Vojvodina vs FK Spartaks

17-7-2015 1h:30″
3 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Karadjordje, trọng tài Benoît Millot
Đội hình Vojvodina
Thủ môn Srdan Zakula [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 3/22/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
1
Jovica Vasilic 2
Tiền vệ Mirko Ivanic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/13/1993 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
4
Aleksandar Stanisavljevic 7
Tiền đạo Miljan Mrdakovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/5/1982 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
9
Hậu vệ Radovan Pankov [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/5/1995 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 83cm
13
Hậu vệ Bojan Nastic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/6/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Igor Djuric [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/29/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
23
Danilo Sekulic 24
Novica Maksimovic 28
Uros Stamenic 31
Tiền vệ Darko Puskaric [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/13/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
8
Aleksandar Palocevic 10
Hậu vệ Ivan Lakicevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/27/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Srdan Babic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/22/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền đạo Saleta Kordic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 4/19/1993 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
19
Thủ môn Marko Kordic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/22/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25
Dominik Dinga 26
Đội hình FK Spartaks
Maksym Maksymenko 2
Dmytro Nazarenko 3
Toms Mezs 4
Tiền vệ Daniils Ulimbasevs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 3/12/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Jevgenijs Kazacoks 8
Thủ môn Aleksandrs Kolinko [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 6/17/1975 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 89cm
12
Romans Mickevics 17
Francesco Vivacqua 19
Ferdinand Takyi 20
Hậu vệ Nauris Bulvitis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 3/15/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Ingus Slampe [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 1/31/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 82cm
32
Kevin Mena 9
Tiền vệ Romans Bespalovs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 10/18/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
10
Elvis Stuglis 11
Thủ môn Pavels Davidovs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 12/30/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 83cm
77

Tường thuật Vojvodina vs FK Spartaks

1″ Trận đấu bắt đầu!
6″ 1:0 Vào! Aleksandar Stanisavljevic (Vojvodina)
16″ 2:0 Vào! Miljan Mrdakovic (Vojvodina)
21″ Thay người bên phía đội FK Spartaks:Ferdinand Takyi vào thay Elvis Stuglis
35″ Jevgenijs Kazacoks (FK Spartaks) nhận thẻ vàng
45″ Hiệp một kết thúc! Vojvodina – 2:0 – FK Spartaks
46″ Hiệp hai bắt đầu! Vojvodina – 2:0 – FK Spartaks
46″ Thay người bên phía đội FK Spartaks:Toms Mezs vào thay Jevgenijs Kazacoks
54″ Aleksandar Stanisavljevic (Vojvodina) nhận thẻ vàng
72″ Thay người bên phía đội Vojvodina:Aleksandar Palocevic vào thay Uros Stamenic
73″ Dmitri Nazarenko (FK Spartaks) nhận thẻ vàng
74″ Thay người bên phía đội Vojvodina:Ognjen Ozegovic vào thay Miljan Mrdakovic
75″ Thay người bên phía đội FK Spartaks:Eriks Punculs vào thay Ahmed Abdultaofik
79″ Thay người bên phía đội Vojvodina:Darko Puskaric vào thay Novica Maksimovic
81″ Jovica Vasilic (Vojvodina) nhận thẻ vàng
88″ 3:0 Romans Mickevics (FK Spartaks) – Phản lưới nhà!
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Vojvodina – 3:0 – FK Spartaks
0″ Trận đấu kết thúc! Vojvodina – 3:0 – FK Spartaks

Thống kê chuyên môn trận Vojvodina – FK Spartaks

Chỉ số quan trọng Vojvodina FK Spartaks
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Vojvodina vs FK Spartaks

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/2 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.83 -0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.18 5.95 15.39
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 71 81

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-0 6
3-1 15
3-2 51
4-0 9
4-1 21
4-2 81
4-3 201
5-0 19
5-1 51
5-2 201
6-0 51
6-1 101
6-2 251
7-0 126
7-1 201
8-0 251
9-0 501
3-3 126
4-4 201
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
Vojvodina thắng: 1, hòa: 1, FK Spartaks thắng: 0
Sân nhà Vojvodina: 1, sân nhà FK Spartaks: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 FK Spartaks Vojvodina 1-1 0%-0% Europa League
2015 Vojvodina FK Spartaks 3-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Vojvodina thắng: 6, hòa: 4, thua: 5
FK Spartaks thắng: 3, hòa: 5, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Vojvodina

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Ruzomberok 2-0 Vojvodina 0%-0%
2017 Vojvodina 2-1 Ruzomberok 0%-0%
2016 AZ Alkmaar 0-0 Vojvodina 0%-0%
2016 Vojvodina 0-3 AZ Alkmaar 0%-0%
2016 Dinamo Minsk 0-2 Vojvodina 0%-0%
2016 Vojvodina 1-1 Dinamo Minsk 0%-0%
2016 Connah’s Quay 1-2 Vojvodina 0%-0%
2016 Vojvodina 1-0 Connah’s Quay 0%-0%
2016 Vojvodina 5-0 Bokelj 0%-0%
2016 Bokelj 1-1 Vojvodina 0%-0%
2015 Vojvodina 0-2 Plzen 0%-0%
2015 Plzen 3-0 Vojvodina 0%-0%
2015 Vojvodina 0-2 Sampdoria 0%-0%
2015 Sampdoria 0-4 Vojvodina 0%-0%
2015 FK Spartaks 1-1 Vojvodina 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của FK Spartaks

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Suduva 0-0 FK Spartaks 0%-0%
2018 FK Spartaks 0-1 Suduva 0%-0%
2018 Fiorita 0-3 FK Spartaks 0%-0%
2018 FK Spartaks 6-0 Fiorita 0%-0%
2018 Crvena Zvezda 2-0 FK Spartaks 0%-0%
2018 FK Spartaks 0-0 Crvena Zvezda 0%-0%
2017 FC Astana 1-1 FK Spartaks 0%-0%
2017 FK Spartaks 0-1 FC Astana 0%-0%
2016 FK Spartaks 0-2 Dinamo Minsk 0%-0%
2016 Dinamo Minsk 2-1 FK Spartaks 0%-0%
2015 FK Spartaks 1-1 Vojvodina 0%-0%
2015 Vojvodina 3-0 FK Spartaks 0%-0%
2015 FK Spartaks 0-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2015 Buducnost Podgorica 1-3 FK Spartaks 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2016 Dinamo Minsk 0-2 Vojvodina 0%-0%
2016 FK Spartaks 0-2 Dinamo Minsk 0%-0%
2016 Vojvodina 1-1 Dinamo Minsk 0%-0%
2016 FK Spartaks 0-2 Dinamo Minsk 0%-0%