CFR Cluj vs Dinamo Minsk

8-8-2014 0h:30″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, trọng tài Antony Gautier
Đội hình CFR Cluj
Thủ môn Mario Felgueiras [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 12/12/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 78cm
1
Hậu vệ Mateo Susic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 11/18/1990 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
5
Hậu vệ Ionut Justinian Larie (aka Ionut Larie) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/16/1987 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
6
Tiền vệ Ciprian Deac [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/16/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 66cm
7
Tiền vệ Sulley Sariki Muniru (aka Muniru Sulley) [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 10/25/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Florin Costea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/16/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
10
Tiền đạo Derick Chuka Ogbu (aka Chuka) [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 3/19/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Sergiu Negrut [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/1/1993 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Tiago Oliveira Lopes (aka Tiago Lopes) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 1/4/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Hậu vệ Ionut Rada [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/6/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 83cm
24
Tiền vệ Aitor Monroy Rueda [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 10/18/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
44
Hậu vệ Cornel Ene [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/21/1993 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền vệ Daniel Provencio Azcune (aka Dani Provencio) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 10/7/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
4
Tiền vệ Szilard Veres [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/27/1996 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
16
Tiền đạo Antonio Jakolis [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 2/28/1992 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 63cm
17
Tiền vệ Christian da Silva Fiel (aka Christian) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/14/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
25
Thủ môn Remo Amadio [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 11/24/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
28
Tiền vệ Paun Alexandru [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/1/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
95
Đội hình Dinamo Minsk
Tiền vệ Igor Voronkov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/24/1981 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 73cm
2
Tiền vệ Slobodan Simovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/22/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
4
Hậu vệ Syarhey Palitsevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/9/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Nemanja Nikolic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 1/1/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 79cm
10
Tiền vệ Shaloze Udodji Chikozie (aka Chigozie Udoji) [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 7/16/1986 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 67cm
15
Hậu vệ Umaru Bangura [+]

Quốc tịch: Sierra Leone Ngày sinh: 10/7/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
17
Hậu vệ Andrei Zaleski [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 1/20/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Oleg Veretilo [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 7/10/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
20
Tiền vệ Igor Stasevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 10/21/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
22
Thủ môn Aliaksandr Gutor [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/18/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
30
Tiền vệ Nenad Adamovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/12/1989 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 69cm
88
Tiền đạo Evgeni Nikitin [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/9/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Artem Bykov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 10/19/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Adama Diomande [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 2/14/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Sergei Karpovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 3/29/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Hernan Figueredo [+]

Quốc tịch: Uruguay Ngày sinh: 5/15/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Syarhey Kantsavy [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/21/1986 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
26
Thủ môn Sergei Ignatovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/29/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
35

Tường thuật CFR Cluj vs Dinamo Minsk

1″ Trận đấu bắt đầu!
5″ Thay người bên phía đội Dinamo Minsk:Diomande vào thay Voronkov
26″ Rada (CFR Cluj) nhận thẻ đỏ trực tiếp
34″ Diomande (Dinamo Minsk) nhận thẻ vàng
45″+4″ Hiệp một kết thúc! CFR Cluj – 0:0 – Dinamo Minsk
46″ Thay người bên phía đội CFR Cluj:Guima vào thay Negruţ
46″ Thay người bên phía đội CFR Cluj:Jazvić vào thay F. Costea
46″ Hiệp hai bắt đầu! CFR Cluj – 0:0 – Dinamo Minsk
47″ Larie (CFR Cluj) nhận thẻ vàng
49″ Bangura (Dinamo Minsk) nhận thẻ vàng
57″ Monroy (CFR Cluj) nhận thẻ vàng
64″ Adamović (Dinamo Minsk) nhận thẻ vàng
67″ Thay người bên phía đội CFR Cluj:Ivanovski vào thay Tadé
71″ 0:1 Vàooo!! Stasevich (Dinamo Minsk)
81″ 0:2 Vàooo!! Udoji (Dinamo Minsk) – Đá phạt 11m
84″ Thay người bên phía đội Dinamo Minsk:Figueredo vào thay Adamović
86″ Veretilo (Dinamo Minsk) nhận thẻ vàng
90″ Thay người bên phía đội Dinamo Minsk:Kontsevoi vào thay Stasevich
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! CFR Cluj – 0:2 – Dinamo Minsk
0″ Trận đấu kết thúc! CFR Cluj – 0:2 – Dinamo Minsk

Thống kê chuyên môn trận CFR Cluj – Dinamo Minsk

Chỉ số quan trọng CFR Cluj Dinamo Minsk
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận CFR Cluj vs Dinamo Minsk

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 0.98 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 -0.96 0.78
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.17 3.15 3.35
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.8 3.3 5

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 71
4-2 71
4-3 151
5-2 301
6-2 501
2-2 51
3-3 66
4-4 201
0-2 4.5
0-3 21
0-4 56
0-5 301
0-6 501
1-2 19
1-3 46
1-4 71
1-5 301
1-6 501
2-3 71
2-4 81
2-5 501
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
CFR Cluj thắng: 0, hòa: 0, Dinamo Minsk thắng: 2
Sân nhà CFR Cluj: 1, sân nhà Dinamo Minsk: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 CFR Cluj Dinamo Minsk 0-2 0%-0% Europa League
2014 Dinamo Minsk CFR Cluj 1-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

CFR Cluj thắng: 5, hòa: 2, thua: 8
Dinamo Minsk thắng: 8, hòa: 3, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của CFR Cluj

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 CFR Cluj 2-3 Dudelange 0%-0%
2018 Dudelange 2-0 CFR Cluj 0%-0%
2018 CFR Cluj 5-0 Alashkert 0%-0%
2018 Alashkert 0-2 CFR Cluj 0%-0%
2018 Malmo 1-1 CFR Cluj 50%-50%
2018 CFR Cluj 0-1 Malmo 0%-0%
2014 CFR Cluj 0-2 Dinamo Minsk 0%-0%
2014 Dinamo Minsk 1-0 CFR Cluj 0%-0%
2014 Jagodina 0-1 CFR Cluj 0%-0%
2014 CFR Cluj 0-0 Jagodina 0%-0%
2013 CFR Cluj 0-3 Inter Milan 52.1%-47.9%
2013 Inter Milan 2-0 CFR Cluj 49.6%-50.4%
2012 Man Utd 0-1 CFR Cluj 63%-37%
2012 CFR Cluj 3-1 Braga 32%-68%
2012 CFR Cluj 1-3 Galatasaray 34.1%-65.9%

Phong độ 15 trận gần nhất của Dinamo Minsk

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Zenit 8-1 Dinamo Minsk 0%-0%
2018 Dinamo Minsk 4-0 Zenit 0%-0%
2018 Dinamo Minsk 4-1 DAC Dunajska Streda 0%-0%
2018 DAC Dunajska Streda 1-3 Dinamo Minsk 0%-0%
2018 Dinamo Minsk 1-2 Derry 0%-0%
2018 Derry 0-2 Dinamo Minsk 0%-0%
2017 Dinamo Minsk 1-1 AEK Larnaca 0%-0%
2017 AEK Larnaca 2-0 Dinamo Minsk 0%-0%
2017 Dinamo Minsk 3-0 Rabotnicki 0%-0%
2017 Rabotnicki 1-1 Dinamo Minsk 0%-0%
2017 NSI 0-2 Dinamo Minsk 0%-0%
2017 Dinamo Minsk 2-1 NSI 0%-0%
2016 Dinamo Minsk 0-2 Vojvodina 0%-0%
2016 Vojvodina 1-1 Dinamo Minsk 0%-0%
2016 St Patrick’s 0-1 Dinamo Minsk 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2007 Anorthosis 0-0 CFR Cluj 0%-0%
2005 Anorthosis Famagusta 1-0 Dinamo Minsk 0%-0%
2007 CFR Cluj 1-3 Anorthosis 0%-0%
2005 Anorthosis Famagusta 1-0 Dinamo Minsk 0%-0%