0 Man Utd 65.8%-34.2%
2019 Man Utd 0-1 Barcelona 33.5%-66.5%
2019 Real Madrid 0-3 Barcelona 48%-52%
2019 Barcelona 1-1 Real Madrid 57%-43%
2019 Barcelona 6-1 Sevilla 61%-39%
2019 Sevilla 2-0 Barcelona 40%-60%
2019 Barcelona 3-0 Levante 69%-31%
2019 Levante 2-1 Barcelona 37%-63%
2019 Barcelona 5-1 Lyon 54.9%-45.1%
2019 Lyon 0-0 Barcelona 37%-63%
2018 Barcelona 1-1 Tottenham 49%-51%
2018 PSV 1-2 Barcelona 35.1%-64.9%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Arsenal 3-0 BATE Borisov 68%-32%
2016 Barcelona 3-1 Arsenal 64.2%-35.8%
2019 BATE Borisov 1-0 Arsenal 23%-77%
2016 Barcelona 3-1 Arsenal 64.2%-35.8%
2018 PSV 3-0 BATE Borisov 55.2%-44.8%
2018 PSV 1-2 Barcelona 35.1%-64.9%
2018 BATE Borisov 2-3 PSV 42%-58%
2018 PSV 1-2 Barcelona 35.1%-64.9%
2018 HJK Helsinki 1-2 BATE Borisov 50%-50%
2014 HJK Helsinki 0-6 Barcelona 0%-0%
2018 BATE Borisov 0-0 HJK Helsinki 0%-0%
2014 HJK Helsinki 0-6 Barcelona 0%-0%
2017 Arsenal 6-0 BATE Borisov 70.6%-29.4%
2016 Barcelona 3-1 Arsenal 64.2%-35.8%
2017 BATE Borisov 2-4 Arsenal 38%-62%
2016 Barcelona 3-1 Arsenal 64.2%-35.8%
2015 Roma 0-0 BATE Borisov 53%-47%
2018 Barcelona 2-4 Roma 71%-29%
2015 BATE Borisov 1-1 Leverkusen 34%-66%
2015 Leverkusen 1-1 Barcelona 49%-51%
2015 BATE Borisov 3-2 Roma 38%-62%
2018 Barcelona 2-4 Roma 71%-29%
2015 Leverkusen 4-1 BATE Borisov 66%-34%
2015 Leverkusen 1-1 Barcelona 49%-51%
2014 Athletic Bilbao 2-0 BATE Borisov 63.4%-36.6%
2019 Athletic Bilbao 0-0 Barcelona 33.2%-66.8%
2014 BATE Borisov 0-3 FC Porto 29.4%-70.6%
2011 Barcelona 2-0 FC Porto 73.2%-26.8%
2014 Shakhtar 5-0 BATE Borisov 69.8%-30.2%
2011 Shakhtar 0-1 Barcelona 33.1%-66.9%
2014 BATE Borisov 0-7 Shakhtar 39.8%-60.2%
2011 Shakhtar 0-1 Barcelona 33.1%-66.9%
2014 BATE Borisov 2-1 Athletic Bilbao 42.2%-57.8%
2019 Athletic Bilbao 0-0 Barcelona 33.2%-66.8%
2014 FC Porto 6-0 BATE Borisov 67.4%-32.6%
2011 Barcelona 2-0 FC Porto 73.2%-26.8%
2012 Bayern Munchen 4-1 BATE Borisov 63.6%-36.4%
2015 Bayern Munchen 3-2 Barcelona 54.4%-45.6%
2012 Valencia 4-2 BATE Borisov 52.7%-47.3%
2019 Barcelona 1-2 Valencia 77%-23%
2012 BATE Borisov 0-3 Valencia 46.2%-53.8%
2019 Barcelona 1-2 Valencia 77%-23%
2012 BATE Borisov 3-1 Bayern Munchen 34%-66%
2015 Bayern Munchen 3-2 Barcelona 54.4%-45.6%
2011 BATE Borisov 0-1 Plzen 61.6%-38.4%
2011 Plzen 0-4 Barcelona 25%-75%
2011 BATE Borisov 1-1 AC Milan 35.1%-64.9%
2018 AC Milan 1-0 Barcelona 31%-69%
2011 AC Milan 2-0 BATE Borisov 60%-40%
2018 AC Milan 1-0 Barcelona 31%-69%
2011 Plzen 1-1 BATE Borisov 53.9%-46.1%
2011 Plzen 0-4 Barcelona 25%-75%
2011 Paris SG 0-0 BATE Borisov 49.1%-50.9%
2017 Barcelona 6-1 Paris SG 70.7%-29.3%
2011 BATE Borisov 2-2 Paris SG 55%-45%
2017 Barcelona 6-1 Paris SG 70.7%-29.3%
2010 BATE Borisov 1-4 Dinamo Kyiv 54.9%-45.1%
2009 Dinamo Kyiv 1-2 Barcelona 19.8%-80.2%
2010 Dinamo Kyiv 2-2 BATE Borisov 64.8%-35.2%
2009 Dinamo Kyiv 1-2 Barcelona 19.8%-80.2%
2010 Kobenhavn 3-2 BATE Borisov 0%-0%
2010 Kobenhavn 1-1 Barcelona 33.1%-66.9%
2010 BATE Borisov 0-0 Kobenhavn 0%-0%
2010 Kobenhavn 1-1 Barcelona 33.1%-66.9%
2009 BATE Borisov 1-2 Benfica 49.8%-50.2%
2012 Barcelona 0-0 Benfica 65.7%-34.3%
2009 Benfica 2-0 BATE Borisov 58.5%-41.5%
2012 Barcelona 0-0 Benfica 65.7%-34.3%
2008 Juventus 0-0 BATE Borisov 53.3%-46.7%
2017 Juventus 0-0 Barcelona 36.4%-63.6%
2008 BATE Borisov 0-1 Real Madrid 47.3%-52.7%
2019 Real Madrid 0-3 Barcelona 48%-52%
2008 BATE Borisov 2-2 Juventus 49.9%-50.1%
2017 Juventus 0-0 Barcelona 36.4%-63.6%
2008 Real Madrid 2-0 BATE Borisov 68.7%-31.3%
2019 Real Madrid 0-3 Barcelona 48%-52%
2008 BATE Borisov 1-1 Levski 0%-0%
2006 Levski 0-2 Barcelona 45.1%-54.9%
2008 Levski 0-1 BATE Borisov 0%-0%
2006 Levski 0-2 Barcelona 45.1%-54.9%
2007 BATE Borisov 0-2 Villarreal 50%-50%
2019 Villarreal 4-4 Barcelona 32.2%-67.8%
2007 Villarreal 4-1 BATE Borisov 0%-0%
2019 Villarreal 4-4 Barcelona 32.2%-67.8%
2007 BATE Borisov 3-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2014 APOEL Nicosia 0-4 Barcelona 22.5%-77.5%
2007 APOEL Nicosia 2-0 BATE Borisov 0%-0%
2014 APOEL Nicosia 0-4 Barcelona 22.5%-77.5%
2006 BATE Borisov 0-2 Rubin 0%-0%
2010 Barcelona 2-0 Rubin 79%-21%
2006 Rubin 3-0 BATE Borisov 0%-0%
2010 Barcelona 2-0 Rubin 79%-21%