Brondby vs Omonia

31-7-2015 1h:0″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Brøndby, trọng tài Libor Kovarik
Đội hình Brondby
Thủ môn Lukas Hradecky [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 11/24/1989 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
1
Hậu vệ Martin Albrechtsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 3/30/1980 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
5
Tiền vệ Alexander Szymanowski [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 10/13/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 63cm
8
Tiền đạo Teemu Pukki [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 3/29/1990 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
9
Tiền đạo Johan Elmander [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 5/26/1981 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
11
Hậu vệ Johan Larsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 5/5/1990 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
13
Tiền đạo Elbasan Rashani [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 5/9/1993 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 69cm
14
Hậu vệ Riza Durmisi [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/8/1994 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 67cm
17
Tiền vệ Lebogang Phiri [+]

Quốc tịch: Nam Phi Ngày sinh: 11/9/1994 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
18
Hậu vệ Dario Dumic [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/30/1992 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 94cm
20
Tiền vệ Andrew Hjulsager [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/15/1995 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Patrick Da Silva [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 10/23/1994 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 75cm
23
Hậu vệ Svenn Crone [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/20/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
27
Malthe Johansen 28
Kristian Larsen 29
Tiền đạo Rezan Corlu [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 8/7/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
32
Daniel Stuckler 34
Jacob Larsen 40
Đội hình Omonia
Thủ môn Constantinos Panagi (aka Konstantinos Panagi) [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 10/8/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Ucha Lobjanidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/23/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 79cm
3
Tiền đạo Cillian Sheridan [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 2/22/1989 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 89cm
9
Tiền đạo Cristovao Ramos [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 3/25/1983 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
16
Tiền vệ Nuno Assis [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/24/1977 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 63cm
21
Tiền vệ Giorgos Economides [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 4/10/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 78cm
23
Tiền đạo Andre Schembri [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 5/26/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
27
Hậu vệ Renato Margaca (aka Margaca) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 7/17/1985 Chiều cao: 165cm Cân nặng: 65cm
28
Tiền vệ Andraz Kirm [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 9/6/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 68cm
30
Hậu vệ Ivan Runje [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 10/9/1990 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
90
Tiền vệ Herold Goulon [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 6/12/1988 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 85cm
93
Matias Perez 6
Tiền đạo Marios Demetriou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 12/25/1992 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Onisiforos Roushias [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 7/15/1992 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 77cm
8
Eze Vincent 13
Gaoussou Fofana 26
Thủ môn Antonis Georgallides [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 1/30/1982 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
33
Hậu vệ Jackson Mendy [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 5/25/1987 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 89cm
76

Tường thuật Brondby vs Omonia

1″ Trận đấu bắt đầu!
34″ Luciano Bebe (Omonia) nhận thẻ vàng
43″ Thay người bên phía đội Brondby:Malthe Johansen vào thay Martin Albrechtsen
44″ Lebogang Phiri (Brondby) nhận thẻ vàng
45″+2″ Renato Margaça (Omonia) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Brondby – 0:0 – Omonia
46″ Hiệp hai bắt đầu! Brondby – 0:0 – Omonia
61″ Thay người bên phía đội Omonia:Andraz Kirm vào thay Andre Schembri
62″ Thay người bên phía đội Brondby:Ronnie Schwartz vào thay Johan Elmander
75″ Gaoussou Fofana (Omonia) nhận thẻ vàng
75″ Thay người bên phía đội Omonia:Gerasimos Fylaktou vào thay Gaoussou Fofana
80″ Cristóvão (Omonia) nhận thẻ vàng
81″ Thay người bên phía đội Brondby:Andrew Hjulsager vào thay Magnus Eriksson
89″ Thay người bên phía đội Omonia:Onisiforos Roushias vào thay Luciano Bebe
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Brondby – 0:0 – Omonia
0″ Trận đấu kết thúc! Brondby – 0:0 – Omonia

Thống kê chuyên môn trận Brondby – Omonia

Chỉ số quan trọng Brondby Omonia
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Brondby vs Omonia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.8 3.28 4.64
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.73 3.3 4.8

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 6
2-0 8
2-1 9
3-0 15
3-1 19
3-2 41
4-0 34
4-1 41
4-2 81
4-3 151
5-0 126
5-1 126
5-2 251
6-0 251
6-1 301
6-2 501
7-0 501
7-1 501
8-0 501
0-0 8
1-1 7
2-2 21
3-3 101
4-4 201
0-1 9.5
0-2 23
0-3 67
0-4 151
0-5 501
1-2 15
1-3 51
1-4 126
1-5 501
1-6 501
2-3 67
2-4 151
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
Brondby thắng: 0, hòa: 2, Omonia thắng: 0
Sân nhà Brondby: 1, sân nhà Omonia: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 Omonia Brondby 2-2 0%-0% Europa League
2015 Brondby Omonia 0-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Brondby thắng: 7, hòa: 2, thua: 6
Omonia thắng: 7, hòa: 5, thua: 3

Phong độ 15 trận gần nhất của Brondby

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Brondby 2-4 Genk 33.3%-66.7%
2018 Genk 5-2 Brondby 75%-25%
2018 Brondby 2-1 Spartak Subotica 0%-0%
2018 Spartak Subotica 0-2 Brondby 0%-0%
2017 Hajduk Split 2-0 Brondby 0%-0%
2017 Brondby 0-0 Hajduk Split 0%-0%
2017 VPS 2-1 Brondby 0%-0%
2017 Brondby 2-0 VPS 0%-0%
2016 Brondby 1-1 Panathinaikos 0%-0%
2016 Panathinaikos 3-0 Brondby 0%-0%
2016 Brondby 3-1 Hertha Berlin 0%-0%
2016 Hertha Berlin 1-0 Brondby 0%-0%
2016 Hibernian 0-1 Brondby 0%-0%
2016 Brondby 6-0 Valur 0%-0%
2016 Valur 1-4 Brondby 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Omonia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Omonia 3-2 Beitar 0%-0%
2016 Beitar 1-0 Omonia 0%-0%
2016 Omonia 4-1 Banants 0%-0%
2015 Omonia 2-2 Brondby 0%-0%
2015 Brondby 0-0 Omonia 0%-0%
2015 Omonia 1-0 Jagiellonia 0%-0%
2015 Jagiellonia 0-0 Omonia 0%-0%
2015 Dinamo Batumi 1-0 Omonia 0%-0%
2015 Omonia 2-0 Dinamo Batumi 0%-0%
2014 Omonia 1-2 Dinamo Moskva 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Omonia 0%-0%
2014 Metalurg Skopje 0-1 Omonia 0%-0%
2014 Omonia 3-0 Metalurg Skopje 0%-0%
2014 Omonia 0-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2014 Buducnost Podgorica 0-2 Omonia 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2010 Brondby 1-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2014 Omonia 0-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2010 Buducnost Podgorica 1-2 Brondby 0%-0%
2014 Omonia 0-0 Buducnost Podgorica 0%-0%