Trencin vs Steaua

15-7-2015 1h:30″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Štadión MŠK Žilina, trọng tài Alejandro Hernandez
Đội hình Trencin
Hậu vệ Milan Rundic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 3/29/1992 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
3
Tiền đạo Gino van Kessel [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 3/9/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Rabiu Ibrahim [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 3/15/1991 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 61cm
10
Tiền đạo Jairo de Macedo da Silva (aka Jairo) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/6/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Kingsley Madu [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 12/12/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Peter Cogley [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 8/11/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 75cm
17
Tiền vệ David Guba [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 6/29/1991 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
19
Hậu vệ Matus Bero [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 9/6/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Ramon Rodrigues Silva [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/22/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
22
Thủ môn Igor Semrinec [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 11/22/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
24
Tiền vệ Stanislav Lobotka [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 11/25/1994 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 64cm
29
Hậu vệ Lukas Skovajsa [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 3/27/1994 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
2
Ryan Koolwijk 8
Tiền vệ Matus Opatovsky [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 7/22/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Wesley 25
Denis Janco 27
Thủ môn Adrian Chovan [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 10/8/1995 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 90cm
30
Hậu vệ Peter Klescik [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 9/18/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
37
Đội hình Steaua
Hậu vệ Paul Papp [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/11/1989 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
6
Tiền vệ Alexsandru Chipciu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/18/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
7
Tiền vệ Nicolae Stanciu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/7/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
10
Muniru Sulley 11
Thủ môn Valentin Cojocaru [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/1/1995 Chiều cao: 195cm Cân nặng: -1cm
12
Gregory Tade 15
Tiền đạo Guilherme [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/22/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
16
Tiền vệ Nicandro Breeveld [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 10/7/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Gabriel Tamas [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/8/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
30
Hậu vệ Fernando Varela Ramos [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 8/31/1979 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
33
Tiền vệ Adrian Poparadu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 10/13/1987 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 67cm
77
Thủ môn Florin Constantin Nita [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/3/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 74cm
1
Hậu vệ Cornel Rapa [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/16/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
2
Hậu vệ Alin Dorinel Tosca (aka Alin Tosca) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/14/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
13
Tiền vệ Jugurtha Hamroun [+]

Quốc tịch: Algeria Ngày sinh: 1/27/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 74cm
14
Tiền đạo Alexandru Tudorie [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/19/1996 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Aymen Tahar [+]

Quốc tịch: Algeria Ngày sinh: 10/2/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
23
Tiền đạo Gabriel Iancu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/15/1994 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 79cm
80

Tường thuật Trencin vs Steaua

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Trencin – 0:0 – Steaua
46″ Hiệp hai bắt đầu! Trencin – 0:0 – Steaua
51″ Madu (Trencin) nhận thẻ vàng
59″ Thay người bên phía đội Steaua:Hamroun vào thay Chipciu
59″ Thay người bên phía đội Trencin:Wesley vào thay Guba
63″ Tamaş (Steaua) nhận thẻ vàng
63″ Wesley (Trencin) nhận thẻ vàng
63″ 0:1 Vào! Stanciu (Steaua)
64″ Hamroun (Steaua) nhận thẻ vàng
70″ 0:2 Vào! Hamroun (Steaua)
75″ Breeveld (Steaua) nhận thẻ vàng
75″ Ibrahim (Trencin) nhận thẻ vàng
79″ Thay người bên phía đội Trencin:Koolwijk vào thay Ibrahim
81″ Thay người bên phía đội Steaua:Tahar vào thay Breeveld
87″ Thay người bên phía đội Steaua:Tudorie vào thay Tadé
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Trencin – 0:2 – Steaua
0″ Trận đấu kết thúc! Trencin – 0:2 – Steaua
1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Trencin – 0:0 – Steaua
46″ Hiệp hai bắt đầu! Trencin – 0:0 – Steaua
51″ Madu (Trencin) nhận thẻ vàng
59″ Thay người bên phía đội Steaua:Hamroun vào thay Chipciu
59″ Thay người bên phía đội Trencin:Wesley vào thay Guba
63″ Tamaş (Steaua) nhận thẻ vàng
63″ Wesley (Trencin) nhận thẻ vàng
63″ 0:1 Vào! Stanciu (Steaua)
64″ Hamroun (Steaua) nhận thẻ vàng
70″ 0:2 Vào! Hamroun (Steaua)
75″ Breeveld (Steaua) nhận thẻ vàng
75″ Ibrahim (Trencin) nhận thẻ vàng
79″ Thay người bên phía đội Trencin:Koolwijk vào thay Ibrahim
81″ Thay người bên phía đội Steaua:Tahar vào thay Breeveld
87″ Thay người bên phía đội Steaua:Tudorie vào thay Tadé
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Trencin – 0:2 – Steaua
0″ Trận đấu kết thúc! Trencin – 0:2 – Steaua

Thống kê chuyên môn trận Trencin – Steaua

Chỉ số quan trọng Trencin Steaua
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Trencin vs Steaua

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.9 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.59 3.19 2.63
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.1 2.4 3.1

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 41
4-2 101
4-3 151
5-2 301
6-2 501
2-2 19
3-3 81
4-4 201
0-2 11
0-3 26
0-4 67
0-5 201
0-6 501
0-7 501
1-2 10
1-3 23
1-4 67
1-5 201
1-6 501
1-7 501
2-3 41
2-4 101
2-5 251
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
Trencin thắng: 1, hòa: 0, Steaua thắng: 1
Sân nhà Trencin: 1, sân nhà Steaua: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 Steaua Trencin 2-3 0%-0% Champions League
2015 Trencin Steaua 0-2 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Trencin thắng: 7, hòa: 5, thua: 3
Steaua thắng: 8, hòa: 3, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Trencin

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 AEK Larnaca 3-0 Trencin 0%-0%
2018 Trencin 1-1 AEK Larnaca 50%-50%
2018 Feyenoord 1-1 Trencin 65.9%-34.1%
2018 Trencin 4-0 Feyenoord 38.6%-61.4%
2018 Trencin 3-1 Gornik Zabrze 0%-0%
2018 Gornik Zabrze 0-1 Trencin 0%-0%
2018 Trencin 1-1 Buducnost Podgorica 0%-0%
2018 Buducnost Podgorica 0-2 Trencin 0%-0%
2017 Bnei Yehuda 2-0 Trencin 0%-0%
2017 Trencin 1-1 Bnei Yehuda 0%-0%
2017 Torpedo Kutaisi 0-3 Trencin 0%-0%
2017 Trencin 5-1 Torpedo Kutaisi 0%-0%
2016 Rapid Wien 0-2 Trencin 0%-0%
2016 Trencin 0-4 Rapid Wien 0%-0%
2016 Legia 0-0 Trencin 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Steaua

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Steaua 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2018 Rapid Wien 3-1 Steaua 66.7%-33.3%
2018 Steaua 2-1 Hajduk Split 0%-0%
2018 Hajduk Split 0-0 Steaua 0%-0%
2018 Steaua 4-0 Rudar Velenje 0%-0%
2018 Rudar Velenje 0-2 Steaua 0%-0%
2018 Lazio 5-1 Steaua 49.6%-50.4%
2018 Steaua 1-0 Lazio 40%-60%
2017 Plzen 2-0 Steaua 57.3%-42.7%
2017 Steaua 1-1 Hapoel Beer Sheva 39.9%-60.1%
2017 Hapoel Beer Sheva 1-2 Steaua 64.4%-35.6%
2017 Lugano 1-2 Steaua 49.6%-50.4%
2017 Steaua 3-0 Plzen 39.1%-60.9%
2017 Steaua 1-5 Sporting CP 50%-50%
2017 Sporting CP 0-0 Steaua 61%-39%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 AEK Larnaca 3-0 Trencin 0%-0%
2011 Steaua 3-1 AEK Larnaca 49.4%-50.6%
2018 Trencin 1-1 AEK Larnaca 50%-50%
2011 Steaua 3-1 AEK Larnaca 49.4%-50.6%
2016 Rapid Wien 0-2 Trencin 0%-0%
2018 Steaua 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2016 Trencin 0-4 Rapid Wien 0%-0%
2018 Steaua 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2016 Legia 0-0 Trencin 0%-0%
2013 Legia 2-2 Steaua 61%-38%