Omonia vs Metalurg Skopje

31-7-2014 23h:0″
3 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân GSP Stadium, trọng tài Gediminas Mažeika
Đội hình Omonia
Hậu vệ Ucha Lobjanidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/23/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 79cm
3
Tiền vệ Rodrigo Angel Gil Torres (aka Rodri) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 4/25/1985 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 76cm
6
Tiền đạo Roberto Garcia Cabello (aka Roberto) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 2/4/1980 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 81cm
9
Tiền vệ Shota Grigalashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/29/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Alibio Duarte Brandao (aka Alipio) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/7/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền đạo Cristovao Ramos [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 3/25/1983 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
16
Hậu vệ Anthony Scaramozzino [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 4/29/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
17
Thủ môn Jose Moreira [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 3/19/1982 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
31
Hậu vệ Charalambos Kyriakou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 10/15/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
40
Tiền vệ Sergio Nascimento Filho (aka Serginho) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/27/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
88
Hậu vệ Jonas Acquistapace [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 6/18/1989 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
89
Tiền đạo Onisiforos Roushias [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 7/15/1992 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 77cm
8
Tiền vệ Gerasimos Fylaktou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 7/24/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Nuno Assis [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/24/1977 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 63cm
21
Tiền đạo Alex Rubio [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 7/23/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Giorgos Economides [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 4/10/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 78cm
23
Thủ môn Antonis Georgallides [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 1/30/1982 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
33
Tiền đạo Mickael Pote [+]

Quốc tịch: Benin Ngày sinh: 9/24/1984 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 79cm
39
Đội hình Metalurg Skopje
Thủ môn Andreja Efremov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/2/1992 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Filip Ristovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/3/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Bojan Gjorgievski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/25/1992 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Dejan Leskaroski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/17/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Aleksandar Dalcheski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 4/18/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Marko Simonovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/2/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Vasko Mitrev [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 5/23/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền đạo Marjan Radeski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 2/10/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Ninoslav Dodevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 11/29/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Mile Krstev 20
Tiền đạo Aleksandar Stojanovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 4/4/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Jordancho Naumoski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 2/15/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Hậu vệ Blagoja Ljamcevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 4/7/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền vệ Blagoja Naumovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 11/24/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Hậu vệ Darko Iloski (aka Darko Ilieski) [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/14/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Viktor Angelov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 3/27/1994 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Dejan Tanturovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 8/12/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Thủ môn Aleksandar Igeski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 5/12/1992 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
25

Tường thuật Omonia vs Metalurg Skopje

1″ Trận đấu bắt đầu!
9″ 1:0 Vào! Cristovão (Omonia)
14″ 2:0 Vào! Poté (Omonia)
29″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Dodevski vào thay Angelov
41″ Krstev (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Omonia – 2:0 – Metalurg Skopje
46″ Hiệp hai bắt đầu! Omonia – 2:0 – Metalurg Skopje
57″ 3:0 Vào! Cristovão (Omonia)
58″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Naumoski vào thay Ristovski
59″ Thay người bên phía đội Omonia:Grigalashvili vào thay Nuno Assis
64″ Thay người bên phía đội Omonia:Álex Rubio vào thay Fofana
65″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Tanturovski vào thay Mitrev
72″ Thay người bên phía đội Omonia:Fylaktou vào thay Serginho
83″ Naumoski (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
87″ Fylaktou (Omonia) nhận thẻ vàng
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Omonia – 3:0 – Metalurg Skopje
0″ Trận đấu kết thúc! Omonia – 3:0 – Metalurg Skopje

Thống kê chuyên môn trận Omonia – Metalurg Skopje

Chỉ số quan trọng Omonia Metalurg Skopje
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Omonia vs Metalurg Skopje

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/4 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.8 -0.91
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.38 4.29 8.2
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.35 4.2 9

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-0 2.5
3-1 11
3-2 46
4-0 2.87
4-1 12
4-2 51
4-3 81
5-0 6.5
5-1 23
5-2 61
5-3 91
6-0 17
6-1 46
6-2 71
7-0 46
7-1 67
7-2 91
8-0 67
8-1 91
9-0 501
3-3 71
4-4 201
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Omonia thắng: 2, hòa: 0, Metalurg Skopje thắng: 0
Sân nhà Omonia: 1, sân nhà Metalurg Skopje: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Metalurg Skopje Omonia 0-1 0%-0% Europa League
2014 Omonia Metalurg Skopje 3-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Omonia thắng: 7, hòa: 5, thua: 3
Metalurg Skopje thắng: 2, hòa: 6, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Omonia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Omonia 3-2 Beitar 0%-0%
2016 Beitar 1-0 Omonia 0%-0%
2016 Omonia 4-1 Banants 0%-0%
2015 Omonia 2-2 Brondby 0%-0%
2015 Brondby 0-0 Omonia 0%-0%
2015 Omonia 1-0 Jagiellonia 0%-0%
2015 Jagiellonia 0-0 Omonia 0%-0%
2015 Dinamo Batumi 1-0 Omonia 0%-0%
2015 Omonia 2-0 Dinamo Batumi 0%-0%
2014 Omonia 1-2 Dinamo Moskva 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Omonia 0%-0%
2014 Metalurg Skopje 0-1 Omonia 0%-0%
2014 Omonia 3-0 Metalurg Skopje 0%-0%
2014 Omonia 0-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2014 Buducnost Podgorica 0-2 Omonia 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurg Skopje

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalurg Skopje 0-1 Omonia 0%-0%
2014 Omonia 3-0 Metalurg Skopje 0%-0%
2014 Zeljeznicar 2-2 Metalurg Skopje 0%-0%
2014 Metalurg Skopje 0-0 Zeljeznicar 0%-0%
2014 Metalurg Skopje 2-0 UE Santa Coloma 0%-0%
2014 UE Santa Coloma 0-3 Metalurg Skopje 0%-0%
2013 Karabakh 1-0 Metalurg Skopje 0%-0%
2013 Metalurg Skopje 0-1 Karabakh 0%-0%
2012 Metalurg Skopje 0-0 Birkirkara 0%-0%
2012 Birkirkara 2-2 Metalurg Skopje 0%-0%
2011 Lokomotiv Sofia 3-2 Metalurg Skopje 0%-0%
2011 Metalurg Skopje 0-0 Lokomotiv Sofia 0%-0%
2010 Metalurg Skopje 1-1 Karabakh 0%-0%
2010 Karabakh 4-1 Metalurg Skopje 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng