Dnipro vs St.Etienne

12-12-2014 0h:0″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân NSK Olimpiyskyi, trọng tài Marijo Strahonja
Đội hình Dnipro
Hậu vệ Ondrej Mazuch [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/14/1989 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 88cm
3
Tiền vệ Serhiy Kravchenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/24/1983 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 68cm
4
Tiền đạo Nikola Kalinic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 1/5/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 84cm
9
Tiền đạo Evgen Seleznev (aka Yevhen Seleznyov) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/20/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Ivan Strinic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 7/17/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
17
Tiền đạo Roman Zozulya [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/17/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Bruno Gama [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/14/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
20
Hậu vệ Douglas Silva Bacelar (aka Douglas) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/30/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 84cm
23
Tiền vệ Ruslan Rotan [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/29/1981 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 73cm
29
Hậu vệ Artem Fedetskiy (aka Artem Fedetskyi) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/26/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
44
Thủ môn Denys Boyko (aka Denis Boyko) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/29/1988 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 85cm
71
Hậu vệ Leonardo Matos Cruz (aka Leo) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/2/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Yevhen Cheberyachko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/19/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
14
Thủ môn Jan Lastuvka [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 7/7/1982 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 87cm
16
Tiền vệ Mladen Bartulovic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 10/5/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 80cm
21
Tiền vệ Valeriy Luchkevych [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/11/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Tiền vệ Yevhen Shakhov (aka Evgeniy Shakhov) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/30/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 77cm
28
Tiền vệ Serhiy Politylo [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/9/1989 Chiều cao: 165cm Cân nặng: 65cm
89
Đội hình St.Etienne
Tiền vệ Jeremy Clement [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 8/25/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
6
Max Gradel 7
Tiền đạo Mevlut Erdinc [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 2/24/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 85cm
9
Tiền vệ Renaud Cohade [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 9/28/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
10
Thủ môn Stephane Ruffier [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 9/26/1986 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 85cm
16
Tiền vệ Fabian Lemoine [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/15/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
18
Hậu vệ Jonathan Brison [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 2/6/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
20
Tiền vệ Romain Hamouma [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/29/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 67cm
21
Hậu vệ Loic Perrin [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 8/6/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
24
Hậu vệ Bayal Sall [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 11/29/1985 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 90cm
26
Tiền vệ Franck Tabanou [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 1/30/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
27
Hậu vệ Kevin Theophile Catherine (aka Kevin Theopile-Catherine) [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 10/28/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
2
Tiền vệ Benjamin Corgnet [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 4/6/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
8
Tiền đạo Ricky van Wolfswinkel [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/27/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 70cm
13
Tiền đạo Kevin Monnet-Paquet [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 8/18/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 71cm
22
Tiền vệ Ismael Diomande [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 8/28/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
28
Thủ môn Jessy Moulin [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 1/13/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
30
Jerrold Nyemeck 32

Tường thuật Dnipro vs St.Etienne

1″ Trận đấu bắt đầu!
36″ Loic Perrin (St.Etienne) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
38″ Ricky van Wolfswinkel (St.Etienne) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Dnipro – 0:0 – St.Etienne
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dnipro – 0:0 – St.Etienne
48″ Roman Zozulya (Dnipro) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
53″ Artem Fedetskiy (Dnipro) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
55″ Douglas (Dnipro) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
61″ Thay người bên phía đội St.Etienne:Romain Hamouma vào thay Yohan Mollo
65″ Kévin Monnet-Paquet (St.Etienne) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
66″ 1:0 Vàooo!! Artem Fedetskiy (Dnipro) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành
67″ Thay người bên phía đội Dnipro:Matheus vào thay Evgeniy Shakhov
67″ Thay người bên phía đội Dnipro:Bruno Gama vào thay Roman Zozulya
81″ Thay người bên phía đội St.Etienne:Renaud Cohade vào thay Kévin Monnet-Paquet
83″ Thay người bên phía đội St.Etienne:Franck Tabanou vào thay Jonathan Brison
88″ Thay người bên phía đội Dnipro:Sergiy Polytilo vào thay Ruslan Rotan
90″+5″ Nikola Kalinic (Dnipro) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Dnipro – 1:0 – St.Etienne
0″ Trận đấu kết thúc! Dnipro – 1:0 – St.Etienne

Thống kê chuyên môn trận Dnipro – St.Etienne

Chỉ số quan trọng Dnipro St.Etienne
Tỷ lệ cầm bóng 47% 52%
Sút cầu môn 5 3
Sút bóng 12 11
Thủ môn cản phá 2 4
Sút ngoài cầu môn 7 8
Phạt góc 7 11
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 19 20
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Dnipro vs St.Etienne

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 0.8 -0.91
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 0.9 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.82 3.15 2.64
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.7 1.95 3.6

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 7
2-0 13
2-1 12
3-0 34
3-1 29
3-2 51
4-0 81
4-1 81
4-2 126
4-3 151
5-0 301
5-1 251
5-2 501
6-0 501
6-1 501
6-2 501
7-0 501
7-1 501
1-1 6.5
2-2 21
3-3 101
4-4 201
1-2 11
1-3 29
1-4 81
1-5 251
1-6 501
2-3 51
2-4 126
2-5 301
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 4 tính từ năm 2014
Dnipro thắng: 1, hòa: 1, St.Etienne thắng: 2
Sân nhà Dnipro: 2, sân nhà St.Etienne: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 St.Etienne Dnipro 3-0 61%-39% Europa League
2015 Dnipro St.Etienne 0-1 55%-45% Europa League
2014 Dnipro St.Etienne 1-0 47%-52% Europa League
2014 St.Etienne Dnipro 0-0 58.3%-41.7% Europa League

Phong độ gần đây

Dnipro thắng: 6, hòa: 4, thua: 5
St.Etienne thắng: 9, hòa: 2, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Dnipro

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Dnipro 3-0 Rosenborg 50%-50%
2015 Lazio 3-1 Dnipro 48%-52%
2015 St.Etienne 3-0 Dnipro 61%-39%
2015 Dnipro 0-1 St.Etienne 55%-45%
2015 Rosenborg 0-1 Dnipro 57%-43%
2015 Dnipro 1-1 Lazio 51%-49%
2015 Dnipro 2-3 Sevilla 38.4%-61.6%
2015 Dnipro 1-0 Napoli 36.8%-63.2%
2015 Napoli 1-1 Dnipro 69.7%-30.3%
2015 Dnipro 1-0 Club Brugge 0%-0%
2015 Club Brugge 0-0 Dnipro 0%-0%
2015 Ajax 2-1 Dnipro 66.4%-33.6%
2015 Dnipro 1-0 Ajax 33.3%-66.7%
2015 Olympiacos 2-2 Dnipro 59.2%-40.8%
2015 Dnipro 2-0 Olympiacos 46%-54%

Phong độ 15 trận gần nhất của St.Etienne

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Lens 0-1 St.Etienne 0%-0%
2018 St.Etienne 1-2 Bordeaux 0%-0%
2019 Angers 1-1 St.Etienne 32%-68%
2019 St.Etienne 3-0 Nice 33.9%-66.1%
2019 St.Etienne 0-1 Montpellier 64%-36%
2019 Monaco 2-3 St.Etienne 42%-58%
2019 St.Etienne 2-0 Toulouse 54%-46%
2019 Reims 0-2 St.Etienne 43%-57%
2019 St.Etienne 3-0 Bordeaux 50%-50%
2019 Amiens 2-2 St.Etienne 33%-67%
2019 St.Etienne 2-1 Nimes 60%-40%
2019 Caen 0-5 St.Etienne 47%-53%
2019 St.Etienne 0-1 Lille 55%-45%
2019 Marseille 2-0 St.Etienne 45.7%-54.3%
2019 Dijon 0-1 St.Etienne 44%-56%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2015 Dnipro 3-0 Rosenborg 50%-50%
2015 Rosenborg 1-1 St.Etienne 43%-57%
2015 Lazio 3-1 Dnipro 48%-52%
2015 St.Etienne 1-1 Lazio 56%-44%
2015 Rosenborg 0-1 Dnipro 57%-43%
2015 Rosenborg 1-1 St.Etienne 43%-57%
2015 Dnipro 1-1 Lazio 51%-49%
2015 St.Etienne 1-1 Lazio 56%-44%
2015 Dnipro 1-0 Club Brugge 0%-0%
2008 Club Brugge 1-1 St.Etienne 37.2%-62.8%
2015 Club Brugge 0-0 Dnipro 0%-0%
2008 Club Brugge 1-1 St.Etienne 37.2%-62.8%
2015 Olympiacos 2-2 Dnipro 59.2%-40.8%
2009 St.Etienne 2-1 Olympiacos 49.5%-50.5%
2015 Dnipro 2-0 Olympiacos 46%-54%
2009 St.Etienne 2-1 Olympiacos 49.5%-50.5%
2014 Inter Milan 2-1 Dnipro 40.6%-59.4%
2014 St.Etienne 1-1 Inter Milan 43.7%-56.3%
2014 Karabakh 1-2 Dnipro 57.8%-42.2%
2014 St.Etienne 1-1 Karabakh 60.8%-39.2%
2014 Dnipro 0-1 Karabakh 65.9%-34.1%
2014 St.Etienne 1-1 Karabakh 60.8%-39.2%
2014 Dnipro 0-1 Inter Milan 40.2%-59.8%
2014 St.Etienne 1-1 Inter Milan 43.7%-56.3%
2014 Kobenhavn 2-0 Dnipro 0%-0%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2014 Dnipro 0-0 Kobenhavn 0%-0%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2013 Dnipro 1-1 FC Basel 60%-40%
2016 FC Basel 2-1 St.Etienne 41.6%-58.4%
2013 FC Basel 2-0 Dnipro 47.7%-52.3%
2016 FC Basel 2-1 St.Etienne 41.6%-58.4%