Cukaricki vs Domzale

10-7-2015 1h:30″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân FK Cukaricki, trọng tài Nikola Popov
Đội hình Cukaricki
Hậu vệ Lucas Piasentin [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/17/1986 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 87cm
4
Tiền vệ Dragoljub Srnic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/1/1993 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 59cm
6
Tiền vệ Branislav Jankovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 6/13/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Igor Matic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/22/1981 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
10
Tiền đạo Andrija Pavlovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/16/1993 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 85cm
11
Tiền vệ Abdisalam Ibrahim [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/1/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 71cm
12
Tiền vệ Slavoljub Srnic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/12/1992 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 62cm
14
Hậu vệ Filip Stojkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/22/1993 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
22
Hậu vệ Bojan Ostojic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/12/1984 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 84cm
23
Tiền đạo Petar Bojic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/4/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
24
Hậu vệ Rajko Brezancic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/21/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
31
Thủ môn Nikola Petric [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/11/1991 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 83cm
1
Tiền vệ Stanisa Mandic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 1/27/1995 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
7
Nikola Stoiljkovic 9
Hậu vệ Nikola Jankovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/7/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
17
Regan Obeng 20
Hậu vệ Dejan Boljevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/30/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
25
Tiền đạo Nenad Mirosavljevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/4/1977 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
30
Đội hình Domzale
Hậu vệ Nejc Skubic [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 6/13/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
2
Hậu vệ Kenan Horic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 9/13/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 78cm
6
Tiền vệ Rudi Vancas Pozeg (aka Rudi Pozeg Vancas) [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 3/15/1994 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Matej Podlogar [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 2/23/1991 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 79cm
17
Tiền vệ Lucas Mario Horvat (aka Lucas Horvat) [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 10/13/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
23
Hậu vệ Dejan Trajkovski [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 4/14/1992 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 64cm
24
Tiền vệ Zan Majer [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 7/25/1992 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
37
Thủ môn Nejc Vidmar [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 3/31/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 67cm
41
Tiền đạo Benjamin Morel [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 6/10/1987 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 70cm
87
Hậu vệ Uros Korun [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 5/25/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
88
Tiền vệ Zeni Husmani [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 11/28/1990 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
90
Thủ môn Dejan Milic [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 1/24/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 89cm
1
Tiền vệ Wilson Xavier Junior (aka Juninho) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/15/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
8
Tiền đạo Slobodan Vuk [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 9/15/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Aladin Sisic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 9/28/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
20
Tiền vệ Ernest Grvala [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 10/11/1996 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
21
Tiền vệ Marko Alvir [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 4/19/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
77
Tiền vệ Ziga Kous [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 10/27/1992 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
92

Tường thuật Cukaricki vs Domzale

1″ Trận đấu bắt đầu!
11″ D. Srnić (Cukaricki) nhận thẻ vàng
36″ Horvat (Domzale) nhận thẻ vàng
44″ Korun (Domzale) nhận thẻ vàng
45″ Morel (Domzale) nhận thẻ vàng
45″ S. Srnić (Cukaricki) nhận thẻ vàng
45″+2″ Trajkovski (Domzale) nhận thẻ vàng
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Cukaricki – 0:0 – Domzale
46″ Hiệp hai bắt đầu! Cukaricki – 0:0 – Domzale
52″ Vancaš Požeg (Domzale) nhận thẻ vàng
60″ Thay người bên phía đội Domzale:Grvala vào thay Vancaš Požeg
65″ Grvala (Domzale) nhận thẻ vàng
66″ Matić (Cukaricki) nhận thẻ vàng
67″ Thay người bên phía đội Domzale:S. Vuk vào thay Majer
67″ B. Janković (Cukaricki) nhận thẻ vàng
69″ Thay người bên phía đội Cukaricki:Mandić vào thay Matić
81″ Thay người bên phía đội Cukaricki:Stoiljković vào thay Pavlović
81″ Thay người bên phía đội Domzale:Šišić vào thay Husmani
90″ Thay người bên phía đội Cukaricki:Mirosavljević vào thay Bojić
90″+3″ Stoiljković (Cukaricki) nhận thẻ vàng
90″+5″ Korun (Domzale) nhận thẻ vàng thứ hai
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Cukaricki – 0:0 – Domzale
0″ Trận đấu kết thúc! Cukaricki – 0:0 – Domzale
1″ Trận đấu bắt đầu!
11″ D. Srnić (Cukaricki) nhận thẻ vàng
36″ Horvat (Domzale) nhận thẻ vàng
44″ Korun (Domzale) nhận thẻ vàng
45″ Morel (Domzale) nhận thẻ vàng
45″ S. Srnić (Cukaricki) nhận thẻ vàng
45″+2″ Trajkovski (Domzale) nhận thẻ vàng
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Cukaricki – 0:0 – Domzale
46″ Hiệp hai bắt đầu! Cukaricki – 0:0 – Domzale
52″ Vancaš Požeg (Domzale) nhận thẻ vàng
60″ Thay người bên phía đội Domzale:Grvala vào thay Vancaš Požeg
65″ Grvala (Domzale) nhận thẻ vàng
66″ Matić (Cukaricki) nhận thẻ vàng
67″ Thay người bên phía đội Domzale:S. Vuk vào thay Majer
67″ B. Janković (Cukaricki) nhận thẻ vàng
69″ Thay người bên phía đội Cukaricki:Mandić vào thay Matić
81″ Thay người bên phía đội Cukaricki:Stoiljković vào thay Pavlović
81″ Thay người bên phía đội Domzale:Šišić vào thay Husmani
90″ Thay người bên phía đội Cukaricki:Mirosavljević vào thay Bojić
90″+3″ Stoiljković (Cukaricki) nhận thẻ vàng
90″+5″ Korun (Domzale) nhận thẻ vàng thứ hai
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Cukaricki – 0:0 – Domzale
0″ Trận đấu kết thúc! Cukaricki – 0:0 – Domzale

Thống kê chuyên môn trận Cukaricki – Domzale

Chỉ số quan trọng Cukaricki Domzale
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Cukaricki vs Domzale

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 0.83 -0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.69 3.48 4.76
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.8 3.3 3.75

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 6
2-0 7.5
2-1 8.5
3-0 13
3-1 17
3-2 34
4-0 29
4-1 34
4-2 67
4-3 126
5-0 81
5-1 101
5-2 201
6-0 201
6-1 251
6-2 301
7-0 501
7-1 501
8-0 501
0-0 9
1-1 7.5
2-2 21
3-3 81
4-4 201
0-1 11
0-2 26
0-3 67
0-4 151
0-5 501
1-2 17
1-3 51
1-4 126
1-5 501
1-6 501
2-3 67
2-4 126
2-5 501
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
Cukaricki thắng: 1, hòa: 1, Domzale thắng: 0
Sân nhà Cukaricki: 1, sân nhà Domzale: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 Domzale Cukaricki 0-1 0%-0% Europa League
2015 Cukaricki Domzale 0-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Cukaricki thắng: 5, hòa: 4, thua: 3
Domzale thắng: 7, hòa: 6, thua: 2

Phong độ 15 trận gần nhất của Cukaricki

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Cukaricki 1-1 Videoton 0%-0%
2016 Videoton 2-0 Cukaricki 0%-0%
2016 Ordabasy 3-3 Cukaricki 0%-0%
2016 Cukaricki 3-0 Ordabasy 0%-0%
2015 Gabala 2-0 Cukaricki 0%-0%
2015 Cukaricki 1-0 Gabala 0%-0%
2015 Domzale 0-1 Cukaricki 0%-0%
2015 Cukaricki 0-0 Domzale 0%-0%
2014 Groedig 1-2 Cukaricki 0%-0%
2014 Cukaricki 0-4 Groedig 0%-0%
2014 Sant Julia 0-0 Cukaricki 0%-0%
2014 Cukaricki 4-0 Sant Julia 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Domzale

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Domzale 1-1 FC Ufa 50%-50%
2018 FC Ufa 0-0 Domzale 0%-0%
2018 Domzale 1-1 Siroki Brijeg 50%-50%
2018 Siroki Brijeg 2-2 Domzale 50%-50%
2017 Marseille 3-0 Domzale 56.5%-43.5%
2017 Domzale 1-1 Marseille 38.2%-61.8%
2017 Domzale 2-0 Freiburg 34.5%-65.5%
2017 Domzale 3-2 Valur 0%-0%
2017 Valur 1-2 Domzale 0%-0%
2017 Flora 2-3 Domzale 0%-0%
2017 Domzale 2-0 Flora 0%-0%
2016 West Ham 3-0 Domzale 0%-0%
2016 Domzale 2-1 West Ham 0%-0%
2016 Domzale 2-1 Shakhtyor 0%-0%
2016 Shakhtyor 1-1 Domzale 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng