CFR Cluj vs Jagodina

18-7-2014 0h:30″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, trọng tài Aleksei Nikolaev
Đội hình CFR Cluj
Thủ môn Mario Felgueiras [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 12/12/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 78cm
1
Hậu vệ Mateo Susic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 11/18/1990 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
5
Hậu vệ Ionut Justinian Larie (aka Ionut Larie) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/16/1987 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
6
Tiền vệ Ciprian Deac [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/16/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 66cm
7
Tiền vệ Sulley Sariki Muniru (aka Muniru Sulley) [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 10/25/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Florin Costea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/16/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
10
Tiền đạo Derick Chuka Ogbu (aka Chuka) [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 3/19/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Sergiu Negrut [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/1/1993 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Tiago Oliveira Lopes (aka Tiago Lopes) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 1/4/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Hậu vệ Ionut Rada [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/6/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 83cm
24
Tiền vệ Aitor Monroy Rueda [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 10/18/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
44
Hậu vệ Cornel Ene [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/21/1993 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền vệ Daniel Provencio Azcune (aka Dani Provencio) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 10/7/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
4
Tiền vệ Szilard Veres [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/27/1996 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
16
Tiền đạo Antonio Jakolis [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 2/28/1992 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 63cm
17
Tiền vệ Christian da Silva Fiel (aka Christian) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/14/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
25
Thủ môn Remo Amadio [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 11/24/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
28
Tiền vệ Paun Alexandru [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/1/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
95
Đội hình Jagodina
Hậu vệ Dajan Simac [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 1/4/1982 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 85cm
4
Hậu vệ Aleksandar Filipovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 12/20/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Milan Duric [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/3/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 82cm
7
Tiền đạo Dorde Susnjar [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/18/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Hậu vệ Danijel Mihajlovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/2/1985 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 86cm
10
Tiền vệ Vuk Mitosevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/12/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
29
Tiền vệ Ivan Cvetkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/12/1981 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
31
Hậu vệ Milan Milinkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/4/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
33
Thủ môn Andjelko Djuricic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/21/1980 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 85cm
44
Tiền vệ Nikola Jakimovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 2/26/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 80cm
50
Tiền đạo Filip Arsenijevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/2/1983 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
77
Thủ môn Nikola Peric [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/4/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Danijel Gasic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/19/1987 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 87cm
5
Tiền vệ Dusan Martinovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 12/22/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
8
Hậu vệ Sladan Mijatovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/23/1994 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 66cm
20
Tiền vệ Milos Lepovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/3/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 70cm
23
Hậu vệ Vladimir Ilic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 3/23/1982 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
26
Tiền đạo Miladin Vujosevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 12/18/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
34

Tường thuật CFR Cluj vs Jagodina

1″ Trận đấu bắt đầu!
31″ Djurić (Jagodina) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! CFR Cluj – 0:0 – Jagodina
46″ Hiệp hai bắt đầu! CFR Cluj – 0:0 – Jagodina
54″ Thay người bên phía đội Jagodina:Gašić vào thay Mihajlović
58″ Thay người bên phía đội CFR Cluj:Jakoliš vào thay F. Costea
75″ Thay người bên phía đội CFR Cluj:Christian vào thay Negruţ
77″ Thay người bên phía đội Jagodina:Martinović vào thay Djurić
84″ Thay người bên phía đội Jagodina:Lepović vào thay Jakimovski
88″ Thay người bên phía đội CFR Cluj:Paun-Alexandru vào thay Monroy
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! CFR Cluj – 0:0 – Jagodina
0″ Trận đấu kết thúc! CFR Cluj – 0:0 – Jagodina
1″ Trận đấu bắt đầu!
31″ Djurić (Jagodina) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! CFR Cluj – 0:0 – Jagodina
46″ Hiệp hai bắt đầu! CFR Cluj – 0:0 – Jagodina
54″ Thay người bên phía đội Jagodina:Gašić vào thay Mihajlović
58″ Thay người bên phía đội CFR Cluj:Jakoliš vào thay F. Costea
75″ Thay người bên phía đội CFR Cluj:Christian vào thay Negruţ
77″ Thay người bên phía đội Jagodina:Martinović vào thay Djurić
84″ Thay người bên phía đội Jagodina:Lepović vào thay Jakimovski
88″ Thay người bên phía đội CFR Cluj:Paun-Alexandru vào thay Monroy
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! CFR Cluj – 0:0 – Jagodina
0″ Trận đấu kết thúc! CFR Cluj – 0:0 – Jagodina

Thống kê chuyên môn trận CFR Cluj – Jagodina

Chỉ số quan trọng CFR Cluj Jagodina
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận CFR Cluj vs Jagodina

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 -0.95 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 1 0.73
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.53 3.71 5.87
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.65 3.5 5

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 5.5
2-0 29
2-1 56
3-0 21
3-1 46
3-2 66
4-0 51
4-1 67
4-2 67
4-3 126
5-0 67
5-1 66
5-2 81
6-0 81
6-1 91
6-2 301
7-0 301
7-1 501
8-0 501
0-0 1.18
1-1 34
2-2 61
3-3 81
4-4 201
0-1 13
0-2 51
0-3 71
0-4 201
0-5 501
1-2 46
1-3 71
1-4 151
1-5 501
1-6 501
2-3 81
2-4 151
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
CFR Cluj thắng: 1, hòa: 1, Jagodina thắng: 0
Sân nhà CFR Cluj: 1, sân nhà Jagodina: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Jagodina CFR Cluj 0-1 0%-0% Europa League
2014 CFR Cluj Jagodina 0-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

CFR Cluj thắng: 5, hòa: 2, thua: 8
Jagodina thắng: 0, hòa: 2, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của CFR Cluj

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 CFR Cluj 2-3 Dudelange 0%-0%
2018 Dudelange 2-0 CFR Cluj 0%-0%
2018 CFR Cluj 5-0 Alashkert 0%-0%
2018 Alashkert 0-2 CFR Cluj 0%-0%
2018 Malmo 1-1 CFR Cluj 50%-50%
2018 CFR Cluj 0-1 Malmo 0%-0%
2014 CFR Cluj 0-2 Dinamo Minsk 0%-0%
2014 Dinamo Minsk 1-0 CFR Cluj 0%-0%
2014 Jagodina 0-1 CFR Cluj 0%-0%
2014 CFR Cluj 0-0 Jagodina 0%-0%
2013 CFR Cluj 0-3 Inter Milan 52.1%-47.9%
2013 Inter Milan 2-0 CFR Cluj 49.6%-50.4%
2012 Man Utd 0-1 CFR Cluj 63%-37%
2012 CFR Cluj 3-1 Braga 32%-68%
2012 CFR Cluj 1-3 Galatasaray 34.1%-65.9%

Phong độ 15 trận gần nhất của Jagodina

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Jagodina 0-1 CFR Cluj 0%-0%
2014 CFR Cluj 0-0 Jagodina 0%-0%
2013 Rubin 1-0 Jagodina 0%-0%
2013 Jagodina 3-4 Rubin 0%-0%
2012 Ordabasy 0-0 Jagodina 0%-0%
2012 Jagodina 0-1 Ordabasy 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng