Mlada Boleslav vs Stromsgodset

17-7-2015 0h:0″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Mestský, trọng tài John Beaton
Đội hình Mlada Boleslav
Hậu vệ Ondrej Kudela [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/25/1987 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 71cm
11
Tiền vệ Jasmin Scuk [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 7/14/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Jan Chramosta [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 10/12/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 68cm
19
Tiền vệ Jan Kysela [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 12/16/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
20
Tiền vệ Ondrej Zahustel [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/18/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 74cm
21
Tiền vệ Jakub Rada [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 5/5/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
25
Robert Veselovsky 26
Stanislav Klobasa 31
Gaston Mendy 32
Tiền vệ Daniel Bartl [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 7/5/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
33
Antonin Krapka 34
Tiền vệ Ales Cermak [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 10/1/1994 Chiều cao: 160cm Cân nặng: -1cm
7
Hậu vệ Jan Boril [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 1/11/1991 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
8
Thủ môn Jan Seda [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 12/16/1985 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 89cm
12
Tiền vệ Jan Stohanzl [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/19/1985 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 73cm
15
Tiền đạo Lukas Magera [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 1/16/1983 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 85cm
18
Tiền vệ Jan Sisler [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 11/23/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
24
Kevin Malpon 30
Đội hình Stromsgodset
Thủ môn Espen Pettersen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 5/10/1980 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 87cm
1
Hậu vệ Kim Andre Madsen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 3/12/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
4
Florent Hanin 6
Tiền đạo Oyvind Storflor [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 12/17/1979 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
9
Tiền vệ Iver Fossum [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/15/1996 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Gustav Wikheim [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 3/18/1993 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Mohammed Abu [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 11/14/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Bismark Adjei-Boateng [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 5/10/1994 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
22
Hậu vệ Lars Christopher Vilsvik [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 10/18/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
26
Hậu vệ Marius Christopher Hoibraten (aka Marius Hoibraaten) [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 1/23/1995 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
28
Tiền đạo Marvin Ogunjimi [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 10/12/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 81cm
75
Tiền vệ Mounir Hamoud [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 2/1/1985 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
2
Hậu vệ Bassel Jradi [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/6/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Peter Kovacs [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 2/7/1978 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 97cm
10
Borger Thomas 12
Tiền đạo Flamur Kastrati [+]

Quốc tịch: Kosovo Ngày sinh: 11/14/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
15
Tiền đạo Thomas Sorum [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 11/17/1982 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 84cm
23
Hậu vệ Gustav Valsvik [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 5/26/1993 Chiều cao: 195cm Cân nặng: -1cm
71

Tường thuật Mlada Boleslav vs Stromsgodset

1″ Trận đấu bắt đầu!
39″ 1:0 Vàooo!! Daniel Bartl (Mlada Boleslav)
44″ 1:1 Vàooo!! Thomas Sorum (Stromsgodset)
45″ Hiệp một kết thúc! Mlada Boleslav – 1:1 – Stromsgodset
46″ Hiệp hai bắt đầu! Mlada Boleslav – 1:1 – Stromsgodset
53″ Thay người bên phía đội Stromsgodset:Thomas Lehne Olsen vào thay Thomas Sorum
61″ Thay người bên phía đội Stromsgodset:Bassel Jradi vào thay Petter Vaagan Moen
64″ Thay người bên phía đội Mlada Boleslav:Lukas Magera vào thay Jan Chramosta
70″ Jan Kysela (Mlada Boleslav) nhận thẻ vàng
76″ Antonin Krapka (Mlada Boleslav) nhận thẻ vàng
77″ Thay người bên phía đội Mlada Boleslav:Jan Stohanzl vào thay Stanislav Klobasa
83″ Gaston Mendy (Mlada Boleslav) nhận thẻ vàng
85″ 1:2 Vàooo!! Bassel Jradi (Stromsgodset)
85″ Thay người bên phía đội Stromsgodset:Flamur Kastrati vào thay Oyvind Storflor
88″ Lukas Magera (Mlada Boleslav) nhận thẻ vàng
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Mlada Boleslav – 1:2 – Stromsgodset
0″ Trận đấu kết thúc! Mlada Boleslav – 1:2 – Stromsgodset
1″ Trận đấu bắt đầu!
39″ 1:0 Vàooo!! Daniel Bartl (Mlada Boleslav)
44″ 1:1 Vàooo!! Thomas Sorum (Stromsgodset)
45″ Hiệp một kết thúc! Mlada Boleslav – 1:1 – Stromsgodset
46″ Hiệp hai bắt đầu! Mlada Boleslav – 1:1 – Stromsgodset
53″ Thay người bên phía đội Stromsgodset:Thomas Lehne Olsen vào thay Thomas Sorum
61″ Thay người bên phía đội Stromsgodset:Bassel Jradi vào thay Petter Vaagan Moen
64″ Thay người bên phía đội Mlada Boleslav:Lukas Magera vào thay Jan Chramosta
70″ Jan Kysela (Mlada Boleslav) nhận thẻ vàng
76″ Antonin Krapka (Mlada Boleslav) nhận thẻ vàng
77″ Thay người bên phía đội Mlada Boleslav:Jan Stohanzl vào thay Stanislav Klobasa
83″ Gaston Mendy (Mlada Boleslav) nhận thẻ vàng
85″ 1:2 Vàooo!! Bassel Jradi (Stromsgodset)
85″ Thay người bên phía đội Stromsgodset:Flamur Kastrati vào thay Oyvind Storflor
88″ Lukas Magera (Mlada Boleslav) nhận thẻ vàng
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Mlada Boleslav – 1:2 – Stromsgodset
0″ Trận đấu kết thúc! Mlada Boleslav – 1:2 – Stromsgodset

Thống kê chuyên môn trận Mlada Boleslav – Stromsgodset

Chỉ số quan trọng Mlada Boleslav Stromsgodset
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Mlada Boleslav vs Stromsgodset

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.92 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.86 3.55 3.76
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.15 2.5 5

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 26
4-2 51
4-3 101
5-2 126
6-2 251
2-2 15
3-3 51
4-4 151
1-2 13
1-3 34
1-4 81
1-5 251
1-6 501
2-3 34
2-4 101
2-5 301
2-6 501
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
Mlada Boleslav thắng: 1, hòa: 0, Stromsgodset thắng: 1
Sân nhà Mlada Boleslav: 1, sân nhà Stromsgodset: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 Stromsgodset Mlada Boleslav 0-1 0%-0% Europa League
2015 Mlada Boleslav Stromsgodset 1-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Mlada Boleslav thắng: 8, hòa: 1, thua: 6
Stromsgodset thắng: 4, hòa: 2, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Mlada Boleslav

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Mlada Boleslav 2-1 Skenderbeu 0%-0%
2017 Mlada Boleslav 2-0 Shamrock Rovers 0%-0%
2017 Shamrock Rovers 2-3 Mlada Boleslav 0%-0%
2016 Mlada Boleslav 1-0 Skendija 0%-0%
2016 Skendija 2-0 Mlada Boleslav 0%-0%
2015 Stromsgodset 0-1 Mlada Boleslav 0%-0%
2015 Mlada Boleslav 1-2 Stromsgodset 0%-0%
2014 Lyon 2-1 Mlada Boleslav 0%-0%
2014 Mlada Boleslav 1-4 Lyon 0%-0%
2014 Siroki Brijeg 0-4 Mlada Boleslav 0%-0%
2014 Mlada Boleslav 2-1 Siroki Brijeg 0%-0%
2012 Mlada Boleslav 0-2 Twente 0%-0%
2012 Twente 2-0 Mlada Boleslav 0%-0%
2012 Akureyri 0-1 Mlada Boleslav 0%-0%
2011 Mlada Boleslav 2-2 AEK Larnaca 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Stromsgodset

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Stromsgodset 2-2 SoenderjyskE 0%-0%
2016 SoenderjyskE 2-1 Stromsgodset 0%-0%
2015 Stromsgodset 0-2 Hajduk Split 0%-0%
2015 Hajduk Split 2-0 Stromsgodset 0%-0%
2015 Stromsgodset 0-1 Mlada Boleslav 0%-0%
2015 Mlada Boleslav 1-2 Stromsgodset 0%-0%
2015 Partizani Tirana 0-1 Stromsgodset 0%-0%
2015 Stromsgodset 3-1 Partizani Tirana 0%-0%
2014 Steaua 2-0 Stromsgodset 0%-0%
2014 Stromsgodset 0-1 Steaua 0%-0%
2013 Stromsgodset 1-3 Jablonec 0%-0%
2013 Jablonec 2-1 Stromsgodset 0%-0%
2013 Debrecen 0-3 Stromsgodset 0%-0%
2013 Stromsgodset 2-2 Debrecen 0%-0%
2011 Stromsgodset 0-2 Atletico Madrid 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng