Lokeren vs Metalist Kharkiv

3-10-2014 0h:0″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Daknam, trọng tài Stephan Studer
Đội hình Lokeren
Hậu vệ Alexander Scholz [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 10/24/1992 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 87cm
2
Hậu vệ Denis Odoi [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 5/27/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 67cm
3
Hậu vệ Mijat Maric [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 4/30/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
5
Tiền vệ Kilian Overmeire [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 12/6/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
7
Tiền vệ Koen Persoons [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 7/12/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 75cm
8
Hậu vệ Giorgos Galitsios [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 7/5/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
13
Tiền vệ Jordan Remacle [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 2/14/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
14
Tiền đạo Sergio Dutra Junior [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/25/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
19
Tiền vệ Hans Vanaken [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 8/24/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền đạo Nill De Pauw [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 1/6/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
29
Thủ môn Davino Verhulst [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 11/25/1987 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 89cm
30
Thủ môn Boubacar Barry (aka Copa) [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 12/30/1979 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
1
Hậu vệ Gregory Mertens [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 2/2/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Arthur Henrique [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/14/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
6
Mbaye Leye 9
Tiền vệ Onur Kaya [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 4/19/1986 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 69cm
11
Tiền vệ Beshart Abdurahimi [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/31/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
18
Tiền vệ Evariste Ngolok [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 11/15/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
28
Đội hình Metalist Kharkiv
Hậu vệ Cristian Villagra [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 12/27/1985 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 72cm
3
Tiền vệ Edmar Aparecida (aka Edmar) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/16/1980 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền vệ Cleiton Xavier [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/23/1983 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
10
Tiền vệ Juan Manuel Torres [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/20/1985 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Denys Kulakov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/1/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 68cm
22
Tiền vệ Ayila Yussuf [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 11/4/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
24
Hậu vệ Papa Gueye [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 6/7/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
30
Thủ môn Bohdan Shust [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/4/1986 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
35
Hậu vệ Oleksandr Osman [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/18/1996 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 60cm
45
Tiền đạo Jackson Avelino Coelho (aka Jaja) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/28/1986 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 79cm
50
Tiền vệ Pavlo Rebenok [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/23/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 66cm
82
Hậu vệ Andriy Berezovchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/16/1981 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
4
Hậu vệ Marco Torsiglieri [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 1/12/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
6
Tiền đạo Volodymyr Homenyuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/19/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
14
Thủ môn Oleksandr Goryainov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/29/1975 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
29
Tiền vệ Oleh Krasnopyorov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/25/1980 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 65cm
32
Tiền vệ Yuriy Tkachuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/18/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
43
Tiền vệ Artem Radchenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/2/1995 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 58cm
46

Tường thuật Lokeren vs Metalist Kharkiv

1″ Trận đấu bắt đầu!
24″ Serhiy Pshenychnykh (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
30″ Cristian Villagra (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Lokeren – 0:0 – Metalist Kharkiv
46″ Hiệp hai bắt đầu! Lokeren – 0:0 – Metalist Kharkiv
61″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Artem Radchenko vào thay Vasili Kobin
69″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Denys Kulakov vào thay Sergiy Bolbat
71″ Thay người bên phía đội Lokeren:Cyriel Dessers vào thay Mbaye Leye
74″ 1:0 Vàoo! Nill de Pauw (Lokeren) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của Killian Overmeire
79″ Thay người bên phía đội Lokeren:Jordan Remacle vào thay Besart Abdurahimi
84″ Edmar (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
85″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Andriy Berezovchuk vào thay Serhiy Pshenychnykh
85″ Hans Vanaken (Lokeren) nhận thẻ vàng
88″ Thay người bên phía đội Lokeren:Evariste Ngolok vào thay Hans Vanaken
90″ Nill de Pauw (Lokeren) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Lokeren – 1:0 – Metalist Kharkiv
0″ Trận đấu kết thúc! Lokeren – 1:0 – Metalist Kharkiv

Thống kê chuyên môn trận Lokeren – Metalist Kharkiv

Chỉ số quan trọng Lokeren Metalist Kharkiv
Tỷ lệ cầm bóng 48.4% 51.6%
Sút cầu môn 5 3
Sút bóng 13 7
Thủ môn cản phá 3 1
Sút ngoài cầu môn 5 3
Phạt góc 3 1
Việt vị 7 0
Phạm lỗi 10 11
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Lokeren vs Metalist Kharkiv

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 -0.95 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.93 0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.49 3.22 2.91
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.4 3.25 3

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 4.5
2-0 19
2-1 41
3-0 56
3-1 66
3-2 61
4-0 66
4-1 71
4-2 67
4-3 91
5-0 81
5-1 81
5-2 201
6-0 501
6-1 301
6-2 501
7-0 501
7-1 501
1-1 12
2-2 66
3-3 61
4-4 201
1-2 41
1-3 46
1-4 81
1-5 201
1-6 501
2-3 66
2-4 81
2-5 251
2-6 501
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Lokeren thắng: 2, hòa: 0, Metalist Kharkiv thắng: 0
Sân nhà Lokeren: 1, sân nhà Metalist Kharkiv: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Metalist Kharkiv Lokeren 0-1 62.8%-37.2% Europa League
2014 Lokeren Metalist Kharkiv 1-0 48.4%-51.6% Europa League

Phong độ gần đây

Lokeren thắng: 5, hòa: 1, thua: 4
Metalist Kharkiv thắng: 3, hòa: 4, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Lokeren

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Lokeren 62.8%-37.2%
2014 Lokeren 1-0 Legia 46.8%-53.2%
2014 Lokeren 1-1 Trabzonspor 50.1%-49.9%
2014 Trabzonspor 2-0 Lokeren 50.5%-49.5%
2014 Lokeren 1-0 Metalist Kharkiv 48.4%-51.6%
2014 Legia 1-0 Lokeren 50%-49%
2014 Hull 2-1 Lokeren 0%-0%
2014 Lokeren 1-0 Hull 0%-0%
2012 Plzen 1-0 Lokeren 0%-0%
2012 Lokeren 2-1 Plzen 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalist Kharkiv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Lokeren 62.8%-37.2%
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Legia 56%-44%
2014 Lokeren 1-0 Metalist Kharkiv 48.4%-51.6%
2014 Metalist Kharkiv 1-2 Trabzonspor 57.1%-42.9%
2014 Metalist Kharkiv 1-0 Ruch 0%-0%
2014 Ruch 0-0 Metalist Kharkiv 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 1-1 PAOK 0%-0%
2013 PAOK 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 0-1 Newcastle 59%-41%
2013 Newcastle 0-0 Metalist Kharkiv 57.4%-42.6%
2012 Rapid Wien 1-0 Metalist Kharkiv 35.6%-64.4%
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Leverkusen 41%-59%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2014 Lokeren 1-0 Legia 46.8%-53.2%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2014 Lokeren 1-1 Trabzonspor 50.1%-49.9%
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Trabzonspor 2-0 Lokeren 50.5%-49.5%
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Legia 1-0 Lokeren 50%-49%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%