Crusaders vs Ekranas

4-7-2014 1h:45″
3 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Seaview, trọng tài Javier Estrada
Đội hình Crusaders
Sean O’Neill 1
Hậu vệ Billy Joe Burns [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 4/28/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Colin Coates [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 10/26/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Chris Morrow [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 9/20/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Hậu vệ Joshua Robinson [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 6/30/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Declan Caddell [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 4/13/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Craig McClean [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 7/6/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Jordan Owens [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 7/9/1989 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Richard Clarke [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 5/29/1979 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Stephen Cockcroft [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 2/1/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Paul Heatley [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 6/30/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Hậu vệ Paul Leeman [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 1/21/1978 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 72cm
4
Hậu vệ David Magowan [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 10/4/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền đạo Timmy Adamson [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 1/5/1983 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Diarmuid O’Carroll 10
Tiền đạo Gary McCutcheon [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 10/8/1978 Chiều cao: 168cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Matthew Snoddy [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 6/2/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Thủ môn Jack McCrea [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 5/20/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
29
Đội hình Ekranas
Hậu vệ Aivaras Meskinis [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 11/13/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Tomas Salamanavicius [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 3/31/1993 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 66cm
10
Hậu vệ Aleksandar Susnjar [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/19/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Lukas Kochanauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 2/27/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Dovydas Norvilas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 4/5/1993 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 68cm
20
Hậu vệ Dziugas Petrauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 3/21/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Edgaras Baranauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 3/12/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
77
Tiền vệ Elivelto Ribeiro Dantas (aka Elivelton) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/2/1992 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 63cm
80
Hậu vệ Rytis Pilotas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 12/17/1992 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 65cm
88
Hậu vệ Edvinas Girdvainis [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 1/17/1993 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
93
Thủ môn Kornelijus Timofejevas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/25/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
99
Thủ môn Lukas Zukauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 6/18/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Martynas Duda [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 1/23/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Sigitas Urbys [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 11/7/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Edvardas Tamulevicius [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 1/4/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Tomas Dapkus [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 4/1/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Rokas Stanulevicius [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 10/2/1994 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 71cm
14
Tiền đạo Simonas Urbys [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 11/7/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22

Tường thuật Crusaders vs Ekranas

1″ Trận đấu bắt đầu!
23″ 1:0 Vàoo! Cockcroft (Crusaders)
35″ Owens (Crusaders) nhận thẻ vàng
36″ Robinson (Crusaders) nhận thẻ vàng
43″ 2:0 Vàoo! Owens (Crusaders)
45″+1″ R. Clarke (Crusaders) nhận thẻ vàng
45″+2″ Thay người bên phía đội Ekranas:Stanulevičius vào thay Salamanavičius
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Crusaders – 2:0 – Ekranas
46″ Hiệp hai bắt đầu! Crusaders – 2:0 – Ekranas
51″ Burns (Crusaders) nhận thẻ vàng
58″ 3:0 Vàoo! Coates (Crusaders)
59″ Baranauskas (Ekranas) nhận thẻ vàng
69″ Thay người bên phía đội Ekranas:Tamulevičius vào thay Meškinis
71″ Šušnjar (Ekranas) nhận thẻ vàng
78″ Thay người bên phía đội Ekranas:Dapkus vào thay Baranauskas
78″ Thay người bên phía đội Crusaders:O’Carroll vào thay Cockcroft
81″ Pilotas (Ekranas) nhận thẻ vàng
85″ Thay người bên phía đội Crusaders:Adamson vào thay Owens
88″ 3:1 Vàoo! Šušnjar (Ekranas)
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Crusaders – 3:1 – Ekranas
0″ Trận đấu kết thúc! Crusaders – 3:1 – Ekranas
1″ Trận đấu bắt đầu!
23″ 1:0 Vàoo! Cockcroft (Crusaders)
35″ Owens (Crusaders) nhận thẻ vàng
36″ Robinson (Crusaders) nhận thẻ vàng
43″ 2:0 Vàoo! Owens (Crusaders)
45″+1″ R. Clarke (Crusaders) nhận thẻ vàng
45″+2″ Thay người bên phía đội Ekranas:Stanulevičius vào thay Salamanavičius
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Crusaders – 2:0 – Ekranas
46″ Hiệp hai bắt đầu! Crusaders – 2:0 – Ekranas
51″ Burns (Crusaders) nhận thẻ vàng
58″ 3:0 Vàoo! Coates (Crusaders)
59″ Baranauskas (Ekranas) nhận thẻ vàng
69″ Thay người bên phía đội Ekranas:Tamulevičius vào thay Meškinis
71″ Šušnjar (Ekranas) nhận thẻ vàng
78″ Thay người bên phía đội Ekranas:Dapkus vào thay Baranauskas
78″ Thay người bên phía đội Crusaders:O’Carroll vào thay Cockcroft
81″ Pilotas (Ekranas) nhận thẻ vàng
85″ Thay người bên phía đội Crusaders:Adamson vào thay Owens
88″ 3:1 Vàoo! Šušnjar (Ekranas)
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Crusaders – 3:1 – Ekranas
0″ Trận đấu kết thúc! Crusaders – 3:1 – Ekranas

Thống kê chuyên môn trận Crusaders – Ekranas

Chỉ số quan trọng Crusaders Ekranas
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Crusaders vs Ekranas

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.98 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 0.8 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3 3.4 2.1
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3 3.4 2.1

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-1 5.8
3-2 29
4-1 17
4-2 51
4-3 66
5-1 46
5-2 61
5-3 101
6-1 67
6-2 301
3-3 61
4-4 101
3-4 81

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Crusaders thắng: 2, hòa: 0, Ekranas thắng: 0
Sân nhà Crusaders: 1, sân nhà Ekranas: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Ekranas Crusaders 1-2 0%-0% Europa League
2014 Crusaders Ekranas 3-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Crusaders thắng: 3, hòa: 4, thua: 8
Ekranas thắng: 3, hòa: 2, thua: 10

Phong độ 15 trận gần nhất của Crusaders

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Crusaders 1-1 Olimpija Ljubljana 0%-0%
2018 Olimpija Ljubljana 5-1 Crusaders 0%-0%
2018 Crusaders 0-2 Ludogorets 0%-0%
2018 Ludogorets 7-0 Crusaders 0%-0%
2017 Liepaja 2-0 Crusaders 50%-50%
2017 Crusaders 3-1 Liepaja 0%-0%
2016 Kobenhavn 6-0 Crusaders 0%-0%
2016 Crusaders 0-3 Kobenhavn 0%-0%
2015 Crusaders 3-2 Skenderbeu 0%-0%
2015 Skenderbeu 4-1 Crusaders 0%-0%
2015 Levadia Tallinn 1-1 Crusaders 0%-0%
2015 Crusaders 0-0 Levadia Tallinn 0%-0%
2014 Crusaders 1-1 Brommapojkarna 0%-0%
2014 Brommapojkarna 4-0 Crusaders 0%-0%
2014 Ekranas 1-2 Crusaders 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Ekranas

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Ekranas 1-2 Crusaders 0%-0%
2014 Crusaders 3-1 Ekranas 0%-0%
2013 FH Hafnarfjardar 2-1 Ekranas 0%-0%
2013 Ekranas 0-1 FH Hafnarfjardar 0%-0%
2012 Steaua 3-0 Ekranas 0%-0%
2012 Ekranas 0-2 Steaua 0%-0%
2012 Ekranas 0-6 Anderlecht 0%-0%
2012 Anderlecht 5-0 Ekranas 0%-0%
2012 Ekranas 2-1 Shamrock Rovers 0%-0%
2012 Shamrock Rovers 0-0 Ekranas 0%-0%
2011 Hapoel Tel-Aviv 4-0 Ekranas 0%-0%
2011 Ekranas 1-0 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2011 BATE Borisov 3-1 Ekranas 0%-0%
2011 Ekranas 0-0 BATE Borisov 0%-0%
2011 Ekranas 1-0 Valletta 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng