Stjarnan vs Motherwell

25-7-2014 2h:15″
3 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Stjörnuvöllur, trọng tài Antonis Giachos
Đội hình Stjarnan
Thủ môn Ingvar Jonsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 10/18/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Niclas Vemmelund [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 10/2/1992 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
4
Hậu vệ Michael Praest Moller [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/25/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
5
Tiền vệ Atli Johannsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 10/5/1982 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Pablo Punyed [+]

Quốc tịch: Mỹ Ngày sinh: 4/18/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Daniel Laxdal [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 9/22/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Veigar Gunnarsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 3/21/1980 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 74cm
10
Tiền đạo Arnar Mar Bjorgvinsson (aka Arnar Bjorgvinsson) [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 2/10/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Hordur Arnason [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 5/19/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền đạo Olafur Karl Finsen [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 3/30/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Martin Rauschenberg [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/15/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
29
Hậu vệ Heidar Aegisson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 8/10/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Aron Runarsson Heiddal (aka Aron Heiddal) [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 1/30/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Atli Freyr Palsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 4/22/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Baldvin Sturluson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 4/9/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền đạo Snorri Pall Blondal [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 3/23/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Thủ môn Sveinn Sigurdur Johannesson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 1/22/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25
Tiền đạo Gardar Johannsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 4/1/1980 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 87cm
27
Đội hình Motherwell
Hậu vệ Craig Reid [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 2/26/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 72cm
2
Hậu vệ Steven Hammell [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 2/17/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
3
Tiền vệ Stuart Carswell [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 9/9/1993 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Simon Ramsden [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 12/17/1981 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
5
Hậu vệ Stephen McManus [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 9/9/1982 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
6
Tiền vệ Lionel Ainsworth [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 10/1/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 61cm
7
Tiền đạo John Sutton [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 12/25/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
9
Tiền vệ Iain Vigurs [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 5/7/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 64cm
11
Thủ môn Dan Twardzik [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 4/13/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Keith Lasley [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 9/21/1979 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 66cm
14
Tiền vệ Nicky Law [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 3/29/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
18
Thủ môn Gunnar Nielsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 10/6/1986 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 86cm
13
Tiền đạo Robert McHugh [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 7/16/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền đạo Lee Erwin [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/19/1994 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Fraser Kerr [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 1/17/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Jack Leitch [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 7/17/1995 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Dominic Thomas [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 2/14/1996 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 64cm
26
Tiền vệ Christopher Cadden [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 9/19/1996 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 67cm
29

Tường thuật Stjarnan vs Motherwell

1″ Trận đấu bắt đầu!
11″ 0:1 Vào! Hammell (Motherwell)
24″ McManus (Motherwell) nhận thẻ vàng
26″ Thay người bên phía đội Stjarnan:Toft vào thay Gunnarsson
38″ 1:1 Vào! Finsen (Stjarnan) – Đá phạt 11m
43″ Carswell (Motherwell) nhận thẻ vàng
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Stjarnan – 1:1 – Motherwell
46″ Hiệp hai bắt đầu! Stjarnan – 1:1 – Motherwell
66″ 1:2 Vào! Ainsworth (Motherwell)
71″ Toft (Stjarnan) nhận thẻ vàng
77″ Thay người bên phía đội Motherwell:Kerr vào thay Law
77″ Thay người bên phía đội Motherwell:Francis-Angol vào thay Ainsworth
85″ 2:2 Vào! Toft (Stjarnan)
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Stjarnan – 2:2 – Motherwell
91″ Hai hiệp phụ bắt đầu! Stjarnan – 2:2 – Motherwell
95″ Thay người bên phía đội Motherwell:Leitch vào thay Carswell
103″ Lasley (Motherwell) nhận thẻ vàng
105″ Thay người bên phía đội Stjarnan:Ottesen Pálsson vào thay Björgvinsson
107″ Thay người bên phía đội Stjarnan:Aegisson vào thay Toft
114″ 3:2 Vào! A. Jóhannsson (Stjarnan)
120″+2″ Reid (Motherwell) nhận thẻ vàng
120″+3″ Hai hiệp phụ kết thúc! Stjarnan – 3:2 – Motherwell
0″ Trận đấu kết thúc! Stjarnan – 3:2 – Motherwell

Thống kê chuyên môn trận Stjarnan – Motherwell

Chỉ số quan trọng Stjarnan Motherwell
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Stjarnan vs Motherwell

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.93 3.42 2.22
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.3 3.2 2.62

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 26
4-2 66
4-3 81
5-2 81
5-3 101
6-2 501
3-3 46
4-4 81
3-4 71
3-5 81

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Stjarnan thắng: 1, hòa: 1, Motherwell thắng: 0
Sân nhà Stjarnan: 1, sân nhà Motherwell: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Stjarnan Motherwell 3-2 0%-0% Europa League
2014 Motherwell Stjarnan 2-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Stjarnan thắng: 4, hòa: 2, thua: 9
Motherwell thắng: 3, hòa: 2, thua: 10

Phong độ 15 trận gần nhất của Stjarnan

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Kobenhavn 5-0 Stjarnan 0%-0%
2018 Stjarnan 0-2 Kobenhavn 0%-0%
2018 Kalju 1-0 Stjarnan 0%-0%
2018 Stjarnan 3-0 Kalju 0%-0%
2017 Shamrock Rovers 1-0 Stjarnan 0%-0%
2017 Stjarnan 0-1 Shamrock Rovers 0%-0%
2015 Stjarnan 1-4 Celtic 0%-0%
2015 Celtic 2-0 Stjarnan 0%-0%
2014 Inter Milan 6-0 Stjarnan 67%-32%
2014 Stjarnan 0-3 Inter Milan 29%-70%
2014 Lech Poznan 0-0 Stjarnan 0%-0%
2014 Stjarnan 1-0 Lech Poznan 0%-0%
2014 Stjarnan 3-2 Motherwell 0%-0%
2014 Motherwell 2-2 Stjarnan 0%-0%
2014 Bangor 0-4 Stjarnan 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Motherwell

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Stjarnan 3-2 Motherwell 0%-0%
2014 Motherwell 2-2 Stjarnan 0%-0%
2013 Kuban Krasnodar 1-0 Motherwell 0%-0%
2013 Motherwell 0-2 Kuban Krasnodar 0%-0%
2012 Levante 1-0 Motherwell 0%-0%
2012 Motherwell 0-2 Levante 0%-0%
2012 Panathinaikos 3-0 Motherwell 0%-0%
2012 Motherwell 0-2 Panathinaikos 0%-0%
2010 Motherwell 0-1 Odense 0%-0%
2010 Odense 2-1 Motherwell 0%-0%
2010 Motherwell 3-0 Aalesunds 0%-0%
2010 Aalesunds 1-1 Motherwell 0%-0%
2010 Breidablik 0-1 Motherwell 0%-0%
2010 Motherwell 1-0 Breidablik 0%-0%
2009 Motherwell 1-3 Steaua 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng