BATE Borisov vs Skenderbeu

16-7-2014 0h:0″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân New Borisov Arena, trọng tài Georgi Kabakov
Đội hình BATE Borisov
Hậu vệ Vital Hayduchyk (aka Vitali Gajduchik) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 7/12/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
3
Tiền vệ Aleksandr Karnitskiy [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/14/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Illya Aleksiyevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/10/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 66cm
9
Tiền vệ Sergei Krivets [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/8/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 77cm
10
Tiền đạo Nikolai Sihnevich (aka Mikalay Signevich) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/20/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Anri Khagush [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 9/23/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
14
Thủ môn Sergey Chernik (aka Siarhei Chernik) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 7/20/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 86cm
16
Tiền đạo Vitali Rodionov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 12/11/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
20
Hậu vệ Egor Filipenko [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/10/1988 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 85cm
21
Hậu vệ Dzyanis Palyakow (aka Denis Polyakov) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/17/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
33
Tiền vệ Maksim Volodko (aka Maksim Valadzko) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 11/10/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
42
Tiền vệ Yevgeniy Yablonskiy (aka Evgeni Yablonski) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/10/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Aleksandr Volodko (aka Alyaksandr Valadzko) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/18/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 76cm
8
Tiền đạo Vladislav Klimovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/12/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Aleksandr Pavlov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/18/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
17
Thủ môn Germans Malins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 10/12/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
30
Hậu vệ Igor Zhuravlev [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/16/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
43
Tiền đạo Mikhail Gordeychuk [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 10/23/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 74cm
62
Đội hình Skenderbeu
Thủ môn Orges Shehi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 9/25/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Renato Arapi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 8/28/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Gerhard Progni [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 11/6/1986 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Nurudeen Orelesi [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 4/10/1989 Chiều cao: 1780cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Bledi Shkembi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 8/13/1979 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Hậu vệ Tefik Osmani [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 6/8/1985 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Ademir Ribeiro Souza [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/20/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền đạo Fatjon Sefa [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 7/23/1984 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
29
Hậu vệ Kristi Vangjeli [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 9/4/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
32
Hậu vệ Marko Radas [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 10/26/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
33
Tiền vệ Sabien Lilaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 2/10/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
88
Tiền vệ Amarildo Dimo [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 8/25/1982 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Bajram Jashanica [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 9/25/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Enkel Alikaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 12/27/1981 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
9
Thủ môn Erjon Llapanji [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 5/10/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Bakary Nimaga [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 12/6/1994 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Bernard Berisha [+]

Quốc tịch: Kosovo Ngày sinh: 10/24/1991 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
23
Tiền đạo Andi Ribaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 11/21/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
30

Tường thuật BATE Borisov vs Skenderbeu

1″ Trận đấu bắt đầu!
38″ Krivets (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
43″ Progni (Skenderbeu) nhận thẻ vàng
44″ Radaš (Skenderbeu) nhận thẻ vàng
45″+5″ Hiệp một kết thúc! BATE Borisov – 0:0 – Skenderbeu
46″ Hiệp hai bắt đầu! BATE Borisov – 0:0 – Skenderbeu
50″ Orelesi (Skenderbeu) nhận thẻ vàng
54″ Rodionov (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
70″ Arapi (Skenderbeu) nhận thẻ vàng
70″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Pavlov vào thay Krivets
70″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Gordeychuk vào thay Khagush
72″ Sefa (Skenderbeu) nhận thẻ vàng
74″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Nimaga vào thay Ademir
90″+2″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Riba vào thay Sefa
90″+4″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Jashanica vào thay Progni
90″+7″ Hiệp hai kết thúc! BATE Borisov – 0:0 – Skenderbeu
0″ Trận đấu kết thúc! BATE Borisov – 0:0 – Skenderbeu
1″ Trận đấu bắt đầu!
38″ Krivets (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
43″ Progni (Skenderbeu) nhận thẻ vàng
44″ Radaš (Skenderbeu) nhận thẻ vàng
45″+5″ Hiệp một kết thúc! BATE Borisov – 0:0 – Skenderbeu
46″ Hiệp hai bắt đầu! BATE Borisov – 0:0 – Skenderbeu
50″ Orelesi (Skenderbeu) nhận thẻ vàng
54″ Rodionov (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
70″ Arapi (Skenderbeu) nhận thẻ vàng
70″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Pavlov vào thay Krivets
70″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Gordeychuk vào thay Khagush
72″ Sefa (Skenderbeu) nhận thẻ vàng
74″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Nimaga vào thay Ademir
90″+2″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Riba vào thay Sefa
90″+4″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Jashanica vào thay Progni
90″+7″ Hiệp hai kết thúc! BATE Borisov – 0:0 – Skenderbeu
0″ Trận đấu kết thúc! BATE Borisov – 0:0 – Skenderbeu

Thống kê chuyên môn trận BATE Borisov – Skenderbeu

Chỉ số quan trọng BATE Borisov Skenderbeu
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận BATE Borisov vs Skenderbeu

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:2 -0.91 0.8
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 -0.87 0.75
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.16 6.5 14.79
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.28 5 8.5

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 3.5
2-0 13
2-1 46
3-0 41
3-1 36
3-2 71
4-0 34
4-1 61
4-2 71
4-3 91
5-0 61
5-1 81
5-2 71
6-0 56
6-1 71
6-2 91
7-0 81
7-1 91
8-0 201
9-0 301
10-0 501
0-0 1.5
1-1 23
2-2 56
3-3 81
4-4 201
0-1 12
0-2 56
0-3 56
0-4 81
1-2 46
1-3 51
1-4 81
2-3 61
2-4 201
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
BATE Borisov thắng: 0, hòa: 2, Skenderbeu thắng: 0
Sân nhà BATE Borisov: 1, sân nhà Skenderbeu: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Skenderbeu BATE Borisov 1-1 0%-0% Champions League
2014 BATE Borisov Skenderbeu 0-0 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

BATE Borisov thắng: 4, hòa: 5, thua: 6
Skenderbeu thắng: 5, hòa: 5, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của BATE Borisov

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Arsenal 3-0 BATE Borisov 68%-32%
2019 BATE Borisov 1-0 Arsenal 23%-77%
2018 PSV 3-0 BATE Borisov 55.2%-44.8%
2018 BATE Borisov 2-3 PSV 42%-58%
2018 BATE Borisov 1-1 Karabakh 0%-0%
2018 HJK Helsinki 1-2 BATE Borisov 50%-50%
2018 BATE Borisov 0-0 HJK Helsinki 0%-0%
2017 Arsenal 6-0 BATE Borisov 70.6%-29.4%
2017 BATE Borisov 0-0 Crvena Zvezda 42.1%-57.9%
2017 FC Koln 5-2 BATE Borisov 54.7%-45.3%
2017 BATE Borisov 1-0 FC Koln 39.2%-60.8%
2017 BATE Borisov 2-4 Arsenal 38%-62%
2017 Crvena Zvezda 1-1 BATE Borisov 58.9%-41.1%
2017 Oleksandriya 1-2 BATE Borisov 0%-0%
2017 BATE Borisov 1-1 Oleksandriya 50%-50%

Phong độ 15 trận gần nhất của Skenderbeu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Skenderbeu 3-2 Dinamo Kyiv 43.7%-56.3%
2017 Partizan Belgrade 2-0 Skenderbeu 38.2%-61.8%
2017 Skenderbeu 0-0 Partizan Belgrade 51.3%-48.7%
2017 Skenderbeu 1-1 Young Boys 53.8%-46.2%
2017 Dinamo Kyiv 3-1 Skenderbeu 53.6%-46.4%
2017 Skenderbeu 0-0 Dinamo Zagreb 0%-0%
2017 Dinamo Zagreb 1-1 Skenderbeu 0%-0%
2017 Mlada Boleslav 2-1 Skenderbeu 0%-0%
2017 Skenderbeu 2-0 Kairat 0%-0%
2017 Kairat 1-1 Skenderbeu 0%-0%
2017 Sant Julia 0-5 Skenderbeu 0%-0%
2017 Skenderbeu 1-0 Sant Julia 0%-0%
2015 Skenderbeu 0-3 Lokomotiv Moskva 61%-39%
2015 Besiktas 2-0 Skenderbeu 61%-39%
2015 Skenderbeu 3-0 Sporting CP 42%-58%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2015 Partizan Belgrade 2-1 BATE Borisov 0%-0%
2017 Partizan Belgrade 2-0 Skenderbeu 38.2%-61.8%
2015 BATE Borisov 1-0 Partizan Belgrade 0%-0%
2017 Partizan Belgrade 2-0 Skenderbeu 38.2%-61.8%
2014 BATE Borisov 3-1 Debrecen 0%-0%
2012 Debrecen 3-0 Skenderbeu 0%-0%
2014 Debrecen 1-0 BATE Borisov 0%-0%
2012 Debrecen 3-0 Skenderbeu 0%-0%
2013 FC Shakhter 1-0 BATE Borisov 0%-0%
2013 Skenderbeu 3-2 FC Shakhter 0%-0%
2013 BATE Borisov 0-1 FC Shakhter 0%-0%
2013 Skenderbeu 3-2 FC Shakhter 0%-0%
2012 Debrecen 0-2 BATE Borisov 0%-0%
2012 Debrecen 3-0 Skenderbeu 0%-0%
2012 BATE Borisov 1-1 Debrecen 0%-0%
2012 Debrecen 3-0 Skenderbeu 0%-0%
2010 BATE Borisov 1-4 Dinamo Kyiv 54.9%-45.1%
2017 Skenderbeu 3-2 Dinamo Kyiv 43.7%-56.3%
2010 Dinamo Kyiv 2-2 BATE Borisov 64.8%-35.2%
2017 Skenderbeu 3-2 Dinamo Kyiv 43.7%-56.3%
2007 BATE Borisov 3-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2011 APOEL Nicosia 4-0 Skenderbeu 0%-0%
2007 APOEL Nicosia 2-0 BATE Borisov 0%-0%
2011 APOEL Nicosia 4-0 Skenderbeu 0%-0%