Folgore vs Buducnost Podgorica

4-7-2014 1h:30″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Stadio Olimpico, trọng tài Thorvaldur Árnason
Đội hình Folgore
Hậu vệ Andrea Nucci [+]

Quốc tịch: San Marino Ngày sinh: 9/6/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Marco Muraccini [+]

Quốc tịch: San Marino Ngày sinh: 2/25/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Simone Pacini [+]

Quốc tịch: San Marino Ngày sinh: 1/8/1981 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Fabio Ceschi [+]

Quốc tịch: San Marino Ngày sinh: 1/19/1982 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Francesco Perrotta [+]

Quốc tịch: San Marino Ngày sinh: 8/27/1981 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Achille Della Valle [+]

Quốc tịch: San Marino Ngày sinh: 1/31/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Simone Loiodice [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 3/16/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Hậu vệ Mirko Paglialonga [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 9/19/1983 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Manuel Muccini [+]

Quốc tịch: San Marino Ngày sinh: 11/24/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Hậu vệ Francesco Sartori [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 3/7/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Thủ môn Davide Bicchiarelli [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 5/19/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
65
Tiền vệ Davide Vagnetti [+]

Quốc tịch: San Marino Ngày sinh: 7/19/1983 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Thủ môn Nicolas Lazzaro [+]

Quốc tịch: San Marino Ngày sinh: 7/20/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Marco Berardi [+]

Quốc tịch: San Marino Ngày sinh: 2/12/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Maicol Berretti [+]

Quốc tịch: San Marino Ngày sinh: 5/1/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
27
Hậu vệ Dalibor Riccardi [+]

Quốc tịch: San Marino Ngày sinh: 9/4/1983 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
69
Hậu vệ Andrea Ottaviani [+]

Quốc tịch: San Marino Ngày sinh: 6/16/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
85
Tiền vệ Thomas Guidi [+]

Quốc tịch: San Marino Ngày sinh: 9/4/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
92
Đội hình Buducnost Podgorica
Hậu vệ Mihailo Tomkovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 6/10/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Boris Kopitovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 9/17/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Marko Ilincic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 11/6/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Aleksandar Vujacic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 3/19/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Hậu vệ Andrija Vukcevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 10/11/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Vladislav Rogosic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 9/21/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Milos Raickovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 12/2/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Momcilo Raspopovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 3/18/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Thủ môn Damir Ljuljanovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/23/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Milivoje Raicevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 7/21/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25
Tiền vệ Deni Hocko [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 4/22/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
28
Tiền vệ Velizar Janketic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 11/15/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Marko Kazic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 11/16/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Stefan Milosevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 6/23/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Marko Roganovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 6/21/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Marko Burzanovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 1/13/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Hậu vệ Marko Banovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 4/28/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
26
Thủ môn Slobodan Asanovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 6/20/1982 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
27

Tường thuật Folgore vs Buducnost Podgorica

1″ Trận đấu bắt đầu!
30″ 0:1 Vàooo!! Raspopović (Buducnost Podgorica)
36″ 0:2 Vàooo!! Raičković (Buducnost Podgorica)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Folgore – 0:2 – Buducnost Podgorica
46″ Hiệp hai bắt đầu! Folgore – 0:2 – Buducnost Podgorica
55″ 1:2 Vàooo!! Perrotta (Folgore)
56″ Ceschi (Folgore) nhận thẻ vàng
63″ M. Muraccini (Folgore) nhận thẻ vàng
73″ Ilinčić (Buducnost Podgorica) nhận thẻ vàng
81″ Thay người bên phía đội Folgore:Berretti vào thay Loiodice
81″ Thay người bên phía đội Buducnost Podgorica:Burzanović vào thay Ilinčić
84″ Thay người bên phía đội Folgore:Vagnetti vào thay Della Valle
86″ Vukčević (Buducnost Podgorica) nhận thẻ vàng
88″ Thay người bên phía đội Folgore:Berardi vào thay Perrotta
90″+1″ Thay người bên phía đội Buducnost Podgorica:Milošević vào thay Vujačić
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Folgore – 1:2 – Buducnost Podgorica
0″ Trận đấu kết thúc! Folgore – 1:2 – Buducnost Podgorica
1″ Trận đấu bắt đầu!
30″ 0:1 Vàooo!! Raspopović (Buducnost Podgorica)
36″ 0:2 Vàooo!! Raičković (Buducnost Podgorica)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Folgore – 0:2 – Buducnost Podgorica
46″ Hiệp hai bắt đầu! Folgore – 0:2 – Buducnost Podgorica
55″ 1:2 Vàooo!! Perrotta (Folgore)
56″ Ceschi (Folgore) nhận thẻ vàng
63″ M. Muraccini (Folgore) nhận thẻ vàng
73″ Ilinčić (Buducnost Podgorica) nhận thẻ vàng
81″ Thay người bên phía đội Folgore:Berretti vào thay Loiodice
81″ Thay người bên phía đội Buducnost Podgorica:Burzanović vào thay Ilinčić
84″ Thay người bên phía đội Folgore:Vagnetti vào thay Della Valle
86″ Vukčević (Buducnost Podgorica) nhận thẻ vàng
88″ Thay người bên phía đội Folgore:Berardi vào thay Perrotta
90″+1″ Thay người bên phía đội Buducnost Podgorica:Milošević vào thay Vujačić
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Folgore – 1:2 – Buducnost Podgorica
0″ Trận đấu kết thúc! Folgore – 1:2 – Buducnost Podgorica

Thống kê chuyên môn trận Folgore – Buducnost Podgorica

Chỉ số quan trọng Folgore Buducnost Podgorica
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Folgore vs Buducnost Podgorica

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1 1/4:0 -0.93 0.83
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 1/2 -0.95 0.7
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
7.5 5 1.3
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
10 6 1.2

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 46
4-2 91
4-3 101
6-2 501
2-2 9
3-3 56
4-4 201
1-2 1.4
1-3 4.2
1-4 19
1-5 51
1-6 56
1-7 71
2-3 21
2-4 51
2-5 66
2-6 67
3-4 61
3-5 81

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Folgore thắng: 0, hòa: 0, Buducnost Podgorica thắng: 2
Sân nhà Folgore: 1, sân nhà Buducnost Podgorica: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Buducnost Podgorica Folgore 3-0 0%-0% Europa League
2014 Folgore Buducnost Podgorica 1-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Folgore thắng: 0, hòa: 1, thua: 8
Buducnost Podgorica thắng: 5, hòa: 4, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Folgore

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Folgore 1-1 Engordany 0%-0%
2018 Engordany 2-1 Folgore 0%-0%
2017 Folgore 0-1 Valletta 0%-0%
2017 Valletta 2-0 Folgore 0%-0%
2016 Folgore 1-3 AEK Larnaca 0%-0%
2015 Folgore 1-2 Pyunik 0%-0%
2015 Pyunik 2-1 Folgore 0%-0%
2014 Buducnost Podgorica 3-0 Folgore 0%-0%
2014 Folgore 1-2 Buducnost Podgorica 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Buducnost Podgorica

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Trencin 1-1 Buducnost Podgorica 0%-0%
2018 Buducnost Podgorica 0-2 Trencin 0%-0%
2017 Buducnost Podgorica 0-0 Partizan Belgrade 0%-0%
2017 Partizan Belgrade 2-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2016 Genk 2-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2016 Buducnost Podgorica 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2015 FK Spartaks 0-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2015 Buducnost Podgorica 1-3 FK Spartaks 0%-0%
2014 Omonia 0-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2014 Buducnost Podgorica 0-2 Omonia 0%-0%
2014 Buducnost Podgorica 3-0 Folgore 0%-0%
2014 Folgore 1-2 Buducnost Podgorica 0%-0%
2012 Slask Wroclaw 0-1 Buducnost Podgorica 0%-0%
2012 Buducnost Podgorica 0-2 Slask Wroclaw 0%-0%
2011 Flamurtari 1-2 Buducnost Podgorica 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng