BATE Borisov vs Shakhtar

22-10-2014 1h:45″
0 : 7
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Borisov Arena, trọng tài Ivan Bebek
Đội hình BATE Borisov
Hậu vệ Vital Hayduchyk (aka Vitali Gajduchik) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 7/12/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
3
Tiền vệ Aleksandr Karnitskiy [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/14/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Illya Aleksiyevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/10/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 66cm
9
Tiền vệ Sergei Krivets [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/8/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 77cm
10
Tiền đạo Nikolai Sihnevich (aka Mikalay Signevich) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/20/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Anri Khagush [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 9/23/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
14
Thủ môn Sergey Chernik (aka Siarhei Chernik) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 7/20/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 86cm
16
Tiền đạo Vitali Rodionov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 12/11/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
20
Hậu vệ Egor Filipenko [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/10/1988 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 85cm
21
Hậu vệ Dzyanis Palyakow (aka Denis Polyakov) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/17/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
33
Tiền vệ Maksim Volodko (aka Maksim Valadzko) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 11/10/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
42
Tiền vệ Yevgeniy Yablonskiy (aka Evgeni Yablonski) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/10/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Aleksandr Volodko (aka Alyaksandr Valadzko) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/18/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 76cm
8
Tiền đạo Vladislav Klimovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/12/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Aleksandr Pavlov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/18/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
17
Thủ môn Germans Malins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 10/12/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
30
Hậu vệ Igor Zhuravlev [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/16/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
43
Tiền đạo Mikhail Gordeychuk [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 10/23/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 74cm
62
Đội hình Shakhtar
Hậu vệ Olexandr Kucher [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/22/1982 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
5
Tiền vệ Taras Stepanenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/8/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền đạo Luiz De Souza da Silva (aka Luiz Adriano) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/12/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 71cm
9
Tiền vệ Fernando Lucas Martins (aka Fernando) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/3/1992 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 66cm
17
Tiền đạo Douglas Costa [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/14/1990 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 64cm
20
Tiền vệ Taison Barcellos Freda (aka Taison) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/13/1988 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
28
Tiền vệ Alex Teixeira [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/6/1990 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
29
Thủ môn Andriy Pyatov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/28/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 78cm
30
Hậu vệ Darijo Srna [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 5/1/1982 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
33
Hậu vệ Yaroslav Rakitskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/3/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
44
Hậu vệ Marcio Azevedo [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/2/1986 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 77cm
66
Tiền vệ Frederico Rodrigues Santos (aka Fred) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/5/1993 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 62cm
8
Tiền vệ Bernard Caldeira Duarte (aka Bernard) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/8/1992 Chiều cao: 163cm Cân nặng: 63cm
10
Tiền vệ Bonfim Marlos (aka Marlos) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/7/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
11
Tiền đạo Oleksandr Hladky [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/24/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
21
Thủ môn Anton Kanibolotskyi [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/16/1988 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 80cm
32
Hậu vệ Serhiy Kryvtsov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/15/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 76cm
38
Tiền vệ Ilson Pereira Dias Junior (aka Ilsinho) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/12/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 81cm
77

Tường thuật BATE Borisov vs Shakhtar

1″ Trận đấu bắt đầu!
11″ 0:1 Vàooo!! Alex Teixeira (Shakhtar) sút chân phải vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng của Taison
27″ Bị phạt đền 11m: Sergei Chernik (BATE Borisov) do phạm lỗi trong vòng 16m50!
27″ Sergei Chernik (BATE Borisov) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
28″ 0:2 Vàooo!! Luiz Adriano (Shakhtar) – Đá phạt 11m sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành
35″ 0:3 Vàooo!! Douglas Costa (Shakhtar) sút chân trái vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng của Taison sau một pha phản công
37″ 0:4 Vàooo!! Luiz Adriano (Shakhtar) sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng chéo cánh của Viacheslav Shevchuk
40″ 0:5 Vàooo!! Luiz Adriano (Shakhtar) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành
44″ 0:6 Vàooo!! Luiz Adriano (Shakhtar) sút chân phải vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng chéo cánh của Viacheslav Shevchuk
45″+2″ Hiệp một kết thúc! BATE Borisov – 0:6 – Shakhtar
46″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Vitali Gayduchik vào thay Nemanja Tubic
46″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Ilya Aleksievich vào thay Dmitri Likhtarovich
46″ Thay người bên phía đội Shakhtar:Marlos vào thay Douglas Costa
46″ Thay người bên phía đội Shakhtar:Fred vào thay Fernando
46″ Thay người bên phía đội Shakhtar:Bernard vào thay Taison
46″ Hiệp hai bắt đầu! BATE Borisov – 0:6 – Shakhtar
75″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Dmitry Baga vào thay Nikolai Signevich
80″ Filip Mladenovic (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
81″ Bị phạt đền 11m: Filip Mladenovic (BATE Borisov) do phạm lỗi trong vòng 16m50!
82″ 0:7 Vàooo!! Luiz Adriano (Shakhtar) – Đá phạt 11m sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành
88″ Luiz Adriano (Shakhtar) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! BATE Borisov – 0:7 – Shakhtar
0″ Trận đấu kết thúc! BATE Borisov – 0:7 – Shakhtar

Thống kê chuyên môn trận BATE Borisov – Shakhtar

Chỉ số quan trọng BATE Borisov Shakhtar
Tỷ lệ cầm bóng 39.8% 60.2%
Sút cầu môn 4 13
Sút bóng 15 19
Thủ môn cản phá 3 4
Sút ngoài cầu môn 8 2
Phạt góc 7 6
Việt vị 1 1
Phạm lỗi 11 9
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận BATE Borisov vs Shakhtar

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 0.93 0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.93 0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.03 3.37 2.01
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
81 81 1

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
0-7 501
1-7 501

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
BATE Borisov thắng: 0, hòa: 0, Shakhtar thắng: 2
Sân nhà BATE Borisov: 1, sân nhà Shakhtar: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Shakhtar BATE Borisov 5-0 69.8%-30.2% Champions League
2014 BATE Borisov Shakhtar 0-7 39.8%-60.2% Champions League

Phong độ gần đây

BATE Borisov thắng: 4, hòa: 5, thua: 6
Shakhtar thắng: 5, hòa: 4, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của BATE Borisov

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Arsenal 3-0 BATE Borisov 68%-32%
2019 BATE Borisov 1-0 Arsenal 23%-77%
2018 PSV 3-0 BATE Borisov 55.2%-44.8%
2018 BATE Borisov 2-3 PSV 42%-58%
2018 BATE Borisov 1-1 Karabakh 0%-0%
2018 HJK Helsinki 1-2 BATE Borisov 50%-50%
2018 BATE Borisov 0-0 HJK Helsinki 0%-0%
2017 Arsenal 6-0 BATE Borisov 70.6%-29.4%
2017 BATE Borisov 0-0 Crvena Zvezda 42.1%-57.9%
2017 FC Koln 5-2 BATE Borisov 54.7%-45.3%
2017 BATE Borisov 1-0 FC Koln 39.2%-60.8%
2017 BATE Borisov 2-4 Arsenal 38%-62%
2017 Crvena Zvezda 1-1 BATE Borisov 58.9%-41.1%
2017 Oleksandriya 1-2 BATE Borisov 0%-0%
2017 BATE Borisov 1-1 Oleksandriya 50%-50%

Phong độ 15 trận gần nhất của Shakhtar

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Frankfurt 4-1 Shakhtar 35%-65%
2019 Shakhtar 2-2 Frankfurt 41%-59%
2018 Shakhtar 1-1 Lyon 52.9%-47.1%
2018 Hoffenheim 2-3 Shakhtar 58.3%-41.7%
2018 Man City 6-0 Shakhtar 62%-38%
2018 Shakhtar 0-3 Man City 48%-52%
2018 Lyon 2-2 Shakhtar 50.1%-49.9%
2018 Shakhtar 2-2 Hoffenheim 66%-34%
2018 Roma 1-0 Shakhtar 37.3%-62.7%
2018 Shakhtar 2-1 Roma 52%-48%
2017 Shakhtar 2-1 Man City 32.7%-67.3%
2017 Napoli 3-0 Shakhtar 55.4%-44.6%
2017 Shakhtar 3-1 Feyenoord 52.9%-47.1%
2017 Feyenoord 1-2 Shakhtar 49.8%-50.2%
2017 Man City 2-0 Shakhtar 56%-44%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Arsenal 3-0 BATE Borisov 68%-32%
2010 Shakhtar 2-1 Arsenal 44.5%-55.5%
2019 BATE Borisov 1-0 Arsenal 23%-77%
2010 Shakhtar 2-1 Arsenal 44.5%-55.5%
2017 Arsenal 6-0 BATE Borisov 70.6%-29.4%
2010 Shakhtar 2-1 Arsenal 44.5%-55.5%
2017 BATE Borisov 2-4 Arsenal 38%-62%
2010 Shakhtar 2-1 Arsenal 44.5%-55.5%
2015 Roma 0-0 BATE Borisov 53%-47%
2018 Roma 1-0 Shakhtar 37.3%-62.7%
2015 BATE Borisov 1-1 Leverkusen 34%-66%
2013 Shakhtar 0-0 Leverkusen 53%-47%
2015 Barcelona 3-0 BATE Borisov 77%-23%
2011 Shakhtar 0-1 Barcelona 33.1%-66.9%
2015 BATE Borisov 0-2 Barcelona 27%-73%
2011 Shakhtar 0-1 Barcelona 33.1%-66.9%
2015 BATE Borisov 3-2 Roma 38%-62%
2018 Roma 1-0 Shakhtar 37.3%-62.7%
2015 Leverkusen 4-1 BATE Borisov 66%-34%
2013 Shakhtar 0-0 Leverkusen 53%-47%
2015 Partizan Belgrade 2-1 BATE Borisov 0%-0%
2010 Partizan Belgrade 0-3 Shakhtar 41.3%-58.7%
2015 BATE Borisov 1-0 Partizan Belgrade 0%-0%
2010 Partizan Belgrade 0-3 Shakhtar 41.3%-58.7%
2014 Athletic Bilbao 2-0 BATE Borisov 63.4%-36.6%
2014 Shakhtar 0-1 Athletic Bilbao 56.4%-43.6%
2014 BATE Borisov 0-3 FC Porto 29.4%-70.6%
2014 FC Porto 1-1 Shakhtar 64%-35%
2014 BATE Borisov 2-1 Athletic Bilbao 42.2%-57.8%
2014 Shakhtar 0-1 Athletic Bilbao 56.4%-43.6%
2014 FC Porto 6-0 BATE Borisov 67.4%-32.6%
2014 FC Porto 1-1 Shakhtar 64%-35%
2014 BATE Borisov 3-1 Debrecen 0%-0%
2005 Debrecen 0-2 Shakhtar 0%-0%
2014 Debrecen 1-0 BATE Borisov 0%-0%
2005 Debrecen 0-2 Shakhtar 0%-0%
2013 Fenerbahce 1-0 BATE Borisov 60.1%-39.9%
2015 Shakhtar 3-0 Fenerbahce 0%-0%
2013 BATE Borisov 0-0 Fenerbahce 66.5%-33.5%
2015 Shakhtar 3-0 Fenerbahce 0%-0%
2012 Bayern Munchen 4-1 BATE Borisov 63.6%-36.4%
2015 Bayern Munchen 7-0 Shakhtar 73.6%-26.4%
2012 BATE Borisov 0-2 Lille 58.5%-41.5%
2006 Shakhtar 0-0 Lille 0%-0%
2012 Valencia 4-2 BATE Borisov 52.7%-47.3%
2006 Shakhtar 2-2 Valencia 53%-47%
2012 BATE Borisov 0-3 Valencia 46.2%-53.8%
2006 Shakhtar 2-2 Valencia 53%-47%
2012 BATE Borisov 3-1 Bayern Munchen 34%-66%
2015 Bayern Munchen 7-0 Shakhtar 73.6%-26.4%
2012 Lille 1-3 BATE Borisov 55%-46%
2006 Shakhtar 0-0 Lille 0%-0%
2012 Debrecen 0-2 BATE Borisov 0%-0%
2005 Debrecen 0-2 Shakhtar 0%-0%
2012 BATE Borisov 1-1 Debrecen 0%-0%
2005 Debrecen 0-2 Shakhtar 0%-0%
2011 Barcelona 4-0 BATE Borisov 75.1%-24.9%
2011 Shakhtar 0-1 Barcelona 33.1%-66.9%
2011 BATE Borisov 0-1 Plzen 61.6%-38.4%
2014 Shakhtar 1-2 Plzen 57%-43%
2011 BATE Borisov 1-1 AC Milan 35.1%-64.9%
2007 Shakhtar 0-3 AC Milan 39%-61%
2011 AC Milan 2-0 BATE Borisov 60%-40%
2007 Shakhtar 0-3 AC Milan 39%-61%
2011 BATE Borisov 0-5 Barcelona 27.2%-72.8%
2011 Shakhtar 0-1 Barcelona 33.1%-66.9%
2011 Plzen 1-1 BATE Borisov 53.9%-46.1%
2014 Shakhtar 1-2 Plzen 57%-43%
2011 Paris SG 0-0 BATE Borisov 49.1%-50.9%
2015 Paris SG 2-0 Shakhtar 56%-44%
2011 BATE Borisov 2-2 Paris SG 55%-45%
2015 Paris SG 2-0 Shakhtar 56%-44%
2010 BATE Borisov 1-4 Dinamo Kyiv 54.9%-45.1%
2009 Shakhtar 2-1 Dinamo Kyiv 53.5%-46.5%
2010 Dinamo Kyiv 2-2 BATE Borisov 64.8%-35.2%
2009 Shakhtar 2-1 Dinamo Kyiv 53.5%-46.5%
2009 BATE Borisov 1-2 Benfica 49.8%-50.2%
2007 Shakhtar 1-2 Benfica 56%-44%
2009 Benfica 2-0 BATE Borisov 58.5%-41.5%
2007 Shakhtar 1-2 Benfica 56%-44%
2008 Juventus 0-0 BATE Borisov 53.3%-46.7%
2012 Shakhtar 0-1 Juventus 53%-47%
2008 BATE Borisov 0-1 Real Madrid 47.3%-52.7%
2015 Shakhtar 3-4 Real Madrid 40%-60%
2008 BATE Borisov 0-2 Zenit 53.5%-46.5%
2011 Zenit 1-0 Shakhtar 51.9%-48.1%
2008 Zenit 1-1 BATE Borisov 58.9%-41.1%
2011 Zenit 1-0 Shakhtar 51.9%-48.1%
2008 BATE Borisov 2-2 Juventus 49.9%-50.1%
2012 Shakhtar 0-1 Juventus 53%-47%
2008 Real Madrid 2-0 BATE Borisov 68.7%-31.3%
2015 Shakhtar 3-4 Real Madrid 40%-60%
2007 BATE Borisov 3-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2011 APOEL Nicosia 0-2 Shakhtar 39.3%-60.7%
2007 APOEL Nicosia 2-0 BATE Borisov 0%-0%
2011 APOEL Nicosia 0-2 Shakhtar 39.3%-60.7%