Differdange vs Atlantas

4-7-2014 0h:30″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Stade Municipal de Differdange, trọng tài Enea Jorgji
Đội hình Differdange
Hậu vệ Mehdi Martin [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 1/11/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
3
Tiền vệ Andy May [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 9/2/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Pedro Ribeiro Alves [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 11/17/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Omar Er Rafik [+]

Quốc tịch: Morocco Ngày sinh: 1/7/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Gilles Bettmer [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 3/31/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Mathias Janisch [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 8/27/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Phillipe Lebresne [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 7/29/1978 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền đạo Geoffrey Franzoni [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 2/18/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25
Tiền đạo Antonio Luisi [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 10/7/1994 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
29
Thủ môn Julien Weber [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 10/12/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
30
Hậu vệ Jean-Philippe Caillet [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 6/24/1977 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 82cm
32
Hậu vệ Rodrigues de Almeida [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 12/6/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Tom Siebenaler [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 9/28/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền đạo Gauthier Caron [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 12/27/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Thủ môn Lars Engel [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 3/5/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Ante Bukvic [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 11/14/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Michel Kettenmeyer [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 2/7/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Jeremy Meligner [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 6/11/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Đội hình Atlantas
Tiền vệ Andrius Bartkus [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 1/21/1986 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Evaldas Razulis [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 4/3/1986 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 78cm
7
Tiền vệ Donatas Kazlauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 3/31/1994 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Tadas Eliosius [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 3/1/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Donatas Navikas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 6/30/1983 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Markas Beneta [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/8/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Kazimieras Gnedojus [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 2/28/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
20
Thủ môn Mantas Galdikas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 6/22/1989 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
22
Hậu vệ Antons Jemelins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/19/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
26
Hậu vệ Marius Kazlauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 5/1/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 79cm
33
Tiền vệ Gerardas Zukauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/7/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
77
Thủ môn Mindaugas Malinauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 8/11/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 73cm
1
Tiền vệ Gediminas Krusa [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 10/31/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
8
Tiền vệ Marius Papsys [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 1/13/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
10
Hậu vệ Andrius Joksas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 1/12/1979 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
18
Tiền vệ Dovydas Virksas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/1/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Rolandas Baravykas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 8/23/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Hậu vệ Rokas Krusnauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 11/4/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
99

Tường thuật Differdange vs Atlantas

1″ Trận đấu bắt đầu!
25″ Thay người bên phía đội Atlantas:Jokšas vào thay Beneta
39″ Eliošius (Atlantas) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Differdange – 0:0 – Atlantas
46″ Hiệp hai bắt đầu! Differdange – 0:0 – Atlantas
59″ Razulis (Atlantas) nhận thẻ vàng
64″ Thay người bên phía đội Differdange:Kettenmeyer vào thay Bettmer
67″ May (Differdange) nhận thẻ vàng
67″ Thay người bên phía đội Atlantas:Papšys vào thay Eliošius
68″ Thay người bên phía đội Differdange:Caron vào thay Pedro Ribeiro
78″ Thay người bên phía đội Differdange:Meligner vào thay Luisi
79″ Lebresne (Differdange) nhận thẻ vàng
87″ 1:0 Vàooo!! Er Rafik (Differdange)
90″ D. Kazlauskas (Atlantas) nhận thẻ vàng
90″+1″ Thay người bên phía đội Atlantas:Krušnauskas vào thay Navikas
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Differdange – 1:0 – Atlantas
0″ Trận đấu kết thúc! Differdange – 1:0 – Atlantas
1″ Trận đấu bắt đầu!
25″ Thay người bên phía đội Atlantas:Jokšas vào thay Beneta
39″ Eliošius (Atlantas) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Differdange – 0:0 – Atlantas
46″ Hiệp hai bắt đầu! Differdange – 0:0 – Atlantas
59″ Razulis (Atlantas) nhận thẻ vàng
64″ Thay người bên phía đội Differdange:Kettenmeyer vào thay Bettmer
67″ May (Differdange) nhận thẻ vàng
67″ Thay người bên phía đội Atlantas:Papšys vào thay Eliošius
68″ Thay người bên phía đội Differdange:Caron vào thay Pedro Ribeiro
78″ Thay người bên phía đội Differdange:Meligner vào thay Luisi
79″ Lebresne (Differdange) nhận thẻ vàng
87″ 1:0 Vàooo!! Er Rafik (Differdange)
90″ D. Kazlauskas (Atlantas) nhận thẻ vàng
90″+1″ Thay người bên phía đội Atlantas:Krušnauskas vào thay Navikas
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Differdange – 1:0 – Atlantas
0″ Trận đấu kết thúc! Differdange – 1:0 – Atlantas

Thống kê chuyên môn trận Differdange – Atlantas

Chỉ số quan trọng Differdange Atlantas
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Differdange vs Atlantas

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 0.93 0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.85 0.85
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2 3.3 3.35
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.25 3.1 3

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 6
2-0 34
2-1 51
3-0 51
3-1 61
3-2 71
4-0 67
4-1 71
4-2 51
4-3 81
5-0 67
5-1 67
5-2 81
6-0 101
6-1 101
6-2 301
1-1 19
2-2 51
3-3 81
4-4 201
1-2 51
1-3 56
1-4 71
1-5 101
1-6 501
2-3 71
2-4 71
2-5 301
2-6 501
3-4 91

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Differdange thắng: 1, hòa: 0, Atlantas thắng: 1
Sân nhà Differdange: 1, sân nhà Atlantas: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Atlantas Differdange 3-1 0%-0% Europa League
2014 Differdange Atlantas 1-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Differdange thắng: 5, hòa: 2, thua: 8
Atlantas thắng: 2, hòa: 2, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Differdange

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Differdange 1-2 Zira 0%-0%
2017 Zira 2-0 Differdange 0%-0%
2016 Cliftonville 2-0 Differdange 0%-0%
2016 Differdange 1-1 Cliftonville 0%-0%
2015 Differdange 1-2 Trabzonspor 0%-0%
2015 Trabzonspor 1-0 Differdange 0%-0%
2015 Bala Town 2-1 Differdange 0%-0%
2015 Differdange 3-1 Bala Town 0%-0%
2014 Atlantas 3-1 Differdange 0%-0%
2014 Differdange 1-0 Atlantas 0%-0%
2013 Tromso 1-0 Differdange 0%-0%
2013 Utrecht 3-3 Differdange 0%-0%
2013 Differdange 2-1 Utrecht 0%-0%
2013 Differdange 2-1 Laci 0%-0%
2013 Laci 0-1 Differdange 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Atlantas

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Atlantas 1-2 Kairat 0%-0%
2017 Kairat 6-0 Atlantas 0%-0%
2016 HJK Helsinki 1-1 Atlantas 0%-0%
2016 Atlantas 0-2 HJK Helsinki 0%-0%
2015 Beroe 3-1 Atlantas 0%-0%
2015 Atlantas 0-2 Beroe 0%-0%
2014 FC Shakhter 3-0 Atlantas 0%-0%
2014 Atlantas 0-0 FC Shakhter 0%-0%
2014 Atlantas 3-1 Differdange 0%-0%
2014 Differdange 1-0 Atlantas 0%-0%
2005 Atlantas 3-2 Rhyl 0%-0%
2005 Rhyl 2-1 Atlantas 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng