Trabzonspor vs Metalist Kharkiv

28-11-2014 1h:0″
3 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Hüseyin Avni Aker Stadyumu, trọng tài Mattias Gestranius
Đội hình Trabzonspor
Thủ môn Onur Recep Kivrak [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/1/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
1
Hậu vệ Jose Bosingwa [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/23/1982 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
3
Hậu vệ Carl Medjani [+]

Quốc tịch: Algeria Ngày sinh: 5/14/1985 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
6
Tiền đạo Oscar Cardozo [+]

Quốc tịch: Paraguay Ngày sinh: 5/19/1983 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 87cm
7
Tiền vệ Soner Aydogdu [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/5/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền vệ Sefa Yilmaz [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 2/14/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 79cm
9
Tiền vệ Kevin Constant [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 5/14/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 82cm
11
Hậu vệ Essaid Belkalem [+]

Quốc tịch: Algeria Ngày sinh: 1/1/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 88cm
21
Hậu vệ Mustafa Yumlu [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 9/25/1987 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 77cm
22
Hậu vệ Yusuf Erdogan [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 8/7/1992 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
32
Hậu vệ Musa Nizam [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 9/8/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
77
Hậu vệ Aykut Demir [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 10/21/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 67cm
4
Tiền đạo Batuhan Karadeniz [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 4/23/1991 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 75cm
17
Hậu vệ Deniz Yilmaz [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/26/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 79cm
18
Thủ môn Fatih Ozturk [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 12/22/1986 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 86cm
26
Hậu vệ Salih Dursun [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 7/12/1991 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
38
Tiền vệ Fatih Atik [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 2/25/1984 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
66
Hậu vệ Ishak Dogan [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 8/9/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
68
Đội hình Metalist Kharkiv
Hậu vệ Cristian Villagra [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 12/27/1985 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 72cm
3
Tiền vệ Edmar Aparecida (aka Edmar) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/16/1980 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền vệ Cleiton Xavier [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/23/1983 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
10
Tiền vệ Juan Manuel Torres [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/20/1985 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Denys Kulakov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/1/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 68cm
22
Tiền vệ Ayila Yussuf [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 11/4/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
24
Hậu vệ Papa Gueye [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 6/7/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
30
Thủ môn Bohdan Shust [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/4/1986 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
35
Hậu vệ Oleksandr Osman [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/18/1996 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 60cm
45
Tiền đạo Jackson Avelino Coelho (aka Jaja) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/28/1986 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 79cm
50
Tiền vệ Pavlo Rebenok [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/23/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 66cm
82
Hậu vệ Andriy Berezovchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/16/1981 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
4
Hậu vệ Marco Torsiglieri [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 1/12/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
6
Tiền đạo Volodymyr Homenyuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/19/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
14
Thủ môn Oleksandr Goryainov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/29/1975 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
29
Tiền vệ Oleh Krasnopyorov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/25/1980 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 65cm
32
Tiền vệ Yuriy Tkachuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/18/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
43
Tiền vệ Artem Radchenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/2/1995 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 58cm
46

Tường thuật Trabzonspor vs Metalist Kharkiv

1″ Trận đấu bắt đầu!
36″ 1:0 Vàoo! Essaïd Belkalem (Trabzonspor) – Đánh đầu vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng chéo cánh sau quả phạt góc của Mehmet Ekici
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Trabzonspor – 1:0 – Metalist Kharkiv
46″ Hiệp hai bắt đầu! Trabzonspor – 1:0 – Metalist Kharkiv
55″ Carl Medjani (Trabzonspor) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
59″ Thay người bên phía đội Trabzonspor:Fatih Atik vào thay Soner Aydogdu
59″ Thay người bên phía đội Trabzonspor:Sefa Yilmaz vào thay Óscar Cardozo
63″ Essaïd Belkalem (Trabzonspor) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
68″ 1:1 Vàoo! Volodimir Gomenyuk (Metalist Kharkiv) sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Pavlo Rebenok
70″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Denys Kulakov vào thay Vasili Kobin
73″ Denys Kulakov (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
77″ Carl Medjani (Trabzonspor) nhận thẻ vàng thứ hai vì phạm lỗi chơi xấu
84″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Sergiy Bolbat vào thay Cristian Villagra
87″ 2:1 Vàoo! Mehmet Ekici (Trabzonspor) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng bằng đầu của Sefa Yilmaz
88″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Oleksandr Osman vào thay Pavlo Rebenok
89″ Thay người bên phía đội Trabzonspor:Musa Nizam vào thay Majeed Waris
90″+4″ Mustapha Yatabaré (Trabzonspor) nhận thẻ vàng
90″+4″ 3:1 Oleksandr Goryainov (Metalist Kharkiv) – Phản lưới nhà!
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Trabzonspor – 3:1 – Metalist Kharkiv
0″ Trận đấu kết thúc! Trabzonspor – 3:1 – Metalist Kharkiv

Thống kê chuyên môn trận Trabzonspor – Metalist Kharkiv

Chỉ số quan trọng Trabzonspor Metalist Kharkiv
Tỷ lệ cầm bóng 52.5% 47.5%
Sút cầu môn 5 2
Sút bóng 13 6
Thủ môn cản phá 4 0
Sút ngoài cầu môn 4 4
Phạt góc 7 2
Việt vị 4 1
Phạm lỗi 18 13
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Trabzonspor vs Metalist Kharkiv

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/2 -0.95 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.95 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.34 4.82 10.25
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.11 7.5 34

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-1 15
3-2 41
4-1 26
4-2 67
4-3 151
5-1 67
5-2 151
6-1 151
6-2 301
7-1 301
3-3 101
4-4 201
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Trabzonspor thắng: 2, hòa: 0, Metalist Kharkiv thắng: 0
Sân nhà Trabzonspor: 1, sân nhà Metalist Kharkiv: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Trabzonspor Metalist Kharkiv 3-1 52.5%-47.5% Europa League
2014 Metalist Kharkiv Trabzonspor 1-2 57.1%-42.9% Europa League

Phong độ gần đây

Trabzonspor thắng: 6, hòa: 3, thua: 6
Metalist Kharkiv thắng: 3, hòa: 4, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Trabzonspor

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Trabzonspor 1-1 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rabotnicki 1-0 Trabzonspor 0%-0%
2015 Differdange 1-2 Trabzonspor 0%-0%
2015 Trabzonspor 1-0 Differdange 0%-0%
2015 Napoli 1-0 Trabzonspor 55%-44%
2015 Trabzonspor 0-4 Napoli 48.7%-51.3%
2014 Legia 2-0 Trabzonspor 37.4%-62.6%
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Lokeren 1-1 Trabzonspor 50.1%-49.9%
2014 Trabzonspor 2-0 Lokeren 50.5%-49.5%
2014 Trabzonspor 0-1 Legia 66.5%-33.5%
2014 Metalist Kharkiv 1-2 Trabzonspor 57.1%-42.9%
2014 Rostov 0-0 Trabzonspor 0%-0%
2014 Trabzonspor 2-0 Rostov 0%-0%
2014 Trabzonspor 0-2 Juventus 41%-59%

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalist Kharkiv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Lokeren 62.8%-37.2%
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Legia 56%-44%
2014 Lokeren 1-0 Metalist Kharkiv 48.4%-51.6%
2014 Metalist Kharkiv 1-2 Trabzonspor 57.1%-42.9%
2014 Metalist Kharkiv 1-0 Ruch 0%-0%
2014 Ruch 0-0 Metalist Kharkiv 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 1-1 PAOK 0%-0%
2013 PAOK 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 0-1 Newcastle 59%-41%
2013 Newcastle 0-0 Metalist Kharkiv 57.4%-42.6%
2012 Rapid Wien 1-0 Metalist Kharkiv 35.6%-64.4%
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Leverkusen 41%-59%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2014 Legia 2-0 Trabzonspor 37.4%-62.6%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2014 Lokeren 1-1 Trabzonspor 50.1%-49.9%
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Lokeren 62.8%-37.2%
2014 Trabzonspor 2-0 Lokeren 50.5%-49.5%
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Lokeren 62.8%-37.2%
2014 Trabzonspor 0-1 Legia 66.5%-33.5%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2013 Legia 0-2 Trabzonspor 42%-58%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2013 Trabzonspor 2-0 Legia 0%-0%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2012 PSV 4-1 Trabzonspor 69.1%-30.9%
2010 PSV 0-0 Metalist Kharkiv 54.1%-45.9%
2012 Trabzonspor 1-2 PSV 33.9%-66.1%
2010 PSV 0-0 Metalist Kharkiv 54.1%-45.9%
2011 Trabzonspor 1-1 Benfica 0%-0%
2008 Benfica 0-1 Metalist Kharkiv 50%-50%
2011 Benfica 2-0 Trabzonspor 0%-0%
2008 Benfica 0-1 Metalist Kharkiv 50%-50%