AEL Limassol vs Zenit

30-7-2014 23h:0″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Antonis Papadopoulos, trọng tài Marijo Strahonja
Đội hình AEL Limassol
Thủ môn Karim Fegrouche [+]

Quốc tịch: Morocco Ngày sinh: 2/14/1982 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
1
Hậu vệ Valentinos Sielis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 3/1/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
4
Tiền đạo Lukasz Gikiewicz [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 10/26/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 75cm
9
Hậu vệ Marios Nikolaou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 10/4/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
12
Tiền đạo Daniel Tiago Duarte (aka Danielzinho) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/21/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Edmar Lacerda da Silva (aka Edmar) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/19/1982 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
19
Hậu vệ Carlos Emanuel Tavares (aka Carlitos) [+]

Quốc tịch: Cape Verde Ngày sinh: 4/23/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 75cm
23
Tiền vệ Diallo Guidileye (aka Diallo Guidilleye) [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 12/30/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 76cm
33
Hậu vệ Ricardo Manuel Ferreira Sousa (aka Cadu) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 12/21/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 79cm
50
Tiền vệ Adrian Sardinero Corpa [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 10/13/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
77
Tiền đạo Jose Mendes Lopes (aka Zezinho) [+]

Quốc tịch: Guinea-Bissau Ngày sinh: 9/23/1992 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 73cm
90
Hậu vệ Jonathan Espana Santiago [+]

Quốc tịch: Venezuela Ngày sinh: 11/13/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 79cm
2
Tiền đạo Marco Tagbajumi [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 8/1/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Diego Barcelos [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/5/1985 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 69cm
10
Tiền vệ Carlos Miguel Tavares Oliveira (aka Carlitos) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 3/9/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Luciano Bebe [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/11/1981 Chiều cao: 163cm Cân nặng: 64cm
20
Tiền vệ Georgios Eleftheriou (aka George Eleftheriou) [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 9/30/1984 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 60cm
27
Thủ môn Francisco Andres Romero (aka Pulpo) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 10/28/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
30
Đội hình Zenit
Thủ môn Yuri Lodygin (aka Yuri Lodigin) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 5/26/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
1
Hậu vệ Aleksander Anyukov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 9/27/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 67cm
2
Hậu vệ Domenico Criscito [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 12/29/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
4
Tiền đạo Givanildo Vieira Souza (aka Hulk) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/25/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
7
Tiền đạo Aleksandr Kerzhakov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 11/26/1982 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
11
Hậu vệ Luis Neto [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/26/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 71cm
13
Tiền vệ Viktor Fayzulin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 4/22/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
20
Hậu vệ Ezequiel Garay [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 10/9/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 87cm
24
Tiền vệ Axel Witsel (aka Axel Witzel) [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 1/12/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 73cm
28
Tiền vệ Danny Miguel Alves (aka Danny) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/6/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 62cm
35
Tiền vệ Anatoliy Tymoshchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/29/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
44
Tiền vệ Aleksandr Ryazantsev [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 9/4/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
5
Tiền đạo Andrey Arshavin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 5/28/1981 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 69cm
10
Hậu vệ Tomas Hubocan [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 9/17/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
14
Thủ môn Viacheslav Malafeev [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 3/3/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
16
Tiền vệ Oleg Shatov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 7/29/1990 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 64cm
17
Hậu vệ Igor Smolnikov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 8/8/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
19
Tiền đạo Jose Salomon Rondon (aka Rondon) [+]

Quốc tịch: Venezuela Ngày sinh: 9/16/1989 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
23

Tường thuật AEL Limassol vs Zenit

1″ Trận đấu bắt đầu!
12″ Cadú (AEL Limassol) nhận thẻ vàng
22″ Criscito (Zenit) nhận thẻ vàng
39″ Zezinho (AEL Limassol) nhận thẻ vàng
43″ Fayzulin (Zenit) nhận thẻ vàng
45″+4″ Hiệp một kết thúc! AEL Limassol – 0:0 – Zenit
46″ Hiệp hai bắt đầu! AEL Limassol – 0:0 – Zenit
60″ Thay người bên phía đội Zenit:Rondón vào thay Kerzhakov
60″ Thay người bên phía đội AEL Limassol:Luciano Bebê vào thay Zezinho
64″ 1:0 Vàooo!! Gikiewicz (AEL Limassol)
67″ Witsel (Zenit) nhận thẻ đỏ trực tiếp
67″ Sielis (AEL Limassol) nhận thẻ vàng
69″ Thay người bên phía đội AEL Limassol:Tagbajumi vào thay Adrián Sardinero
69″ Thay người bên phía đội Zenit:Shatov vào thay Danny
73″ Thay người bên phía đội Zenit:Smolnikov vào thay Anyukov
76″ Thay người bên phía đội AEL Limassol:Eleftheriou vào thay Danielzinho
80″ Eleftheriou (AEL Limassol) nhận thẻ vàng
90″+8″ Hiệp hai kết thúc! AEL Limassol – 1:0 – Zenit
0″ Trận đấu kết thúc! AEL Limassol – 1:0 – Zenit
1″ Trận đấu bắt đầu!
12″ Cadú (AEL Limassol) nhận thẻ vàng
22″ Criscito (Zenit) nhận thẻ vàng
39″ Zezinho (AEL Limassol) nhận thẻ vàng
43″ Fayzulin (Zenit) nhận thẻ vàng
45″+4″ Hiệp một kết thúc! AEL Limassol – 0:0 – Zenit
46″ Hiệp hai bắt đầu! AEL Limassol – 0:0 – Zenit
60″ Thay người bên phía đội Zenit:Rondón vào thay Kerzhakov
60″ Thay người bên phía đội AEL Limassol:Luciano Bebê vào thay Zezinho
64″ 1:0 Vàooo!! Gikiewicz (AEL Limassol)
67″ Witsel (Zenit) nhận thẻ đỏ trực tiếp
67″ Sielis (AEL Limassol) nhận thẻ vàng
69″ Thay người bên phía đội AEL Limassol:Tagbajumi vào thay Adrián Sardinero
69″ Thay người bên phía đội Zenit:Shatov vào thay Danny
73″ Thay người bên phía đội Zenit:Smolnikov vào thay Anyukov
76″ Thay người bên phía đội AEL Limassol:Eleftheriou vào thay Danielzinho
80″ Eleftheriou (AEL Limassol) nhận thẻ vàng
90″+8″ Hiệp hai kết thúc! AEL Limassol – 1:0 – Zenit
0″ Trận đấu kết thúc! AEL Limassol – 1:0 – Zenit

Thống kê chuyên môn trận AEL Limassol – Zenit

Chỉ số quan trọng AEL Limassol Zenit
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận AEL Limassol vs Zenit

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1:0 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.85 0.85
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
7.05 4 1.47
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
6.5 4 1.44

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 1.6
2-0 7
2-1 15
3-0 36
3-1 51
3-2 81
4-0 201
4-1 151
4-2 151
4-3 201
5-0 501
5-1 501
5-2 501
6-2 501
1-1 4
2-2 41
3-3 81
4-4 201
1-2 17
1-3 51
1-4 61
1-5 71
1-6 81
1-7 301
2-3 67
2-4 81
2-5 81
2-6 301
3-4 91

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
AEL Limassol thắng: 1, hòa: 0, Zenit thắng: 1
Sân nhà AEL Limassol: 1, sân nhà Zenit: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Zenit AEL Limassol 3-0 0%-0% Champions League
2014 AEL Limassol Zenit 1-0 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

AEL Limassol thắng: 6, hòa: 1, thua: 8
Zenit thắng: 6, hòa: 3, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của AEL Limassol

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 AEL Limassol 1-2 Austria Wien 0%-0%
2017 Austria Wien 0-0 AEL Limassol 0%-0%
2017 AEL Limassol 2-1 Progres Niederkorn 0%-0%
2017 Progres Niederkorn 0-1 AEL Limassol 0%-0%
2017 AEL Limassol 6-0 St Joseph’s 0%-0%
2017 St Joseph’s 0-4 AEL Limassol 0%-0%
2014 Tottenham 3-0 AEL Limassol 66%-33%
2014 AEL Limassol 1-2 Tottenham 0%-0%
2014 Zenit 3-0 AEL Limassol 0%-0%
2014 AEL Limassol 1-0 Zenit 0%-0%
2012 AEL Limassol 3-0 Marseille 61%-39%
2012 Gladbach 2-0 AEL Limassol 62%-38%
2012 Fenerbahce 2-0 AEL Limassol 50%-50%
2012 AEL Limassol 0-1 Fenerbahce 40.5%-59.5%
2012 Marseille 5-1 AEL Limassol 56%-44%

Phong độ 15 trận gần nhất của Zenit

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Villarreal 2-1 Zenit 42%-58%
2019 Zenit 1-3 Villarreal 40%-60%
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce 39.9%-60.1%
2019 Fenerbahce 1-0 Zenit 56%-44%
2018 Slavia Praha 2-0 Zenit 46.5%-53.5%
2018 Zenit 1-0 Kobenhavn 39.3%-60.7%
2018 Bordeaux 1-1 Zenit 57.2%-42.8%
2018 Zenit 2-1 Bordeaux 55%-45%
2018 Zenit 1-0 Slavia Praha 47%-53%
2018 Kobenhavn 1-1 Zenit 53.8%-46.2%
2018 Molde 2-1 Zenit 0%-0%
2018 Zenit 3-1 Molde 0%-0%
2018 Zenit 8-1 Dinamo Minsk 0%-0%
2018 Dinamo Minsk 4-0 Zenit 0%-0%
2018 Inter Milan 3-3 Zenit 47%-53%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2017 AEL Limassol 1-2 Austria Wien 0%-0%
2013 Austria Wien 4-1 Zenit 0%-0%
2017 Austria Wien 0-0 AEL Limassol 0%-0%
2013 Austria Wien 4-1 Zenit 0%-0%
2012 AEL Limassol 3-0 Marseille 61%-39%
2008 Zenit 2-0 Marseille 44%-56%
2012 Fenerbahce 2-0 AEL Limassol 50%-50%
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce 39.9%-60.1%
2012 AEL Limassol 0-1 Fenerbahce 40.5%-59.5%
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce 39.9%-60.1%
2012 Marseille 5-1 AEL Limassol 56%-44%
2008 Zenit 2-0 Marseille 44%-56%
2012 Anderlecht 2-0 AEL Limassol 60.1%-39.9%
2017 Zenit 3-1 Anderlecht 64.3%-35.7%
2012 AEL Limassol 2-1 Anderlecht 42.9%-57.1%
2017 Zenit 3-1 Anderlecht 64.3%-35.7%