Hapoel Ironi vs Dinamo Moskva

8-8-2014 0h:0″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân GSP Stadium, trọng tài Richard Liesveld
Đội hình Hapoel Ironi
Hậu vệ Kassio Fernandes Magalhaes [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/11/1987 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
3
Shir Tzedek 5
Hậu vệ Hezi Dalmoni [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/7/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Ahmed Abed (aka Ahmad Abedzadeh) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/30/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Rodgers Kola [+]

Quốc tịch: Zambia Ngày sinh: 7/4/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo David Manga Lembe [+]

Quốc tịch: Central African Republic Ngày sinh: 2/3/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
11
Hậu vệ Oded Elkayam [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/9/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Vladimir Broun [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/6/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Mindaugas Panka [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 5/1/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
18
Tiền đạo Roi Kehat [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/12/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Thủ môn Guy Haimov [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/9/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
55
Hậu vệ Touvarno Pinas [+]

Quốc tịch: Surinam Ngày sinh: 11/25/1985 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 75cm
4
Tiền đạo Ofir Mizrachi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 12/4/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Yoel Chejanovic [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/26/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Adrian Rochet [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/26/1987 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 57cm
23
Hậu vệ Dean Maimoni [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/4/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
26
Hậu vệ Gal Mayo [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/30/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
29
Thủ môn Mahdi Zoabi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/15/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
45
Đội hình Dinamo Moskva
Hậu vệ Alexander Buttner [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/11/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 75cm
3
Hậu vệ Christopher Samba [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/27/1984 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 88cm
4
Tiền vệ William Vainqueur [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 11/18/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
6
Tiền vệ Balazs Dzsudzsak [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 12/23/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền vệ Aleksei Ionov (aka Alexey Ionov) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 2/18/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
11
Hậu vệ Vladimir Granat [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 5/21/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
13
Tiền vệ Christian Noboa [+]

Quốc tịch: Ecuador Ngày sinh: 4/8/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
16
Tiền đạo Kevin Kuranyi [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/1/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 78cm
22
Hậu vệ Stanislav Manolev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 12/16/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
23
Tiền vệ Igor Denisov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 5/16/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
27
Thủ môn Vladimir Gabulov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 10/19/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 75cm
30
Hậu vệ Douglas Franco (aka Douglas) [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/12/1988 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 79cm
5
Tiền vệ Artur Yusupov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 9/1/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền đạo Aleksandr Kokorin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 3/19/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
9
Tiền đạo Fedor Smolov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 2/9/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
10
Tiền vệ Yuri Zhirkov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 8/19/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
18
Thủ môn Roman Berezovsky [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/5/1974 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 88cm
21
Hậu vệ Aleksei Kozlov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 11/16/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 75cm
25

Tường thuật Hapoel Ironi vs Dinamo Moskva

1″ Trận đấu bắt đầu!
11″ 1:0 Vàooo!! Kehat (Hapoel Ironi)
22″ 1:1 Vàooo!! Kuranyi (Dinamo Moskva) – Đá phạt 11m
30″ 1:2 Vàooo!! Ionov (Dinamo Moskva)
44″ Abed (Hapoel Ironi) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Hapoel Ironi – 1:2 – Dinamo Moskva
46″ Hiệp hai bắt đầu! Hapoel Ironi – 1:2 – Dinamo Moskva
58″ Thay người bên phía đội Dinamo Moskva:Noboa vào thay Kuranyi
62″ Thay người bên phía đội Dinamo Moskva:Smolov vào thay Ionov
68″ Smolov (Dinamo Moskva) nhận thẻ vàng
68″ Thay người bên phía đội Dinamo Moskva:Zhirkov vào thay Dzsudzsák
72″ Thay người bên phía đội Hapoel Ironi:Pinas vào thay Dalmoni
75″ Thay người bên phía đội Hapoel Ironi:Mizrachi vào thay Panka
84″ Thay người bên phía đội Hapoel Ironi:Rochet vào thay Abed
86″ Broun (Hapoel Ironi) nhận thẻ vàng
90″+4″ Denisov (Dinamo Moskva) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Hapoel Ironi – 1:2 – Dinamo Moskva
0″ Trận đấu kết thúc! Hapoel Ironi – 1:2 – Dinamo Moskva

Thống kê chuyên môn trận Hapoel Ironi – Dinamo Moskva

Chỉ số quan trọng Hapoel Ironi Dinamo Moskva
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Hapoel Ironi vs Dinamo Moskva

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1:0 -0.95 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.84 0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
7.24 4.4 1.41
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
8.5 4.4 1.4

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 29
4-2 67
4-3 71
5-2 501
6-2 501
2-2 6.5
3-3 34
4-4 71
1-2 2.45
1-3 3.4
1-4 9
1-5 26
1-6 61
1-7 66
2-3 9
2-4 21
2-5 51
2-6 71
2-7 81
3-4 56
3-5 71
3-6 81

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Hapoel Ironi thắng: 0, hòa: 1, Dinamo Moskva thắng: 1
Sân nhà Hapoel Ironi: 1, sân nhà Dinamo Moskva: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Hapoel Ironi Dinamo Moskva 1-2 0%-0% Europa League
2014 Dinamo Moskva Hapoel Ironi 1-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Hapoel Ironi thắng: 2, hòa: 5, thua: 8
Dinamo Moskva thắng: 10, hòa: 4, thua: 1

Phong độ 15 trận gần nhất của Hapoel Ironi

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Hapoel Ironi 0-3 Liberec 0%-0%
2015 Liberec 2-1 Hapoel Ironi 0%-0%
2014 Hapoel Ironi 1-2 Dinamo Moskva 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 1-1 Hapoel Ironi 0%-0%
2012 Lyon 2-0 Hapoel Ironi 55.4%-44.6%
2012 Hapoel Ironi 0-2 Athletic Bilbao 37.7%-62.3%
2012 Hapoel Ironi 1-1 Sparta Praha 42%-58%
2012 Sparta Praha 3-1 Hapoel Ironi 55%-45%
2012 Hapoel Ironi 3-4 Lyon 39.6%-60.4%
2012 Athletic Bilbao 1-1 Hapoel Ironi 74.4%-25.6%
2012 Hapoel Ironi 1-1 BATE Borisov 50.6%-49.4%
2012 BATE Borisov 2-0 Hapoel Ironi 61.3%-38.7%
2012 Neftchi 2-2 Hapoel Ironi 0%-0%
2012 Hapoel Ironi 4-0 Neftchi 0%-0%
2012 Hapoel Ironi 2-0 Zilina 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Dinamo Moskva

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Monaco 0-1 Dinamo Moskva 0%-0%
2015 Dinamo Moskva 0-0 Napoli 52%-47%
2015 Napoli 3-1 Dinamo Moskva 65.6%-34.4%
2015 Dinamo Moskva 3-1 Anderlecht 58.3%-41.7%
2015 Anderlecht 0-0 Dinamo Moskva 50.8%-49.2%
2014 PSV 0-1 Dinamo Moskva 55.6%-44.4%
2014 Dinamo Moskva 2-1 Panathinaikos 53.3%-46.7%
2014 Dinamo Moskva 1-0 Estoril 60%-40%
2014 Estoril 1-2 Dinamo Moskva 44.5%-55.5%
2014 Dinamo Moskva 1-0 PSV 46%-54%
2014 Panathinaikos 1-2 Dinamo Moskva 41.3%-58.7%
2014 Omonia 1-2 Dinamo Moskva 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Omonia 0%-0%
2014 Hapoel Ironi 1-2 Dinamo Moskva 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 1-1 Hapoel Ironi 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng