Lokomotiva vs Broughton

10-7-2015 0h:30″
2 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Zagreb, trọng tài Manuel Schuettengruber
Đội hình Lokomotiva
Thủ môn Oliver Zelenika [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 5/14/1993 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 81cm
1
Hậu vệ Karlo Bartolec [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 4/20/1995 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
2
Hậu vệ Petar Mamic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 3/6/1996 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
3
Hậu vệ Tomislav Mrcela [+]

Quốc tịch: Úc Ngày sinh: 10/1/1990 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 96cm
5
Tiền vệ Damir Sovsic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 2/5/1990 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
7
Tiền vệ Luka Begonja [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 5/23/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
8
Tiền đạo Mirko Maric [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 5/16/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Ivan Fiolic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 4/29/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Petar Misic [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 7/24/1994 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Franko Andrijasevic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 6/22/1991 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
24
Hậu vệ Luka Capan [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 4/6/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
31
Hậu vệ Eduard Husinec [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 5/10/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Hậu vệ Ante Puljic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 11/5/1987 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
10
Thủ môn Darijan Radelic-Zarkov [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 7/21/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
12
Muhamed Alghoul 13
Tiền vệ Josip Coric [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 11/9/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền đạo Marko Kolar [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 5/31/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Sime Grzan [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 4/6/1994 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 63cm
30
Đội hình Broughton
Hậu vệ Mike Pearson [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 1/19/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Thomas Field [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 8/2/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Hậu vệ Andy Jones [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 3/23/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Chris Budrys [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 8/13/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Wayne Riley [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 9/26/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Tony Gray [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 4/6/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
11
Tiền vệ Ryan Wignall [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 3/12/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Jay Owen [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 1/14/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Thủ môn James Coates [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 2/22/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Matty McGinn [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 6/27/1983 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
22
Hậu vệ Lee Owens [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 6/29/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
26
Tiền đạo Ryan Wade [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 1/22/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Hậu vệ Jordan Barrow [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 10/18/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Thủ môn Mitchell Jones [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 4/4/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Ellis Healing [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 5/11/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Jonny Spittle [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 8/13/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Richard Evans [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 9/24/1976 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24

Tường thuật Lokomotiva vs Broughton

1″ Trận đấu bắt đầu!
30″ Chris Budrys (Broughton) nhận thẻ vàng
45″ Hiệp một kết thúc! Lokomotiva – 0:0 – Broughton
46″ Hiệp hai bắt đầu! Lokomotiva – 0:0 – Broughton
46″ 0:1 Vàoo! Chris Budrys (Broughton)
46″ Thay người bên phía đội Lokomotiva:Marko Kolar vào thay Petar Misic
65″ 1:1 Vàoo! Ivan Fiolic (Lokomotiva)
67″ Thay người bên phía đội Broughton:Jordan Barrow vào thay Tom Field
70″ Thay người bên phía đội Lokomotiva:Sime Grzan vào thay Ivan Fiolic
73″ 2:1 Vàoo! Damir Sovsic (Lokomotiva)
74″ Thay người bên phía đội Broughton:Ryan Wade vào thay Tony Gray
75″ 2:2 Vàoo! Andy Jones (Broughton)
84″ James Owen (Broughton) nhận thẻ vàng
86″ Tomislav Mrcela (Lokomotiva) nhận thẻ vàng
90″ Thay người bên phía đội Lokomotiva:Nofn Noln vào thay Damir Sovsic
90″ Karlo Bartolec (Lokomotiva) nhận thẻ vàng
90″ Thay người bên phía đội Broughton:Jonny Spittle vào thay Wayne Riley
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Lokomotiva – 2:2 – Broughton
0″ Trận đấu kết thúc! Lokomotiva – 2:2 – Broughton
1″ Trận đấu bắt đầu!
30″ Chris Budrys (Broughton) nhận thẻ vàng
45″ Hiệp một kết thúc! Lokomotiva – 0:0 – Broughton
46″ Hiệp hai bắt đầu! Lokomotiva – 0:0 – Broughton
46″ 0:1 Vàoo! Chris Budrys (Broughton)
46″ Thay người bên phía đội Lokomotiva:Marko Kolar vào thay Petar Misic
65″ 1:1 Vàoo! Ivan Fiolic (Lokomotiva)
67″ Thay người bên phía đội Broughton:Jordan Barrow vào thay Tom Field
70″ Thay người bên phía đội Lokomotiva:Sime Grzan vào thay Ivan Fiolic
73″ 2:1 Vàoo! Damir Sovsic (Lokomotiva)
74″ Thay người bên phía đội Broughton:Ryan Wade vào thay Tony Gray
75″ 2:2 Vàoo! Andy Jones (Broughton)
84″ James Owen (Broughton) nhận thẻ vàng
86″ Tomislav Mrcela (Lokomotiva) nhận thẻ vàng
90″ Thay người bên phía đội Lokomotiva:Nofn Noln vào thay Damir Sovsic
90″ Karlo Bartolec (Lokomotiva) nhận thẻ vàng
90″ Thay người bên phía đội Broughton:Jonny Spittle vào thay Wayne Riley
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Lokomotiva – 2:2 – Broughton
0″ Trận đấu kết thúc! Lokomotiva – 2:2 – Broughton

Thống kê chuyên môn trận Lokomotiva – Broughton

Chỉ số quan trọng Lokomotiva Broughton
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Lokomotiva vs Broughton

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:2 -0.93 0.83
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 1/2 0.85 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.17 6.49 13.48
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.2 5 11

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 34
4-2 41
4-3 126
5-2 81
6-2 126
2-2 34
3-3 101
4-4 201
2-3 101
2-4 201
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
Lokomotiva thắng: 1, hòa: 1, Broughton thắng: 0
Sân nhà Lokomotiva: 1, sân nhà Broughton: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 Broughton Lokomotiva 1-3 0%-0% Europa League
2015 Lokomotiva Broughton 2-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Lokomotiva thắng: 6, hòa: 4, thua: 3
Broughton thắng: 0, hòa: 4, thua: 2

Phong độ 15 trận gần nhất của Lokomotiva

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Genk 2-0 Lokomotiva 0%-0%
2016 Lokomotiva 2-2 Genk 0%-0%
2016 Vorskla 2-3 Lokomotiva 0%-0%
2016 Lokomotiva 0-0 Vorskla 0%-0%
2016 Lokomotiva 3-0 RoPS 0%-0%
2016 RoPS 1-1 Lokomotiva 0%-0%
2016 Lokomotiva 4-1 UE Santa Coloma 0%-0%
2015 PAOK 6-0 Lokomotiva 0%-0%
2015 Lokomotiva 2-1 PAOK 0%-0%
2015 Broughton 1-3 Lokomotiva 0%-0%
2015 Lokomotiva 2-2 Broughton 0%-0%
2013 Lokomotiva 2-3 Dinamo Minsk 0%-0%
2013 Dinamo Minsk 1-2 Lokomotiva 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Broughton

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Broughton 1-3 Lokomotiva 0%-0%
2015 Lokomotiva 2-2 Broughton 0%-0%
2014 Haugesund 2-1 Broughton 0%-0%
2014 Broughton 1-1 Haugesund 0%-0%
2013 Ventspils 0-0 Broughton 0%-0%
2013 Broughton 1-1 Ventspils 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng