Asteras vs Besiktas

28-11-2014 3h:5″
2 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Theodoros Kolokotronis Stadium, trọng tài Manuel De Sousa
Đội hình Asteras
Hậu vệ Athanasios Panteliadis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 9/6/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Fernando Usero [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 3/27/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 78cm
8
Tiền đạo Jeronimo Barrales [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 1/28/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
9
Tiền vệ Diego Martin Rolle (aka Martin Rolle) [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 2/2/1985 Chiều cao: 165cm Cân nặng: 65cm
10
Tiền đạo Anastasios Bakasetas [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 6/28/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
14
Hậu vệ Khalifa Sankare [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 8/15/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
15
Tiền vệ Dimitrios Kourmpelis (aka Dimitrios Kourbelis) [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 11/2/1993 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
25
Hậu vệ Brian Emanuel Lluy (aka Braian Lluy) [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 4/25/1989 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 68cm
27
Hậu vệ Dorin Goian [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/12/1980 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 83cm
30
Tiền vệ Pablo De Blasis [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 2/4/1988 Chiều cao: 165cm Cân nặng: -1cm
32
Thủ môn Georgios Bantis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 4/29/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 74cm
37
Tiền vệ Juan Manuel Munafo [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 3/20/1988 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền đạo Pablo Leonel Mazza (aka Pablo Mazza) [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 12/21/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 69cm
7
Tiền vệ Nicolas Alberto Fernandez (aka Nicolas Fernandez) [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 11/17/1986 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 73cm
11
Tiền vệ Georgios Zisopoulos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 5/23/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Ritchie Kitoko [+]

Quốc tịch: Congo Ngày sinh: 6/11/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
17
Thủ môn Kostas Theodoropoulos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 3/27/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền đạo Ziguy Badibanga [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 11/26/1991 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
39
Đội hình Besiktas
Hậu vệ Tomas Sivok [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 9/14/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 74cm
6
Tiền vệ Gokhan Tore [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/20/1992 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 74cm
7
Tiền vệ Veli Kavlak [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 11/3/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 67cm
8
Tiền đạo Olcay Sahan [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 5/26/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 66cm
10
Tiền đạo Mustafa Pektemek [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 8/11/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
11
Tiền vệ Atiba Hutchinson [+]

Quốc tịch: Canada Ngày sinh: 2/7/1983 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
13
Tiền vệ Oguzhan Ozyakup [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 9/23/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
15
Hậu vệ Pedro Franco (aka Pedro Ulloa) [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 4/23/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 73cm
19
Tiền vệ Necip Uysal [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/24/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
20
Thủ môn Tolga Zengin [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 10/9/1983 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 81cm
29
Hậu vệ Ramon Morais Motta (aka Ramon Motta) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/6/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 65cm
31
Thủ môn Cenk Gonen [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 2/20/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 70cm
1
Hậu vệ Ismail Koybasi [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 7/10/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 65cm
3
Tiền vệ Jose Sosa [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/18/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
5
Tiền đạo Demba Ba [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 5/25/1985 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
9
Tiền vệ Kerim Frei Koyunlu (aka Kerim Koyunlu) [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 11/19/1993 Chiều cao: 166cm Cân nặng: 58cm
21
Tiền đạo Cenk Tosun [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 6/7/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
23
Hậu vệ Atinc Nukan [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 7/20/1993 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 88cm
33

Tường thuật Asteras vs Besiktas

1″ Trận đấu bắt đầu!
15″ 0:1 Vào! Demba Ba (Besiktas) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng lật cánh của Gökhan Töre
20″ Ramon (Besiktas) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
38″ Atiba Hutchinson (Besiktas) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Asteras – 0:1 – Besiktas
46″ Thay người bên phía đội Asteras:Jerónimo Barrales vào thay Giannis Gianniotas
46″ Hiệp hai bắt đầu! Asteras – 0:1 – Besiktas
57″ Athanasios Panteliadis (Asteras) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
60″ Bị phạt đền 11m: Dorin Goian (Asteras) do phạm lỗi trong vòng 16m50!
61″ Dorin Goian (Asteras) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
61″ 0:2 Vào! Gökhan Töre (Besiktas) – Đá phạt 11m sút chân trái vào góc cao bên trái khung thành
62″ Thay người bên phía đội Asteras:Fernando Usero vào thay Dimitrios Kourbelis
64″ Thay người bên phía đội Besiktas:Kerim Frei vào thay Olcay Sahan
67″ Ersan Gülüm (Besiktas) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
72″ Thay người bên phía đội Besiktas:Oguzhan Ozyakup vào thay José Sosa
72″ 1:2 Vào! Jerónimo Barrales (Asteras) – Đánh đầu vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng sau một tình huống cố định của Khalifa Papa Sankaré
73″ Atiba Hutchinson (Besiktas) nhận thẻ vàng thứ hai
77″ Khalifa Papa Sankaré (Asteras) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
77″ Thay người bên phía đội Asteras:Anastasios Bakasetas vào thay Nicolás
83″ 2:2 Vào! Facundo Parra (Asteras) sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Anastasios Bakasetas
86″ Thay người bên phía đội Besiktas:Necip Uysal vào thay Gökhan Töre
86″ Cenk Gönen (Besiktas) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Asteras – 2:2 – Besiktas
0″ Trận đấu kết thúc! Asteras – 2:2 – Besiktas

Thống kê chuyên môn trận Asteras – Besiktas

Chỉ số quan trọng Asteras Besiktas
Tỷ lệ cầm bóng 55% 45%
Sút cầu môn 7 4
Sút bóng 16 10
Thủ môn cản phá 2 4
Sút ngoài cầu môn 7 2
Phạt góc 1 4
Việt vị 0 2
Phạm lỗi 18 18
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Asteras vs Besiktas

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 0.85 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 1 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.67 3.36 2.06
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
66 26 1.01

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 41
4-2 101
4-3 151
5-2 301
6-2 501
2-2 17
3-3 67
4-4 201
2-3 34
2-4 67
2-5 201
2-6 501
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Asteras thắng: 0, hòa: 2, Besiktas thắng: 0
Sân nhà Asteras: 1, sân nhà Besiktas: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Asteras Besiktas 2-2 55%-45% Europa League
2014 Besiktas Asteras 1-1 65.7%-34.3% Europa League

Phong độ gần đây

Asteras thắng: 2, hòa: 5, thua: 8
Besiktas thắng: 8, hòa: 3, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Asteras

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Asteras 1-1 Hibernian 0%-0%
2018 Hibernian 3-2 Asteras 0%-0%
2015 Asteras 0-4 Schalke 04 35%-65%
2015 Sparta Praha 1-0 Asteras 48%-52%
2015 Asteras 2-0 APOEL Nicosia 30%-70%
2015 APOEL Nicosia 2-1 Asteras 62%-38%
2015 Schalke 04 4-0 Asteras 67%-33%
2015 Asteras 1-1 Sparta Praha 36%-64%
2014 Partizan Belgrade 0-0 Asteras 57%-43%
2014 Asteras 2-2 Besiktas 55%-45%
2014 Asteras 1-2 Tottenham 31.2%-68.8%
2014 Tottenham 5-1 Asteras 59.8%-40.2%
2014 Asteras 2-0 Partizan Belgrade 44.6%-55.4%
2014 Besiktas 1-1 Asteras 65.7%-34.3%
2014 Maccabi Tel-Aviv 3-1 Asteras 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Besiktas

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Malmo 2-0 Besiktas 44.3%-55.7%
2018 Besiktas 3-0 Partizan Belgrade 63.7%-36.3%
2018 Partizan Belgrade 1-1 Besiktas 45.3%-54.7%
2018 LASK 2-1 Besiktas 0%-0%
2018 Besiktas 1-0 LASK 0%-0%
2018 Besiktas 6-0 B36 Torshavn 83.5%-16.5%
2018 B36 Torshavn 0-2 Besiktas 20.4%-79.6%
2018 Besiktas 1-3 Bayern Munchen 49.4%-50.6%
2018 Bayern Munchen 5-0 Besiktas 69%-31%
2017 Leipzig 1-2 Besiktas 50.2%-49.8%
2017 Besiktas 1-1 FC Porto 62.6%-37.4%
2017 Besiktas 1-1 Monaco 55%-45%
2017 Monaco 1-2 Besiktas 52.5%-47.5%
2017 Besiktas 2-0 Leipzig 40.9%-59.1%
2017 FC Porto 1-3 Besiktas 55%-45%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2014 Partizan Belgrade 0-0 Asteras 57%-43%
2018 Besiktas 3-0 Partizan Belgrade 63.7%-36.3%
2014 Asteras 1-2 Tottenham 31.2%-68.8%
2014 Besiktas 1-0 Tottenham 32.9%-67.1%
2014 Tottenham 5-1 Asteras 59.8%-40.2%
2014 Besiktas 1-0 Tottenham 32.9%-67.1%
2014 Asteras 2-0 Partizan Belgrade 44.6%-55.4%
2018 Besiktas 3-0 Partizan Belgrade 63.7%-36.3%
2014 Maccabi Tel-Aviv 3-1 Asteras 0%-0%
2011 Maccabi Tel-Aviv 2-3 Besiktas 60.1%-39.9%
2014 Asteras 2-0 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2011 Maccabi Tel-Aviv 2-3 Besiktas 60.1%-39.9%
2013 Rapid Wien 3-1 Asteras 0%-0%
2010 Besiktas 2-0 Rapid Wien 68.9%-31.1%
2013 Asteras 1-1 Rapid Wien 0%-0%
2010 Besiktas 2-0 Rapid Wien 68.9%-31.1%