Shakhtar vs BATE Borisov

6-11-2014 2h:45″
5 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Arena Lviv, trọng tài Wolfgang Stark
Đội hình Shakhtar
Hậu vệ Olexandr Kucher [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/22/1982 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
5
Tiền vệ Taras Stepanenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/8/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền đạo Luiz De Souza da Silva (aka Luiz Adriano) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/12/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 71cm
9
Tiền vệ Fernando Lucas Martins (aka Fernando) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/3/1992 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 66cm
17
Tiền đạo Douglas Costa [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/14/1990 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 64cm
20
Tiền vệ Taison Barcellos Freda (aka Taison) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/13/1988 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
28
Tiền vệ Alex Teixeira [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/6/1990 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
29
Thủ môn Andriy Pyatov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/28/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 78cm
30
Hậu vệ Darijo Srna [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 5/1/1982 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
33
Hậu vệ Yaroslav Rakitskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/3/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
44
Hậu vệ Marcio Azevedo [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/2/1986 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 77cm
66
Tiền vệ Frederico Rodrigues Santos (aka Fred) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/5/1993 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 62cm
8
Tiền vệ Bernard Caldeira Duarte (aka Bernard) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/8/1992 Chiều cao: 163cm Cân nặng: 63cm
10
Tiền vệ Bonfim Marlos (aka Marlos) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/7/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
11
Tiền đạo Oleksandr Hladky [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/24/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
21
Thủ môn Anton Kanibolotskyi [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/16/1988 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 80cm
32
Hậu vệ Serhiy Kryvtsov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/15/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 76cm
38
Tiền vệ Ilson Pereira Dias Junior (aka Ilsinho) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/12/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 81cm
77
Đội hình BATE Borisov
Hậu vệ Vital Hayduchyk (aka Vitali Gajduchik) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 7/12/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
3
Tiền vệ Aleksandr Karnitskiy [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/14/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Illya Aleksiyevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/10/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 66cm
9
Tiền vệ Sergei Krivets [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/8/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 77cm
10
Tiền đạo Nikolai Sihnevich (aka Mikalay Signevich) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/20/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Anri Khagush [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 9/23/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
14
Thủ môn Sergey Chernik (aka Siarhei Chernik) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 7/20/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 86cm
16
Tiền đạo Vitali Rodionov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 12/11/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
20
Hậu vệ Egor Filipenko [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/10/1988 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 85cm
21
Hậu vệ Dzyanis Palyakow (aka Denis Polyakov) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/17/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
33
Tiền vệ Maksim Volodko (aka Maksim Valadzko) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 11/10/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
42
Tiền vệ Yevgeniy Yablonskiy (aka Evgeni Yablonski) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/10/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Aleksandr Volodko (aka Alyaksandr Valadzko) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/18/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 76cm
8
Tiền đạo Vladislav Klimovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/12/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Aleksandr Pavlov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/18/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
17
Thủ môn Germans Malins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 10/12/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
30
Hậu vệ Igor Zhuravlev [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/16/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
43
Tiền đạo Mikhail Gordeychuk [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 10/23/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 74cm
62

Tường thuật Shakhtar vs BATE Borisov

1″ Trận đấu bắt đầu!
19″ 1:0 Vào! Darijo Srna (Shakhtar) sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành từ đường chuyền bóng bằng đầu của Luiz Adriano
45″+3″ Luiz Adriano (Shakhtar) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Shakhtar – 1:0 – BATE Borisov
45″+3″ Anri Khagush (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
45″+3″ Anri Khagush (BATE Borisov) nhận thẻ vàng thứ hai
46″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Edgar Olekhnovich vào thay Andriy Yakovlev
46″ Hiệp hai bắt đầu! Shakhtar – 1:0 – BATE Borisov
48″ 2:0 Vào! Alex Teixeira (Shakhtar) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Darijo Srna
57″ Bị phạt đền 11m: Evgeni Yablonski (BATE Borisov) do phạm lỗi trong vòng 16m50!
58″ 3:0 Vào! Luiz Adriano (Shakhtar) – Đá phạt 11m sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành
59″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Maksim Volodko vào thay Evgeni Yablonski
64″ Thay người bên phía đội Shakhtar:Marlos vào thay Viacheslav Shevchuk
66″ Thay người bên phía đội Shakhtar:Fred vào thay Fernando
70″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Vitali Rodionov vào thay Nikolai Signevich
73″ Thay người bên phía đội Shakhtar:Bernard vào thay Taison
82″ 4:0 Vào! Luiz Adriano (Shakhtar) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng chéo cánh của Douglas Costa
90″+2″ 5:0 Vào! Luiz Adriano (Shakhtar) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng sau quả phạt góc của Ivan Ordets
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Shakhtar – 5:0 – BATE Borisov
0″ Trận đấu kết thúc! Shakhtar – 5:0 – BATE Borisov

Thống kê chuyên môn trận Shakhtar – BATE Borisov

Chỉ số quan trọng Shakhtar BATE Borisov
Tỷ lệ cầm bóng 69.8% 30.2%
Sút cầu môn 9 1
Sút bóng 19 3
Thủ môn cản phá 2 1
Sút ngoài cầu môn 8 1
Phạt góc 7 6
Việt vị 3 0
Phạm lỗi 7 13
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Shakhtar vs BATE Borisov

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/2 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 0.9 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.28 5.98 11.33
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.22 5.5 15

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
5-0 19
5-1 29
5-2 81
6-0 41
6-1 67
6-2 151
7-0 101
7-1 151
8-0 201
9-0 501

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Shakhtar thắng: 2, hòa: 0, BATE Borisov thắng: 0
Sân nhà Shakhtar: 1, sân nhà BATE Borisov: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Shakhtar BATE Borisov 5-0 69.8%-30.2% Champions League
2014 BATE Borisov Shakhtar 0-7 39.8%-60.2% Champions League

Phong độ gần đây

Shakhtar thắng: 5, hòa: 4, thua: 6
BATE Borisov thắng: 4, hòa: 5, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Shakhtar

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Frankfurt 4-1 Shakhtar 35%-65%
2019 Shakhtar 2-2 Frankfurt 41%-59%
2018 Shakhtar 1-1 Lyon 52.9%-47.1%
2018 Hoffenheim 2-3 Shakhtar 58.3%-41.7%
2018 Man City 6-0 Shakhtar 62%-38%
2018 Shakhtar 0-3 Man City 48%-52%
2018 Lyon 2-2 Shakhtar 50.1%-49.9%
2018 Shakhtar 2-2 Hoffenheim 66%-34%
2018 Roma 1-0 Shakhtar 37.3%-62.7%
2018 Shakhtar 2-1 Roma 52%-48%
2017 Shakhtar 2-1 Man City 32.7%-67.3%
2017 Napoli 3-0 Shakhtar 55.4%-44.6%
2017 Shakhtar 3-1 Feyenoord 52.9%-47.1%
2017 Feyenoord 1-2 Shakhtar 49.8%-50.2%
2017 Man City 2-0 Shakhtar 56%-44%

Phong độ 15 trận gần nhất của BATE Borisov

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Arsenal 3-0 BATE Borisov 68%-32%
2019 BATE Borisov 1-0 Arsenal 23%-77%
2018 PSV 3-0 BATE Borisov 55.2%-44.8%
2018 BATE Borisov 2-3 PSV 42%-58%
2018 BATE Borisov 1-1 Karabakh 0%-0%
2018 HJK Helsinki 1-2 BATE Borisov 50%-50%
2018 BATE Borisov 0-0 HJK Helsinki 0%-0%
2017 Arsenal 6-0 BATE Borisov 70.6%-29.4%
2017 BATE Borisov 0-0 Crvena Zvezda 42.1%-57.9%
2017 FC Koln 5-2 BATE Borisov 54.7%-45.3%
2017 BATE Borisov 1-0 FC Koln 39.2%-60.8%
2017 BATE Borisov 2-4 Arsenal 38%-62%
2017 Crvena Zvezda 1-1 BATE Borisov 58.9%-41.1%
2017 Oleksandriya 1-2 BATE Borisov 0%-0%
2017 BATE Borisov 1-1 Oleksandriya 50%-50%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 Roma 1-0 Shakhtar 37.3%-62.7%
2015 Roma 0-0 BATE Borisov 53%-47%
2018 Shakhtar 2-1 Roma 52%-48%
2015 Roma 0-0 BATE Borisov 53%-47%
2015 Paris SG 2-0 Shakhtar 56%-44%
2011 Paris SG 0-0 BATE Borisov 49.1%-50.9%
2015 Shakhtar 3-4 Real Madrid 40%-60%
2008 BATE Borisov 0-1 Real Madrid 47.3%-52.7%
2015 Shakhtar 0-3 Paris SG 46%-54%
2011 Paris SG 0-0 BATE Borisov 49.1%-50.9%
2015 Real Madrid 4-0 Shakhtar 55%-45%
2008 BATE Borisov 0-1 Real Madrid 47.3%-52.7%
2015 Shakhtar 3-0 Fenerbahce 0%-0%
2013 Fenerbahce 1-0 BATE Borisov 60.1%-39.9%
2015 Fenerbahce 0-0 Shakhtar 0%-0%
2013 Fenerbahce 1-0 BATE Borisov 60.1%-39.9%
2015 Bayern Munchen 7-0 Shakhtar 73.6%-26.4%
2012 Bayern Munchen 4-1 BATE Borisov 63.6%-36.4%
2015 Shakhtar 0-0 Bayern Munchen 36.4%-63.6%
2012 Bayern Munchen 4-1 BATE Borisov 63.6%-36.4%
2014 FC Porto 1-1 Shakhtar 64%-35%
2014 BATE Borisov 0-3 FC Porto 29.4%-70.6%
2014 Shakhtar 0-1 Athletic Bilbao 56.4%-43.6%
2014 Athletic Bilbao 2-0 BATE Borisov 63.4%-36.6%
2014 Shakhtar 2-2 FC Porto 31.3%-68.7%
2014 BATE Borisov 0-3 FC Porto 29.4%-70.6%
2014 Athletic Bilbao 0-0 Shakhtar 46%-53%
2014 Athletic Bilbao 2-0 BATE Borisov 63.4%-36.6%
2014 Shakhtar 1-2 Plzen 57%-43%
2011 BATE Borisov 0-1 Plzen 61.6%-38.4%
2014 Plzen 1-1 Shakhtar 41.2%-58.8%
2011 BATE Borisov 0-1 Plzen 61.6%-38.4%
2013 Shakhtar 0-0 Leverkusen 53%-47%
2015 BATE Borisov 1-1 Leverkusen 34%-66%
2013 Leverkusen 4-0 Shakhtar 0%-0%
2015 BATE Borisov 1-1 Leverkusen 34%-66%
2012 Shakhtar 0-1 Juventus 53%-47%
2008 Juventus 0-0 BATE Borisov 53.3%-46.7%
2012 Juventus 1-1 Shakhtar 42%-58%
2008 Juventus 0-0 BATE Borisov 53.3%-46.7%
2011 APOEL Nicosia 0-2 Shakhtar 39.3%-60.7%
2007 BATE Borisov 3-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2011 Shakhtar 0-2 FC Porto 58.3%-41.7%
2014 BATE Borisov 0-3 FC Porto 29.4%-70.6%
2011 Zenit 1-0 Shakhtar 51.9%-48.1%
2008 BATE Borisov 0-2 Zenit 53.5%-46.5%
2011 Shakhtar 2-2 Zenit 50.9%-49.1%
2008 BATE Borisov 0-2 Zenit 53.5%-46.5%
2011 Shakhtar 1-1 APOEL Nicosia 63%-37%
2007 BATE Borisov 3-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2011 FC Porto 2-1 Shakhtar 63.2%-36.7%
2014 BATE Borisov 0-3 FC Porto 29.4%-70.6%
2011 Shakhtar 0-1 Barcelona 33.1%-66.9%
2015 Barcelona 3-0 BATE Borisov 77%-23%
2011 Barcelona 5-1 Shakhtar 70%-30%
2015 Barcelona 3-0 BATE Borisov 77%-23%
2011 Shakhtar 3-0 Roma 54.3%-45.7%
2015 Roma 0-0 BATE Borisov 53%-47%
2011 Roma 2-3 Shakhtar 58.7%-41.3%
2015 Roma 0-0 BATE Borisov 53%-47%
2010 Partizan Belgrade 0-3 Shakhtar 41.3%-58.7%
2015 Partizan Belgrade 2-1 BATE Borisov 0%-0%
2010 Shakhtar 2-1 Arsenal 44.5%-55.5%
2019 Arsenal 3-0 BATE Borisov 68%-32%
2010 Arsenal 5-1 Shakhtar 54.7%-45.3%
2019 Arsenal 3-0 BATE Borisov 68%-32%
2010 Shakhtar 1-0 Partizan Belgrade 64.1%-35.9%
2015 Partizan Belgrade 2-1 BATE Borisov 0%-0%
2009 Partizan Belgrade 1-0 Shakhtar 38.7%-61.3%
2015 Partizan Belgrade 2-1 BATE Borisov 0%-0%
2009 Shakhtar 4-1 Partizan Belgrade 62.5%-37.5%
2015 Partizan Belgrade 2-1 BATE Borisov 0%-0%
2009 Barcelona 1-0 Shakhtar 68.2%-31.8%
2015 Barcelona 3-0 BATE Borisov 77%-23%
2009 Shakhtar 2-1 Dinamo Kyiv 53.5%-46.5%
2010 BATE Borisov 1-4 Dinamo Kyiv 54.9%-45.1%
2009 Dinamo Kyiv 1-1 Shakhtar 44.9%-55.1%
2010 BATE Borisov 1-4 Dinamo Kyiv 54.9%-45.1%
2008 Barcelona 2-3 Shakhtar 63.4%-36.6%
2015 Barcelona 3-0 BATE Borisov 77%-23%
2007 Shakhtar 1-2 Benfica 56%-44%
2009 BATE Borisov 1-2 Benfica 49.8%-50.2%
2007 Shakhtar 0-3 AC Milan 39%-61%
2011 BATE Borisov 1-1 AC Milan 35.1%-64.9%
2007 AC Milan 4-1 Shakhtar 46.6%-53.4%
2011 BATE Borisov 1-1 AC Milan 35.1%-64.9%
2007 Benfica 0-1 Shakhtar 54%-47%
2009 BATE Borisov 1-2 Benfica 49.8%-50.2%
2006 Shakhtar 0-0 Lille 0%-0%
2012 BATE Borisov 0-2 Lille 58.5%-41.5%
2006 Lille 3-2 Shakhtar 0%-0%
2012 BATE Borisov 0-2 Lille 58.5%-41.5%
2005 Debrecen 0-2 Shakhtar 0%-0%
2014 BATE Borisov 3-1 Debrecen 0%-0%
2005 Shakhtar 4-1 Debrecen 0%-0%
2014 BATE Borisov 3-1 Debrecen 0%-0%
2006 Shakhtar 1-0 Roma 51.2%-48.8%
2015 Roma 0-0 BATE Borisov 53%-47%
2006 Shakhtar 2-2 Valencia 53%-47%
2012 Valencia 4-2 BATE Borisov 52.7%-47.3%
2006 Valencia 2-0 Shakhtar 51.8%-48.2%
2012 Valencia 4-2 BATE Borisov 52.7%-47.3%
2006 Roma 4-0 Shakhtar 50.6%-49.4%
2015 Roma 0-0 BATE Borisov 53%-47%