Cliftonville vs Debrecen

16-7-2014 1h:45″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Solitude, trọng tài Artur Dias
Đội hình Cliftonville
Hậu vệ Jamie McGovern [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 5/29/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Ronan Scannell [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 5/11/1979 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Barry Johnston [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 10/28/1979 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Jonathan Flynn [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 11/18/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 66cm
5
Tiền vệ Christopher Curran [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 1/5/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Martin Donnelly [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 8/28/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Thủ môn Conor Devlin [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 9/23/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Eamonn Seydak [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 2/25/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Ryan Catney [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 2/17/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Joe Gormley [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 11/26/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Tomas Cosgrove [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 12/11/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Thủ môn Ryan Brown [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 11/27/1980 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Tiền vệ George McMullan [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 8/4/1981 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Stephen Garrett [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 4/13/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Hậu vệ Marc Smyth [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 12/27/1982 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
16
Tiền vệ Jude Winchester [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 4/13/1993 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
18
Tiền đạo Martin Murray [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 8/18/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Ciaran Caldwell [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 10/10/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
26
Đội hình Debrecen
Tiền vệ Selim Bouadla [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 8/25/1988 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 65cm
8
Hậu vệ Pal Lazar [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 3/11/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 73cm
13
Hậu vệ Norbert Meszaros [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 8/19/1980 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 85cm
17
Hậu vệ Peter Mate [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 12/1/1984 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 92cm
18
Tiền đạo Ibrahima Sidibe [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 8/10/1980 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 84cm
26
Tiền vệ Adam Bodi [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 10/18/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
27
Tiền vệ Jozsef Varga [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 6/6/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
33
Tiền đạo Tibor Tisza [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 11/10/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
44
Thủ môn Nenad Novakovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/13/1982 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 87cm
45
Hậu vệ Mihaly Korhut [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 12/1/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 76cm
69
Tiền vệ Aleksandar Jovanovic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 10/26/1984 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 72cm
77
Thủ môn Vukasin Poleksic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 8/30/1982 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 87cm
1
Joel Damahou 4
Tiền vệ Laszlo Zsidai [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 7/16/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 74cm
6
Tiền vệ Rene Mihelic [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 7/5/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
10
Hậu vệ Igor Morozov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 5/27/1989 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 75cm
24
Hậu vệ Dusan Brkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/20/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 80cm
25
Tiền đạo LImam Seydi [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 8/31/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 85cm
88

Tường thuật Cliftonville vs Debrecen

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+1″ Thay người bên phía đội Debrecen:Seydi vào thay Tisza
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Cliftonville – 0:0 – Debrecen
46″ Hiệp hai bắt đầu! Cliftonville – 0:0 – Debrecen
51″ Donnelly (Cliftonville) nhận thẻ vàng
63″ Thay người bên phía đội Cliftonville:Garrett vào thay Donnelly
78″ Korhut (Debrecen) nhận thẻ vàng
79″ Thay người bên phía đội Debrecen:Mihelič vào thay Bódi
83″ Thay người bên phía đội Cliftonville:McMullan vào thay Seydak
86″ Thay người bên phía đội Debrecen:Zsidai vào thay Jovanović
90″+2″ Thay người bên phía đội Cliftonville:Murray vào thay Gormley
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Cliftonville – 0:0 – Debrecen
0″ Trận đấu kết thúc! Cliftonville – 0:0 – Debrecen
1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+1″ Thay người bên phía đội Debrecen:Seydi vào thay Tisza
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Cliftonville – 0:0 – Debrecen
46″ Hiệp hai bắt đầu! Cliftonville – 0:0 – Debrecen
51″ Donnelly (Cliftonville) nhận thẻ vàng
63″ Thay người bên phía đội Cliftonville:Garrett vào thay Donnelly
78″ Korhut (Debrecen) nhận thẻ vàng
79″ Thay người bên phía đội Debrecen:Mihelič vào thay Bódi
83″ Thay người bên phía đội Cliftonville:McMullan vào thay Seydak
86″ Thay người bên phía đội Debrecen:Zsidai vào thay Jovanović
90″+2″ Thay người bên phía đội Cliftonville:Murray vào thay Gormley
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Cliftonville – 0:0 – Debrecen
0″ Trận đấu kết thúc! Cliftonville – 0:0 – Debrecen

Thống kê chuyên môn trận Cliftonville – Debrecen

Chỉ số quan trọng Cliftonville Debrecen
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Cliftonville vs Debrecen

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
3/4:0 0.93 0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 -0.91 0.7
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
5.17 3.66 1.62
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4 3.4 1.8

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 7
2-0 36
2-1 46
3-0 71
3-1 61
3-2 71
4-0 81
4-1 81
4-2 81
4-3 151
5-0 501
5-1 501
5-2 501
6-1 501
6-2 501
0-0 1.85
1-1 12
2-2 66
3-3 71
4-4 201
0-1 3.6
0-2 12
0-3 41
0-4 67
0-5 71
0-6 201
0-7 501
0-8 501
1-2 34
1-3 61
1-4 66
1-5 81
1-6 201
1-7 501
2-3 66
2-4 67
2-5 151
2-6 301
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Cliftonville thắng: 0, hòa: 1, Debrecen thắng: 1
Sân nhà Cliftonville: 1, sân nhà Debrecen: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Debrecen Cliftonville 2-0 0%-0% Champions League
2014 Cliftonville Debrecen 0-0 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Cliftonville thắng: 2, hòa: 3, thua: 10
Debrecen thắng: 6, hòa: 2, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Cliftonville

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Nordsjaelland 2-1 Cliftonville 0%-0%
2018 Cliftonville 0-1 Nordsjaelland 0%-0%
2016 AEK Larnaca 2-0 Cliftonville 0%-0%
2016 Cliftonville 2-3 AEK Larnaca 0%-0%
2016 Cliftonville 2-0 Differdange 0%-0%
2016 Differdange 1-1 Cliftonville 0%-0%
2014 Debrecen 2-0 Cliftonville 0%-0%
2014 Cliftonville 0-0 Debrecen 0%-0%
2013 Celtic 2-0 Cliftonville 0%-0%
2013 Cliftonville 0-3 Celtic 0%-0%
2012 Kalmar 4-0 Cliftonville 0%-0%
2012 Cliftonville 1-0 Kalmar 0%-0%
2011 Cliftonville 0-1 TNS 0%-0%
2011 TNS 1-1 Cliftonville 0%-0%
2010 Cliftonville 1-2 CSKA Sofia 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Debrecen

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Zhodino 1-0 Debrecen 0%-0%
2016 Debrecen 1-2 Zhodino 0%-0%
2016 Debrecen 2-0 Fiorita 0%-0%
2016 Fiorita 0-5 Debrecen 0%-0%
2015 Rosenborg 3-1 Debrecen 0%-0%
2015 Debrecen 2-3 Rosenborg 0%-0%
2015 Debrecen 9-2 Skonto 0%-0%
2015 Skonto 2-2 Debrecen 0%-0%
2015 Sutjeska 2-0 Debrecen 0%-0%
2015 Debrecen 3-0 Sutjeska 0%-0%
2014 Debrecen 0-0 Young Boys 0%-0%
2014 Young Boys 3-1 Debrecen 0%-0%
2014 BATE Borisov 3-1 Debrecen 0%-0%
2014 Debrecen 1-0 BATE Borisov 0%-0%
2014 Debrecen 2-0 Cliftonville 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2012 Kalmar 4-0 Cliftonville 0%-0%
2009 Kalmar 3-1 Debrecen 0%-0%
2012 Cliftonville 1-0 Kalmar 0%-0%
2009 Kalmar 3-1 Debrecen 0%-0%