Steaua vs Rosenborg

21-8-2015 1h:0″
0 : 3
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Arena Națională, trọng tài Luca Banti
Đội hình Steaua
Tiền vệ Jugurtha Hamroun [+]

Quốc tịch: Algeria Ngày sinh: 1/27/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 74cm
5
Hậu vệ Paul Papp [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/11/1989 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
6
Tiền vệ Alexsandru Chipciu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/18/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
7
Tiền vệ Lucian Filip [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 9/25/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
8
Muniru Sulley 11
Thủ môn Valentin Cojocaru [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/1/1995 Chiều cao: 195cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Alin Dorinel Tosca (aka Alin Tosca) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/14/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
13
Gregory Tade 15
Tiền đạo Guilherme [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/22/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
16
Sony Alcenat 22
Tiền vệ Adrian Poparadu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 10/13/1987 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 67cm
77
Thủ môn Florin Constantin Nita [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/3/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 74cm
1
Hậu vệ Cornel Rapa [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/16/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
2
Tiền vệ Catalin Carp [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 10/20/1993 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
4
Tiền vệ Nicolae Stanciu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/7/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
10
Tiền đạo Alexandru Tudorie [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/19/1996 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Aymen Tahar [+]

Quốc tịch: Algeria Ngày sinh: 10/2/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
23
Tiền đạo Gabriel Iancu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/15/1994 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 79cm
80
Đội hình Rosenborg
Thủ môn Andre Hansen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 12/17/1989 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 87cm
1
Hậu vệ Mikael Dorsin [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 10/5/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
3
Hậu vệ Holmar Orn Eyjolfsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 8/6/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Michael Jensen (aka Mike Jensen) [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 2/18/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền vệ Riku Riski [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 8/16/1989 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 66cm
9
Tiền đạo Tomas Malec [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 1/5/1993 Chiều cao: 199cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Tobias Mikkelsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/17/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
11
Tiền vệ Jorgen Skjelvik [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/5/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
16
Tiền vệ Ole Kristian Selnaes (aka Ole Selnaes) [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/7/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Fredrik Midtsjo [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 8/11/1993 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
21
Hậu vệ Jonas Svensson (aka Jonas Svenssoon) [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 3/6/1993 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 70cm
22
Thủ môn Alexander Hansen [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 10/27/1973 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 95cm
12
Tiền đạo Alexander Toft Soderlund (aka Alexander Soderlund) [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 8/3/1987 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 86cm
15
Emil Nielsen 17
Tiền vệ John Hou Saeter [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 1/13/1998 Chiều cao: 0cm Cân nặng: 0cm
32
Tiền vệ Sivert Solli [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/25/1997 Chiều cao: 0cm Cân nặng: 0cm
34
Per-Magnus Steiring 35
Andreas Helmersen 36

Tường thuật Steaua vs Rosenborg

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Steaua – 0:0 – Rosenborg
46″ Hiệp hai bắt đầu! Steaua – 0:0 – Rosenborg
47″ Thay người bên phía đội Steaua:Nicolae Stanciu vào thay Jugurtha Hamroun
57″ Alexander Toft Söderlund (Rosenborg) nhận thẻ vàng
61″ 0:1 Vàoo! Tobias Mikkelsen (Rosenborg)
66″ Thay người bên phía đội Rosenborg:Anders Konradsen vào thay Fredrik Midtsjo
67″ 0:2 Vàoo! Pal Andre Helland (Rosenborg)
69″ Thay người bên phía đội Steaua:Aymen Tahar vào thay Sulley Muniru
71″ Michael Jensen (Rosenborg) nhận thẻ vàng
75″ Thay người bên phía đội Steaua:Gabriel Iancu vào thay Jean Sony Alcenat
77″ Thay người bên phía đội Rosenborg:Yann-Erik de Lanlay vào thay Pal Andre Helland
89″ Thay người bên phía đội Rosenborg:Matthías Vilhjálmsson vào thay Alexander Toft Söderlund
90″ Gabriel Iancu (Steaua) nhận thẻ vàng
90″+2″ 0:3 Vàoo! Michael Jensen (Rosenborg)
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Steaua – 0:3 – Rosenborg
0″ Trận đấu kết thúc! Steaua – 0:3 – Rosenborg
1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Steaua – 0:0 – Rosenborg
46″ Hiệp hai bắt đầu! Steaua – 0:0 – Rosenborg
47″ Thay người bên phía đội Steaua:Nicolae Stanciu vào thay Jugurtha Hamroun
57″ Alexander Toft Söderlund (Rosenborg) nhận thẻ vàng
61″ 0:1 Vàoo! Tobias Mikkelsen (Rosenborg)
66″ Thay người bên phía đội Rosenborg:Anders Konradsen vào thay Fredrik Midtsjo
67″ 0:2 Vàoo! Pal Andre Helland (Rosenborg)
69″ Thay người bên phía đội Steaua:Aymen Tahar vào thay Sulley Muniru
71″ Michael Jensen (Rosenborg) nhận thẻ vàng
75″ Thay người bên phía đội Steaua:Gabriel Iancu vào thay Jean Sony Alcenat
77″ Thay người bên phía đội Rosenborg:Yann-Erik de Lanlay vào thay Pal Andre Helland
89″ Thay người bên phía đội Rosenborg:Matthías Vilhjálmsson vào thay Alexander Toft Söderlund
90″ Gabriel Iancu (Steaua) nhận thẻ vàng
90″+2″ 0:3 Vàoo! Michael Jensen (Rosenborg)
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Steaua – 0:3 – Rosenborg
0″ Trận đấu kết thúc! Steaua – 0:3 – Rosenborg

Thống kê chuyên môn trận Steaua – Rosenborg

Chỉ số quan trọng Steaua Rosenborg
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Steaua vs Rosenborg

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 0.85 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.78 -0.89
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.28 3.3 3.07
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.15 3.1 3.6

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-3 126
3-3 67
4-4 201
0-3 34
0-4 81
0-5 251
0-6 501
1-3 26
1-4 67
1-5 251
1-6 501
2-3 41
2-4 101
2-5 301
2-6 501
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 4 tính từ năm 2005
Steaua thắng: 1, hòa: 1, Rosenborg thắng: 2
Sân nhà Steaua: 2, sân nhà Rosenborg: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 Rosenborg Steaua 0-1 0%-0% Europa League
2015 Steaua Rosenborg 0-3 0%-0% Europa League
2005 Rosenborg BK Steaua 3-2 0%-0% Champions League
2005 Steaua Rosenborg BK 1-1 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Steaua thắng: 8, hòa: 3, thua: 4
Rosenborg thắng: 5, hòa: 3, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Steaua

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Steaua 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2018 Rapid Wien 3-1 Steaua 66.7%-33.3%
2018 Steaua 2-1 Hajduk Split 0%-0%
2018 Hajduk Split 0-0 Steaua 0%-0%
2018 Steaua 4-0 Rudar Velenje 0%-0%
2018 Rudar Velenje 0-2 Steaua 0%-0%
2018 Lazio 5-1 Steaua 49.6%-50.4%
2018 Steaua 1-0 Lazio 40%-60%
2017 Plzen 2-0 Steaua 57.3%-42.7%
2017 Steaua 1-1 Hapoel Beer Sheva 39.9%-60.1%
2017 Hapoel Beer Sheva 1-2 Steaua 64.4%-35.6%
2017 Lugano 1-2 Steaua 49.6%-50.4%
2017 Steaua 3-0 Plzen 39.1%-60.9%
2017 Steaua 1-5 Sporting CP 50%-50%
2017 Sporting CP 0-0 Steaua 61%-39%

Phong độ 15 trận gần nhất của Rosenborg

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Leipzig 1-1 Rosenborg 59.6%-40.4%
2018 Rosenborg 0-1 Celtic 38%-62%
2018 Rosenborg 2-5 Salzburg 41.4%-58.6%
2018 Salzburg 3-0 Rosenborg 61.6%-38.4%
2018 Rosenborg 1-3 Leipzig 35%-65%
2018 Celtic 1-0 Rosenborg 64%-36%
2018 Skendija 0-2 Rosenborg 0%-0%
2018 Rosenborg 3-1 Skendija 0%-0%
2018 Rosenborg 3-0 Cork 0%-0%
2018 Cork 0-2 Rosenborg 0%-0%
2018 Rosenborg 0-0 Celtic 0%-0%
2018 Celtic 3-1 Rosenborg 0%-0%
2018 Rosenborg 3-1 Valur 0%-0%
2018 Valur 1-0 Rosenborg 0%-0%
2017 Vardar 1-1 Rosenborg 53.3%-46.7%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 Steaua 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2012 Rosenborg 3-2 Rapid Wien 50.9%-49.1%
2018 Rapid Wien 3-1 Steaua 66.7%-33.3%
2012 Rosenborg 3-2 Rapid Wien 50.9%-49.1%
2018 Lazio 5-1 Steaua 49.6%-50.4%
2015 Rosenborg 0-2 Lazio 52%-48%
2018 Steaua 1-0 Lazio 40%-60%
2015 Rosenborg 0-2 Lazio 52%-48%
2017 Plzen 2-0 Steaua 57.3%-42.7%
2011 Plzen 3-2 Rosenborg 0%-0%
2017 Steaua 3-0 Plzen 39.1%-60.9%
2011 Plzen 3-2 Rosenborg 0%-0%
2017 Plzen 1-4 Steaua 50%-50%
2011 Plzen 3-2 Rosenborg 0%-0%
2017 Steaua 2-2 Plzen 0%-0%
2011 Plzen 3-2 Rosenborg 0%-0%
2013 Chelsea 1-0 Steaua 69.4%-30.6%
2007 Rosenborg 0-4 Chelsea 52%-48%
2013 Steaua 0-0 Schalke 04 49.5%-50.5%
2007 Schalke 04 3-1 Rosenborg 50%-50%
2013 Steaua 0-4 Chelsea 43.3%-56.7%
2007 Rosenborg 0-4 Chelsea 52%-48%
2013 Schalke 04 3-0 Steaua 59%-40%
2007 Schalke 04 3-1 Rosenborg 50%-50%
2013 Legia 2-2 Steaua 61%-38%
2012 Rosenborg 2-1 Legia 0%-0%
2013 Steaua 1-1 Legia 58%-41%
2012 Rosenborg 2-1 Legia 0%-0%
2013 Vardar 1-2 Steaua 0%-0%
2017 Vardar 1-1 Rosenborg 53.3%-46.7%
2013 Steaua 3-0 Vardar 0%-0%
2017 Vardar 1-1 Rosenborg 53.3%-46.7%
2013 Chelsea 3-1 Steaua 59.4%-40.6%
2007 Rosenborg 0-4 Chelsea 52%-48%
2013 Steaua 1-0 Chelsea 53.5%-46.5%
2007 Rosenborg 0-4 Chelsea 52%-48%
2013 Ajax 2-0 Steaua 60.5%-39.5%
2017 Rosenborg 3-2 Ajax 37.9%-62.1%
2012 Kobenhavn 1-1 Steaua 61.8%-38.2%
2010 Kobenhavn 1-0 Rosenborg 66.1%-33.9%
2012 Steaua 1-0 Kobenhavn 50.3%-49.7%
2010 Kobenhavn 1-0 Rosenborg 66.1%-33.9%
2011 Steaua 3-1 AEK Larnaca 49.4%-50.6%
2011 AEK Larnaca 2-1 Rosenborg 0%-0%
2011 Schalke 04 2-1 Steaua 50%-50%
2007 Schalke 04 3-1 Rosenborg 50%-50%
2011 AEK Larnaca 1-1 Steaua 50%-50%
2011 AEK Larnaca 2-1 Rosenborg 0%-0%
2011 Steaua 0-0 Schalke 04 50%-50%
2007 Schalke 04 3-1 Rosenborg 50%-50%
2008 Steaua 0-1 Fiorentina 57%-43%
2008 Fiorentina 2-1 Rosenborg 50%-50%
2008 Lyon 2-0 Steaua 50.2%-49.8%
2005 Lyon 2-1 Rosenborg BK 54%-46%
2008 Steaua 3-5 Lyon 46.6%-53.4%
2005 Lyon 2-1 Rosenborg BK 54%-46%
2006 Lyon 1-1 Steaua 55.4%-44.6%
2005 Lyon 2-1 Rosenborg BK 54%-46%
2006 Real Madrid 1-0 Steaua 61.3%-38.7%
2005 Rosenborg BK 0-2 Real Madrid 44.2%-55.8%
2006 Steaua 1-4 Real Madrid 42.5%-57.5%
2005 Rosenborg BK 0-2 Real Madrid 44.2%-55.8%
2006 Steaua 0-3 Lyon 42.3%-57.7%
2005 Lyon 2-1 Rosenborg BK 54%-46%