Standard vs Feyenoord

12-12-2014 3h:5″
0 : 3
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Stade Maurice Dufrasne, trọng tài Alon Yefet
Đội hình Standard
Thủ môn Eiji Kawashima [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 3/20/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
1
Hậu vệ Jorge Teixeira [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/27/1986 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
5
Hậu vệ Laurent Ciman [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 8/5/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 71cm
6
Tiền đạo Igor De Camargo [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 5/12/1983 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 75cm
10
Tiền vệ Julien De Sart [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 12/23/1994 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Adrien Trebel [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/3/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 60cm
23
Tiền vệ Jeff Louis [+]

Quốc tịch: Haiti Ngày sinh: 8/8/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
25
Tiền vệ Mehdi Carcela (aka Mehdi Carcela-Gonzalez) [+]

Quốc tịch: Morocco Ngày sinh: 7/1/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 67cm
33
Hậu vệ Jelle van Damme [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 10/10/1983 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 87cm
37
Tiền vệ Geoffrey Mujangi Bia [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 8/12/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 79cm
63
Hậu vệ Martin Milec [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 9/20/1991 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 71cm
66
Tiền đạo Vinicius Vasconcelos Araujo (aka Vinicius Araujo) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/22/1993 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 76cm
9
Tiền đạo Jonathan Viera [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 10/21/1989 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 65cm
11
Yohann Thuram-Ulien 16
Hậu vệ Darwin Andrade [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 2/11/1991 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
27
Hậu vệ Dino Arslanagic [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 4/24/1993 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
36
Paul-Jose M’Poku 40
Tiền đạo Tortol Lumanza Lembi [+]

Quốc tịch: Congo DR Ngày sinh: 4/13/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
67
Đội hình Feyenoord
Thủ môn Erwin Mulder [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 3/2/1989 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 88cm
1
Hậu vệ Luke Wilkshire [+]

Quốc tịch: Úc Ngày sinh: 10/1/1981 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
2
Hậu vệ Joris Mathijsen [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 4/4/1980 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
4
Hậu vệ Terence Kongolo [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/14/1994 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền vệ Jordy Clasie [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 6/27/1991 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 69cm
6
Tiền vệ Lex Immers [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 6/8/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Bilal Basacikoglu [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 3/26/1995 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
14
Tiền đạo Mitchell Te Vrede [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 8/7/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Tonny Trindade de Vilhena [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/3/1995 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
21
Hậu vệ Sven van Beek [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 7/28/1994 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền đạo Ruben Schaken [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 4/3/1982 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 65cm
27
Tiền vệ Ruud Vormer [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 5/10/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 76cm
8
Thủ môn Warner Hahn [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 6/15/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Elvis Manu [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 8/13/1993 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Miquel Nelom [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 9/22/1990 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Matthew Steenvoorden [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/9/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Hậu vệ Rick Karsdorp [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/11/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
26
Tiền đạo Anass Achahbar [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/13/1994 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
29

Tường thuật Standard vs Feyenoord

1″ Trận đấu bắt đầu!
16″ 0:1 Vào! Jens Toornstra (Feyenoord) từ một pha đá phạt sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành
26″ Thay người bên phía đội Feyenoord:Luke Wilkshire vào thay Khalid Boulahrouz bị chấn thương
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Standard – 0:1 – Feyenoord
46″ Hiệp hai bắt đầu! Standard – 0:1 – Feyenoord
51″ Corentin Fiore (Standard) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
60″ 0:2 Vào! Jean-Paul Boëtius (Feyenoord) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Colin Kazim-Richards
61″ Thay người bên phía đội Standard:Igor de Camargo vào thay Geoffrey Mujangi Bia
61″ Thay người bên phía đội Standard:Julien De Sart vào thay Ricardo Faty
67″ Thay người bên phía đội Feyenoord:Wessell Dammers vào thay Terence Kongolo bị chấn thương
73″ Luke Wilkshire (Feyenoord) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
73″ Thay người bên phía đội Standard:Deni Milosevic vào thay Yuji Ono
82″ Thay người bên phía đội Feyenoord:Elvis Manu vào thay Jean-Paul Boëtius
88″ 0:3 Vào! Elvis Manu (Feyenoord) sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành
90″+1″ Colin Kazim-Richards (Feyenoord) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Standard – 0:3 – Feyenoord
0″ Trận đấu kết thúc! Standard – 0:3 – Feyenoord

Thống kê chuyên môn trận Standard – Feyenoord

Chỉ số quan trọng Standard Feyenoord
Tỷ lệ cầm bóng 33.3% 66.7%
Sút cầu môn 2 7
Sút bóng 5 13
Thủ môn cản phá 0 4
Sút ngoài cầu môn 3 2
Phạt góc 3 7
Việt vị 2 1
Phạm lỗi 11 19
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Standard vs Feyenoord

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 -0.98 0.88
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.06 3.51 1.92
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
61 23 1.01

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-3 151
3-3 67
4-4 201
0-3 17
0-4 34
0-5 101
0-6 251
0-7 501
1-3 17
1-4 34
1-5 101
1-6 251
1-7 501
2-3 29
2-4 67
2-5 201
2-6 301
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Standard thắng: 0, hòa: 0, Feyenoord thắng: 2
Sân nhà Standard: 1, sân nhà Feyenoord: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Standard Feyenoord 0-3 33.3%-66.7% Europa League
2014 Feyenoord Standard 2-1 63.4%-36.6% Europa League

Phong độ gần đây

Standard thắng: 4, hòa: 5, thua: 6
Feyenoord thắng: 3, hòa: 3, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Standard

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Ajax 3-0 Standard 65%-35%
2018 Standard 2-2 Ajax 51%-49%
2016 Standard 1-1 Ajax 38.4%-61.6%
2016 Celta Vigo 1-1 Standard 54.1%-45.9%
2016 Panathinaikos 0-3 Standard 43.5%-56.5%
2016 Standard 2-2 Panathinaikos 67.3%-32.7%
2016 Ajax 1-0 Standard 55.8%-44.2%
2016 Standard 1-1 Celta Vigo 48.8%-51.2%
2015 Standard 3-1 Molde 0%-0%
2015 Molde 2-0 Standard 0%-0%
2015 Zeljeznicar 0-1 Standard 0%-0%
2015 Standard 2-1 Zeljeznicar 0%-0%
2014 Standard 0-3 Feyenoord 33.3%-66.7%
2014 Rijeka 2-0 Standard 55.1%-44.9%
2014 Sevilla 3-1 Standard 56.8%-43.2%

Phong độ 15 trận gần nhất của Feyenoord

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Feyenoord 1-1 Trencin 65.9%-34.1%
2018 Trencin 4-0 Feyenoord 38.6%-61.4%
2018 Fenerbahce 3-3 Feyenoord 55%-45%
2017 Feyenoord 2-1 Napoli 38.4%-61.6%
2017 Man City 1-0 Feyenoord 75.7%-24.3%
2017 Shakhtar 3-1 Feyenoord 52.9%-47.1%
2017 Feyenoord 1-2 Shakhtar 49.8%-50.2%
2017 Napoli 3-1 Feyenoord 55%-45%
2017 Feyenoord 0-4 Man City 27.8%-72.2%
2016 Feyenoord 0-1 Fenerbahce 62%-38%
2016 Man Utd 4-0 Feyenoord 59.3%-40.7%
2016 Zorya 1-1 Feyenoord 56.3%-43.7%
2016 Feyenoord 1-0 Zorya 48.4%-51.6%
2016 Fenerbahce 1-0 Feyenoord 46.2%-53.8%
2016 Feyenoord 1-0 Man Utd 42.8%-57.2%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2014 Rijeka 2-0 Standard 55.1%-44.9%
2014 Feyenoord 2-0 Rijeka 56.9%-43.1%
2014 Sevilla 3-1 Standard 56.8%-43.2%
2014 Feyenoord 2-0 Sevilla 60.2%-39.8%
2014 Standard 0-0 Sevilla 39.4%-60.6%
2014 Feyenoord 2-0 Sevilla 60.2%-39.8%
2014 Standard 2-0 Rijeka 49%-50%
2014 Feyenoord 2-0 Rijeka 56.9%-43.1%
2012 Standard 0-0 Wisla 38.3%-61.7%
2006 Feyenoord 3-1 Wisla 52%-48%
2012 Wisla 1-1 Standard 62.6%-37.4%
2006 Feyenoord 3-1 Wisla 52%-48%
2008 Standard 1-0 Sevilla 33.2%-66.8%
2014 Feyenoord 2-0 Sevilla 60.2%-39.8%