Steaua vs Aktobe

7-8-2014 0h:30″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Stadionul Steaua, trọng tài Miroslav Zelinka
Đội hình Steaua
Hậu vệ Cornel Rapa [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/16/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
2
Hậu vệ Lukasz Szukala [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 5/25/1984 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 89cm
4
Tiền vệ Alexsandru Chipciu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/18/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
7
Tiền đạo Gabriel Iancu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/15/1994 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 79cm
9
Tiền vệ Cristian Tanase [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/18/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
10
Tiền vệ Andrei Prepelita [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/8/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
11
Hậu vệ Iasmin Latovlevici [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/11/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
14
Tiền vệ Lucian Sanmartean [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/12/1980 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
18
Tiền vệ Paul Parvulescu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/11/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 71cm
22
Thủ môn Giedrius Arlauskis [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 12/1/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
24
Hậu vệ Fernando Varela Ramos [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 8/31/1979 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
33
Tiền vệ Lucian Filip [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 9/25/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
8
Tiền vệ Nicolae Stanciu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/7/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
12
Tiền vệ Ionut Neagu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 10/26/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 66cm
26
Tiền vệ Razvan Toni Gradinaru (aka Toni Gradinaru) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/23/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
27
Tiền đạo Claudiu Keseru [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/1/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 80cm
28
Thủ môn Valentin Cojocaru [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/1/1995 Chiều cao: 195cm Cân nặng: -1cm
95
Tiền vệ Robert Alexandru Vilceanu (aka Robert Valceanu) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/29/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
97
Đội hình Aktobe
Tiền đạo Taras Tsarikayev [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 6/17/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
6
Hậu vệ Dmitriy Miroshnichenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 2/26/1992 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
7
Tiền đạo Marcos Pizzelli [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/3/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
9
Tiền vệ Marat Khairullin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/26/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 75cm
10
Tiền đạo Danilo Montecino Neco (aka Danilo Neco) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/27/1986 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 69cm
11
Hậu vệ Robert Arzumanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 7/24/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
16
Hậu vệ Valeri Korobkin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/2/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Yuri Logvinenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/22/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 67cm
23
Thủ môn Andrei Sidelnikov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 3/8/1980 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 81cm
55
Hậu vệ Anderson Mineiro [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/24/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
70
Tiền đạo Oleksiy Antonov (aka Olexiy Antonov) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/8/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
86
Hậu vệ Aleksey Muldarov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/24/1984 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 80cm
3
Tiền vệ Askhat Tagybergen [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 8/9/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
17
Tiền vệ Pavel Shabalin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 10/23/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Yevgeniy Levin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/12/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Thủ môn Almat Bekbaev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/14/1984 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
40
Tiền đạo Igor Zenkovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 9/17/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
78
Tiền vệ Timur Kapadze [+]

Quốc tịch: Uzbekistan Ngày sinh: 9/5/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
80

Tường thuật Steaua vs Aktobe

1″ Trận đấu bắt đầu!
3″ 1:0 Vàooo!! Chipciu (Steaua)
6″ Chipciu (Steaua) nhận thẻ vàng
11″ Anderson Mineiro (Aktobe) nhận thẻ vàng
12″ Thay người bên phía đội Steaua:Filip vào thay Sânmărtean
24″ Logvinenko (Aktobe) nhận thẻ vàng
35″ Korobkin (Aktobe) nhận thẻ vàng
39″ 2:0 Vàooo!! Stanciu (Steaua)
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Steaua – 2:0 – Aktobe
46″ Hiệp hai bắt đầu! Steaua – 2:0 – Aktobe
48″ Thay người bên phía đội Steaua:Iancu vào thay Stanciu
57″ Logvinenko (Aktobe) nhận thẻ vàng thứ hai
61″ Thay người bên phía đội Aktobe:Kapadze vào thay Khayrullin
68″ Thay người bên phía đội Aktobe:Aimbetov vào thay Antonov
68″ Latovlevici (Steaua) nhận thẻ vàng
80″ Thay người bên phía đội Aktobe:Shabalin vào thay Pizzelli
82″ Thay người bên phía đội Steaua:Pîrvulescu vào thay Tănase
85″ 2:1 Vàooo!! Kapadze (Aktobe)
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Steaua – 2:1 – Aktobe
0″ Trận đấu kết thúc! Steaua – 2:1 – Aktobe

Thống kê chuyên môn trận Steaua – Aktobe

Chỉ số quan trọng Steaua Aktobe
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Steaua vs Aktobe

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/4 -0.98 0.88
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.38 4.49 8.42
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.36 4.5 9

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 21
3-1 36
3-2 34
4-1 56
4-2 51
4-3 71
5-1 41
5-2 71
5-3 81
6-1 67
6-2 81
7-1 81
2-2 29
3-3 71
4-4 201
2-3 71
2-4 91
2-5 501
2-6 501
3-4 91

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Steaua thắng: 1, hòa: 1, Aktobe thắng: 0
Sân nhà Steaua: 1, sân nhà Aktobe: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Steaua Aktobe 2-1 0%-0% Champions League
2014 Aktobe Steaua 2-2 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Steaua thắng: 8, hòa: 3, thua: 4
Aktobe thắng: 3, hòa: 3, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Steaua

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Steaua 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2018 Rapid Wien 3-1 Steaua 66.7%-33.3%
2018 Steaua 2-1 Hajduk Split 0%-0%
2018 Hajduk Split 0-0 Steaua 0%-0%
2018 Steaua 4-0 Rudar Velenje 0%-0%
2018 Rudar Velenje 0-2 Steaua 0%-0%
2018 Lazio 5-1 Steaua 49.6%-50.4%
2018 Steaua 1-0 Lazio 40%-60%
2017 Plzen 2-0 Steaua 57.3%-42.7%
2017 Steaua 1-1 Hapoel Beer Sheva 39.9%-60.1%
2017 Hapoel Beer Sheva 1-2 Steaua 64.4%-35.6%
2017 Lugano 1-2 Steaua 49.6%-50.4%
2017 Steaua 3-0 Plzen 39.1%-60.9%
2017 Steaua 1-5 Sporting CP 50%-50%
2017 Sporting CP 0-0 Steaua 61%-39%

Phong độ 15 trận gần nhất của Aktobe

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 MTK Budapest 2-0 Aktobe 0%-0%
2016 Aktobe 1-1 MTK Budapest 0%-0%
2015 Kalju 0-0 Aktobe 0%-0%
2015 Aktobe 0-1 Kalju 0%-0%
2014 Legia 2-0 Aktobe 0%-0%
2014 Aktobe 0-1 Legia 0%-0%
2014 Steaua 2-1 Aktobe 0%-0%
2014 Aktobe 2-2 Steaua 0%-0%
2014 Aktobe 3-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2014 Dinamo Tbilisi 0-1 Aktobe 0%-0%
2013 Dinamo Kyiv 5-1 Aktobe 0%-0%
2013 Aktobe 2-3 Dinamo Kyiv 0%-0%
2013 Breidablik 1-0 Aktobe 0%-0%
2013 Aktobe 2-0 Hodd 0%-0%
2013 Hodd 1-0 Aktobe 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2014 Steaua 0-2 Dinamo Kyiv 43.7%-56.3%
2013 Dinamo Kyiv 5-1 Aktobe 0%-0%
2014 Dinamo Kyiv 3-1 Steaua 50.8%-49.2%
2013 Dinamo Kyiv 5-1 Aktobe 0%-0%
2013 Legia 2-2 Steaua 61%-38%
2014 Legia 2-0 Aktobe 0%-0%
2013 Steaua 1-1 Legia 58%-41%
2014 Legia 2-0 Aktobe 0%-0%
2013 Steaua 1-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2014 Aktobe 3-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2013 Dinamo Tbilisi 0-2 Steaua 0%-0%
2014 Aktobe 3-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2011 Steaua 4-2 Maccabi Haifa 35.1%-64.9%
2009 Maccabi Haifa 4-3 Aktobe 0%-0%
2011 Maccabi Haifa 5-0 Steaua 62%-38%
2009 Maccabi Haifa 4-3 Aktobe 0%-0%
2009 Sheriff 1-1 Steaua 38.9%-61.1%
2008 Sheriff 4-0 Aktobe 0%-0%
2009 Steaua 0-0 Sheriff 57.8%-42.2%
2008 Sheriff 4-0 Aktobe 0%-0%
2006 Steaua 1-1 Dinamo Kyiv 48.4%-51.6%
2013 Dinamo Kyiv 5-1 Aktobe 0%-0%
2006 Dinamo Kyiv 1-4 Steaua 65.6%-34.4%
2013 Dinamo Kyiv 5-1 Aktobe 0%-0%