Metalist Kharkiv vs Lokeren

12-12-2014 3h:5″
0 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Arena Lviv, trọng tài Leontios Trattou
Đội hình Metalist Kharkiv
Hậu vệ Cristian Villagra [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 12/27/1985 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 72cm
3
Tiền vệ Edmar Aparecida (aka Edmar) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/16/1980 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền vệ Cleiton Xavier [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/23/1983 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
10
Tiền vệ Juan Manuel Torres [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/20/1985 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Denys Kulakov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/1/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 68cm
22
Tiền vệ Ayila Yussuf [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 11/4/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
24
Hậu vệ Papa Gueye [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 6/7/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
30
Thủ môn Bohdan Shust [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/4/1986 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
35
Hậu vệ Oleksandr Osman [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/18/1996 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 60cm
45
Tiền đạo Jackson Avelino Coelho (aka Jaja) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/28/1986 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 79cm
50
Tiền vệ Pavlo Rebenok [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/23/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 66cm
82
Hậu vệ Andriy Berezovchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/16/1981 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
4
Hậu vệ Marco Torsiglieri [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 1/12/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
6
Tiền đạo Volodymyr Homenyuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/19/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
14
Thủ môn Oleksandr Goryainov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/29/1975 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
29
Tiền vệ Oleh Krasnopyorov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/25/1980 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 65cm
32
Tiền vệ Yuriy Tkachuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/18/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
43
Tiền vệ Artem Radchenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/2/1995 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 58cm
46
Đội hình Lokeren
Hậu vệ Alexander Scholz [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 10/24/1992 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 87cm
2
Hậu vệ Denis Odoi [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 5/27/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 67cm
3
Hậu vệ Mijat Maric [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 4/30/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
5
Tiền vệ Kilian Overmeire [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 12/6/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
7
Tiền vệ Koen Persoons [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 7/12/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 75cm
8
Hậu vệ Giorgos Galitsios [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 7/5/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
13
Tiền vệ Jordan Remacle [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 2/14/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
14
Tiền đạo Sergio Dutra Junior [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/25/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
19
Tiền vệ Hans Vanaken [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 8/24/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền đạo Nill De Pauw [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 1/6/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
29
Thủ môn Davino Verhulst [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 11/25/1987 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 89cm
30
Thủ môn Boubacar Barry (aka Copa) [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 12/30/1979 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
1
Hậu vệ Gregory Mertens [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 2/2/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Arthur Henrique [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/14/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
6
Mbaye Leye 9
Tiền vệ Onur Kaya [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 4/19/1986 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 69cm
11
Tiền vệ Beshart Abdurahimi [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/31/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
18
Tiền vệ Evariste Ngolok [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 11/15/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
28

Tường thuật Metalist Kharkiv vs Lokeren

1″ Trận đấu bắt đầu!
16″ 0:1 Vàoo! Mbaye Leye (Lokeren) – Đánh đầu vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Evariste Ngolok
18″ Cyriel Dessers (Lokeren) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
37″ Oleg Krasnoperov (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Metalist Kharkiv – 0:1 – Lokeren
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalist Kharkiv – 0:1 – Lokeren
47″ Mijat Maric (Lokeren) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
78″ Thay người bên phía đội Lokeren:Eugene Ansah vào thay Cyriel Dessers
80″ Thay người bên phía đội Lokeren:Koen Persoons vào thay Killian Overmeire
88″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Sergiy Kostyuk vào thay Artem Radchenko
90″ Thay người bên phía đội Lokeren:Alexander Scholz vào thay Evariste Ngolok
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Metalist Kharkiv – 0:1 – Lokeren
0″ Trận đấu kết thúc! Metalist Kharkiv – 0:1 – Lokeren

Thống kê chuyên môn trận Metalist Kharkiv – Lokeren

Chỉ số quan trọng Metalist Kharkiv Lokeren
Tỷ lệ cầm bóng 62.8% 37.2%
Sút cầu môn 5 5
Sút bóng 13 10
Thủ môn cản phá 0 1
Sút ngoài cầu môn 8 4
Phạt góc 4 7
Việt vị 1 3
Phạm lỗi 9 17
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Metalist Kharkiv vs Lokeren

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 0.98 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.9 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.74 3.32 2.59
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
15 4.33 1.3

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 10
3-1 23
3-2 34
4-1 67
4-2 81
4-3 126
5-1 201
5-2 251
6-1 501
6-2 501
7-1 501
1-1 6.5
2-2 17
3-3 67
4-4 201
0-1 8
0-2 13
0-3 26
0-4 67
0-5 201
0-6 501
1-2 10
1-3 23
1-4 67
1-5 201
1-6 501
1-7 501
2-3 34
2-4 81
2-5 251
2-6 501
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Metalist Kharkiv thắng: 0, hòa: 0, Lokeren thắng: 2
Sân nhà Metalist Kharkiv: 1, sân nhà Lokeren: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Metalist Kharkiv Lokeren 0-1 62.8%-37.2% Europa League
2014 Lokeren Metalist Kharkiv 1-0 48.4%-51.6% Europa League

Phong độ gần đây

Metalist Kharkiv thắng: 3, hòa: 4, thua: 8
Lokeren thắng: 5, hòa: 1, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalist Kharkiv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Lokeren 62.8%-37.2%
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Legia 56%-44%
2014 Lokeren 1-0 Metalist Kharkiv 48.4%-51.6%
2014 Metalist Kharkiv 1-2 Trabzonspor 57.1%-42.9%
2014 Metalist Kharkiv 1-0 Ruch 0%-0%
2014 Ruch 0-0 Metalist Kharkiv 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 1-1 PAOK 0%-0%
2013 PAOK 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 0-1 Newcastle 59%-41%
2013 Newcastle 0-0 Metalist Kharkiv 57.4%-42.6%
2012 Rapid Wien 1-0 Metalist Kharkiv 35.6%-64.4%
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Leverkusen 41%-59%

Phong độ 15 trận gần nhất của Lokeren

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Lokeren 62.8%-37.2%
2014 Lokeren 1-0 Legia 46.8%-53.2%
2014 Lokeren 1-1 Trabzonspor 50.1%-49.9%
2014 Trabzonspor 2-0 Lokeren 50.5%-49.5%
2014 Lokeren 1-0 Metalist Kharkiv 48.4%-51.6%
2014 Legia 1-0 Lokeren 50%-49%
2014 Hull 2-1 Lokeren 0%-0%
2014 Lokeren 1-0 Hull 0%-0%
2012 Plzen 1-0 Lokeren 0%-0%
2012 Lokeren 2-1 Plzen 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Lokeren 1-1 Trabzonspor 50.1%-49.9%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2014 Lokeren 1-0 Legia 46.8%-53.2%
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Legia 56%-44%
2014 Lokeren 1-0 Legia 46.8%-53.2%
2014 Metalist Kharkiv 1-2 Trabzonspor 57.1%-42.9%
2014 Lokeren 1-1 Trabzonspor 50.1%-49.9%