Metalist Kharkiv vs Legia

22-10-2014 23h:0″
0 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân NSK Olimpiyskyi, trọng tài Gediminas Mažeika
Đội hình Metalist Kharkiv
Hậu vệ Cristian Villagra [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 12/27/1985 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 72cm
3
Tiền vệ Edmar Aparecida (aka Edmar) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/16/1980 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền vệ Cleiton Xavier [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/23/1983 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
10
Tiền vệ Juan Manuel Torres [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/20/1985 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Denys Kulakov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/1/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 68cm
22
Tiền vệ Ayila Yussuf [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 11/4/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
24
Hậu vệ Papa Gueye [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 6/7/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
30
Thủ môn Bohdan Shust [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/4/1986 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
35
Hậu vệ Oleksandr Osman [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/18/1996 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 60cm
45
Tiền đạo Jackson Avelino Coelho (aka Jaja) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/28/1986 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 79cm
50
Tiền vệ Pavlo Rebenok [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/23/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 66cm
82
Hậu vệ Andriy Berezovchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/16/1981 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
4
Hậu vệ Marco Torsiglieri [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 1/12/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
6
Tiền đạo Volodymyr Homenyuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/19/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
14
Thủ môn Oleksandr Goryainov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/29/1975 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
29
Tiền vệ Oleh Krasnopyorov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/25/1980 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 65cm
32
Tiền vệ Yuriy Tkachuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/18/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
43
Tiền vệ Artem Radchenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/2/1995 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 58cm
46
Đội hình Legia
Hậu vệ Dosa Junior [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 8/27/1986 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Tomasz Jodlowiec [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 9/8/1985 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 86cm
3
Tiền vệ Ondrej Duda [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/5/1994 Chiều cao: 164cm Cân nặng: -1cm
8
Thủ môn Dusan Kuciak [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 5/21/1985 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 89cm
12
Hậu vệ Tomasz Brzyski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 1/10/1982 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 68cm
17
Tiền đạo Michal Kucharczyk [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 3/20/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
18
Tiền vệ Ivica Vrdoljak [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 9/19/1983 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
21
Hậu vệ Jakub Rzezniczak [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 10/26/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 79cm
25
Hậu vệ Lukasz Broz [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 12/17/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
28
Tiền vệ Miroslav Radovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/16/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
32
Tiền vệ Michal Zyro [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 9/20/1992 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 78cm
33
Hậu vệ Igor Lewczuk [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 5/30/1985 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
4
Tiền đạo Marek Saganowski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 10/30/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
9
Tiền đạo Jakub Kosecki [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 8/29/1990 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 59cm
20
Tiền vệ Helio Pinto [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 2/29/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 71cm
23
Tiền đạo Adam Ryczkowski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 4/30/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
45
Tiền đạo Orlando Sa [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/25/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 85cm
70
Thủ môn Konrad Jalocha [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 5/9/1991 Chiều cao: 200cm Cân nặng: 85cm
91

Tường thuật Metalist Kharkiv vs Legia

1″ Trận đấu bắt đầu!
28″ 0:1 Vào! Ondrej Duda (Legia) sút chân phải vào góc cao bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Michal Kucharczyk
35″ Juan Manuel Torres (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
35″ Sergiy Bolbat (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Metalist Kharkiv – 0:1 – Legia
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalist Kharkiv – 0:1 – Legia
51″ Bị phạt đền 11m: Ayila Yussuf (Metalist Kharkiv) do chơi bóng bằng tay trong vòng 16m50!
51″ Đá phạt đền 11m bị thủ môn cản phá: Ivica Vrdoljak (Legia)!
57″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Vasili Kobin vào thay Oleg Krasnoperov
59″ Serhiy Pshenychnykh (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
61″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Denys Kulakov vào thay Serhiy Pshenychnykh
69″ Bị phạt đền 11m: Ivica Vrdoljak (Legia) do chơi bóng bằng tay trong vòng 16m50!
69″ Đá phạt đền 11m bị thủ môn cản phá: Jajà (Metalist Kharkiv)!
76″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Andriy Berezovchuk vào thay Ayila Yussuf bị chấn thương
81″ Thay người bên phía đội Legia:Marek Saganowski vào thay Orlando Sá
82″ Edmar (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
84″ Ondrej Duda (Legia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Metalist Kharkiv – 0:1 – Legia
0″ Trận đấu kết thúc! Metalist Kharkiv – 0:1 – Legia

Thống kê chuyên môn trận Metalist Kharkiv – Legia

Chỉ số quan trọng Metalist Kharkiv Legia
Tỷ lệ cầm bóng 56% 44%
Sút cầu môn 3 4
Sút bóng 12 12
Thủ môn cản phá 5 2
Sút ngoài cầu môn 4 6
Phạt góc 1 6
Việt vị 3 8
Phạm lỗi 14 15
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Metalist Kharkiv vs Legia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.83 -0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.67 3.21 2.71
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
12 4.4 1.33

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 10
3-1 23
3-2 41
4-1 67
4-2 81
4-3 151
5-1 201
5-2 251
6-1 501
6-2 501
7-1 501
1-1 6.5
2-2 17
3-3 81
4-4 201
0-1 8
0-2 15
0-3 29
0-4 81
0-5 251
0-6 501
1-2 11
1-3 26
1-4 67
1-5 251
1-6 501
1-7 501
2-3 41
2-4 101
2-5 301
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Metalist Kharkiv thắng: 0, hòa: 0, Legia thắng: 2
Sân nhà Metalist Kharkiv: 1, sân nhà Legia: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Legia Metalist Kharkiv 2-1 45.5%-54.5% Europa League
2014 Metalist Kharkiv Legia 0-1 56%-44% Europa League

Phong độ gần đây

Metalist Kharkiv thắng: 3, hòa: 4, thua: 8
Legia thắng: 7, hòa: 4, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalist Kharkiv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Lokeren 62.8%-37.2%
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Legia 56%-44%
2014 Lokeren 1-0 Metalist Kharkiv 48.4%-51.6%
2014 Metalist Kharkiv 1-2 Trabzonspor 57.1%-42.9%
2014 Metalist Kharkiv 1-0 Ruch 0%-0%
2014 Ruch 0-0 Metalist Kharkiv 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 1-1 PAOK 0%-0%
2013 PAOK 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 0-1 Newcastle 59%-41%
2013 Newcastle 0-0 Metalist Kharkiv 57.4%-42.6%
2012 Rapid Wien 1-0 Metalist Kharkiv 35.6%-64.4%
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Leverkusen 41%-59%

Phong độ 15 trận gần nhất của Legia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Dudelange 2-2 Legia 0%-0%
2018 Legia 1-2 Dudelange 0%-0%
2018 Spartak Trnava 0-1 Legia 0%-0%
2018 Legia 0-2 Spartak Trnava 0%-0%
2018 Legia 3-0 Cork 0%-0%
2018 Cork 0-1 Legia 0%-0%
2017 Sheriff 0-0 Legia 0%-0%
2017 Legia 1-1 Sheriff 50%-50%
2017 Legia 1-0 FC Astana 0%-0%
2017 FC Astana 3-1 Legia 75%-25%
2017 Legia 6-0 Mariehamn 0%-0%
2017 Mariehamn 0-3 Legia 0%-0%
2017 Ajax 1-0 Legia 62.5%-37.5%
2017 Legia 0-0 Ajax 36%-64%
2016 Legia 1-0 Sporting CP 36.1%-63.9%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Lokeren 62.8%-37.2%
2014 Lokeren 1-0 Legia 46.8%-53.2%
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Legia 2-0 Trabzonspor 37.4%-62.6%
2014 Lokeren 1-0 Metalist Kharkiv 48.4%-51.6%
2014 Lokeren 1-0 Legia 46.8%-53.2%
2014 Metalist Kharkiv 1-2 Trabzonspor 57.1%-42.9%
2014 Legia 2-0 Trabzonspor 37.4%-62.6%
2012 Metalist Kharkiv 3-1 Rosenborg 62.7%-37.3%
2012 Rosenborg 2-1 Legia 0%-0%
2012 Rosenborg 1-2 Metalist Kharkiv 50%-50%
2012 Rosenborg 2-1 Legia 0%-0%
2012 Metalist Kharkiv 1-1 Sporting CP 64.5%-35.5%
2016 Legia 1-0 Sporting CP 36.1%-63.9%
2012 Sporting CP 2-1 Metalist Kharkiv 46%-54%
2016 Legia 1-0 Sporting CP 36.1%-63.9%
2011 Metalist Kharkiv 4-1 Austria Wien 50%-50%
2006 Austria Wien 1-0 Legia 0%-0%
2011 Austria Wien 1-2 Metalist Kharkiv 51%-49%
2006 Austria Wien 1-0 Legia 0%-0%
2010 PSV 0-0 Metalist Kharkiv 54.1%-45.9%
2011 Legia 0-3 PSV 49%-51%
2010 Metalist Kharkiv 0-2 PSV 36.7%-63.3%
2011 Legia 0-3 PSV 49%-51%