FC Astana vs Hapoel Tel-Aviv

17-7-2014 20h:0″
3 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Astana Arena, trọng tài Sergei Ivanov
Đội hình FC Astana
Thủ môn Nenad Eric [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/26/1982 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 93cm
1
Hậu vệ Viktor Dmitrenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/4/1991 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Marin Anicic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 8/17/1989 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
5
Hậu vệ Kairat Nurdauletov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 11/6/1982 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 72cm
6
Tiền vệ Foxi Kethevoama [+]

Quốc tịch: Central African Republic Ngày sinh: 5/30/1986 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 73cm
10
Hậu vệ Igor Pikalkin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 3/19/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền đạo Tanat Nuserbayev (aka Tanat Nuserbaev) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/1/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
17
Tiền vệ Georgiy Zhukov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 11/19/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Baurzhan Dzholchiev (aka Baurzhan Dzolchiyev) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 5/8/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
22
Tiền vệ Dmitri Shomko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 3/19/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 80cm
77
Tiền vệ Roger Canas [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 3/27/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
88
Tiền vệ Eldos Akhmetov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/1/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 74cm
2
Tiền vệ Damir Kojasevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 6/3/1987 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Marat Shakhmetov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 2/6/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
8
Hậu vệ Abzal Beysebekov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 11/30/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Yevgeny Postnikov (aka Evgeny Postnikov) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 4/16/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 84cm
44
Tiền đạo Atanas Kurdov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 9/28/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
76
Thủ môn Vladimir Loginovskiy [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 10/8/1985 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 76cm
85
Đội hình Hapoel Tel-Aviv
Tiền vệ Elroy Cohen [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/7/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Jurgen Colin [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/19/1981 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 76cm
4
Tiền vệ Israel Zaguri [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/29/1990 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 67cm
8
Tiền đạo Eden Shrem [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/9/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Lucas Pacheco Affini (aka Sasha) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/1/1990 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 77cm
10
Hậu vệ Orel Dgani [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/8/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
12
Thủ môn Daniel Amos [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/2/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Gil Vermouth [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/5/1985 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
14
Tiền vệ Shon Malka [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 4/27/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Shay Abutbul [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/16/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
18
Tiền vệ Bryan Gerzicich [+]

Quốc tịch: Mỹ Ngày sinh: 3/20/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
28
Tiền vệ Philip Abumaneh [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/16/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Aviv Dado [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/28/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Omer Yehuda Perez (aka Omer Peretz) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/30/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Thủ môn Tom Al-Madon [+]

Quốc tịch: Mỹ Ngày sinh: 11/30/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Avraham Chekoll [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/26/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25
Tiền vệ Amar Fadida [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/17/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
26
Hậu vệ Lior Levi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/26/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
30

Tường thuật FC Astana vs Hapoel Tel-Aviv

1″ Trận đấu bắt đầu!
14″ Dgani (Hapoel Tel-Aviv) nhận thẻ đỏ trực tiếp
16″ 1:0 Vàooo!! Cañas (FC Astana) – Đá phạt 11m
20″ Thay người bên phía đội Hapoel Tel-Aviv:Levi vào thay Malka
30″ Zhukov (FC Astana) nhận thẻ vàng
45″+4″ Hiệp một kết thúc! FC Astana – 1:0 – Hapoel Tel-Aviv
46″ Hiệp hai bắt đầu! FC Astana – 1:0 – Hapoel Tel-Aviv
48″ Beisebekov (FC Astana) nhận thẻ vàng
58″ 2:0 Vàooo!! Nusserbayev (FC Astana)
66″ Cañas (FC Astana) nhận thẻ vàng
66″ Thay người bên phía đội Hapoel Tel-Aviv:Fadida vào thay Shrem
69″ 3:0 Vàooo!! Beisebekov (FC Astana)
70″ Thay người bên phía đội Hapoel Tel-Aviv:Chekoll vào thay Cohen
77″ Zaguri (Hapoel Tel-Aviv) nhận thẻ vàng
80″ Thay người bên phía đội FC Astana:Kurdov vào thay Nusserbayev
85″ Thay người bên phía đội FC Astana:Muzhikov vào thay Foxi
90″+3″ Thay người bên phía đội FC Astana:Kojašević vào thay Dzolchiyev
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! FC Astana – 3:0 – Hapoel Tel-Aviv
0″ Trận đấu kết thúc! FC Astana – 3:0 – Hapoel Tel-Aviv
1″ Trận đấu bắt đầu!
14″ Dgani (Hapoel Tel-Aviv) nhận thẻ đỏ trực tiếp
16″ 1:0 Vàooo!! Cañas (FC Astana) – Đá phạt 11m
20″ Thay người bên phía đội Hapoel Tel-Aviv:Levi vào thay Malka
30″ Zhukov (FC Astana) nhận thẻ vàng
45″+4″ Hiệp một kết thúc! FC Astana – 1:0 – Hapoel Tel-Aviv
46″ Hiệp hai bắt đầu! FC Astana – 1:0 – Hapoel Tel-Aviv
48″ Beisebekov (FC Astana) nhận thẻ vàng
58″ 2:0 Vàooo!! Nusserbayev (FC Astana)
66″ Cañas (FC Astana) nhận thẻ vàng
66″ Thay người bên phía đội Hapoel Tel-Aviv:Fadida vào thay Shrem
69″ 3:0 Vàooo!! Beisebekov (FC Astana)
70″ Thay người bên phía đội Hapoel Tel-Aviv:Chekoll vào thay Cohen
77″ Zaguri (Hapoel Tel-Aviv) nhận thẻ vàng
80″ Thay người bên phía đội FC Astana:Kurdov vào thay Nusserbayev
85″ Thay người bên phía đội FC Astana:Muzhikov vào thay Foxi
90″+3″ Thay người bên phía đội FC Astana:Kojašević vào thay Dzolchiyev
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! FC Astana – 3:0 – Hapoel Tel-Aviv
0″ Trận đấu kết thúc! FC Astana – 3:0 – Hapoel Tel-Aviv

Thống kê chuyên môn trận FC Astana – Hapoel Tel-Aviv

Chỉ số quan trọng FC Astana Hapoel Tel-Aviv
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận FC Astana vs Hapoel Tel-Aviv

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 -0.91 0.8
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.61 3.05 2.58
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.7 3 2.6

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-0 1.91
3-1 8
3-2 41
4-0 3.3
4-1 13
4-2 51
4-3 151
5-0 10
5-1 34
5-2 66
6-0 34
6-1 61
6-2 501
7-0 61
7-1 501
3-3 71
4-4 201
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
FC Astana thắng: 1, hòa: 0, Hapoel Tel-Aviv thắng: 1
Sân nhà FC Astana: 1, sân nhà Hapoel Tel-Aviv: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Hapoel Tel-Aviv FC Astana 1-0 0%-0% Europa League
2014 FC Astana Hapoel Tel-Aviv 3-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

FC Astana thắng: 6, hòa: 3, thua: 6
Hapoel Tel-Aviv thắng: 6, hòa: 3, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của FC Astana

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 APOEL Nicosia 1-0 FC Astana 0%-0%
2018 Dinamo Zagreb 1-0 FC Astana 0%-0%
2018 FC Astana 0-2 Dinamo Zagreb 0%-0%
2018 Midtjylland 0-0 FC Astana 0%-0%
2018 FC Astana 2-1 Midtjylland 0%-0%
2018 Sutjeska 0-2 FC Astana 0%-0%
2018 FC Astana 1-0 Sutjeska 0%-0%
2018 Sporting CP 3-3 FC Astana 61%-39%
2018 FC Astana 1-3 Sporting CP 35%-65%
2017 Slavia Praha 0-1 FC Astana 62.6%-37.4%
2017 FC Astana 2-3 Villarreal 31.2%-68.8%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-1 FC Astana 70.1%-29.9%
2017 FC Astana 4-0 Maccabi Tel-Aviv 48.9%-51.1%
2017 FC Astana 1-1 Slavia Praha 54.9%-45.1%
2017 Villarreal 3-1 FC Astana 56%-44%

Phong độ 15 trận gần nhất của Hapoel Tel-Aviv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Hapoel Tel-Aviv 1-0 FC Astana 0%-0%
2014 FC Astana 3-0 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2013 Hapoel Tel-Aviv 1-2 Pandurii 0%-0%
2013 Pandurii 1-1 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2013 Hapoel Tel-Aviv 2-2 Beroe 0%-0%
2013 Beroe 1-4 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2012 Hapoel Tel-Aviv 2-0 Academica Coimbra 55%-45%
2012 Atletico Madrid 1-0 Hapoel Tel-Aviv 56%-44%
2012 Plzen 4-0 Hapoel Tel-Aviv 58%-42%
2012 Hapoel Tel-Aviv 1-2 Plzen 44.5%-55.5%
2012 Academica Coimbra 1-1 Hapoel Tel-Aviv 47.3%-52.7%
2012 Hapoel Tel-Aviv 0-3 Atletico Madrid 48%-52%
2012 Hapoel Tel-Aviv 4-0 Dudelange 0%-0%
2012 Dudelange 1-3 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2011 Hapoel Tel-Aviv 2-0 Legia 49.7%-50.3%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2017 FC Astana 4-3 Celtic 36%-64%
2009 Celtic 2-0 Hapoel Tel-Aviv 38.5%-61.5%
2017 Celtic 5-0 FC Astana 65%-35%
2009 Celtic 2-0 Hapoel Tel-Aviv 38.5%-61.5%
2017 Legia 1-0 FC Astana 0%-0%
2011 Hapoel Tel-Aviv 2-0 Legia 49.7%-50.3%
2017 FC Astana 3-1 Legia 75%-25%
2011 Hapoel Tel-Aviv 2-0 Legia 49.7%-50.3%
2016 Celtic 2-1 FC Astana 0%-0%
2009 Celtic 2-0 Hapoel Tel-Aviv 38.5%-61.5%
2015 FC Astana 2-2 Benfica 38%-62%
2010 Hapoel Tel-Aviv 3-0 Benfica 42%-58%
2015 FC Astana 0-0 Atletico Madrid 35%-65%
2012 Atletico Madrid 1-0 Hapoel Tel-Aviv 56%-44%
2015 Atletico Madrid 4-0 FC Astana 67%-33%
2012 Atletico Madrid 1-0 Hapoel Tel-Aviv 56%-44%
2015 Benfica 2-0 FC Astana 64%-36%
2010 Hapoel Tel-Aviv 3-0 Benfica 42%-58%
2014 AIK Solna 0-3 FC Astana 0%-0%
2007 AIK Solna 0-1 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2014 FC Astana 1-1 AIK Solna 0%-0%
2007 AIK Solna 0-1 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%