Aktobe vs Legia

21-8-2014 22h:0″
0 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Tsentralniy, trọng tài Sergei Karasev
Đội hình Aktobe
Hậu vệ Aleksey Muldarov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/24/1984 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 80cm
3
Hậu vệ Dmitriy Miroshnichenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 2/26/1992 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
7
Tiền đạo Marcos Pizzelli [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/3/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
9
Tiền vệ Marat Khairullin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/26/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 75cm
10
Tiền đạo Danilo Montecino Neco (aka Danilo Neco) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/27/1986 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 69cm
11
Hậu vệ Robert Arzumanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 7/24/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
16
Tiền vệ Askhat Tagybergen [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 8/9/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
17
Hậu vệ Valeri Korobkin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/2/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
21
Thủ môn Andrei Sidelnikov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 3/8/1980 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 81cm
55
Hậu vệ Anderson Mineiro [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/24/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
70
Tiền đạo Oleksiy Antonov (aka Olexiy Antonov) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/8/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
86
Tiền đạo Taras Tsarikayev [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 6/17/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
6
Tiền vệ Pavel Shabalin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 10/23/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Yevgeniy Levin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/12/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Thủ môn Almat Bekbaev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/14/1984 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
40
Tiền đạo Igor Zenkovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 9/17/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
78
Tiền vệ Timur Kapadze [+]

Quốc tịch: Uzbekistan Ngày sinh: 9/5/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
80
Tiền đạo Abat Aimbetov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 8/7/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
95
Đội hình Legia
Hậu vệ Dosa Junior [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 8/27/1986 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Tomasz Jodlowiec [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 9/8/1985 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 86cm
3
Tiền vệ Ondrej Duda [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/5/1994 Chiều cao: 164cm Cân nặng: -1cm
8
Thủ môn Dusan Kuciak [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 5/21/1985 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 89cm
12
Hậu vệ Tomasz Brzyski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 1/10/1982 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 68cm
17
Tiền đạo Michal Kucharczyk [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 3/20/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
18
Tiền vệ Ivica Vrdoljak [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 9/19/1983 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
21
Hậu vệ Jakub Rzezniczak [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 10/26/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 79cm
25
Hậu vệ Lukasz Broz [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 12/17/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
28
Tiền vệ Miroslav Radovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/16/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
32
Tiền vệ Michal Zyro [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 9/20/1992 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 78cm
33
Hậu vệ Igor Lewczuk [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 5/30/1985 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
4
Tiền đạo Marek Saganowski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 10/30/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
9
Tiền đạo Jakub Kosecki [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 8/29/1990 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 59cm
20
Tiền vệ Helio Pinto [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 2/29/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 71cm
23
Tiền đạo Adam Ryczkowski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 4/30/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
45
Tiền đạo Orlando Sa [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/25/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 85cm
70
Thủ môn Konrad Jalocha [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 5/9/1991 Chiều cao: 200cm Cân nặng: 85cm
91

Tường thuật Aktobe vs Legia

1″ Trận đấu bắt đầu!
33″ Thay người bên phía đội Aktobe:Tsarikayev vào thay Miroshnichenko
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Aktobe – 0:0 – Legia
46″ Hiệp hai bắt đầu! Aktobe – 0:0 – Legia
48″ 0:1 Vàoo! Duda (Legia)
56″ Thay người bên phía đội Aktobe:Zenkovich vào thay Antonov
66″ Thay người bên phía đội Aktobe:Aimbetov vào thay Khayrullin
73″ Korobkin (Aktobe) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Aktobe – 0:1 – Legia
0″ Trận đấu kết thúc! Aktobe – 0:1 – Legia
1″ Trận đấu bắt đầu!
33″ Thay người bên phía đội Aktobe:Tsarikayev vào thay Miroshnichenko
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Aktobe – 0:0 – Legia
46″ Hiệp hai bắt đầu! Aktobe – 0:0 – Legia
48″ 0:1 Vàoo! Duda (Legia)
56″ Thay người bên phía đội Aktobe:Zenkovich vào thay Antonov
66″ Thay người bên phía đội Aktobe:Aimbetov vào thay Khayrullin
73″ Korobkin (Aktobe) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Aktobe – 0:1 – Legia
0″ Trận đấu kết thúc! Aktobe – 0:1 – Legia

Thống kê chuyên môn trận Aktobe – Legia

Chỉ số quan trọng Aktobe Legia
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Aktobe vs Legia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 0.9 1
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.95 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.54 3.35 2.04
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.1 3.3 2.3

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 29
3-1 61
3-2 71
4-1 81
4-2 81
4-3 91
5-1 301
5-2 501
6-1 501
6-2 501
1-1 5.5
2-2 46
3-3 81
4-4 201
0-1 1.53
0-2 5
0-3 23
0-4 61
0-5 81
0-6 301
0-7 501
1-2 17
1-3 46
1-4 71
1-5 71
1-6 301
1-7 501
2-3 71
2-4 81
2-5 91
2-6 501
3-4 81

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Aktobe thắng: 0, hòa: 0, Legia thắng: 2
Sân nhà Aktobe: 1, sân nhà Legia: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Legia Aktobe 2-0 0%-0% Europa League
2014 Aktobe Legia 0-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Aktobe thắng: 3, hòa: 3, thua: 9
Legia thắng: 7, hòa: 4, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Aktobe

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 MTK Budapest 2-0 Aktobe 0%-0%
2016 Aktobe 1-1 MTK Budapest 0%-0%
2015 Kalju 0-0 Aktobe 0%-0%
2015 Aktobe 0-1 Kalju 0%-0%
2014 Legia 2-0 Aktobe 0%-0%
2014 Aktobe 0-1 Legia 0%-0%
2014 Steaua 2-1 Aktobe 0%-0%
2014 Aktobe 2-2 Steaua 0%-0%
2014 Aktobe 3-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2014 Dinamo Tbilisi 0-1 Aktobe 0%-0%
2013 Dinamo Kyiv 5-1 Aktobe 0%-0%
2013 Aktobe 2-3 Dinamo Kyiv 0%-0%
2013 Breidablik 1-0 Aktobe 0%-0%
2013 Aktobe 2-0 Hodd 0%-0%
2013 Hodd 1-0 Aktobe 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Legia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Dudelange 2-2 Legia 0%-0%
2018 Legia 1-2 Dudelange 0%-0%
2018 Spartak Trnava 0-1 Legia 0%-0%
2018 Legia 0-2 Spartak Trnava 0%-0%
2018 Legia 3-0 Cork 0%-0%
2018 Cork 0-1 Legia 0%-0%
2017 Sheriff 0-0 Legia 0%-0%
2017 Legia 1-1 Sheriff 50%-50%
2017 Legia 1-0 FC Astana 0%-0%
2017 FC Astana 3-1 Legia 75%-25%
2017 Legia 6-0 Mariehamn 0%-0%
2017 Mariehamn 0-3 Legia 0%-0%
2017 Ajax 1-0 Legia 62.5%-37.5%
2017 Legia 0-0 Ajax 36%-64%
2016 Legia 1-0 Sporting CP 36.1%-63.9%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2014 Steaua 2-1 Aktobe 0%-0%
2013 Legia 2-2 Steaua 61%-38%
2014 Aktobe 2-2 Steaua 0%-0%
2013 Legia 2-2 Steaua 61%-38%
2010 Hapoel Tel-Aviv 3-1 Aktobe 0%-0%
2011 Hapoel Tel-Aviv 2-0 Legia 49.7%-50.3%
2010 Aktobe 1-0 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2011 Hapoel Tel-Aviv 2-0 Legia 49.7%-50.3%
2010 Metalurgi Rustavi 1-1 Aktobe 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 0-1 Legia 0%-0%
2010 Aktobe 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 0-1 Legia 0%-0%
2009 Aktobe 2-0 FH Hafnarfjardar 0%-0%
2006 Legia 2-0 FH Hafnarfjardar 0%-0%
2009 FH Hafnarfjardar 0-4 Aktobe 0%-0%
2006 Legia 2-0 FH Hafnarfjardar 0%-0%
2008 Sheriff 4-0 Aktobe 0%-0%
2017 Sheriff 0-0 Legia 0%-0%
2008 Aktobe 1-0 Sheriff 0%-0%
2017 Sheriff 0-0 Legia 0%-0%
2006 Aktobe 1-1 Metalurgs 0%-0%
2012 Legia 5-1 Metalurgs 0%-0%
2006 Metalurgs 1-0 Aktobe 0%-0%
2012 Legia 5-1 Metalurgs 0%-0%