Panathinaikos vs Estoril

12-12-2014 1h:0″
1 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Apostolos Nikolaidis, trọng tài Harald Lechner
Đội hình Panathinaikos
Thủ môn Stefanos Kotsolis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 5/5/1979 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Kostas Triantafyllopoulos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 4/3/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ David Mendes [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 8/4/1982 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Tasos Lagos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 4/12/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Marcus Berg [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 8/16/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
9
Tiền vệ Zeca [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/31/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
10
Tiền đạo Nikolaos Karelis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 2/24/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
19
Hậu vệ Mariano Gonzalez Maroto (aka Nano) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 10/27/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
21
Hậu vệ Gordon Schildenfeld [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 3/18/1985 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 91cm
23
Tiền vệ Athanassios Dinas (aka Thanasis Dinas) [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 11/12/1989 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 68cm
26
Tiền vệ Danijel Pranjic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 12/1/1981 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 67cm
32
Hậu vệ Diamantis Chouchoumis (aka Diamantis Houhoumis) [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 7/17/1994 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Abdul Ajagun [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 2/10/1993 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
14
Thủ môn Luke Steele [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 9/23/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 77cm
15
Tiền vệ Ouasim Bouy [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 6/11/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
22
Hậu vệ Spyros Risvanis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 1/3/1994 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 82cm
24
Hậu vệ Christos Bourbos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 5/31/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 80cm
31
Tiền đạo Mladen Petric [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 12/31/1980 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 79cm
33
Đội hình Estoril
Hậu vệ Yohan Tavares [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/2/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
2
Hậu vệ Bruno Miguel [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 9/23/1982 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 86cm
4
Tiền vệ Filipe Goncalves (aka Filipe) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/12/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 71cm
8
Tiền đạo Bruno Silva Lopes [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/19/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
9
Hậu vệ Luis Miguel Lopes (aka Mano) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 4/8/1987 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 60cm
12
Tiền đạo Sebastiao Couto Junior (aka Seba) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/8/1992 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
19
Tiền đạo Jailton Alves Miranda (aka Kuca) [+]

Quốc tịch: Cape Verde Ngày sinh: 8/2/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 63cm
20
Hậu vệ Emidio Rafael [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 1/24/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Diogo Amado [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 1/21/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
25
Thủ môn Pawel Kieszek [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 4/15/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
31
Tiền vệ Toze [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 1/14/1993 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 66cm
70
Thủ môn Vagner da Silva (aka da Silva Vagner) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/6/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Anderson Luiz Pereira (aka Anderson Luis) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/31/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
5
Tiền đạo Arthur Bernhardt (aka Arthuro) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/27/1982 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
11
Tiền vệ Anderson Esiti [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 5/24/1994 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 82cm
15
Hậu vệ Bruno Nascimento [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/30/1991 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
30
Tiền đạo Ricardo Vaz [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/26/1994 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 68cm
32
Hậu vệ Elvis Monteiro Macedo (aka Babanco) [+]

Quốc tịch: Cape Verde Ngày sinh: 7/27/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
55

Tường thuật Panathinaikos vs Estoril

1″ Trận đấu bắt đầu!
4″ Spiros Risvanis (Panathinaikos) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
16″ Bruno Nascimento (Estoril) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
27″ Christos Bourbos (Panathinaikos) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
28″ Thay người bên phía đội Panathinaikos:Konstantinos Triantafyllopoulos vào thay Christos Bourbos bị chấn thương
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Panathinaikos – 0:0 – Estoril
46″ Hiệp hai bắt đầu! Panathinaikos – 0:0 – Estoril
55″ 1:0 Vào! Nikolaos Karelis (Panathinaikos) sút chân phải vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng lật cánh của Athanasios Dinas
61″ Thay người bên phía đội Panathinaikos:Danijel Pranjic vào thay Abdul Ajagun
61″ Thay người bên phía đội Estoril:Kléber vào thay Arthuro
68″ Thay người bên phía đội Panathinaikos:Marcus Berg vào thay Athanasios Dinas
68″ Thay người bên phía đội Estoril:Javier Balboa vào thay Kuca
73″ Thay người bên phía đội Estoril:Diogo Amado vào thay Babanco
78″ Diamantis Chouhoumis (Panathinaikos) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
87″ 1:1 Vào! Kléber (Estoril) sút chân trái vào góc cao bên trái khung thành
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Panathinaikos – 1:1 – Estoril
0″ Trận đấu kết thúc! Panathinaikos – 1:1 – Estoril

Thống kê chuyên môn trận Panathinaikos – Estoril

Chỉ số quan trọng Panathinaikos Estoril
Tỷ lệ cầm bóng 50.7% 49.3%
Sút cầu môn 4 3
Sút bóng 17 8
Thủ môn cản phá 4 0
Sút ngoài cầu môn 9 5
Phạt góc 6 1
Việt vị 3 1
Phạm lỗi 10 13
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Panathinaikos vs Estoril

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 0.85 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.98 0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.17 3.33 3.43
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.25 4.8 19

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 9
3-1 19
3-2 34
4-1 41
4-2 67
4-3 126
5-1 126
5-2 201
6-1 301
6-2 501
7-1 501
1-1 7
2-2 17
3-3 67
4-4 201
1-2 12
1-3 34
1-4 81
1-5 301
1-6 501
2-3 41
2-4 101
2-5 301
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Panathinaikos thắng: 0, hòa: 1, Estoril thắng: 1
Sân nhà Panathinaikos: 1, sân nhà Estoril: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Panathinaikos Estoril 1-1 50.7%-49.3% Europa League
2014 Estoril Panathinaikos 2-0 44.1%-55.9% Europa League

Phong độ gần đây

Panathinaikos thắng: 5, hòa: 3, thua: 7
Estoril thắng: 4, hòa: 5, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Panathinaikos

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Athletic Bilbao 1-0 Panathinaikos 50.7%-49.3%
2017 Panathinaikos 2-3 Athletic Bilbao 48.4%-51.6%
2017 Gabala 1-2 Panathinaikos 0%-0%
2017 Panathinaikos 1-0 Gabala 0%-0%
2016 Panathinaikos 0-2 Celta Vigo 41.9%-58.1%
2016 Ajax 2-0 Panathinaikos 66%-34%
2016 Panathinaikos 0-3 Standard 43.5%-56.5%
2016 Standard 2-2 Panathinaikos 67.3%-32.7%
2016 Celta Vigo 2-0 Panathinaikos 59%-41%
2016 Panathinaikos 1-2 Ajax 43%-57%
2016 Brondby 1-1 Panathinaikos 0%-0%
2016 Panathinaikos 3-0 Brondby 0%-0%
2016 AIK Solna 0-2 Panathinaikos 0%-0%
2016 Panathinaikos 1-0 AIK Solna 0%-0%
2015 Panathinaikos 2-2 Gabala 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Estoril

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Panathinaikos 1-1 Estoril 50.7%-49.3%
2014 Estoril 3-3 PSV 55.4%-44.6%
2014 Dinamo Moskva 1-0 Estoril 60%-40%
2014 Estoril 1-2 Dinamo Moskva 44.5%-55.5%
2014 Estoril 2-0 Panathinaikos 44.1%-55.9%
2014 PSV 1-0 Estoril 60.9%-39.1%
2013 Estoril 1-2 Liberec 0%-0%
2013 Sevilla 1-1 Estoril 43.1%-56.9%
2013 Estoril 0-0 Freiburg 51%-49%
2013 Freiburg 1-1 Estoril 0%-0%
2013 Liberec 2-1 Estoril 48%-52%
2013 Estoril 1-2 Sevilla 45%-54%
2013 FC Pasching 1-2 Estoril 0%-0%
2013 Estoril 2-0 FC Pasching 0%-0%
2013 Hapoel Ramat-Gan 0-1 Estoril 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2014 Dinamo Moskva 2-1 Panathinaikos 53.3%-46.7%
2014 Dinamo Moskva 1-0 Estoril 60%-40%
2014 Panathinaikos 2-3 PSV 40.7%-59.3%
2014 Estoril 3-3 PSV 55.4%-44.6%
2014 PSV 1-1 Panathinaikos 56.2%-43.8%
2014 Estoril 3-3 PSV 55.4%-44.6%
2014 Panathinaikos 1-2 Dinamo Moskva 41.3%-58.7%
2014 Dinamo Moskva 1-0 Estoril 60%-40%