Aktobe vs Dinamo Tbilisi

23-7-2014 22h:0″
3 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Tsentralniy, trọng tài Aliyar Aghayev
Đội hình Aktobe
Tiền đạo Taras Tsarikayev [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 6/17/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
6
Hậu vệ Dmitriy Miroshnichenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 2/26/1992 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
7
Tiền đạo Marcos Pizzelli [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/3/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
9
Tiền vệ Marat Khairullin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/26/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 75cm
10
Tiền đạo Danilo Montecino Neco (aka Danilo Neco) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/27/1986 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 69cm
11
Hậu vệ Robert Arzumanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 7/24/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
16
Hậu vệ Valeri Korobkin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/2/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Yuri Logvinenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/22/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 67cm
23
Thủ môn Andrei Sidelnikov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 3/8/1980 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 81cm
55
Hậu vệ Anderson Mineiro [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/24/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
70
Tiền đạo Oleksiy Antonov (aka Olexiy Antonov) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/8/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
86
Hậu vệ Aleksey Muldarov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/24/1984 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 80cm
3
Tiền vệ Askhat Tagybergen [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 8/9/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
17
Tiền vệ Pavel Shabalin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 10/23/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Yevgeniy Levin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/12/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Thủ môn Almat Bekbaev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/14/1984 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
40
Tiền đạo Igor Zenkovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 9/17/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
78
Tiền vệ Timur Kapadze [+]

Quốc tịch: Uzbekistan Ngày sinh: 9/5/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
80
Đội hình Dinamo Tbilisi
Hậu vệ Lasha Totadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/24/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
3
Tiền vệ Giorgi Janelidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 9/25/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 77cm
7
Tiền vệ Giorgi Merebashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/15/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
10
Tiền vệ Elguja Grigalashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/30/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Giorgi Papava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/2/1993 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Radek Dosoudil [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/20/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 83cm
29
Hậu vệ Giorgi Gvelesiani [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/5/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
30
Tiền vệ Lasha Shergelashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/17/1992 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 68cm
70
Thủ môn Giorgi Loria [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/27/1986 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 85cm
77
Tiền vệ Irakli Dzaria [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/1/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
88
Vouho 99
Hậu vệ Giorgi Khidesheli [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/23/1988 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 85cm
5
Tiền vệ Mate Tsintsadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/7/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Rafael Jorda 11
Thủ môn Omar Migineishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/2/1984 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền đạo Otar Martsvaladze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 7/14/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
20
Tiền vệ Rafael Garcia (aka Rafa Garcia) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/14/1986 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
27
Tiền đạo Francisco Munoz Xisco [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 9/5/1980 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 69cm
28

Tường thuật Aktobe vs Dinamo Tbilisi

1″ Trận đấu bắt đầu!
15″ Antonov (Aktobe) nhận thẻ vàng
45″+2″ Xisco (Dinamo Tbilisi) nhận thẻ vàng
45″+2″ Muldarov (Aktobe) nhận thẻ vàng
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Aktobe – 0:0 – Dinamo Tbilisi
46″ Hiệp hai bắt đầu! Aktobe – 0:0 – Dinamo Tbilisi
57″ Totadze (Dinamo Tbilisi) nhận thẻ vàng
61″ Khurtsilava (Dinamo Tbilisi) nhận thẻ vàng
63″ Thay người bên phía đội Dinamo Tbilisi:Martsvaladze vào thay Merebashvili
65″ Loria (Dinamo Tbilisi) nhận thẻ vàng
75″ 1:0 Vàoooo!! Antonov (Aktobe)
77″ Thay người bên phía đội Dinamo Tbilisi:Vouho vào thay Papava
81″ Thay người bên phía đội Aktobe:Zenkovich vào thay Antonov
82″ 2:0 Vàoooo!! Zenkovich (Aktobe)
83″ Thay người bên phía đội Aktobe:Tagybergen vào thay Pizzelli
86″ Thay người bên phía đội Aktobe:Aimbetov vào thay Danilo Neco
90″+1″ Vouho (Dinamo Tbilisi) nhận thẻ vàng
90″+5″ 3:0 Vàoooo!! Aimbetov (Aktobe)
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Aktobe – 3:0 – Dinamo Tbilisi
0″ Trận đấu kết thúc! Aktobe – 3:0 – Dinamo Tbilisi

Thống kê chuyên môn trận Aktobe – Dinamo Tbilisi

Chỉ số quan trọng Aktobe Dinamo Tbilisi
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Aktobe vs Dinamo Tbilisi

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 0.95 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2 3.25 3.63
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2 3.2 3.2

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-0 34
3-1 56
3-2 71
4-0 66
4-1 71
4-2 67
4-3 151
5-0 71
5-1 81
5-2 251
6-0 301
6-1 301
6-2 501
7-0 501
7-1 501
3-3 67
4-4 201
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Aktobe thắng: 2, hòa: 0, Dinamo Tbilisi thắng: 0
Sân nhà Aktobe: 1, sân nhà Dinamo Tbilisi: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Aktobe Dinamo Tbilisi 3-0 0%-0% Champions League
2014 Dinamo Tbilisi Aktobe 0-1 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Aktobe thắng: 3, hòa: 3, thua: 9
Dinamo Tbilisi thắng: 2, hòa: 3, thua: 10

Phong độ 15 trận gần nhất của Aktobe

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 MTK Budapest 2-0 Aktobe 0%-0%
2016 Aktobe 1-1 MTK Budapest 0%-0%
2015 Kalju 0-0 Aktobe 0%-0%
2015 Aktobe 0-1 Kalju 0%-0%
2014 Legia 2-0 Aktobe 0%-0%
2014 Aktobe 0-1 Legia 0%-0%
2014 Steaua 2-1 Aktobe 0%-0%
2014 Aktobe 2-2 Steaua 0%-0%
2014 Aktobe 3-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2014 Dinamo Tbilisi 0-1 Aktobe 0%-0%
2013 Dinamo Kyiv 5-1 Aktobe 0%-0%
2013 Aktobe 2-3 Dinamo Kyiv 0%-0%
2013 Breidablik 1-0 Aktobe 0%-0%
2013 Aktobe 2-0 Hodd 0%-0%
2013 Hodd 1-0 Aktobe 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Dinamo Tbilisi

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Dinamo Tbilisi 1-2 DAC Dunajska Streda 0%-0%
2018 DAC Dunajska Streda 1-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2016 PAOK 2-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2016 Dinamo Tbilisi 0-3 PAOK 0%-0%
2016 Dinamo Tbilisi 0-1 Dinamo Zagreb 0%-0%
2016 Dinamo Zagreb 2-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2016 Alashkert 1-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2016 Dinamo Tbilisi 2-0 Alashkert 0%-0%
2015 Gabala 2-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2015 Dinamo Tbilisi 2-1 Gabala 0%-0%
2014 Aktobe 3-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2014 Dinamo Tbilisi 0-1 Aktobe 0%-0%
2013 Tottenham 3-0 Dinamo Tbilisi 68%-31%
2013 Dinamo Tbilisi 0-5 Tottenham 35%-64%
2013 Steaua 1-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2014 Steaua 2-1 Aktobe 0%-0%
2013 Steaua 1-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2014 Aktobe 2-2 Steaua 0%-0%
2013 Steaua 1-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2006 Aktobe 1-1 Metalurgs 0%-0%
2009 Dinamo Tbilisi 3-1 Metalurgs 0%-0%
2006 Metalurgs 1-0 Aktobe 0%-0%
2009 Dinamo Tbilisi 3-1 Metalurgs 0%-0%