Trabzonspor vs Rostov

22-8-2014 1h:0″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Hüseyin Avni Aker Stadyumu, trọng tài Gediminas Mažeika
Đội hình Trabzonspor
Thủ môn Onur Recep Kivrak [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/1/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
1
Hậu vệ Jose Bosingwa [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/23/1982 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
3
Hậu vệ Carl Medjani [+]

Quốc tịch: Algeria Ngày sinh: 5/14/1985 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
6
Tiền đạo Oscar Cardozo [+]

Quốc tịch: Paraguay Ngày sinh: 5/19/1983 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 87cm
7
Tiền vệ Soner Aydogdu [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/5/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền vệ Sefa Yilmaz [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 2/14/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 79cm
9
Tiền vệ Kevin Constant [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 5/14/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 82cm
11
Hậu vệ Essaid Belkalem [+]

Quốc tịch: Algeria Ngày sinh: 1/1/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 88cm
21
Hậu vệ Mustafa Yumlu [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 9/25/1987 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 77cm
22
Hậu vệ Yusuf Erdogan [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 8/7/1992 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
32
Hậu vệ Musa Nizam [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 9/8/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
77
Hậu vệ Aykut Demir [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 10/21/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 67cm
4
Tiền đạo Batuhan Karadeniz [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 4/23/1991 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 75cm
17
Hậu vệ Deniz Yilmaz [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/26/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 79cm
18
Thủ môn Fatih Ozturk [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 12/22/1986 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 86cm
26
Hậu vệ Salih Dursun [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 7/12/1991 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
38
Tiền vệ Fatih Atik [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 2/25/1984 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
66
Hậu vệ Ishak Dogan [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 8/9/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
68
Đội hình Rostov
Thủ môn Stipe Pletikosa [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 1/7/1979 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 87cm
1
Tiền vệ Timofey Kalatchev [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/1/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 70cm
2
Tiền vệ Dmitri Torbinski (aka Dmitry Torbinskiy) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 4/27/1984 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 60cm
4
Hậu vệ Vitali Dyakov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 1/31/1989 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 88cm
5
Maksim Grigoryev 7
Tiền vệ Guelor Kanga [+]

Quốc tịch: Gabon Ngày sinh: 9/1/1990 Chiều cao: 166cm Cân nặng: 63cm
9
Tiền đạo Dmitri Poloz (aka Dmitriy Poloz) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 7/12/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Hrvoje Milic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 5/10/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
19
Hậu vệ Reginal Goreux [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 12/31/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
20
Hậu vệ Jacinto Quissanga Bartolomeu (aka Bastos) [+]

Quốc tịch: Angola Ngày sinh: 3/27/1991 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
77
Tiền vệ Alexandru Gatcan (aka Alexandru Gatkan) [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 3/26/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
84
Hậu vệ Ruslan Abazov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 5/25/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
3
Tiền vệ Moussa Doumbia [+]

Quốc tịch: Mali Ngày sinh: 8/15/1994 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Aleksandr Bukharov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 3/11/1985 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 83cm
11
Hậu vệ Maksim Bordachev [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/18/1986 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 81cm
15
Tiền vệ Azim Fatullaev [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 6/7/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 77cm
18
Soslan Dzhanaev 35
Hậu vệ Siyanda Xulu [+]

Quốc tịch: Nam Phi Ngày sinh: 12/30/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
55

Tường thuật Trabzonspor vs Rostov

1″ Trận đấu bắt đầu!
37″ 1:0 Vàoo! Medjani (Trabzonspor)
40″ Bastos (Rostov) nhận thẻ vàng
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Trabzonspor – 1:0 – Rostov
46″ Hiệp hai bắt đầu! Trabzonspor – 1:0 – Rostov
49″ Gaţcan (Rostov) nhận thẻ vàng
62″ Yusuf Erdoğan (Trabzonspor) nhận thẻ vàng
64″ Thay người bên phía đội Rostov:Bukharov vào thay Grigoryev
67″ Thay người bên phía đội Trabzonspor:Fatih Atik vào thay Yusuf Erdoğan
68″ Thay người bên phía đội Rostov:Doumbia vào thay Poloz
69″ Musa Nizam (Trabzonspor) nhận thẻ vàng
73″ 2:0 Vàoo! Óscar Cardozo (Trabzonspor)
77″ Thay người bên phía đội Trabzonspor:Salih Dursun vào thay Constant
84″ Thay người bên phía đội Trabzonspor:Deniz Yılmaz vào thay Óscar Cardozo
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Trabzonspor – 2:0 – Rostov
0″ Trận đấu kết thúc! Trabzonspor – 2:0 – Rostov
1″ Trận đấu bắt đầu!
37″ 1:0 Vàoo! Medjani (Trabzonspor)
40″ Bastos (Rostov) nhận thẻ vàng
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Trabzonspor – 1:0 – Rostov
46″ Hiệp hai bắt đầu! Trabzonspor – 1:0 – Rostov
49″ Gaţcan (Rostov) nhận thẻ vàng
62″ Yusuf Erdoğan (Trabzonspor) nhận thẻ vàng
64″ Thay người bên phía đội Rostov:Bukharov vào thay Grigoryev
67″ Thay người bên phía đội Trabzonspor:Fatih Atik vào thay Yusuf Erdoğan
68″ Thay người bên phía đội Rostov:Doumbia vào thay Poloz
69″ Musa Nizam (Trabzonspor) nhận thẻ vàng
73″ 2:0 Vàoo! Óscar Cardozo (Trabzonspor)
77″ Thay người bên phía đội Trabzonspor:Salih Dursun vào thay Constant
84″ Thay người bên phía đội Trabzonspor:Deniz Yılmaz vào thay Óscar Cardozo
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Trabzonspor – 2:0 – Rostov
0″ Trận đấu kết thúc! Trabzonspor – 2:0 – Rostov

Thống kê chuyên môn trận Trabzonspor – Rostov

Chỉ số quan trọng Trabzonspor Rostov
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Trabzonspor vs Rostov

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 0.98 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 1 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.77 3.5 4.57
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.57 3.8 5

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-0 4.2
2-1 10
3-0 15
3-1 29
3-2 61
4-0 46
4-1 61
4-2 61
4-3 126
5-0 61
5-1 71
5-2 201
6-0 251
6-1 251
6-2 501
7-0 501
7-1 501
8-0 501
2-2 34
3-3 66
4-4 201
2-3 66
2-4 81
2-5 501
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Trabzonspor thắng: 1, hòa: 1, Rostov thắng: 0
Sân nhà Trabzonspor: 1, sân nhà Rostov: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Rostov Trabzonspor 0-0 0%-0% Europa League
2014 Trabzonspor Rostov 2-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Trabzonspor thắng: 6, hòa: 3, thua: 6
Rostov thắng: 4, hòa: 7, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Trabzonspor

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Trabzonspor 1-1 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rabotnicki 1-0 Trabzonspor 0%-0%
2015 Differdange 1-2 Trabzonspor 0%-0%
2015 Trabzonspor 1-0 Differdange 0%-0%
2015 Napoli 1-0 Trabzonspor 55%-44%
2015 Trabzonspor 0-4 Napoli 48.7%-51.3%
2014 Legia 2-0 Trabzonspor 37.4%-62.6%
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Lokeren 1-1 Trabzonspor 50.1%-49.9%
2014 Trabzonspor 2-0 Lokeren 50.5%-49.5%
2014 Trabzonspor 0-1 Legia 66.5%-33.5%
2014 Metalist Kharkiv 1-2 Trabzonspor 57.1%-42.9%
2014 Rostov 0-0 Trabzonspor 0%-0%
2014 Trabzonspor 2-0 Rostov 0%-0%
2014 Trabzonspor 0-2 Juventus 41%-59%

Phong độ 15 trận gần nhất của Rostov

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Man Utd 1-0 Rostov 69%-31%
2017 Rostov 1-1 Man Utd 49.1%-50.9%
2017 Sparta Praha 1-1 Rostov 61%-39%
2017 Rostov 4-0 Sparta Praha 55.9%-44.1%
2016 PSV 0-0 Rostov 68%-32%
2016 Rostov 3-2 Bayern Munchen 23.7%-76.3%
2016 Atletico Madrid 2-1 Rostov 69%-31%
2016 Rostov 0-1 Atletico Madrid 31.4%-68.6%
2016 Rostov 2-2 PSV 55.4%-44.6%
2016 Bayern Munchen 5-0 Rostov 76.7%-23.3%
2016 Rostov 4-1 Ajax 34%-66%
2016 Ajax 1-1 Rostov 79%-21%
2016 Anderlecht 0-2 Rostov 0%-0%
2016 Rostov 2-2 Anderlecht 0%-0%
2014 Rostov 0-0 Trabzonspor 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2012 PSV 4-1 Trabzonspor 69.1%-30.9%
2016 PSV 0-0 Rostov 68%-32%
2012 Trabzonspor 1-2 PSV 33.9%-66.1%
2016 PSV 0-0 Rostov 68%-32%