FC Porto vs BATE Borisov

18-9-2014 1h:45″
6 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Estádio do Dragão, trọng tài Bas Nijhuis
Đội hình FC Porto
Hậu vệ Danilo Silva (aka Danilo) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/15/1991 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Bruno Martins Indi [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/8/1992 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 70cm
3
Hậu vệ Maicon Pereira Roque [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/14/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 79cm
4
Tiền vệ Carlos Casemiro (aka Casimiro) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/23/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
6
Tiền vệ Yacine Brahimi [+]

Quốc tịch: Algeria Ngày sinh: 2/8/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
8
Tiền đạo Jackson Martinez [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 10/3/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 72cm
9
Thủ môn Fabiano Ribeiro [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/29/1988 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 90cm
12
Tiền vệ Hector Herrera [+]

Quốc tịch: Mexico Ngày sinh: 4/19/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 69cm
16
Hậu vệ Lobo Alex Sandro (aka Alex Sandro) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/26/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 78cm
26
Tiền vệ Oliver Torres [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 11/10/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
30
Tiền vệ Ruben Neves [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 3/13/1997 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 80cm
36
Tiền vệ Ricardo Quaresma [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 9/25/1983 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 67cm
7
Tiền vệ Cristian Tello [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 8/11/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 65cm
11
Hậu vệ Diego Reyes [+]

Quốc tịch: Mexico Ngày sinh: 9/19/1992 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 66cm
13
Tiền vệ Evandro Goebel (aka Evandro) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/23/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 65cm
15
Tiền đạo Adrian Lopez (aka Adrian) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/7/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 71cm
18
Tiền đạo Ricardo (aka Ricardo Pereira) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 10/6/1993 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
21
Thủ môn Andres Fernandez [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 12/16/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 86cm
25
Đội hình BATE Borisov
Hậu vệ Vital Hayduchyk (aka Vitali Gajduchik) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 7/12/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
3
Tiền vệ Aleksandr Karnitskiy [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/14/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Illya Aleksiyevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/10/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 66cm
9
Tiền vệ Sergei Krivets [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/8/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 77cm
10
Tiền đạo Nikolai Sihnevich (aka Mikalay Signevich) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/20/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Anri Khagush [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 9/23/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
14
Thủ môn Sergey Chernik (aka Siarhei Chernik) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 7/20/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 86cm
16
Tiền đạo Vitali Rodionov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 12/11/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
20
Hậu vệ Egor Filipenko [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/10/1988 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 85cm
21
Hậu vệ Dzyanis Palyakow (aka Denis Polyakov) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/17/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
33
Tiền vệ Maksim Volodko (aka Maksim Valadzko) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 11/10/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
42
Tiền vệ Yevgeniy Yablonskiy (aka Evgeni Yablonski) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/10/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Aleksandr Volodko (aka Alyaksandr Valadzko) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/18/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 76cm
8
Tiền đạo Vladislav Klimovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/12/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Aleksandr Pavlov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/18/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
17
Thủ môn Germans Malins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 10/12/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
30
Hậu vệ Igor Zhuravlev [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/16/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
43
Tiền đạo Mikhail Gordeychuk [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 10/23/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 74cm
62

Tường thuật FC Porto vs BATE Borisov

1″ Trận đấu bắt đầu!
5″ 1:0 Vào! Yacine Brahimi (FC Porto) sút chân trái vào góc cao bên trái khung thành từ một góc rất hẹp
7″ Dmitri Likhtarovich (BATE Borisov) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
32″ 2:0 Vào! Yacine Brahimi (FC Porto) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Héctor Herrera
37″ 3:0 Vào! Jackson Martínez (FC Porto) – Đánh đầu vào góc thấp bên phải khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng chéo cánh của Danilo
45″+1″ Hiệp một kết thúc! FC Porto – 3:0 – BATE Borisov
46″ Hiệp hai bắt đầu! FC Porto – 3:0 – BATE Borisov
53″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Andriy Yakovlev vào thay Dmitri Likhtarovich
56″ Edgar Olekhnovich (BATE Borisov) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
57″ 4:0 Vào! Yacine Brahimi (FC Porto) từ một pha đá phạt sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành
59″ Thay người bên phía đội FC Porto:Evandro Goebel vào thay Yacine Brahimi
61″ 5:0 Vào! Adrián (FC Porto) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành
62″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Aleksandr Karnitski vào thay Edgar Olekhnovich
64″ Thay người bên phía đội FC Porto:Vincent Aboubakar vào thay Jackson Martínez
69″ Thay người bên phía đội FC Porto:Cristian Tello vào thay Héctor Herrera
71″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Nikolai Signevich vào thay Vitali Rodionov
76″ 6:0 Vào! Vincent Aboubakar (FC Porto) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Cristian Tello
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! FC Porto – 6:0 – BATE Borisov
0″ Trận đấu kết thúc! FC Porto – 6:0 – BATE Borisov

Thống kê chuyên môn trận FC Porto – BATE Borisov

Chỉ số quan trọng FC Porto BATE Borisov
Tỷ lệ cầm bóng 67.4% 32.6%
Sút cầu môn 12 2
Sút bóng 19 6
Thủ môn cản phá 3 1
Sút ngoài cầu môn 4 3
Phạt góc 9 2
Việt vị 1 3
Phạm lỗi 11 15
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận FC Porto vs BATE Borisov

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/2 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 -0.98 0.88
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.29 5.49 11.71
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.25 5.5 13

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
6-0 13
6-1 36
6-2 71
7-0 34
7-1 61
7-2 81
8-0 61
8-1 71
9-0 81

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
FC Porto thắng: 2, hòa: 0, BATE Borisov thắng: 0
Sân nhà FC Porto: 1, sân nhà BATE Borisov: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 BATE Borisov FC Porto 0-3 29.4%-70.6% Champions League
2014 FC Porto BATE Borisov 6-0 67.4%-32.6% Champions League

Phong độ gần đây

FC Porto thắng: 8, hòa: 3, thua: 4
BATE Borisov thắng: 4, hòa: 5, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của FC Porto

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 FC Porto 1-4 Liverpool 50.9%-49.1%
2019 Liverpool 2-0 FC Porto 64%-36%
2019 FC Porto 3-1 Roma 61%-39%
2019 Roma 2-1 FC Porto 43%-57%
2018 Galatasaray 2-3 FC Porto 63.6%-36.4%
2018 FC Porto 3-1 Schalke 04 61%-39%
2018 FC Porto 4-1 Lokomotiv Moskva 53.3%-46.7%
2018 Lokomotiv Moskva 1-3 FC Porto 38.7%-61.3%
2018 FC Porto 1-0 Galatasaray 57%-43%
2018 Schalke 04 1-1 FC Porto 39%-61%
2018 FC Porto 0-0 Newcastle 0%-0%
2018 FC Porto 1-0 Everton 0%-0%
2018 Liverpool 0-0 FC Porto 65%-35%
2018 FC Porto 0-5 Liverpool 45%-55%
2017 FC Porto 5-2 Monaco 64.4%-35.6%

Phong độ 15 trận gần nhất của BATE Borisov

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Arsenal 3-0 BATE Borisov 68%-32%
2019 BATE Borisov 1-0 Arsenal 23%-77%
2018 PSV 3-0 BATE Borisov 55.2%-44.8%
2018 BATE Borisov 2-3 PSV 42%-58%
2018 BATE Borisov 1-1 Karabakh 0%-0%
2018 HJK Helsinki 1-2 BATE Borisov 50%-50%
2018 BATE Borisov 0-0 HJK Helsinki 0%-0%
2017 Arsenal 6-0 BATE Borisov 70.6%-29.4%
2017 BATE Borisov 0-0 Crvena Zvezda 42.1%-57.9%
2017 FC Koln 5-2 BATE Borisov 54.7%-45.3%
2017 BATE Borisov 1-0 FC Koln 39.2%-60.8%
2017 BATE Borisov 2-4 Arsenal 38%-62%
2017 Crvena Zvezda 1-1 BATE Borisov 58.9%-41.1%
2017 Oleksandriya 1-2 BATE Borisov 0%-0%
2017 BATE Borisov 1-1 Oleksandriya 50%-50%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 FC Porto 3-1 Roma 61%-39%
2015 Roma 0-0 BATE Borisov 53%-47%
2019 Roma 2-1 FC Porto 43%-57%
2015 Roma 0-0 BATE Borisov 53%-47%
2018 FC Porto 1-0 Everton 0%-0%
2009 Everton 0-1 BATE Borisov 38.7%-61.3%
2017 Juventus 1-0 FC Porto 66%-34%
2008 Juventus 0-0 BATE Borisov 53.3%-46.7%
2017 FC Porto 0-2 Juventus 23.4%-76.6%
2008 Juventus 0-0 BATE Borisov 53.3%-46.7%
2016 Kobenhavn 0-0 FC Porto 50.3%-49.7%
2010 Kobenhavn 3-2 BATE Borisov 0%-0%
2016 FC Porto 1-1 Kobenhavn 57%-43%
2010 Kobenhavn 3-2 BATE Borisov 0%-0%
2016 Roma 0-3 FC Porto 56%-44%
2015 Roma 0-0 BATE Borisov 53%-47%
2016 FC Porto 1-1 Roma 51%-49%
2015 Roma 0-0 BATE Borisov 53%-47%
2016 FC Porto 1-0 Villarreal 0%-0%
2007 BATE Borisov 0-2 Villarreal 50%-50%
2016 PSV 3-0 FC Porto 0%-0%
2018 PSV 3-0 BATE Borisov 55.2%-44.8%
2015 FC Porto 0-2 Dinamo Kyiv 61%-39%
2010 BATE Borisov 1-4 Dinamo Kyiv 54.9%-45.1%
2015 Dinamo Kyiv 2-2 FC Porto 50%-50%
2010 BATE Borisov 1-4 Dinamo Kyiv 54.9%-45.1%
2015 Bayern Munchen 6-1 FC Porto 55.5%-44.5%
2012 Bayern Munchen 4-1 BATE Borisov 63.6%-36.4%
2015 FC Porto 3-1 Bayern Munchen 31.4%-68.6%
2012 Bayern Munchen 4-1 BATE Borisov 63.6%-36.4%
2014 FC Porto 1-1 Shakhtar 64%-35%
2014 Shakhtar 5-0 BATE Borisov 69.8%-30.2%
2014 Athletic Bilbao 0-2 FC Porto 51%-49%
2014 Athletic Bilbao 2-0 BATE Borisov 63.4%-36.6%
2014 FC Porto 2-1 Athletic Bilbao 54.5%-45.5%
2014 Athletic Bilbao 2-0 BATE Borisov 63.4%-36.6%
2014 Shakhtar 2-2 FC Porto 31.3%-68.7%
2014 Shakhtar 5-0 BATE Borisov 69.8%-30.2%
2014 FC Porto 2-0 Lille 56%-43%
2012 BATE Borisov 0-2 Lille 58.5%-41.5%
2014 Lille 0-1 FC Porto 41.6%-58.4%
2012 BATE Borisov 0-2 Lille 58.5%-41.5%
2014 Everton 1-1 FC Porto 0%-0%
2009 Everton 0-1 BATE Borisov 38.7%-61.3%
2013 Zenit 1-1 FC Porto 42%-58%
2008 BATE Borisov 0-2 Zenit 53.5%-46.5%
2013 FC Porto 0-1 Zenit 42.6%-57.4%
2008 BATE Borisov 0-2 Zenit 53.5%-46.5%
2012 Paris SG 2-1 FC Porto 49.5%-50.5%
2011 Paris SG 0-0 BATE Borisov 49.1%-50.9%
2012 Dinamo Kyiv 0-0 FC Porto 41%-60%
2010 BATE Borisov 1-4 Dinamo Kyiv 54.9%-45.1%
2012 FC Porto 3-2 Dinamo Kyiv 57%-43%
2010 BATE Borisov 1-4 Dinamo Kyiv 54.9%-45.1%
2012 FC Porto 1-0 Paris SG 47.5%-52.5%
2011 Paris SG 0-0 BATE Borisov 49.1%-50.9%
2011 FC Porto 0-0 Zenit 62%-38%
2008 BATE Borisov 0-2 Zenit 53.5%-46.5%
2011 Shakhtar 0-2 FC Porto 58.3%-41.7%
2014 Shakhtar 5-0 BATE Borisov 69.8%-30.2%
2011 APOEL Nicosia 2-1 FC Porto 41.1%-58.9%
2007 BATE Borisov 3-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2011 FC Porto 1-1 APOEL Nicosia 60.5%-39.5%
2007 BATE Borisov 3-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2011 Zenit 3-1 FC Porto 57.9%-42.1%
2008 BATE Borisov 0-2 Zenit 53.5%-46.5%
2011 FC Porto 2-1 Shakhtar 63.2%-36.7%
2014 Shakhtar 5-0 BATE Borisov 69.8%-30.2%
2011 Barcelona 2-0 FC Porto 73.2%-26.8%
2015 Barcelona 3-0 BATE Borisov 77%-23%
2011 Villarreal 3-2 FC Porto 65.6%-34.4%
2007 BATE Borisov 0-2 Villarreal 50%-50%
2011 FC Porto 5-1 Villarreal 55.9%-44.1%
2007 BATE Borisov 0-2 Villarreal 50%-50%
2010 Arsenal 5-0 FC Porto 54.4%-45.6%
2019 Arsenal 3-0 BATE Borisov 68%-32%
2010 FC Porto 2-1 Arsenal 44.5%-55.5%
2019 Arsenal 3-0 BATE Borisov 68%-32%
2009 APOEL Nicosia 0-1 FC Porto 52.5%-47.5%
2007 BATE Borisov 3-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2009 FC Porto 2-1 APOEL Nicosia 52.5%-47.5%
2007 BATE Borisov 3-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2008 FC Porto 2-0 Arsenal 42.3%-57.7%
2019 Arsenal 3-0 BATE Borisov 68%-32%
2008 Fenerbahce 1-2 FC Porto 66.2%-33.8%
2013 Fenerbahce 1-0 BATE Borisov 60.1%-39.9%
2008 Dinamo Kyiv 1-2 FC Porto 44.2%-55.8%
2010 BATE Borisov 1-4 Dinamo Kyiv 54.9%-45.1%
2008 FC Porto 0-1 Dinamo Kyiv 58.7%-41.3%
2010 BATE Borisov 1-4 Dinamo Kyiv 54.9%-45.1%
2008 Arsenal 4-0 FC Porto 61.8%-38.2%
2019 Arsenal 3-0 BATE Borisov 68%-32%
2008 FC Porto 3-1 Fenerbahce 46.3%-53.7%
2013 Fenerbahce 1-0 BATE Borisov 60.1%-39.9%
2006 FC Porto 0-0 Arsenal 43%-57%
2019 Arsenal 3-0 BATE Borisov 68%-32%
2006 Arsenal 2-0 FC Porto 55.6%-44.4%
2019 Arsenal 3-0 BATE Borisov 68%-32%