Dinamo Moskva vs Hapoel Ironi

31-7-2014 23h:0″
1 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Arena Khimki, trọng tài Kristinn Jakobsson
Đội hình Dinamo Moskva
Hậu vệ Alexander Buttner [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/11/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 75cm
3
Hậu vệ Christopher Samba [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/27/1984 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 88cm
4
Tiền vệ William Vainqueur [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 11/18/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
6
Tiền vệ Balazs Dzsudzsak [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 12/23/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền vệ Aleksei Ionov (aka Alexey Ionov) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 2/18/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
11
Hậu vệ Vladimir Granat [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 5/21/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
13
Tiền vệ Christian Noboa [+]

Quốc tịch: Ecuador Ngày sinh: 4/8/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
16
Tiền đạo Kevin Kuranyi [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/1/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 78cm
22
Hậu vệ Stanislav Manolev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 12/16/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
23
Tiền vệ Igor Denisov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 5/16/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
27
Thủ môn Vladimir Gabulov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 10/19/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 75cm
30
Hậu vệ Douglas Franco (aka Douglas) [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/12/1988 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 79cm
5
Tiền vệ Artur Yusupov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 9/1/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền đạo Aleksandr Kokorin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 3/19/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
9
Tiền đạo Fedor Smolov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 2/9/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
10
Tiền vệ Yuri Zhirkov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 8/19/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
18
Thủ môn Roman Berezovsky [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/5/1974 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 88cm
21
Hậu vệ Aleksei Kozlov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 11/16/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 75cm
25
Đội hình Hapoel Ironi
Hậu vệ Kassio Fernandes Magalhaes [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/11/1987 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
3
Shir Tzedek 5
Hậu vệ Hezi Dalmoni [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/7/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Ahmed Abed (aka Ahmad Abedzadeh) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/30/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Rodgers Kola [+]

Quốc tịch: Zambia Ngày sinh: 7/4/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo David Manga Lembe [+]

Quốc tịch: Central African Republic Ngày sinh: 2/3/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
11
Hậu vệ Oded Elkayam [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/9/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Vladimir Broun [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/6/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Mindaugas Panka [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 5/1/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
18
Tiền đạo Roi Kehat [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/12/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Thủ môn Guy Haimov [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/9/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
55
Hậu vệ Touvarno Pinas [+]

Quốc tịch: Surinam Ngày sinh: 11/25/1985 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 75cm
4
Tiền đạo Ofir Mizrachi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 12/4/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Yoel Chejanovic [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/26/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Adrian Rochet [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/26/1987 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 57cm
23
Hậu vệ Dean Maimoni [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/4/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
26
Hậu vệ Gal Mayo [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/30/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
29
Thủ môn Mahdi Zoabi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/15/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
45

Tường thuật Dinamo Moskva vs Hapoel Ironi

1″ Trận đấu bắt đầu!
19″ Broun (Hapoel Ironi) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Dinamo Moskva – 0:0 – Hapoel Ironi
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dinamo Moskva – 0:0 – Hapoel Ironi
54″ Thay người bên phía đội Dinamo Moskva:Kokorin vào thay Noboa
63″ 0:1 Vàoo! Kola (Hapoel Ironi)
71″ 1:1 Vàoo! Kuranyi (Dinamo Moskva)
71″ Thay người bên phía đội Hapoel Ironi:Rochet vào thay Manga
74″ Abed (Hapoel Ironi) nhận thẻ vàng
84″ Manolev (Dinamo Moskva) nhận thẻ vàng
84″ Thay người bên phía đội Hapoel Ironi:Mizrachi vào thay Abed
90″+2″ Thay người bên phía đội Hapoel Ironi:Mayo vào thay Kola
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Dinamo Moskva – 1:1 – Hapoel Ironi
0″ Trận đấu kết thúc! Dinamo Moskva – 1:1 – Hapoel Ironi
1″ Trận đấu bắt đầu!
19″ Broun (Hapoel Ironi) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Dinamo Moskva – 0:0 – Hapoel Ironi
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dinamo Moskva – 0:0 – Hapoel Ironi
54″ Thay người bên phía đội Dinamo Moskva:Kokorin vào thay Noboa
63″ 0:1 Vàoo! Kola (Hapoel Ironi)
71″ 1:1 Vàoo! Kuranyi (Dinamo Moskva)
71″ Thay người bên phía đội Hapoel Ironi:Rochet vào thay Manga
74″ Abed (Hapoel Ironi) nhận thẻ vàng
84″ Manolev (Dinamo Moskva) nhận thẻ vàng
84″ Thay người bên phía đội Hapoel Ironi:Mizrachi vào thay Abed
90″+2″ Thay người bên phía đội Hapoel Ironi:Mayo vào thay Kola
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Dinamo Moskva – 1:1 – Hapoel Ironi
0″ Trận đấu kết thúc! Dinamo Moskva – 1:1 – Hapoel Ironi

Thống kê chuyên môn trận Dinamo Moskva – Hapoel Ironi

Chỉ số quan trọng Dinamo Moskva Hapoel Ironi
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Dinamo Moskva vs Hapoel Ironi

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/2 0.98 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.7 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.26 5.28 11.09
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.22 5.5 11

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 26
3-1 46
3-2 61
4-1 67
4-2 81
4-3 81
5-1 71
5-2 66
5-3 101
6-1 66
6-2 91
7-1 91
1-1 15
2-2 66
3-3 61
4-4 201
1-2 56
1-3 81
1-4 101
1-5 501
2-3 81
2-4 101
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Dinamo Moskva thắng: 1, hòa: 1, Hapoel Ironi thắng: 0
Sân nhà Dinamo Moskva: 1, sân nhà Hapoel Ironi: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Hapoel Ironi Dinamo Moskva 1-2 0%-0% Europa League
2014 Dinamo Moskva Hapoel Ironi 1-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Dinamo Moskva thắng: 10, hòa: 4, thua: 1
Hapoel Ironi thắng: 2, hòa: 5, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Dinamo Moskva

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Monaco 0-1 Dinamo Moskva 0%-0%
2015 Dinamo Moskva 0-0 Napoli 52%-47%
2015 Napoli 3-1 Dinamo Moskva 65.6%-34.4%
2015 Dinamo Moskva 3-1 Anderlecht 58.3%-41.7%
2015 Anderlecht 0-0 Dinamo Moskva 50.8%-49.2%
2014 PSV 0-1 Dinamo Moskva 55.6%-44.4%
2014 Dinamo Moskva 2-1 Panathinaikos 53.3%-46.7%
2014 Dinamo Moskva 1-0 Estoril 60%-40%
2014 Estoril 1-2 Dinamo Moskva 44.5%-55.5%
2014 Dinamo Moskva 1-0 PSV 46%-54%
2014 Panathinaikos 1-2 Dinamo Moskva 41.3%-58.7%
2014 Omonia 1-2 Dinamo Moskva 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Omonia 0%-0%
2014 Hapoel Ironi 1-2 Dinamo Moskva 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 1-1 Hapoel Ironi 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Hapoel Ironi

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Hapoel Ironi 0-3 Liberec 0%-0%
2015 Liberec 2-1 Hapoel Ironi 0%-0%
2014 Hapoel Ironi 1-2 Dinamo Moskva 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 1-1 Hapoel Ironi 0%-0%
2012 Lyon 2-0 Hapoel Ironi 55.4%-44.6%
2012 Hapoel Ironi 0-2 Athletic Bilbao 37.7%-62.3%
2012 Hapoel Ironi 1-1 Sparta Praha 42%-58%
2012 Sparta Praha 3-1 Hapoel Ironi 55%-45%
2012 Hapoel Ironi 3-4 Lyon 39.6%-60.4%
2012 Athletic Bilbao 1-1 Hapoel Ironi 74.4%-25.6%
2012 Hapoel Ironi 1-1 BATE Borisov 50.6%-49.4%
2012 BATE Borisov 2-0 Hapoel Ironi 61.3%-38.7%
2012 Neftchi 2-2 Hapoel Ironi 0%-0%
2012 Hapoel Ironi 4-0 Neftchi 0%-0%
2012 Hapoel Ironi 2-0 Zilina 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng