Cukaricki vs Sant Julia

4-7-2014 1h:0″
4 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân FK Cukaricki, trọng tài Paul Mclaughlin
Đội hình Cukaricki
Borivoje Ristic 1
Hậu vệ Lucas Piasentin [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/17/1986 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 87cm
4
Tiền vệ Ivan Todorovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/29/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
8
Nikola Stoiljkovic 9
Tiền vệ Igor Matic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/22/1981 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
10
Tiền vệ Slavoljub Srnic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/12/1992 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 62cm
14
Hậu vệ Filip Stojkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/22/1993 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
22
Hậu vệ Bojan Ostojic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/12/1984 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 84cm
23
Tiền đạo Petar Bojic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/4/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
24
Tiền đạo Nenad Mirosavljevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/4/1977 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
30
Hậu vệ Rajko Brezancic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/21/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
31
Tiền vệ Dragoljub Srnic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/1/1993 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 59cm
6
Tiền đạo Andrija Pavlovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/16/1993 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 85cm
11
Thủ môn Nemanja Stevanovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/8/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
12
Stefan Dimic 15
Hậu vệ Nikola Jankovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/7/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Dejan Boljevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/30/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
25
Stanisa Mandic 34
Đội hình Sant Julia
Manu Estepa 2
Yael Fontan 4
Miguel Ruiz 5
Miguel Angel Soto 8
Carlos Perez 9
Daniel Cabezas 11
Jesus Coca 13
Eric Rodriguez 14
Fabio Serra 17
Mario Spano 19
Sebastian Varela 23
Josep Rivas 1
Tiền vệ Jonathan Fuente [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 12/13/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Vicente Munoz 20
Carlos Caravaca 24
Didac Iglesias 25

Tường thuật Cukaricki vs Sant Julia

1″ Trận đấu bắt đầu!
8″ 1:0 Vàoooo!! Mirosavljević (Cukaricki)
28″ Miguel Angel Soto (Sant Julia) nhận thẻ vàng
33″ Stojković (Cukaricki) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Cukaricki – 1:0 – Sant Julia
46″ Hiệp hai bắt đầu! Cukaricki – 1:0 – Sant Julia
49″ 2:0 Vàoooo!! Bojić (Cukaricki)
51″ Varela (Sant Julia) nhận thẻ vàng
58″ Thay người bên phía đội Cukaricki:D. Srnić vào thay Bojić
76″ Thay người bên phía đội Sant Julia:Puente vào thay Yael Fontan
77″ Thay người bên phía đội Cukaricki:Pavlović vào thay Mirosavljević
83″ Spano (Sant Julia) nhận thẻ vàng
89″ 3:0 Vàoooo!! S. Srnić (Cukaricki)
90″ Thay người bên phía đội Cukaricki:Mandić vào thay S. Srnić
90″+1″ 4:0 Vàoooo!! Stoiljković (Cukaricki) – Đá phạt 11m
90″+3″ Daniel Cabezas (Sant Julia) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Cukaricki – 4:0 – Sant Julia
0″ Trận đấu kết thúc! Cukaricki – 4:0 – Sant Julia
1″ Trận đấu bắt đầu!
8″ 1:0 Vàoooo!! Mirosavljević (Cukaricki)
28″ Miguel Angel Soto (Sant Julia) nhận thẻ vàng
33″ Stojković (Cukaricki) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Cukaricki – 1:0 – Sant Julia
46″ Hiệp hai bắt đầu! Cukaricki – 1:0 – Sant Julia
49″ 2:0 Vàoooo!! Bojić (Cukaricki)
51″ Varela (Sant Julia) nhận thẻ vàng
58″ Thay người bên phía đội Cukaricki:D. Srnić vào thay Bojić
76″ Thay người bên phía đội Sant Julia:Puente vào thay Yael Fontan
77″ Thay người bên phía đội Cukaricki:Pavlović vào thay Mirosavljević
83″ Spano (Sant Julia) nhận thẻ vàng
89″ 3:0 Vàoooo!! S. Srnić (Cukaricki)
90″ Thay người bên phía đội Cukaricki:Mandić vào thay S. Srnić
90″+1″ 4:0 Vàoooo!! Stoiljković (Cukaricki) – Đá phạt 11m
90″+3″ Daniel Cabezas (Sant Julia) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Cukaricki – 4:0 – Sant Julia
0″ Trận đấu kết thúc! Cukaricki – 4:0 – Sant Julia

Thống kê chuyên môn trận Cukaricki – Sant Julia

Chỉ số quan trọng Cukaricki Sant Julia
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Cukaricki vs Sant Julia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:2 0.83 -0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 0.7 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.1 8 15
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.08 8 13

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-0 13
4-1 46
4-2 66
4-3 91
5-0 41
5-1 66
5-2 81
5-3 101
6-0 66
6-1 67
6-2 81
7-0 67
7-1 71
7-2 101
8-0 71
8-1 91
9-0 91

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Cukaricki thắng: 1, hòa: 1, Sant Julia thắng: 0
Sân nhà Cukaricki: 1, sân nhà Sant Julia: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Sant Julia Cukaricki 0-0 0%-0% Europa League
2014 Cukaricki Sant Julia 4-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Cukaricki thắng: 5, hòa: 4, thua: 3
Sant Julia thắng: 0, hòa: 2, thua: 13

Phong độ 15 trận gần nhất của Cukaricki

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Cukaricki 1-1 Videoton 0%-0%
2016 Videoton 2-0 Cukaricki 0%-0%
2016 Ordabasy 3-3 Cukaricki 0%-0%
2016 Cukaricki 3-0 Ordabasy 0%-0%
2015 Gabala 2-0 Cukaricki 0%-0%
2015 Cukaricki 1-0 Gabala 0%-0%
2015 Domzale 0-1 Cukaricki 0%-0%
2015 Cukaricki 0-0 Domzale 0%-0%
2014 Groedig 1-2 Cukaricki 0%-0%
2014 Cukaricki 0-4 Groedig 0%-0%
2014 Sant Julia 0-0 Cukaricki 0%-0%
2014 Cukaricki 4-0 Sant Julia 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Sant Julia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Gzira United 2-1 Sant Julia 50%-50%
2018 Sant Julia 0-2 Gzira United 0%-0%
2017 Sant Julia 0-5 Skenderbeu 0%-0%
2017 Skenderbeu 1-0 Sant Julia 0%-0%
2015 Sant Julia 0-1 Randers 0%-0%
2014 Sant Julia 0-0 Cukaricki 0%-0%
2014 Cukaricki 4-0 Sant Julia 0%-0%
2011 Bnei Yehuda 2-0 Sant Julia 0%-0%
2011 Sant Julia 0-2 Bnei Yehuda 0%-0%
2010 Sant Julia 0-5 MyPa 0%-0%
2010 MyPa 3-0 Sant Julia 0%-0%
2009 Sant Julia 0-5 Levski 0%-0%
2009 Levski 4-0 Sant Julia 0%-0%
2009 Tre Fiori 1-1 Sant Julia 0%-0%
2008 Sant Julia 0-5 Cherno More 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng