Dinamo Moskva vs Estoril

7-11-2014 0h:0″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Arena Khimki, trọng tài Mattias Gestranius
Đội hình Dinamo Moskva
Hậu vệ Alexander Buttner [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/11/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 75cm
3
Hậu vệ Christopher Samba [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/27/1984 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 88cm
4
Tiền vệ William Vainqueur [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 11/18/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
6
Tiền vệ Balazs Dzsudzsak [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 12/23/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền vệ Aleksei Ionov (aka Alexey Ionov) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 2/18/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
11
Hậu vệ Vladimir Granat [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 5/21/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
13
Tiền vệ Christian Noboa [+]

Quốc tịch: Ecuador Ngày sinh: 4/8/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
16
Tiền đạo Kevin Kuranyi [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/1/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 78cm
22
Hậu vệ Stanislav Manolev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 12/16/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
23
Tiền vệ Igor Denisov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 5/16/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
27
Thủ môn Vladimir Gabulov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 10/19/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 75cm
30
Hậu vệ Douglas Franco (aka Douglas) [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/12/1988 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 79cm
5
Tiền vệ Artur Yusupov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 9/1/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền đạo Aleksandr Kokorin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 3/19/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
9
Tiền đạo Fedor Smolov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 2/9/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
10
Tiền vệ Yuri Zhirkov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 8/19/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
18
Thủ môn Roman Berezovsky [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/5/1974 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 88cm
21
Hậu vệ Aleksei Kozlov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 11/16/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 75cm
25
Đội hình Estoril
Hậu vệ Yohan Tavares [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/2/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
2
Hậu vệ Bruno Miguel [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 9/23/1982 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 86cm
4
Tiền vệ Filipe Goncalves (aka Filipe) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/12/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 71cm
8
Tiền đạo Bruno Silva Lopes [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/19/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
9
Hậu vệ Luis Miguel Lopes (aka Mano) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 4/8/1987 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 60cm
12
Tiền đạo Sebastiao Couto Junior (aka Seba) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/8/1992 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
19
Tiền đạo Jailton Alves Miranda (aka Kuca) [+]

Quốc tịch: Cape Verde Ngày sinh: 8/2/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 63cm
20
Hậu vệ Emidio Rafael [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 1/24/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Diogo Amado [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 1/21/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
25
Thủ môn Pawel Kieszek [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 4/15/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
31
Tiền vệ Toze [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 1/14/1993 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 66cm
70
Thủ môn Vagner da Silva (aka da Silva Vagner) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/6/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Anderson Luiz Pereira (aka Anderson Luis) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/31/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
5
Tiền đạo Arthur Bernhardt (aka Arthuro) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/27/1982 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
11
Tiền vệ Anderson Esiti [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 5/24/1994 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 82cm
15
Hậu vệ Bruno Nascimento [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/30/1991 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
30
Tiền đạo Ricardo Vaz [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/26/1994 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 68cm
32
Hậu vệ Elvis Monteiro Macedo (aka Babanco) [+]

Quốc tịch: Cape Verde Ngày sinh: 7/27/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
55

Tường thuật Dinamo Moskva vs Estoril

1″ Trận đấu bắt đầu!
35″ Igor Denisov (Dinamo Moskva) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Dinamo Moskva – 0:0 – Estoril
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dinamo Moskva – 0:0 – Estoril
71″ Anderson Pereira (Estoril) nhận thẻ vàng vì chơi bóng bằng tay
73″ Thay người bên phía đội Estoril:Bruno Lopes vào thay Kléber
74″ Thay người bên phía đội Dinamo Moskva:Kevin Kuranyi vào thay Alexander Kokorin
76″ Thay người bên phía đội Dinamo Moskva:Yuri Zhirkov vào thay Balázs Dzsudzsák
77″ 1:0 Vàoo! Kevin Kuranyi (Dinamo Moskva) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của William Vainqueur
78″ Diogo Amado (Estoril) nhận thẻ vàng
86″ Thay người bên phía đội Dinamo Moskva:Artur Yusupov vào thay Mathieu Valbuena
87″ Thay người bên phía đội Estoril:Ricardo Vaz vào thay Diogo Amado
88″ Thay người bên phía đội Estoril:Filipe Gonçalves vào thay Anderson Pereira
90″+3″ Alexander Buttner (Dinamo Moskva) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Dinamo Moskva – 1:0 – Estoril
0″ Trận đấu kết thúc! Dinamo Moskva – 1:0 – Estoril

Thống kê chuyên môn trận Dinamo Moskva – Estoril

Chỉ số quan trọng Dinamo Moskva Estoril
Tỷ lệ cầm bóng 60% 40%
Sút cầu môn 8 4
Sút bóng 11 9
Thủ môn cản phá 1 6
Sút ngoài cầu môn 3 5
Phạt góc 2 4
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 15 17
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Dinamo Moskva vs Estoril

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 0.83 -0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.9 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.48 4.25 7.22
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.44 4 8

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 7
2-0 7
2-1 8.5
3-0 9
3-1 12
3-2 29
4-0 17
4-1 21
4-2 51
4-3 126
5-0 41
5-1 51
5-2 126
6-0 101
6-1 126
6-2 251
7-0 201
7-1 251
8-0 501
9-0 501
1-1 9
2-2 21
3-3 81
4-4 201
1-2 21
1-3 67
1-4 151
1-5 501
2-3 67
2-4 151
2-5 501
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Dinamo Moskva thắng: 2, hòa: 0, Estoril thắng: 0
Sân nhà Dinamo Moskva: 1, sân nhà Estoril: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Dinamo Moskva Estoril 1-0 60%-40% Europa League
2014 Estoril Dinamo Moskva 1-2 44.5%-55.5% Europa League

Phong độ gần đây

Dinamo Moskva thắng: 10, hòa: 4, thua: 1
Estoril thắng: 4, hòa: 5, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Dinamo Moskva

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Monaco 0-1 Dinamo Moskva 0%-0%
2015 Dinamo Moskva 0-0 Napoli 52%-47%
2015 Napoli 3-1 Dinamo Moskva 65.6%-34.4%
2015 Dinamo Moskva 3-1 Anderlecht 58.3%-41.7%
2015 Anderlecht 0-0 Dinamo Moskva 50.8%-49.2%
2014 PSV 0-1 Dinamo Moskva 55.6%-44.4%
2014 Dinamo Moskva 2-1 Panathinaikos 53.3%-46.7%
2014 Dinamo Moskva 1-0 Estoril 60%-40%
2014 Estoril 1-2 Dinamo Moskva 44.5%-55.5%
2014 Dinamo Moskva 1-0 PSV 46%-54%
2014 Panathinaikos 1-2 Dinamo Moskva 41.3%-58.7%
2014 Omonia 1-2 Dinamo Moskva 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Omonia 0%-0%
2014 Hapoel Ironi 1-2 Dinamo Moskva 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 1-1 Hapoel Ironi 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Estoril

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Panathinaikos 1-1 Estoril 50.7%-49.3%
2014 Estoril 3-3 PSV 55.4%-44.6%
2014 Dinamo Moskva 1-0 Estoril 60%-40%
2014 Estoril 1-2 Dinamo Moskva 44.5%-55.5%
2014 Estoril 2-0 Panathinaikos 44.1%-55.9%
2014 PSV 1-0 Estoril 60.9%-39.1%
2013 Estoril 1-2 Liberec 0%-0%
2013 Sevilla 1-1 Estoril 43.1%-56.9%
2013 Estoril 0-0 Freiburg 51%-49%
2013 Freiburg 1-1 Estoril 0%-0%
2013 Liberec 2-1 Estoril 48%-52%
2013 Estoril 1-2 Sevilla 45%-54%
2013 FC Pasching 1-2 Estoril 0%-0%
2013 Estoril 2-0 FC Pasching 0%-0%
2013 Hapoel Ramat-Gan 0-1 Estoril 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2014 PSV 0-1 Dinamo Moskva 55.6%-44.4%
2014 Estoril 3-3 PSV 55.4%-44.6%
2014 Dinamo Moskva 2-1 Panathinaikos 53.3%-46.7%
2014 Panathinaikos 1-1 Estoril 50.7%-49.3%
2014 Dinamo Moskva 1-0 PSV 46%-54%
2014 Estoril 3-3 PSV 55.4%-44.6%
2014 Panathinaikos 1-2 Dinamo Moskva 41.3%-58.7%
2014 Panathinaikos 1-1 Estoril 50.7%-49.3%