Club Brugge vs Grasshoppers

29-8-2014 2h:0″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Jan Breydelstadion, trọng tài Luca Banti
Đội hình Club Brugge
Thủ môn Matthew Ryan [+]

Quốc tịch: Úc Ngày sinh: 4/8/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 73cm
1
Tiền vệ Timmy Simons [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 12/10/1976 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
3
Hậu vệ Oscar Duarte [+]

Quốc tịch: Costa Rica Ngày sinh: 6/3/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 83cm
4
Tiền vệ Fernando Menegazzo [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/3/1981 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 79cm
6
Tiền vệ Victor Vazquez [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/20/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền vệ Lior Rafaelov (aka Refaelov) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 4/26/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 66cm
8
Tiền vệ Maxime Lestienne [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 6/17/1992 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 63cm
16
Hậu vệ Thomas Meunier [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 9/12/1991 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 81cm
19
Hậu vệ Laurens De Bock [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 11/7/1992 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 69cm
28
Tiền đạo Nicolas Castillo [+]

Quốc tịch: Chile Ngày sinh: 2/14/1993 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 78cm
30
Hậu vệ Bjorn Engels [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 9/15/1994 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 74cm
40
Hậu vệ Davy de Fauw [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 7/7/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 65cm
2
Tiền vệ Jesper Jorgensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/4/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 72cm
10
Thủ môn Sokratis Dioudis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 2/3/1993 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Jim Larsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/6/1985 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 90cm
14
Tiền đạo Waldemar Sobota [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 5/19/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 60cm
17
Tiền đạo Nikola Storm [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 9/30/1994 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
42
Hậu vệ Brandon Mechele [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 1/28/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
44
Đội hình Grasshoppers
Hậu vệ Stephane Grichting [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 3/29/1979 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
3
Hậu vệ Sanel Jahic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 10/12/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
4
Hậu vệ Michael Lang [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/7/1991 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
5
Tiền vệ Veroljub Salatic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/13/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 86cm
6
Tiền vệ Mahmoud Abdul Monem (aka Kahraba) [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 4/13/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Amir Abrashi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 3/27/1990 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
8
Tiền đạo Munas Dabbur (aka Munas Dabbur”) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/14/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Yoric Ravet [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 9/12/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Anatole Ngamukol [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 1/15/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 63cm
17
Thủ môn Vaso Vasic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/26/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
18
Hậu vệ Ulisses Garcia [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 1/11/1996 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 75cm
26
Thủ môn Daniel Davari [+]

Quốc tịch: Iran Ngày sinh: 1/6/1988 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 85cm
1
Tiền vệ Alexander Merkel [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/22/1992 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 67cm
10
Tiền vệ Abul Gabar Al Abbadie [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 7/21/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Nathan Sinkala [+]

Quốc tịch: Zambia Ngày sinh: 4/23/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
22
Hậu vệ Michael Dingsdag [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 10/17/1982 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 74cm
23
Hậu vệ Levent Gulen [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/24/1994 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
29
Tiền đạo Shani Tarashaj [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/7/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
30

Tường thuật Club Brugge vs Grasshoppers

1″ Trận đấu bắt đầu!
42″ Vázquez (Club Brugge) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Club Brugge – 0:0 – Grasshoppers
46″ Hiệp hai bắt đầu! Club Brugge – 0:0 – Grasshoppers
62″ 1:0 Vàooo!! Vázquez (Club Brugge)
67″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Soliman vào thay Ravet
67″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Merkel vào thay Sinkala
79″ Thay người bên phía đội Club Brugge:Jørgensen vào thay Storm
83″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Al Abbadie vào thay Tarashaj
86″ Thay người bên phía đội Club Brugge:Bolingoli-Mbombo vào thay Vázquez
87″ De Bock (Club Brugge) nhận thẻ vàng
90″ Thay người bên phía đội Club Brugge:Dierckx vào thay Sobota
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Club Brugge – 1:0 – Grasshoppers
0″ Trận đấu kết thúc! Club Brugge – 1:0 – Grasshoppers

Thống kê chuyên môn trận Club Brugge – Grasshoppers

Chỉ số quan trọng Club Brugge Grasshoppers
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Club Brugge vs Grasshoppers

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.57 4.07 5.47
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.5 4.33 6

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 1.67
2-0 4.33
2-1 13
3-0 19
3-1 41
3-2 67
4-0 51
4-1 67
4-2 81
4-3 91
5-0 81
5-1 81
5-2 91
6-0 151
6-1 151
6-2 201
7-0 301
7-1 301
8-0 501
9-0 501
1-1 5.8
2-2 46
3-3 81
4-4 151
1-2 29
1-3 66
1-4 81
1-5 301
1-6 501
2-3 66
2-4 81
2-5 301
2-6 501
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
Club Brugge thắng: 2, hòa: 0, Grasshoppers thắng: 0
Sân nhà Club Brugge: 1, sân nhà Grasshoppers: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Club Brugge Grasshoppers 1-0 0%-0% Europa League
2014 Grasshoppers Club Brugge 1-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Club Brugge thắng: 2, hòa: 5, thua: 8
Grasshoppers thắng: 2, hòa: 4, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Club Brugge

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Salzburg 4-0 Club Brugge 40%-60%
2019 Club Brugge 2-1 Salzburg 54%-46%
2018 Club Brugge 0-0 Atletico Madrid 42.5%-57.5%
2018 Dortmund 0-0 Club Brugge 74%-26%
2018 Monaco 0-4 Club Brugge 64%-36%
2018 Club Brugge 1-1 Monaco 59%-41%
2018 Atletico Madrid 3-1 Club Brugge 60%-40%
2018 Club Brugge 0-1 Dortmund 35.2%-64.8%
2017 AEK Athens 3-0 Club Brugge 0%-0%
2017 Club Brugge 0-0 AEK Athens 0%-0%
2017 Istanbul Basaksehir 2-0 Club Brugge 0%-0%
2017 Club Brugge 3-3 Istanbul Basaksehir 25%-75%
2016 Club Brugge 0-2 Kobenhavn 48%-52%
2016 Leicester City 2-1 Club Brugge 53%-47%
2016 FC Porto 1-0 Club Brugge 48.2%-51.8%

Phong độ 15 trận gần nhất của Grasshoppers

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Grasshoppers 0-2 Fenerbahce 0%-0%
2016 Fenerbahce 3-0 Grasshoppers 0%-0%
2016 Apollon 3-3 Grasshoppers 0%-0%
2016 Grasshoppers 2-1 Apollon 0%-0%
2016 Grasshoppers 2-2 KR Reykjavik 0%-0%
2016 KR Reykjavik 3-3 Grasshoppers 0%-0%
2014 Club Brugge 1-0 Grasshoppers 0%-0%
2014 Grasshoppers 1-2 Club Brugge 0%-0%
2014 Lille 1-1 Grasshoppers 0%-0%
2014 Grasshoppers 0-2 Lille 0%-0%
2013 Fiorentina 0-1 Grasshoppers 54%-46%
2013 Grasshoppers 1-2 Fiorentina 47%-52%
2013 Grasshoppers 0-1 Lyon 0%-0%
2013 Lyon 1-0 Grasshoppers 0%-0%
2010 Steaua 1-0 Grasshoppers 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2015 Dnipro 1-0 Club Brugge 0%-0%
2005 Grasshoppers 2-3 Dnipro 0%-0%
2015 Club Brugge 0-0 Dnipro 0%-0%
2005 Grasshoppers 2-3 Dnipro 0%-0%
2011 Club Brugge 1-1 Braga 55%-45%
2006 Braga 2-0 Grasshoppers 50%-50%
2011 Braga 1-2 Club Brugge 53%-47%
2006 Braga 2-0 Grasshoppers 50%-50%
2009 Lech Poznan 1-0 Club Brugge 0%-0%
2008 Grasshoppers 0-0 Lech Poznan 0%-0%