Atlantas vs FC Shakhter

17-7-2014 23h:0″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Klaipédosmiesto Centrinis, trọng tài Ognjen Valjic
Đội hình Atlantas
Tiền vệ Andrius Bartkus [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 1/21/1986 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Evaldas Razulis [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 4/3/1986 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 78cm
7
Tiền vệ Donatas Kazlauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 3/31/1994 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Tadas Eliosius [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 3/1/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Donatas Navikas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 6/30/1983 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Markas Beneta [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/8/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Kazimieras Gnedojus [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 2/28/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
20
Thủ môn Mantas Galdikas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 6/22/1989 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
22
Hậu vệ Antons Jemelins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/19/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
26
Hậu vệ Marius Kazlauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 5/1/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 79cm
33
Tiền vệ Gerardas Zukauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/7/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
77
Thủ môn Mindaugas Malinauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 8/11/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 73cm
1
Tiền vệ Gediminas Krusa [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 10/31/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
8
Tiền vệ Marius Papsys [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 1/13/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
10
Hậu vệ Andrius Joksas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 1/12/1979 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
18
Tiền vệ Dovydas Virksas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/1/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Rolandas Baravykas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 8/23/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Hậu vệ Rokas Krusnauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 11/4/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
99
Đội hình FC Shakhter
Tiền vệ Gediminas Vicius [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/5/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
3
Tiền đạo Mihret Topcagic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 6/21/1988 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 86cm
9
Tiền đạo Ulan Konysbayev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 5/28/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Andrey Finonchenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/21/1982 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 78cm
14
Tiền vệ Nikola Pokrivac [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 11/26/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 84cm
18
Hậu vệ Aldin Ðidic (aka Aldin Dzidic) [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 8/30/1983 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 95cm
20
Hậu vệ Serhiy Malyi (aka Sergiy Maly) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/5/1990 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 79cm
25
Thủ môn Aleksandr Mokin (aka Alexandr Mokin) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/19/1981 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 85cm
35
Hậu vệ Jan Maslo [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 2/5/1986 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 90cm
52
Hậu vệ Aleksandr Kirov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 9/4/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
84
Hậu vệ Aleksandar Simcevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/15/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
87
Thủ môn Stas Pokatilov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 12/8/1992 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
1
Tiền vệ Maksat Baizhanov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 8/6/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
7
Hậu vệ Andrey Paryvaew [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/3/1982 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
17
Hậu vệ Mikhail Gabyshev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/2/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền đạo Kamoliddin Murzoev [+]

Quốc tịch: Uzbekistan Ngày sinh: 2/17/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
27
Tiền đạo Shavkat Salomov [+]

Quốc tịch: Uzbekistan Ngày sinh: 11/13/1985 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
29
Tiền đạo Roman Murtazaev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 9/10/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
45

Tường thuật Atlantas vs FC Shakhter

1″ Trận đấu bắt đầu!
43″ Eliošius (Atlantas) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Atlantas – 0:0 – FC Shakhter
46″ Hiệp hai bắt đầu! Atlantas – 0:0 – FC Shakhter
60″ Pokrivač (FC Shakhter) nhận thẻ vàng
70″ J. Maslo (FC Shakhter) nhận thẻ vàng
70″ Thay người bên phía đội Atlantas:Baranauskas vào thay Krušnauskas
80″ Thay người bên phía đội Atlantas:Maksimov vào thay Eliošius
84″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Murzoev vào thay Topcagic
86″ Gnedojus (Atlantas) nhận thẻ vàng
87″ Maliy (FC Shakhter) nhận thẻ vàng
89″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Salomov vào thay Konysbaev
90″+1″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Murtazayev vào thay Finonchenko
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Atlantas – 0:0 – FC Shakhter
0″ Trận đấu kết thúc! Atlantas – 0:0 – FC Shakhter

Thống kê chuyên môn trận Atlantas – FC Shakhter

Chỉ số quan trọng Atlantas FC Shakhter
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Atlantas vs FC Shakhter

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 -0.78 0.63
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.85 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.32 3.49 1.73
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.4 3.5 1.73

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 8.5
2-0 41
2-1 51
3-0 71
3-1 71
3-2 81
4-0 91
4-1 91
4-2 91
4-3 126
5-0 501
5-1 301
5-2 301
6-0 501
6-1 501
6-2 501
0-0 1.8
1-1 15
2-2 67
3-3 71
4-4 201
0-1 3.4
0-2 11
0-3 36
0-4 66
0-5 71
0-6 91
0-7 501
0-8 501
1-2 36
1-3 61
1-4 66
1-5 67
1-6 201
1-7 501
2-3 67
2-4 61
2-5 91
2-6 251
3-4 91

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Atlantas thắng: 0, hòa: 1, FC Shakhter thắng: 1
Sân nhà Atlantas: 1, sân nhà FC Shakhter: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 FC Shakhter Atlantas 3-0 0%-0% Europa League
2014 Atlantas FC Shakhter 0-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Atlantas thắng: 2, hòa: 2, thua: 8
FC Shakhter thắng: 5, hòa: 3, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Atlantas

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Atlantas 1-2 Kairat 0%-0%
2017 Kairat 6-0 Atlantas 0%-0%
2016 HJK Helsinki 1-1 Atlantas 0%-0%
2016 Atlantas 0-2 HJK Helsinki 0%-0%
2015 Beroe 3-1 Atlantas 0%-0%
2015 Atlantas 0-2 Beroe 0%-0%
2014 FC Shakhter 3-0 Atlantas 0%-0%
2014 Atlantas 0-0 FC Shakhter 0%-0%
2014 Atlantas 3-1 Differdange 0%-0%
2014 Differdange 1-0 Atlantas 0%-0%
2005 Atlantas 3-2 Rhyl 0%-0%
2005 Rhyl 2-1 Atlantas 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của FC Shakhter

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Hajduk Split 3-0 FC Shakhter 0%-0%
2014 FC Shakhter 4-2 Hajduk Split 0%-0%
2014 FC Shakhter 3-0 Atlantas 0%-0%
2014 Atlantas 0-0 FC Shakhter 0%-0%
2014 FC Shakhter 4-0 Shirak 0%-0%
2014 Shirak 1-2 FC Shakhter 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-1 FC Shakhter 0%-0%
2013 FC Shakhter 0-2 PAOK 38.6%-61.4%
2013 AZ Alkmaar 1-0 FC Shakhter 72%-28%
2013 FC Shakhter 1-1 AZ Alkmaar 55%-45%
2013 FC Shakhter 2-2 Maccabi Haifa 53%-47%
2013 PAOK 2-1 FC Shakhter 67%-33%
2013 Celtic 3-0 FC Shakhter 66%-33%
2013 FC Shakhter 2-0 Celtic 29%-70%
2013 Skenderbeu 3-2 FC Shakhter 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng