Zimbru vs CSKA Sofia

25-7-2014 0h:0″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Zimbru, trọng tài Marco Fritz
Đội hình Zimbru
Hậu vệ Iulian Erhan [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 7/1/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 78cm
4
Hậu vệ Constantin Bogdan [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 12/29/1993 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
5
Tiền vệ Alexandru Dedov [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 7/26/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
11
Thủ môn Denis Rusu [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 8/2/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
12
Hậu vệ Dmitri Klimovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/9/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
18
Hậu vệ Kirill Pavlyuchek [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/27/1984 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
21
Jean-Marie Amani 25
Tiền vệ Alexandru Vremea [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 11/3/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
26
Tiền đạo Alexandru Sergiu Grosu (aka Alexandru Grossu) [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 5/16/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 78cm
31
Tiền vệ Anatoli Cheptine [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 5/20/1990 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
77
Hậu vệ Ion Jardan (aka Ivan Jardan) [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 1/10/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
90
Tiền vệ Stefan Burghiu [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 3/28/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Gheorghe Anton [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 1/27/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 69cm
7
Tiền vệ Alexandru Pascenco [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 5/28/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 68cm
10
Thủ môn Anatol Chirinciuc [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 2/4/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 82cm
89
Tiền đạo Danu Spataru [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 5/24/1994 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 72cm
94
Tiền đạo Ilie Damascan [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 10/12/1995 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 68cm
95
Đội hình CSKA Sofia
Tiền vệ Stephen Sunday (aka Sunny) [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 9/16/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 67cm
4
Hậu vệ Plamen Krachunov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 1/11/1989 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 77cm
6
Tiền vệ Toni Silva [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 9/15/1993 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
7
Aurelien Joachim 13
Hậu vệ Apostol Popov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 12/22/1982 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 79cm
19
Hậu vệ Ventsislav Ivanov Vasilev (aka Ventislav Vasilev) [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 7/8/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
21
Tiền vệ Edenilson Bergonsi [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/13/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 70cm
22
Tiền vệ Marcos Malachias (aka Marquinhos) [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 4/30/1982 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 72cm
28
Hậu vệ Christian Supusepa [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 4/2/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 73cm
31
Thủ môn Jakub Divis [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 7/26/1986 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 88cm
33
Hậu vệ Kostadin Stoyanov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 5/2/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
73
Tiền vệ Boris Galchev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 10/31/1983 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
8
Tiền đạo Martin Kamburov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 10/13/1980 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
9
Tiền vệ Nemanja Milisavljevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/1/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 75cm
11
Tiền đạo Sergiu Bus [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/2/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Michel Platini (aka Platini) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/8/1983 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
20
Tiền vệ Anton Karachanakov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 1/17/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
71
Thủ môn Stoyan Kolev Petrov (aka Stoyan Petrov) [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 2/3/1976 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
99

Tường thuật Zimbru vs CSKA Sofia

1″ Trận đấu bắt đầu!
3″ Vremea (Zimbru) nhận thẻ vàng
8″ Dedov (Zimbru) nhận thẻ vàng
20″ Krachunov (CSKA Sofia) nhận thẻ vàng
42″ Thay người bên phía đội CSKA Sofia:Supusepa vào thay Vasilev
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Zimbru – 0:0 – CSKA Sofia
46″ Thay người bên phía đội Zimbru:Alexeev vào thay Amani
46″ Hiệp hai bắt đầu! Zimbru – 0:0 – CSKA Sofia
51″ Thay người bên phía đội CSKA Sofia:Joachim vào thay Kamburov
51″ Thay người bên phía đội CSKA Sofia:Buş vào thay Galchev
58″ Marquinhos (CSKA Sofia) nhận thẻ vàng
59″ Thay người bên phía đội Zimbru:Spătaru vào thay Cheptine
60″ Thay người bên phía đội Zimbru:Potirniche vào thay Klimovich
86″ Spătaru (Zimbru) nhận thẻ vàng
86″ Edenilson (CSKA Sofia) nhận thẻ đỏ trực tiếp
90″+4″ Joachim (CSKA Sofia) nhận thẻ vàng
90″+5″ Rusu (Zimbru) nhận thẻ vàng
90″+7″ Hiệp hai kết thúc! Zimbru – 0:0 – CSKA Sofia
0″ Trận đấu kết thúc! Zimbru – 0:0 – CSKA Sofia

Thống kê chuyên môn trận Zimbru – CSKA Sofia

Chỉ số quan trọng Zimbru CSKA Sofia
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Zimbru vs CSKA Sofia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
3/4:0 -0.91 0.8
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 -0.87 0.75
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
5.3 3.66 1.6
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.4 3.3 1.91

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 7.5
2-0 34
2-1 41
3-0 71
3-1 71
3-2 81
4-0 201
4-1 151
4-2 201
4-3 201
5-0 501
5-1 501
5-2 501
6-0 501
6-1 501
6-2 501
0-0 2.3
1-1 9.5
2-2 56
3-3 81
4-4 201
0-1 3.3
0-2 8.5
0-3 26
0-4 61
0-5 71
0-6 81
0-7 501
0-8 501
1-2 23
1-3 51
1-4 71
1-5 71
1-6 251
1-7 501
2-3 71
2-4 71
2-5 251
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Zimbru thắng: 0, hòa: 2, CSKA Sofia thắng: 0
Sân nhà Zimbru: 1, sân nhà CSKA Sofia: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Zimbru CSKA Sofia 0-0 0%-0% Europa League
2014 CSKA Sofia Zimbru 1-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Zimbru thắng: 5, hòa: 4, thua: 6
CSKA Sofia thắng: 4, hòa: 3, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Zimbru

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Osmanlispor 5-0 Zimbru 0%-0%
2016 Zimbru 2-2 Osmanlispor 0%-0%
2016 Chikhura 2-3 Zimbru 0%-0%
2016 Zimbru 0-1 Chikhura 0%-0%
2014 PAOK 4-0 Zimbru 0%-0%
2014 Zimbru 1-0 PAOK 0%-0%
2014 Zimbru 0-1 Groedig 0%-0%
2014 Groedig 1-2 Zimbru 0%-0%
2014 Zimbru 0-0 CSKA Sofia 0%-0%
2014 CSKA Sofia 1-1 Zimbru 0%-0%
2014 Zimbru 2-0 Skendija 0%-0%
2014 Skendija 2-1 Zimbru 0%-0%
2012 Zimbru 2-1 Bangor 0%-0%
2012 Bangor 0-0 Zimbru 0%-0%
2009 Pacos Ferreira 1-0 Zimbru 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của CSKA Sofia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Kobenhavn 2-1 CSKA Sofia 0%-0%
2018 CSKA Sofia 1-2 Kobenhavn 0%-0%
2018 Admira Wacker 1-3 CSKA Sofia 0%-0%
2018 CSKA Sofia 3-0 Admira Wacker 0%-0%
2018 CSKA Sofia 1-0 Riga FC 0%-0%
2014 Zimbru 0-0 CSKA Sofia 0%-0%
2014 CSKA Sofia 1-1 Zimbru 0%-0%
2011 CSKA Sofia 1-1 Steaua 0%-0%
2011 Steaua 2-0 CSKA Sofia 0%-0%
2010 FC Porto 3-1 CSKA Sofia 64%-36%
2010 CSKA Sofia 1-2 Besiktas 35.9%-64.1%
2010 Rapid Wien 1-2 CSKA Sofia 68.5%-31.5%
2010 CSKA Sofia 0-2 Rapid Wien 39.2%-60.8%
2010 CSKA Sofia 0-1 FC Porto 37%-63%
2010 Besiktas 1-0 CSKA Sofia 70.5%-29.5%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng