RNK Split vs Chornomorets

1-8-2014 1h:0″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Stadion Poljud, trọng tài Marcin Borski
Đội hình RNK Split
Tiền vệ Denis Glavina [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 3/3/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
3
Hậu vệ Tomislav Glumac [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 5/14/1991 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 86cm
6
Tiền đạo Aljosa Vojnovic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 10/24/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 76cm
7
Tiền đạo Mate Bilic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 10/23/1980 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 82cm
9
Tiền vệ Ante Erceg [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 12/12/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
10
Thủ môn Daniel Zagorac [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 2/7/1987 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 74cm
12
Tiền vệ Milos Vidovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/3/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Hậu vệ Dario Rugasevic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 1/29/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
25
Hậu vệ Nino Galovic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 7/6/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
26
Hậu vệ Ivan Ibriks [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 10/6/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
29
Tiền đạo Henri Belle [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 1/25/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
34
Hậu vệ Branko Vrgoc [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 12/18/1989 Chiều cao: 194cm Cân nặng: -1cm
5
Hậu vệ Drazen Bagaric [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 11/12/1992 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Goran Roce [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 4/12/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 79cm
14
Tiền vệ Tomislav Radotic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 6/20/1981 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
16
Tiền vệ Tomislav Dujmovic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 2/26/1981 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
19
Tiền đạo Mateo Galic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 8/25/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
27
Thủ môn Andrija Vukovic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 8/3/1983 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 83cm
30
Đội hình Chornomorets
Tiền vệ Kyrylo Kovalchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/11/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
8
Tiền vệ Olexiy Gay [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/6/1982 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
10
Thủ môn Dmytro Bezotosny (aka Dmytro Bezotosniy) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/15/1983 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 83cm
12
Tiền vệ Volodymyr Arzhanov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/29/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 77cm
17
Tiền đạo Ruslan Fomyn (aka Ruslan Fomin) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/2/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
19
Tiền vệ Anton Shynder (aka Anton Shinder) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/13/1987 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 88cm
26
Tiền đạo Vitaliy Balashov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/7/1991 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 60cm
27
Tiền vệ Mikhail Sivakov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 1/16/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
32
Hậu vệ Evgeniy Opanasenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/25/1990 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 57cm
39
Hậu vệ Adolphe Teikeu [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 6/23/1990 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 80cm
52
Hậu vệ Pavel Kutas [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/3/1982 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 74cm
77
Hậu vệ Yury Putrash [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/29/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
4
Tiền đạo Anatoliy Didenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/9/1982 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Vladislav Kabaiev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/1/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Dmytro Grechyshkin [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/22/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
24
Hậu vệ Evgeny Martinenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/25/1993 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 73cm
25
Thủ môn Evgen Past [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/16/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 72cm
44
Tiền vệ Oleg Danchenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/1/1994 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 64cm
94

Tường thuật RNK Split vs Chornomorets

1″ Trận đấu bắt đầu!
25″ 1:0 Vàoo! Rog (RNK Split)
37″ Thay người bên phía đội Chornomorets:Danchenko vào thay Balashov
41″ Thay người bên phía đội Chornomorets:Didenko vào thay Shinder
45″+1″ Hiệp một kết thúc! RNK Split – 1:0 – Chornomorets
46″ Hiệp hai bắt đầu! RNK Split – 1:0 – Chornomorets
48″ 2:0 Vàoo! Belle (RNK Split)
66″ Thay người bên phía đội RNK Split:Bagarić vào thay Belle
71″ Bagarić (RNK Split) nhận thẻ vàng
72″ Sivakov (Chornomorets) nhận thẻ vàng
75″ Thay người bên phía đội RNK Split:Erceg vào thay Glavina
76″ Thay người bên phía đội Chornomorets:Grechyshkin vào thay K. Kovalchuk
85″ Arzhanov (Chornomorets) nhận thẻ vàng
86″ Rugašević (RNK Split) nhận thẻ vàng
88″ Thay người bên phía đội RNK Split:Roce vào thay Bilić
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! RNK Split – 2:0 – Chornomorets
0″ Trận đấu kết thúc! RNK Split – 2:0 – Chornomorets
1″ Trận đấu bắt đầu!
25″ 1:0 Vàoo! Rog (RNK Split)
37″ Thay người bên phía đội Chornomorets:Danchenko vào thay Balashov
41″ Thay người bên phía đội Chornomorets:Didenko vào thay Shinder
45″+1″ Hiệp một kết thúc! RNK Split – 1:0 – Chornomorets
46″ Hiệp hai bắt đầu! RNK Split – 1:0 – Chornomorets
48″ 2:0 Vàoo! Belle (RNK Split)
66″ Thay người bên phía đội RNK Split:Bagarić vào thay Belle
71″ Bagarić (RNK Split) nhận thẻ vàng
72″ Sivakov (Chornomorets) nhận thẻ vàng
75″ Thay người bên phía đội RNK Split:Erceg vào thay Glavina
76″ Thay người bên phía đội Chornomorets:Grechyshkin vào thay K. Kovalchuk
85″ Arzhanov (Chornomorets) nhận thẻ vàng
86″ Rugašević (RNK Split) nhận thẻ vàng
88″ Thay người bên phía đội RNK Split:Roce vào thay Bilić
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! RNK Split – 2:0 – Chornomorets
0″ Trận đấu kết thúc! RNK Split – 2:0 – Chornomorets

Thống kê chuyên môn trận RNK Split – Chornomorets

Chỉ số quan trọng RNK Split Chornomorets
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận RNK Split vs Chornomorets

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 -0.98 0.88
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.35 3.08 2.2
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.8 3.1 2.4

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-0 1.67
2-1 5
3-0 5
3-1 13
3-2 41
4-0 23
4-1 41
4-2 67
4-3 81
5-0 61
5-1 71
5-2 501
6-0 501
6-1 501
6-2 501
2-2 23
3-3 71
4-4 201
2-3 61
2-4 71
2-5 301
2-6 501
3-4 81

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
RNK Split thắng: 1, hòa: 1, Chornomorets thắng: 0
Sân nhà RNK Split: 1, sân nhà Chornomorets: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Chornomorets RNK Split 0-0 0%-0% Europa League
2014 RNK Split Chornomorets 2-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

RNK Split thắng: 5, hòa: 5, thua: 2
Chornomorets thắng: 6, hòa: 4, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của RNK Split

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 RNK Split 0-0 Torino 0%-0%
2014 Torino 1-0 RNK Split 49%-50%
2014 Chornomorets 0-0 RNK Split 0%-0%
2014 RNK Split 2-0 Chornomorets 0%-0%
2014 Hapoel Beer Sheva 0-0 RNK Split 0%-0%
2014 RNK Split 2-1 Hapoel Beer Sheva 0%-0%
2014 MIKA 1-1 RNK Split 0%-0%
2014 RNK Split 2-0 MIKA 0%-0%
2011 Fulham 2-0 RNK Split 0%-0%
2011 RNK Split 0-0 Fulham 0%-0%
2011 RNK Split 3-1 Domzale 0%-0%
2011 Domzale 1-2 RNK Split 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Chornomorets

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Chornomorets 0-0 RNK Split 0%-0%
2014 RNK Split 2-0 Chornomorets 0%-0%
2014 Lyon 1-0 Chornomorets 0%-0%
2014 Chornomorets 0-0 Lyon 59%-41%
2013 PSV 0-1 Chornomorets 0%-0%
2013 Chornomorets 2-1 Dinamo Zagreb 0%-0%
2013 Ludogorets 1-1 Chornomorets 41.8%-58.2%
2013 Chornomorets 0-1 Ludogorets 54%-46%
2013 Chornomorets 0-2 PSV 57%-43%
2013 Dinamo Zagreb 1-2 Chornomorets 54%-45%
2013 Chornomorets 1-0 Skenderbeu 0%-0%
2013 Crvena Zvezda 0-0 Chornomorets 0%-0%
2013 Chornomorets 3-1 Crvena Zvezda 0%-0%
2013 Dacia 2-1 Chornomorets 0%-0%
2013 Chornomorets 2-0 Dacia 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng