KR Reykjavik vs Celtic

16-7-2014 2h:0″
0 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân KR-völlur, trọng tài Andreas Pappas
Đội hình KR Reykjavik
Thủ môn Stefan Magnusson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 9/5/1980 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Gretar Sigfinnur Sigurdarson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 10/9/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 81cm
2
Hậu vệ Haukur Heidar Hauksson (aka Haukur Hauksson) [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 9/1/1991 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Gonzalo Lorenzo Balbi (aka Gonzalo Balbi) [+]

Quốc tịch: Uruguay Ngày sinh: 6/5/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền đạo Gary Martin [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 10/10/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 79cm
7
Tiền vệ Baldur Sigurdsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 4/24/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
8
Tiền đạo Kjartan Henry Finnbogason (aka Kjartan Finnbogason) [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 7/9/1986 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 82cm
10
Tiền đạo Emil Atlason [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 7/22/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Jonas Saevarsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 11/28/1983 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 68cm
16
Hậu vệ Aron Bjarki Josepsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 11/21/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Gudmundur Reynir Gunnarsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 1/21/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
21
Tiền vệ Egill Jonsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 2/15/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Hậu vệ Gunnar Gunnarsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 10/3/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
6
Tiền vệ Thorsteinn Mar Ragnarsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 4/19/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Thủ môn Sindri Snaer Jensson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 8/12/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền đạo Almarr Ormarsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 2/25/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 74cm
14
Tiền vệ Atli Sigurjonsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 7/1/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 71cm
23
Tiền vệ Farid Zato-Arouna [+]

Quốc tịch: Togo Ngày sinh: 4/23/1992 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
24
Đội hình Celtic
Thủ môn Fraser Forster [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 3/16/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
1
Hậu vệ Emilio Izaguirre [+]

Quốc tịch: Honduras Ngày sinh: 5/10/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
3
Hậu vệ Efe Ambrose [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 10/18/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 72cm
4
Hậu vệ Virgil van Dijk [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 7/8/1991 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền đạo Anthony Stokes [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 7/24/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
10
Tiền vệ Kris Commons [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 8/29/1983 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 60cm
15
Hậu vệ Charlie Mulgrew [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/5/1986 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 83cm
21
Hậu vệ Mikael Lustig [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 12/13/1986 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 77cm
23
Tiền vệ Stefan Johansen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 1/8/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
25
Tiền đạo Leigh Griffiths [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 8/20/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 65cm
28
Tiền vệ Callum McGregor [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 6/14/1993 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 67cm
42
Hậu vệ Adam Matthews [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 1/13/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền đạo Derk Boerrigter [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 10/16/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 78cm
11
Tiền đạo Teemu Pukki [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 3/29/1990 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
20
Thủ môn Lukasz Zaluska [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 6/15/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 88cm
24
Tiền vệ Baram Kayal [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/2/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
33
Eoghan O’Connell 34
Tiền vệ Liam Henderson [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 9/6/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 83cm
53

Tường thuật KR Reykjavik vs Celtic

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+1″ Hiệp một kết thúc! KR Reykjavik – 0:0 – Celtic
46″ Hiệp hai bắt đầu! KR Reykjavik – 0:0 – Celtic
58″ Thay người bên phía đội KR Reykjavik:Zato-Arouna vào thay Balbi
67″ Atlason (KR Reykjavik) nhận thẻ vàng
74″ Thay người bên phía đội Celtic:Boerrigter vào thay Griffiths
74″ Thay người bên phía đội Celtic:Pukki vào thay Stokes
81″ Thay người bên phía đội KR Reykjavik:Ragnarsson vào thay Martin
84″ 0:1 Vàooo!! McGregor (Celtic)
88″ Thay người bên phía đội KR Reykjavik:Ormarsson vào thay Atlason
89″ Saevarsson (KR Reykjavik) nhận thẻ vàng
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! KR Reykjavik – 0:1 – Celtic
0″ Trận đấu kết thúc! KR Reykjavik – 0:1 – Celtic
1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+1″ Hiệp một kết thúc! KR Reykjavik – 0:0 – Celtic
46″ Hiệp hai bắt đầu! KR Reykjavik – 0:0 – Celtic
58″ Thay người bên phía đội KR Reykjavik:Zato-Arouna vào thay Balbi
67″ Atlason (KR Reykjavik) nhận thẻ vàng
74″ Thay người bên phía đội Celtic:Boerrigter vào thay Griffiths
74″ Thay người bên phía đội Celtic:Pukki vào thay Stokes
81″ Thay người bên phía đội KR Reykjavik:Ragnarsson vào thay Martin
84″ 0:1 Vàooo!! McGregor (Celtic)
88″ Thay người bên phía đội KR Reykjavik:Ormarsson vào thay Atlason
89″ Saevarsson (KR Reykjavik) nhận thẻ vàng
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! KR Reykjavik – 0:1 – Celtic
0″ Trận đấu kết thúc! KR Reykjavik – 0:1 – Celtic

Thống kê chuyên môn trận KR Reykjavik – Celtic

Chỉ số quan trọng KR Reykjavik Celtic
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận KR Reykjavik vs Celtic

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1 1/2:0 0.98 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 0.93 0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
8.44 4.97 1.31
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
7 4.2 1.4

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 51
3-1 81
3-2 81
4-1 151
4-2 151
4-3 151
5-1 501
5-2 501
6-2 501
1-1 46
2-2 61
3-3 71
4-4 201
0-1 3.6
0-2 15
0-3 41
0-4 34
0-5 61
0-6 71
0-7 81
0-8 301
0-9 501
1-2 19
1-3 36
1-4 61
1-5 66
1-6 81
1-7 91
2-3 71
2-4 71
2-5 71
2-6 91
3-4 91
0-10 501

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
KR Reykjavik thắng: 0, hòa: 0, Celtic thắng: 2
Sân nhà KR Reykjavik: 1, sân nhà Celtic: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Celtic KR Reykjavik 4-0 0%-0% Champions League
2014 KR Reykjavik Celtic 0-1 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

KR Reykjavik thắng: 4, hòa: 4, thua: 7
Celtic thắng: 6, hòa: 3, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của KR Reykjavik

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 KR Reykjavik 0-2 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2017 Maccabi Tel-Aviv 3-1 KR Reykjavik 0%-0%
2017 Seinaejoen 0-2 KR Reykjavik 0%-0%
2017 KR Reykjavik 0-0 Seinaejoen 0%-0%
2016 Grasshoppers 2-2 KR Reykjavik 0%-0%
2016 KR Reykjavik 3-3 Grasshoppers 0%-0%
2016 Glenavon 0-6 KR Reykjavik 0%-0%
2016 KR Reykjavik 2-1 Glenavon 0%-0%
2015 Rosenborg 3-0 KR Reykjavik 0%-0%
2015 KR Reykjavik 0-1 Rosenborg 0%-0%
2015 Cork 1-1 KR Reykjavik 0%-0%
2015 KR Reykjavik 2-1 Cork 0%-0%
2014 Celtic 4-0 KR Reykjavik 0%-0%
2014 KR Reykjavik 0-1 Celtic 0%-0%
2013 Standard 3-1 KR Reykjavik 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Celtic

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Valencia 1-0 Celtic 55%-45%
2019 Celtic 0-2 Valencia 63.9%-36.1%
2018 Celtic 1-2 Salzburg 48.4%-51.6%
2018 Rosenborg 0-1 Celtic 38%-62%
2018 Celtic 2-1 Leipzig 47%-53%
2018 Leipzig 2-0 Celtic 51%-49%
2018 Salzburg 3-1 Celtic 65%-35%
2018 Celtic 1-0 Rosenborg 64%-36%
2018 Celtic 3-0 Suduva 0%-0%
2018 Suduva 1-1 Celtic 50%-50%
2018 AEK Athens 2-1 Celtic 0%-0%
2018 Celtic 1-1 AEK Athens 0%-0%
2018 Rosenborg 0-0 Celtic 0%-0%
2018 Celtic 3-1 Rosenborg 0%-0%
2018 Celtic 3-0 Alashkert 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2015 Rosenborg 3-0 KR Reykjavik 0%-0%
2018 Rosenborg 0-1 Celtic 38%-62%
2015 KR Reykjavik 0-1 Rosenborg 0%-0%
2018 Rosenborg 0-1 Celtic 38%-62%
2012 KR Reykjavik 1-2 HJK Helsinki 0%-0%
2012 HJK Helsinki 0-2 Celtic 0%-0%
2012 HJK Helsinki 7-0 KR Reykjavik 0%-0%
2012 HJK Helsinki 0-2 Celtic 0%-0%