Cukaricki vs Groedig

18-7-2014 2h:5″
0 : 4
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân FK Cukaricki, trọng tài Sergejus Slyva
Đội hình Cukaricki
Borivoje Ristic 1
Hậu vệ Lucas Piasentin [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/17/1986 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 87cm
4
Tiền vệ Ivan Todorovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/29/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
8
Nikola Stoiljkovic 9
Tiền vệ Igor Matic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/22/1981 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
10
Tiền vệ Slavoljub Srnic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/12/1992 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 62cm
14
Hậu vệ Filip Stojkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/22/1993 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
22
Hậu vệ Bojan Ostojic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/12/1984 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 84cm
23
Tiền đạo Petar Bojic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/4/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
24
Tiền đạo Nenad Mirosavljevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/4/1977 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
30
Hậu vệ Rajko Brezancic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/21/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
31
Tiền vệ Dragoljub Srnic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/1/1993 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 59cm
6
Tiền đạo Andrija Pavlovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/16/1993 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 85cm
11
Thủ môn Nemanja Stevanovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/8/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
12
Stefan Dimic 15
Hậu vệ Nikola Jankovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/7/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Dejan Boljevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/30/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
25
Stanisa Mandic 34
Đội hình Groedig
Thủ môn Cican Stankovic [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 11/4/1992 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Maximilian Karner [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/3/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
3
Tiền vệ Timo Brauer [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 5/30/1990 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
5
Tiền vệ Simon Handle [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/25/1993 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 64cm
7
Tiền đạo Tomas Correa Miranda (aka Tomi Correa) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 12/5/1984 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
9
Hậu vệ Robert Strobl [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/24/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 80cm
12
Tiền đạo Yordy Reyna [+]

Quốc tịch: Peru Ngày sinh: 9/17/1993 Chiều cao: 166cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Philipp Huspek [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/5/1991 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 66cm
18
Tiền vệ Stefan Nutz [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/15/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 65cm
22
Tiền vệ Sascha Boller [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/16/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
23
Tiền vệ Matthias Maak [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 5/12/1992 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 88cm
31
Tiền vệ Robert Volkl [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/12/1993 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Roman Wallner [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/4/1982 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 79cm
8
Tiền vệ Sandro Djuric [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/15/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Daniel Schutz [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 6/19/1991 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 65cm
11
Thủ môn Adnan Adilovic [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 9/22/1993 Chiều cao: 194cm Cân nặng: -1cm
24
Hậu vệ Christoph Martschinko [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/13/1994 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 75cm
32

Tường thuật Cukaricki vs Groedig

1″ Trận đấu bắt đầu!
25″ Piasentin (Cukaricki) nhận thẻ đỏ trực tiếp
28″ Tomi Correa (Groedig) nhận thẻ vàng
28″ D. Srnić (Cukaricki) nhận thẻ vàng
29″ Thay người bên phía đội Groedig:Schütz vào thay Huspek
37″ 0:1 Vàoo! Nutz (Groedig)
44″ Stoiljković (Cukaricki) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Cukaricki – 0:1 – Groedig
46″ Thay người bên phía đội Cukaricki:Boljević vào thay Mirosavljević
46″ Hiệp hai bắt đầu! Cukaricki – 0:1 – Groedig
50″ Maak (Groedig) nhận thẻ vàng
58″ Brauer (Groedig) nhận thẻ vàng
62″ Thay người bên phía đội Cukaricki:Bojić vào thay Janković
66″ Schütz (Groedig) nhận thẻ vàng
78″ Thay người bên phía đội Groedig:Wallner vào thay Reyna
80″ 0:2 Vàoo! Schütz (Groedig)
80″ Thay người bên phía đội Cukaricki:Pavlović vào thay Matić
84″ Thay người bên phía đội Groedig:Martschinko vào thay Boller
85″ 0:3 Vàoo! Schütz (Groedig)
90″ 0:4 Vàoo! Nutz (Groedig)
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Cukaricki – 0:4 – Groedig
0″ Trận đấu kết thúc! Cukaricki – 0:4 – Groedig
1″ Trận đấu bắt đầu!
25″ Piasentin (Cukaricki) nhận thẻ đỏ trực tiếp
28″ Tomi Correa (Groedig) nhận thẻ vàng
28″ D. Srnić (Cukaricki) nhận thẻ vàng
29″ Thay người bên phía đội Groedig:Schütz vào thay Huspek
37″ 0:1 Vàoo! Nutz (Groedig)
44″ Stoiljković (Cukaricki) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Cukaricki – 0:1 – Groedig
46″ Thay người bên phía đội Cukaricki:Boljević vào thay Mirosavljević
46″ Hiệp hai bắt đầu! Cukaricki – 0:1 – Groedig
50″ Maak (Groedig) nhận thẻ vàng
58″ Brauer (Groedig) nhận thẻ vàng
62″ Thay người bên phía đội Cukaricki:Bojić vào thay Janković
66″ Schütz (Groedig) nhận thẻ vàng
78″ Thay người bên phía đội Groedig:Wallner vào thay Reyna
80″ 0:2 Vàoo! Schütz (Groedig)
80″ Thay người bên phía đội Cukaricki:Pavlović vào thay Matić
84″ Thay người bên phía đội Groedig:Martschinko vào thay Boller
85″ 0:3 Vàoo! Schütz (Groedig)
90″ 0:4 Vàoo! Nutz (Groedig)
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Cukaricki – 0:4 – Groedig
0″ Trận đấu kết thúc! Cukaricki – 0:4 – Groedig

Thống kê chuyên môn trận Cukaricki – Groedig

Chỉ số quan trọng Cukaricki Groedig
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Cukaricki vs Groedig

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 -0.89 0.78
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.01 3.15 2.24

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Cukaricki thắng: 1, hòa: 0, Groedig thắng: 1
Sân nhà Cukaricki: 1, sân nhà Groedig: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Groedig Cukaricki 1-2 0%-0% Europa League
2014 Cukaricki Groedig 0-4 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Cukaricki thắng: 5, hòa: 4, thua: 3
Groedig thắng: 2, hòa: 0, thua: 2

Phong độ 15 trận gần nhất của Cukaricki

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Cukaricki 1-1 Videoton 0%-0%
2016 Videoton 2-0 Cukaricki 0%-0%
2016 Ordabasy 3-3 Cukaricki 0%-0%
2016 Cukaricki 3-0 Ordabasy 0%-0%
2015 Gabala 2-0 Cukaricki 0%-0%
2015 Cukaricki 1-0 Gabala 0%-0%
2015 Domzale 0-1 Cukaricki 0%-0%
2015 Cukaricki 0-0 Domzale 0%-0%
2014 Groedig 1-2 Cukaricki 0%-0%
2014 Cukaricki 0-4 Groedig 0%-0%
2014 Sant Julia 0-0 Cukaricki 0%-0%
2014 Cukaricki 4-0 Sant Julia 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Groedig

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Zimbru 0-1 Groedig 0%-0%
2014 Groedig 1-2 Zimbru 0%-0%
2014 Groedig 1-2 Cukaricki 0%-0%
2014 Cukaricki 0-4 Groedig 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng