Karabakh vs St.Etienne

18-9-2014 23h:0″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Tofig Bahramov Republican stadium, trọng tài Steven McLean
Đội hình Karabakh
Hậu vệ Gara Garayev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 10/12/1992 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Maksim Medvedev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 9/29/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 71cm
5
Tiền đạo Reynaldo [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/24/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Muarem Muarem [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/22/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Danilo Dias [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/6/1985 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 66cm
11
Thủ môn Ibrahim Sehic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 9/2/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Rashad Farhad Sadygov (aka Rashad Sadiqov) [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 6/16/1982 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 75cm
14
Tiền vệ Richard Almeida Oliveira (aka Richard Almeida) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/20/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Ansi Agolli [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 10/11/1982 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
25
Tiền vệ Leroy George [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 4/20/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
41
Hậu vệ Badavi Huseynov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 7/11/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 72cm
55
Thủ môn Farkhad Veliyev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 11/1/1980 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 81cm
1
Hậu vệ Tarlan Guliyev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 4/19/1992 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Namiq Yusifov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 6/14/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Vuqar Nadirov (aka Vugar Nadyrov) [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 6/15/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
17
Hậu vệ Admir Teli [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 6/2/1981 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
24
Tiền vệ Cavid Tagiyev (aka Javid Taghiyev) [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 7/22/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
77
Tiền đạo Namik Alaskarov (aka Namiq Alasgarov) [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 2/3/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
99
Đội hình St.Etienne
Tiền vệ Jeremy Clement [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 8/25/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
6
Max Gradel 7
Tiền đạo Mevlut Erdinc [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 2/24/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 85cm
9
Tiền vệ Renaud Cohade [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 9/28/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
10
Thủ môn Stephane Ruffier [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 9/26/1986 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 85cm
16
Tiền vệ Fabian Lemoine [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/15/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
18
Hậu vệ Jonathan Brison [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 2/6/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
20
Tiền vệ Romain Hamouma [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/29/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 67cm
21
Hậu vệ Loic Perrin [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 8/6/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
24
Hậu vệ Bayal Sall [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 11/29/1985 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 90cm
26
Tiền vệ Franck Tabanou [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 1/30/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
27
Hậu vệ Kevin Theophile Catherine (aka Kevin Theopile-Catherine) [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 10/28/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
2
Tiền vệ Benjamin Corgnet [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 4/6/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
8
Tiền đạo Ricky van Wolfswinkel [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/27/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 70cm
13
Tiền đạo Kevin Monnet-Paquet [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 8/18/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 71cm
22
Tiền vệ Ismael Diomande [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 8/28/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
28
Thủ môn Jessy Moulin [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 1/13/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
30
Jerrold Nyemeck 32

Tường thuật Karabakh vs St.Etienne

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Karabakh – 0:0 – St.Etienne
46″ Thay người bên phía đội Karabakh:Vuqar Nadirov vào thay Chumbinho bị chấn thương
46″ Hiệp hai bắt đầu! Karabakh – 0:0 – St.Etienne
50″ Thay người bên phía đội St.Etienne:Allan Saint-Maximin vào thay Benjamin Corgnet bị chấn thương
64″ Jérémy Clément (St.Etienne) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
67″ Max Gradel (St.Etienne) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
71″ Thay người bên phía đội Karabakh:Namiq Alasgarov vào thay Leroy George
75″ Thay người bên phía đội St.Etienne:Fabien Lemoine vào thay Mevlut Erding
81″ Thay người bên phía đội Karabakh:Danilo Dias vào thay Muarem Muarem
88″ Thay người bên phía đội St.Etienne:Ismael Diomande vào thay Renaud Cohade
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Karabakh – 0:0 – St.Etienne
0″ Trận đấu kết thúc! Karabakh – 0:0 – St.Etienne

Thống kê chuyên môn trận Karabakh – St.Etienne

Chỉ số quan trọng Karabakh St.Etienne
Tỷ lệ cầm bóng 64.2% 35.8%
Sút cầu môn 5 1
Sút bóng 11 5
Thủ môn cản phá 3 1
Sút ngoài cầu môn 3 3
Phạt góc 3 2
Việt vị 1 2
Phạm lỗi 11 16
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Karabakh vs St.Etienne

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
1 3/4 0.85 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.58 3.2 2.16
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.75 3.25 2.05

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 5
2-0 21
2-1 34
3-0 56
3-1 66
3-2 67
4-0 101
4-1 101
4-2 126
4-3 201
5-0 501
5-1 301
5-2 501
6-0 501
6-1 501
6-2 501
0-0 2
1-1 10
2-2 56
4-4 201
0-1 4.33
0-2 15
0-3 46
0-4 67
0-5 201
0-6 501
0-7 501
1-2 29
1-3 61
1-4 67
1-5 201
1-6 501
1-7 501
2-3 501
2-4 101
2-5 301
2-6 501
3-3 101
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Karabakh thắng: 0, hòa: 2, St.Etienne thắng: 0
Sân nhà Karabakh: 1, sân nhà St.Etienne: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 St.Etienne Karabakh 1-1 60.8%-39.2% Europa League
2014 Karabakh St.Etienne 0-0 64.2%-35.8% Europa League

Phong độ gần đây

Karabakh thắng: 4, hòa: 5, thua: 6
St.Etienne thắng: 9, hòa: 2, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Karabakh

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Arsenal 1-0 Karabakh 66.9%-33.1%
2018 Vorskla 0-1 Karabakh 57.7%-42.3%
2018 Karabakh 0-3 Arsenal 47%-53%
2018 Sporting CP 2-0 Karabakh 55.3%-44.7%
2018 Karabakh 3-0 Sheriff 0%-0%
2018 Sheriff 1-0 Karabakh 0%-0%
2018 BATE Borisov 1-1 Karabakh 0%-0%
2018 Karabakh 3-0 Kukesi 0%-0%
2018 Kukesi 0-0 Karabakh 0%-0%
2018 Karabakh 0-0 Olimpija Ljubljana 0%-0%
2018 Olimpija Ljubljana 0-1 Karabakh 0%-0%
2017 Roma 1-0 Karabakh 63%-37%
2017 Karabakh 0-4 Chelsea 51%-49%
2017 Atletico Madrid 1-1 Karabakh 58%-42%
2017 Karabakh 0-0 Atletico Madrid 46%-54%

Phong độ 15 trận gần nhất của St.Etienne

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Lens 0-1 St.Etienne 0%-0%
2018 St.Etienne 1-2 Bordeaux 0%-0%
2019 Angers 1-1 St.Etienne 32%-68%
2019 St.Etienne 3-0 Nice 33.9%-66.1%
2019 St.Etienne 0-1 Montpellier 64%-36%
2019 Monaco 2-3 St.Etienne 42%-58%
2019 St.Etienne 2-0 Toulouse 54%-46%
2019 Reims 0-2 St.Etienne 43%-57%
2019 St.Etienne 3-0 Bordeaux 50%-50%
2019 Amiens 2-2 St.Etienne 33%-67%
2019 St.Etienne 2-1 Nimes 60%-40%
2019 Caen 0-5 St.Etienne 47%-53%
2019 St.Etienne 0-1 Lille 55%-45%
2019 Marseille 2-0 St.Etienne 45.7%-54.3%
2019 Dijon 0-1 St.Etienne 44%-56%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2017 Kobenhavn 2-1 Karabakh 57%-43%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2017 Karabakh 1-0 Kobenhavn 60%-40%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2015 Anderlecht 2-1 Karabakh 43%-57%
2016 Anderlecht 2-3 St.Etienne 45.6%-54.4%
2015 Karabakh 1-1 Monaco 55%-45%
2019 Monaco 2-3 St.Etienne 42%-58%
2015 Monaco 1-0 Karabakh 45%-55%
2019 Monaco 2-3 St.Etienne 42%-58%
2015 Karabakh 1-0 Anderlecht 51%-49%
2016 Anderlecht 2-3 St.Etienne 45.6%-54.4%
2014 Karabakh 0-0 Inter Milan 40.9%-59.1%
2014 St.Etienne 1-1 Inter Milan 43.7%-56.3%
2014 Karabakh 1-2 Dnipro 57.8%-42.2%
2015 St.Etienne 3-0 Dnipro 61%-39%
2014 Dnipro 0-1 Karabakh 65.9%-34.1%
2015 St.Etienne 3-0 Dnipro 61%-39%
2014 Inter Milan 2-0 Karabakh 52.3%-47.7%
2014 St.Etienne 1-1 Inter Milan 43.7%-56.3%
2011 Karabakh 1-0 Club Brugge 0%-0%
2008 Club Brugge 1-1 St.Etienne 37.2%-62.8%
2011 Club Brugge 4-1 Karabakh 0%-0%
2008 Club Brugge 1-1 St.Etienne 37.2%-62.8%
2009 Karabakh 1-0 Rosenborg 0%-0%
2015 Rosenborg 1-1 St.Etienne 43%-57%
2009 Rosenborg 0-0 Karabakh 0%-0%
2015 Rosenborg 1-1 St.Etienne 43%-57%