Groedig vs Zimbru

1-8-2014 2h:5″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Stadion Salzburg, trọng tài Lee Evans
Đội hình Groedig
Thủ môn Cican Stankovic [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 11/4/1992 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Maximilian Karner [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/3/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
3
Tiền vệ Timo Brauer [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 5/30/1990 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
5
Tiền vệ Simon Handle [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/25/1993 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 64cm
7
Tiền đạo Tomas Correa Miranda (aka Tomi Correa) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 12/5/1984 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
9
Hậu vệ Robert Strobl [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/24/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 80cm
12
Tiền đạo Yordy Reyna [+]

Quốc tịch: Peru Ngày sinh: 9/17/1993 Chiều cao: 166cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Philipp Huspek [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/5/1991 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 66cm
18
Tiền vệ Stefan Nutz [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/15/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 65cm
22
Tiền vệ Sascha Boller [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/16/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
23
Tiền vệ Matthias Maak [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 5/12/1992 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 88cm
31
Tiền vệ Robert Volkl [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/12/1993 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Roman Wallner [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/4/1982 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 79cm
8
Tiền vệ Sandro Djuric [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/15/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Daniel Schutz [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 6/19/1991 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 65cm
11
Thủ môn Adnan Adilovic [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 9/22/1993 Chiều cao: 194cm Cân nặng: -1cm
24
Hậu vệ Christoph Martschinko [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/13/1994 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 75cm
32
Đội hình Zimbru
Hậu vệ Iulian Erhan [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 7/1/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 78cm
4
Hậu vệ Constantin Bogdan [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 12/29/1993 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
5
Tiền vệ Alexandru Dedov [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 7/26/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
11
Thủ môn Denis Rusu [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 8/2/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
12
Hậu vệ Dmitri Klimovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/9/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
18
Hậu vệ Kirill Pavlyuchek [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/27/1984 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
21
Jean-Marie Amani 25
Tiền vệ Alexandru Vremea [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 11/3/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
26
Tiền đạo Alexandru Sergiu Grosu (aka Alexandru Grossu) [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 5/16/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 78cm
31
Tiền vệ Anatoli Cheptine [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 5/20/1990 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
77
Hậu vệ Ion Jardan (aka Ivan Jardan) [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 1/10/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
90
Tiền vệ Stefan Burghiu [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 3/28/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Gheorghe Anton [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 1/27/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 69cm
7
Tiền vệ Alexandru Pascenco [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 5/28/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 68cm
10
Thủ môn Anatol Chirinciuc [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 2/4/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 82cm
89
Tiền đạo Danu Spataru [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 5/24/1994 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 72cm
94
Tiền đạo Ilie Damascan [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 10/12/1995 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 68cm
95

Tường thuật Groedig vs Zimbru

1″ Trận đấu bắt đầu!
20″ Dedov (Zimbru) nhận thẻ vàng
35″ 0:1 Vào! Alexeev (Zimbru)
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Groedig – 0:1 – Zimbru
46″ Hiệp hai bắt đầu! Groedig – 0:1 – Zimbru
54″ Thay người bên phía đội Zimbru:Spătaru vào thay Cheptine
59″ 0:2 Handle (Groedig) – Phản lưới nhà!
63″ Thay người bên phía đội Groedig:Martschinko vào thay Strobl
63″ Thay người bên phía đội Groedig:Schütz vào thay Boller
63″ Thay người bên phía đội Zimbru:Grossu vào thay Dedov
69″ Reyna (Groedig) nhận thẻ vàng
74″ Thay người bên phía đội Groedig:Djuric vào thay Nutz
77″ Alexeev (Zimbru) nhận thẻ vàng
78″ Thay người bên phía đội Zimbru:Amani vào thay Paşcenco
89″ 1:2 Vào! Tomi Correa (Groedig)
90″+2″ Rusu (Zimbru) nhận thẻ vàng
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Groedig – 1:2 – Zimbru
0″ Trận đấu kết thúc! Groedig – 1:2 – Zimbru

Thống kê chuyên môn trận Groedig – Zimbru

Chỉ số quan trọng Groedig Zimbru
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Groedig vs Zimbru

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/4 0.93 0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.9 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.35 4.63 8.21
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.33 4.5 8

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 61
4-2 67
4-3 81
5-2 81
6-2 251
2-2 29
3-3 71
4-4 201
1-2 5
1-3 29
1-4 61
1-5 501
2-3 56
2-4 71
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Groedig thắng: 1, hòa: 0, Zimbru thắng: 1
Sân nhà Groedig: 1, sân nhà Zimbru: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Zimbru Groedig 0-1 0%-0% Europa League
2014 Groedig Zimbru 1-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Groedig thắng: 2, hòa: 0, thua: 2
Zimbru thắng: 5, hòa: 4, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Groedig

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Zimbru 0-1 Groedig 0%-0%
2014 Groedig 1-2 Zimbru 0%-0%
2014 Groedig 1-2 Cukaricki 0%-0%
2014 Cukaricki 0-4 Groedig 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Zimbru

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Osmanlispor 5-0 Zimbru 0%-0%
2016 Zimbru 2-2 Osmanlispor 0%-0%
2016 Chikhura 2-3 Zimbru 0%-0%
2016 Zimbru 0-1 Chikhura 0%-0%
2014 PAOK 4-0 Zimbru 0%-0%
2014 Zimbru 1-0 PAOK 0%-0%
2014 Zimbru 0-1 Groedig 0%-0%
2014 Groedig 1-2 Zimbru 0%-0%
2014 Zimbru 0-0 CSKA Sofia 0%-0%
2014 CSKA Sofia 1-1 Zimbru 0%-0%
2014 Zimbru 2-0 Skendija 0%-0%
2014 Skendija 2-1 Zimbru 0%-0%
2012 Zimbru 2-1 Bangor 0%-0%
2012 Bangor 0-0 Zimbru 0%-0%
2009 Pacos Ferreira 1-0 Zimbru 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng