Shirak vs FC Shakhter

3-7-2014 21h:0″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Gyumri City, trọng tài Yuriy Mozharovskyy
Đội hình Shirak
Tiền vệ Tigran Davtyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/10/1978 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
5
Serge Deble 8
Tiền vệ Davit Hakobyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 3/21/1993 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
10
Thủ môn Arsen Beglaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 2/18/1993 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Edward Kpodo [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 1/14/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
14
Tiền vệ Karen Aleksanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/17/1980 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
15
Hậu vệ David Marikyan [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 5/8/1993 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 67cm
17
Tiền đạo Karen Muradyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 11/1/1992 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Yoro Lamine Ly [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 8/27/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Gevorg Hovhannisyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/16/1983 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Dame Diop [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 2/15/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
29
Arnold Anoma 2
Tiền đạo Andranik Barikyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 9/11/1980 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Aram Muradyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 4/14/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Thủ môn Vsevolod Ermakov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 1/6/1996 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
22
Hậu vệ Robert Darbinyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/4/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Tiền vệ Aghvan Davoyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 3/21/1990 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
25
Drissa Diarrassouba 36
Đội hình FC Shakhter
Tiền vệ Gediminas Vicius [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/5/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
3
Tiền đạo Mihret Topcagic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 6/21/1988 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 86cm
9
Tiền đạo Ulan Konysbayev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 5/28/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Andrey Finonchenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/21/1982 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 78cm
14
Tiền vệ Nikola Pokrivac [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 11/26/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 84cm
18
Hậu vệ Aldin Ðidic (aka Aldin Dzidic) [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 8/30/1983 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 95cm
20
Hậu vệ Serhiy Malyi (aka Sergiy Maly) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/5/1990 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 79cm
25
Thủ môn Aleksandr Mokin (aka Alexandr Mokin) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/19/1981 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 85cm
35
Hậu vệ Jan Maslo [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 2/5/1986 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 90cm
52
Hậu vệ Aleksandr Kirov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 9/4/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
84
Hậu vệ Aleksandar Simcevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/15/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
87
Thủ môn Stas Pokatilov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 12/8/1992 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
1
Tiền vệ Maksat Baizhanov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 8/6/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
7
Hậu vệ Andrey Paryvaew [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/3/1982 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
17
Hậu vệ Mikhail Gabyshev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/2/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền đạo Kamoliddin Murzoev [+]

Quốc tịch: Uzbekistan Ngày sinh: 2/17/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
27
Tiền đạo Shavkat Salomov [+]

Quốc tịch: Uzbekistan Ngày sinh: 11/13/1985 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
29
Tiền đạo Roman Murtazaev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 9/10/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
45

Tường thuật Shirak vs FC Shakhter

1″ Trận đấu bắt đầu!
13″ J. Maslo (FC Shakhter) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Shirak – 0:0 – FC Shakhter
46″ Thay người bên phía đội Shirak:Barikyan vào thay Diop
46″ Hiệp hai bắt đầu! Shirak – 0:0 – FC Shakhter
57″ Vičius (FC Shakhter) nhận thẻ vàng
67″ Thay người bên phía đội Shirak:Diarrassouba vào thay Ly
71″ 0:1 Vào! Topcagic (FC Shakhter)
75″ Marikyan (Shirak) nhận thẻ vàng
77″ Finonchenko (FC Shakhter) nhận thẻ vàng
78″ Thay người bên phía đội Shirak:A. Muradyan vào thay Hakobyan
79″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Salomov vào thay Konysbaev
83″ 0:2 Vào! Maliy (FC Shakhter)
85″ 1:2 Vào! Deble (Shirak) – Đá phạt 11m
89″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Murzoev vào thay Topcagic
90″+2″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Bayzhanov vào thay Pokrivač
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Shirak – 1:2 – FC Shakhter
0″ Trận đấu kết thúc! Shirak – 1:2 – FC Shakhter
1″ Trận đấu bắt đầu!
13″ J. Maslo (FC Shakhter) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Shirak – 0:0 – FC Shakhter
46″ Thay người bên phía đội Shirak:Barikyan vào thay Diop
46″ Hiệp hai bắt đầu! Shirak – 0:0 – FC Shakhter
57″ Vičius (FC Shakhter) nhận thẻ vàng
67″ Thay người bên phía đội Shirak:Diarrassouba vào thay Ly
71″ 0:1 Vào! Topcagic (FC Shakhter)
75″ Marikyan (Shirak) nhận thẻ vàng
77″ Finonchenko (FC Shakhter) nhận thẻ vàng
78″ Thay người bên phía đội Shirak:A. Muradyan vào thay Hakobyan
79″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Salomov vào thay Konysbaev
83″ 0:2 Vào! Maliy (FC Shakhter)
85″ 1:2 Vào! Deble (Shirak) – Đá phạt 11m
89″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Murzoev vào thay Topcagic
90″+2″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Bayzhanov vào thay Pokrivač
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Shirak – 1:2 – FC Shakhter
0″ Trận đấu kết thúc! Shirak – 1:2 – FC Shakhter

Thống kê chuyên môn trận Shirak – FC Shakhter

Chỉ số quan trọng Shirak FC Shakhter
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Shirak vs FC Shakhter

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 -0.91 0.7
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.8 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.85 3.3 2.25
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3 3.2 2.2

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 71
4-2 71
4-3 91
5-2 251
6-2 501
2-2 51
3-3 61
4-4 201
1-2 21
1-3 56
1-4 61
1-5 91
1-6 301
2-3 41
2-4 71
2-5 201
2-6 501
3-4 91

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Shirak thắng: 0, hòa: 0, FC Shakhter thắng: 2
Sân nhà Shirak: 1, sân nhà FC Shakhter: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 FC Shakhter Shirak 4-0 0%-0% Europa League
2014 Shirak FC Shakhter 1-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Shirak thắng: 2, hòa: 4, thua: 9
FC Shakhter thắng: 5, hòa: 3, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Shirak

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Gorica 2-2 Shirak 0%-0%
2017 Shirak 0-2 Gorica 0%-0%
2016 Spartak Trnava 2-0 Shirak 0%-0%
2016 Shirak 1-1 Spartak Trnava 0%-0%
2016 Dila Gori 1-0 Shirak 0%-0%
2015 Shirak 0-2 AIK Solna 0%-0%
2015 AIK Solna 2-0 Shirak 0%-0%
2015 Zrinjski 2-1 Shirak 0%-0%
2015 Shirak 2-0 Zrinjski 0%-0%
2014 FC Shakhter 4-0 Shirak 0%-0%
2014 Shirak 1-2 FC Shakhter 0%-0%
2013 Partizan Belgrade 0-0 Shirak 0%-0%
2013 Shirak 1-1 Partizan Belgrade 0%-0%
2013 Tre Penne 1-0 Shirak 0%-0%
2013 Shirak 3-0 Tre Penne 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của FC Shakhter

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Hajduk Split 3-0 FC Shakhter 0%-0%
2014 FC Shakhter 4-2 Hajduk Split 0%-0%
2014 FC Shakhter 3-0 Atlantas 0%-0%
2014 Atlantas 0-0 FC Shakhter 0%-0%
2014 FC Shakhter 4-0 Shirak 0%-0%
2014 Shirak 1-2 FC Shakhter 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-1 FC Shakhter 0%-0%
2013 FC Shakhter 0-2 PAOK 38.6%-61.4%
2013 AZ Alkmaar 1-0 FC Shakhter 72%-28%
2013 FC Shakhter 1-1 AZ Alkmaar 55%-45%
2013 FC Shakhter 2-2 Maccabi Haifa 53%-47%
2013 PAOK 2-1 FC Shakhter 67%-33%
2013 Celtic 3-0 FC Shakhter 66%-33%
2013 FC Shakhter 2-0 Celtic 29%-70%
2013 Skenderbeu 3-2 FC Shakhter 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng