Metalurg Skopje vs Omonia

8-8-2014 1h:45″
0 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân National Arena Filip II Macedonian, trọng tài Padraig Sutton
Đội hình Metalurg Skopje
Thủ môn Andreja Efremov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/2/1992 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Filip Ristovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/3/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Bojan Gjorgievski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/25/1992 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Dejan Leskaroski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/17/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Aleksandar Dalcheski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 4/18/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Marko Simonovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/2/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Vasko Mitrev [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 5/23/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền đạo Marjan Radeski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 2/10/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Ninoslav Dodevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 11/29/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Mile Krstev 20
Tiền đạo Aleksandar Stojanovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 4/4/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Jordancho Naumoski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 2/15/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Hậu vệ Blagoja Ljamcevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 4/7/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền vệ Blagoja Naumovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 11/24/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Hậu vệ Darko Iloski (aka Darko Ilieski) [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/14/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Viktor Angelov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 3/27/1994 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Dejan Tanturovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 8/12/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Thủ môn Aleksandar Igeski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 5/12/1992 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
25
Đội hình Omonia
Hậu vệ Ucha Lobjanidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/23/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 79cm
3
Tiền vệ Rodrigo Angel Gil Torres (aka Rodri) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 4/25/1985 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 76cm
6
Tiền đạo Roberto Garcia Cabello (aka Roberto) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 2/4/1980 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 81cm
9
Tiền vệ Shota Grigalashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/29/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Alibio Duarte Brandao (aka Alipio) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/7/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền đạo Cristovao Ramos [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 3/25/1983 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
16
Hậu vệ Anthony Scaramozzino [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 4/29/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
17
Thủ môn Jose Moreira [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 3/19/1982 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
31
Hậu vệ Charalambos Kyriakou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 10/15/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
40
Tiền vệ Sergio Nascimento Filho (aka Serginho) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/27/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
88
Hậu vệ Jonas Acquistapace [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 6/18/1989 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
89
Tiền đạo Onisiforos Roushias [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 7/15/1992 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 77cm
8
Tiền vệ Gerasimos Fylaktou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 7/24/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Nuno Assis [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/24/1977 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 63cm
21
Tiền đạo Alex Rubio [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 7/23/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Giorgos Economides [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 4/10/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 78cm
23
Thủ môn Antonis Georgallides [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 1/30/1982 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
33
Tiền đạo Mickael Pote [+]

Quốc tịch: Benin Ngày sinh: 9/24/1984 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 79cm
39

Tường thuật Metalurg Skopje vs Omonia

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Metalurg Skopje – 0:0 – Omonia
46″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Radeski vào thay Tanturovski
46″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Krstev vào thay Mitrov
46″ Thay người bên phía đội Omonia:Nuno Assis vào thay Kyriakou
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalurg Skopje – 0:0 – Omonia
54″ 0:1 Vàoo! Nuno Assis (Omonia)
61″ Radeski (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
63″ Thay người bên phía đội Omonia:Roushias vào thay Serginho
65″ Krstev (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
66″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Chavoli vào thay Angelov
74″ Thay người bên phía đội Omonia:Álex Rubio vào thay Fofana
77″ Gjorgievski (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
78″ Stepanov (Omonia) nhận thẻ vàng
86″ Ristovski (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Metalurg Skopje – 0:1 – Omonia
0″ Trận đấu kết thúc! Metalurg Skopje – 0:1 – Omonia

Thống kê chuyên môn trận Metalurg Skopje – Omonia

Chỉ số quan trọng Metalurg Skopje Omonia
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Metalurg Skopje vs Omonia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
3/4:0 0.93 0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 1 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
5.07 3.69 1.64
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.75 3.6 1.75

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 36
3-1 71
3-2 81
4-1 71
4-2 81
4-3 151
5-1 501
5-2 501
6-1 501
6-2 501
1-1 7
2-2 51
3-3 71
4-4 201
0-1 1.75
0-2 3.7
0-3 13
0-4 46
0-5 71
0-6 201
0-7 501
0-8 501
1-2 13
1-3 36
1-4 66
1-5 81
1-6 201
1-7 501
2-3 67
2-4 71
2-5 151
2-6 301
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Metalurg Skopje thắng: 0, hòa: 0, Omonia thắng: 2
Sân nhà Metalurg Skopje: 1, sân nhà Omonia: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Metalurg Skopje Omonia 0-1 0%-0% Europa League
2014 Omonia Metalurg Skopje 3-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Metalurg Skopje thắng: 2, hòa: 6, thua: 6
Omonia thắng: 7, hòa: 5, thua: 3

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurg Skopje

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalurg Skopje 0-1 Omonia 0%-0%
2014 Omonia 3-0 Metalurg Skopje 0%-0%
2014 Zeljeznicar 2-2 Metalurg Skopje 0%-0%
2014 Metalurg Skopje 0-0 Zeljeznicar 0%-0%
2014 Metalurg Skopje 2-0 UE Santa Coloma 0%-0%
2014 UE Santa Coloma 0-3 Metalurg Skopje 0%-0%
2013 Karabakh 1-0 Metalurg Skopje 0%-0%
2013 Metalurg Skopje 0-1 Karabakh 0%-0%
2012 Metalurg Skopje 0-0 Birkirkara 0%-0%
2012 Birkirkara 2-2 Metalurg Skopje 0%-0%
2011 Lokomotiv Sofia 3-2 Metalurg Skopje 0%-0%
2011 Metalurg Skopje 0-0 Lokomotiv Sofia 0%-0%
2010 Metalurg Skopje 1-1 Karabakh 0%-0%
2010 Karabakh 4-1 Metalurg Skopje 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Omonia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Omonia 3-2 Beitar 0%-0%
2016 Beitar 1-0 Omonia 0%-0%
2016 Omonia 4-1 Banants 0%-0%
2015 Omonia 2-2 Brondby 0%-0%
2015 Brondby 0-0 Omonia 0%-0%
2015 Omonia 1-0 Jagiellonia 0%-0%
2015 Jagiellonia 0-0 Omonia 0%-0%
2015 Dinamo Batumi 1-0 Omonia 0%-0%
2015 Omonia 2-0 Dinamo Batumi 0%-0%
2014 Omonia 1-2 Dinamo Moskva 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Omonia 0%-0%
2014 Metalurg Skopje 0-1 Omonia 0%-0%
2014 Omonia 3-0 Metalurg Skopje 0%-0%
2014 Omonia 0-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2014 Buducnost Podgorica 0-2 Omonia 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng