Grasshoppers vs Lille

31-7-2014 0h:0″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Stadion Letzigrund, trọng tài Aleksei Eskov
Đội hình Grasshoppers
Thủ môn Daniel Davari [+]

Quốc tịch: Iran Ngày sinh: 1/6/1988 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 85cm
1
Hậu vệ Stephane Grichting [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 3/29/1979 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
3
Hậu vệ Sanel Jahic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 10/12/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
4
Hậu vệ Michael Lang [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/7/1991 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
5
Tiền vệ Veroljub Salatic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/13/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 86cm
6
Tiền vệ Amir Abrashi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 3/27/1990 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
8
Tiền đạo Munas Dabbur (aka Munas Dabbur”) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/14/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Yoric Ravet [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 9/12/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Daniel Pavlovic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 4/22/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 69cm
20
Hậu vệ Nathan Sinkala [+]

Quốc tịch: Zambia Ngày sinh: 4/23/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
22
Hậu vệ Michael Dingsdag [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 10/17/1982 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 74cm
23
Tiền vệ Mahmoud Abdul Monem (aka Kahraba) [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 4/13/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Alexander Merkel [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/22/1992 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 67cm
10
Tiền vệ Anatole Ngamukol [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 1/15/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 63cm
17
Thủ môn Vaso Vasic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/26/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
18
Hậu vệ Levent Gulen [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/24/1994 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
29
Tiền đạo Shani Tarashaj [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/7/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
30
Hậu vệ Moritz Bauer [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 1/25/1992 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
34
Đội hình Lille
Hậu vệ Sebastien Corchia [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 11/1/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
2
Tiền vệ Florent Balmont [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 2/1/1980 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 64cm
4
Tiền vệ Idrissa Gueye [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 9/26/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 64cm
5
Tiền vệ Jonathan Delaplace [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/20/1986 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 60cm
6
Tiền đạo Ronny Rodelin [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 11/18/1989 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 72cm
9
Hậu vệ Simon Kjaer [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 3/25/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
14
Thủ môn Steeve Elana [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 7/11/1980 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
16
Hậu vệ Franck Beria [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 5/22/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
18
Tiền đạo Ryan Mendes da Graca [+]

Quốc tịch: Cape Verde Ngày sinh: 1/8/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
20
Pape Souare 23
Hậu vệ Marko Basa [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 12/28/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 79cm
25
Thủ môn Vincent Enyeama [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 8/29/1982 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 79cm
1
Tiền đạo Salomon Kalou [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 8/4/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
8
Tiền vệ Souahilo Meite [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/17/1994 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
12
Hậu vệ Adama Soumaoro [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 6/18/1992 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 75cm
13
Hậu vệ Djibril Sidibe [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 7/29/1992 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 71cm
15
Hậu vệ David Rozehnal [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 7/4/1980 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 80cm
22
Tiền đạo Nolan Roux [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/1/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
26

Tường thuật Grasshoppers vs Lille

1″ Trận đấu bắt đầu!
29″ 0:1 Vàooo!! Corchia (Lille)
45″ Salatic (Grasshoppers) nhận thẻ vàng
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Grasshoppers – 0:1 – Lille
46″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Soliman vào thay Grichting
46″ Hiệp hai bắt đầu! Grasshoppers – 0:1 – Lille
49″ 0:2 Vàooo!! Mendes (Lille)
61″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Merkel vào thay Sinkala
71″ Thay người bên phía đội Lille:Roux vào thay Mendes
74″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Tarashaj vào thay Ravet
80″ Thay người bên phía đội Lille:Meite vào thay Delaplace
84″ Tarashaj (Grasshoppers) nhận thẻ vàng
85″ Abrashi (Grasshoppers) nhận thẻ vàng
90″+4″ Thay người bên phía đội Lille:Sidibé vào thay Rodelin
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Grasshoppers – 0:2 – Lille
0″ Trận đấu kết thúc! Grasshoppers – 0:2 – Lille
1″ Trận đấu bắt đầu!
29″ 0:1 Vàooo!! Corchia (Lille)
45″ Salatic (Grasshoppers) nhận thẻ vàng
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Grasshoppers – 0:1 – Lille
46″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Soliman vào thay Grichting
46″ Hiệp hai bắt đầu! Grasshoppers – 0:1 – Lille
49″ 0:2 Vàooo!! Mendes (Lille)
61″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Merkel vào thay Sinkala
71″ Thay người bên phía đội Lille:Roux vào thay Mendes
74″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Tarashaj vào thay Ravet
80″ Thay người bên phía đội Lille:Meite vào thay Delaplace
84″ Tarashaj (Grasshoppers) nhận thẻ vàng
85″ Abrashi (Grasshoppers) nhận thẻ vàng
90″+4″ Thay người bên phía đội Lille:Sidibé vào thay Rodelin
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Grasshoppers – 0:2 – Lille
0″ Trận đấu kết thúc! Grasshoppers – 0:2 – Lille

Thống kê chuyên môn trận Grasshoppers – Lille

Chỉ số quan trọng Grasshoppers Lille
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Grasshoppers vs Lille

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 -0.91 0.65
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.5 3.11 2.14
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.8 3 2.5

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 61
4-2 126
4-3 151
5-2 501
6-2 501
2-2 23
3-3 67
4-4 201
0-2 1.83
0-3 4.33
0-4 17
0-5 51
0-6 501
0-7 501
1-2 5.5
1-3 12
1-4 36
1-5 66
1-6 501
1-7 501
2-3 41
2-4 66
2-5 251
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Grasshoppers thắng: 0, hòa: 1, Lille thắng: 1
Sân nhà Grasshoppers: 1, sân nhà Lille: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Lille Grasshoppers 1-1 0%-0% Champions League
2014 Grasshoppers Lille 0-2 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Grasshoppers thắng: 2, hòa: 4, thua: 9
Lille thắng: 7, hòa: 6, thua: 2

Phong độ 15 trận gần nhất của Grasshoppers

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Grasshoppers 0-2 Fenerbahce 0%-0%
2016 Fenerbahce 3-0 Grasshoppers 0%-0%
2016 Apollon 3-3 Grasshoppers 0%-0%
2016 Grasshoppers 2-1 Apollon 0%-0%
2016 Grasshoppers 2-2 KR Reykjavik 0%-0%
2016 KR Reykjavik 3-3 Grasshoppers 0%-0%
2014 Club Brugge 1-0 Grasshoppers 0%-0%
2014 Grasshoppers 1-2 Club Brugge 0%-0%
2014 Lille 1-1 Grasshoppers 0%-0%
2014 Grasshoppers 0-2 Lille 0%-0%
2013 Fiorentina 0-1 Grasshoppers 54%-46%
2013 Grasshoppers 1-2 Fiorentina 47%-52%
2013 Grasshoppers 0-1 Lyon 0%-0%
2013 Lyon 1-0 Grasshoppers 0%-0%
2010 Steaua 1-0 Grasshoppers 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Lille

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Betis 2-2 Lille 0%-0%
2019 Rennes 3-1 Lille 43.6%-56.4%
2019 Lille 5-0 Angers 49%-51%
2019 Lille 1-0 Bordeaux 48%-52%
2019 Lyon 2-2 Lille 60.8%-39.2%
2019 Lille 5-0 Nimes 59%-41%
2019 Toulouse 0-0 Lille 49%-51%
2019 Lille 5-1 Paris SG 44%-56%
2019 Reims 1-1 Lille 42%-58%
2019 Nantes 2-3 Lille 51%-49%
2019 Lille 0-1 Monaco 66%-34%
2019 St.Etienne 0-1 Lille 55%-45%
2019 Lille 1-0 Dijon 57%-43%
2019 Strasbourg 1-1 Lille 51%-49%
2019 Lille 0-0 Montpellier 62.4%-37.6%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2016 Grasshoppers 0-2 Fenerbahce 0%-0%
2010 Fenerbahce 1-1 Lille 51.2%-48.8%
2016 Fenerbahce 3-0 Grasshoppers 0%-0%
2010 Fenerbahce 1-1 Lille 51.2%-48.8%
2013 Grasshoppers 0-1 Lyon 0%-0%
2019 Lyon 2-2 Lille 60.8%-39.2%
2013 Lyon 1-0 Grasshoppers 0%-0%
2019 Lyon 2-2 Lille 60.8%-39.2%
2010 Grasshoppers 0-0 Liverpool 0%-0%
2010 Liverpool 3-0 Lille 49.1%-50.9%
2006 Grasshoppers 0-4 Sevilla 53%-47%
2006 Sevilla 2-0 Lille 0%-0%