UE Santa Coloma vs Metalurg Skopje

3-7-2014 23h:0″
0 : 3
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Estadi Comunal, trọng tài Tihomir Pejin
Đội hình UE Santa Coloma
Tiền vệ Jesus Rubio (aka Chus Rubio) [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 9/9/1994 Chiều cao: 168cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ David Maneiro [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 2/17/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Alexandre Martinez Gutierrez [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 3/4/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Hậu vệ Alex Roca Villano [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 7/4/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Hậu vệ Boris Anton Codina [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 2/27/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Josep Vall [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 5/21/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Thủ môn Friday Abidem Goldswill (aka Friday Godswill) [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 5/2/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền đạo Victor Bernat Cuadros [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 5/17/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền đạo Sergio Crespo Alonso (aka Sergi Crespo) [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 9/29/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Hậu vệ Jordi Rubio [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 11/1/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Hậu vệ Victor Rodriguez [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 9/7/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
25
Thủ môn Adria Barcala Lopez [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 10/1/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Tiền vệ Marc Amat [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 6/26/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Gerard Aloy Soler [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 4/17/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Joaquim Salvat [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 12/18/1980 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Hậu vệ Enric Triquell Martinez [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 3/20/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Hậu vệ Guillermo Andres Lopez (aka Guillermo Lopez) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 3/2/1980 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 68cm
18
Tiền đạo Aitor Pereira Rodriguez [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 12/22/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Đội hình Metalurg Skopje
Thủ môn Andreja Efremov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/2/1992 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Filip Ristovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/3/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Bojan Gjorgievski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/25/1992 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Dejan Leskaroski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/17/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Aleksandar Dalcheski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 4/18/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Marko Simonovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/2/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Vasko Mitrev [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 5/23/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền đạo Marjan Radeski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 2/10/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Ninoslav Dodevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 11/29/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Mile Krstev 20
Tiền đạo Aleksandar Stojanovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 4/4/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Jordancho Naumoski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 2/15/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Hậu vệ Blagoja Ljamcevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 4/7/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền vệ Blagoja Naumovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 11/24/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Hậu vệ Darko Iloski (aka Darko Ilieski) [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/14/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Viktor Angelov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 3/27/1994 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Dejan Tanturovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 8/12/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Thủ môn Aleksandar Igeski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 5/12/1992 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
25

Tường thuật UE Santa Coloma vs Metalurg Skopje

1″ Trận đấu bắt đầu!
3″ 0:1 Vàooo!! Krstev (Metalurg Skopje)
15″ 0:2 Vàooo!! Stojanovski (Metalurg Skopje)
17″ Bernat (UE Santa Coloma) nhận thẻ vàng
33″ Thay người bên phía đội UE Santa Coloma:Triquell vào thay Martínez
45″+2″ Hiệp một kết thúc! UE Santa Coloma – 0:2 – Metalurg Skopje
46″ Hiệp hai bắt đầu! UE Santa Coloma – 0:2 – Metalurg Skopje
49″ Roca (UE Santa Coloma) nhận thẻ vàng
59″ Krstev (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
60″ Anton (UE Santa Coloma) nhận thẻ vàng
64″ Crespo (UE Santa Coloma) nhận thẻ vàng
64″ Thay người bên phía đội UE Santa Coloma:Salvat vào thay Anton
68″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Angelov vào thay Stojanovski
71″ Leskaroski (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
76″ Thay người bên phía đội UE Santa Coloma:Aloy vào thay Crespo
77″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Naumoski vào thay Dalčeski
83″ 0:3 Vàooo!! Simonovski (Metalurg Skopje)
85″ Salvat (UE Santa Coloma) nhận thẻ vàng
88″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Naumovski vào thay Radeski
90″ Gjorgievski (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! UE Santa Coloma – 0:3 – Metalurg Skopje
0″ Trận đấu kết thúc! UE Santa Coloma – 0:3 – Metalurg Skopje
1″ Trận đấu bắt đầu!
3″ 0:1 Vàooo!! Krstev (Metalurg Skopje)
15″ 0:2 Vàooo!! Stojanovski (Metalurg Skopje)
17″ Bernat (UE Santa Coloma) nhận thẻ vàng
33″ Thay người bên phía đội UE Santa Coloma:Triquell vào thay Martínez
45″+2″ Hiệp một kết thúc! UE Santa Coloma – 0:2 – Metalurg Skopje
46″ Hiệp hai bắt đầu! UE Santa Coloma – 0:2 – Metalurg Skopje
49″ Roca (UE Santa Coloma) nhận thẻ vàng
59″ Krstev (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
60″ Anton (UE Santa Coloma) nhận thẻ vàng
64″ Crespo (UE Santa Coloma) nhận thẻ vàng
64″ Thay người bên phía đội UE Santa Coloma:Salvat vào thay Anton
68″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Angelov vào thay Stojanovski
71″ Leskaroski (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
76″ Thay người bên phía đội UE Santa Coloma:Aloy vào thay Crespo
77″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Naumoski vào thay Dalčeski
83″ 0:3 Vàooo!! Simonovski (Metalurg Skopje)
85″ Salvat (UE Santa Coloma) nhận thẻ vàng
88″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Naumovski vào thay Radeski
90″ Gjorgievski (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! UE Santa Coloma – 0:3 – Metalurg Skopje
0″ Trận đấu kết thúc! UE Santa Coloma – 0:3 – Metalurg Skopje

Thống kê chuyên môn trận UE Santa Coloma – Metalurg Skopje

Chỉ số quan trọng UE Santa Coloma Metalurg Skopje
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận UE Santa Coloma vs Metalurg Skopje

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1:0 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.65 -0.91
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
6 3.75 1.5

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2014
UE Santa Coloma thắng: 0, hòa: 0, Metalurg Skopje thắng: 2
Sân nhà UE Santa Coloma: 1, sân nhà Metalurg Skopje: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2014 Metalurg Skopje UE Santa Coloma 2-0 0%-0% Europa League
2014 UE Santa Coloma Metalurg Skopje 0-3 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

UE Santa Coloma thắng: 0, hòa: 0, thua: 13
Metalurg Skopje thắng: 2, hòa: 6, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của UE Santa Coloma

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Osijek 4-0 UE Santa Coloma 0%-0%
2017 UE Santa Coloma 0-2 Osijek 0%-0%
2016 Lokomotiva 4-1 UE Santa Coloma 0%-0%
2014 Metalurg Skopje 2-0 UE Santa Coloma 0%-0%
2014 UE Santa Coloma 0-3 Metalurg Skopje 0%-0%
2013 Zrinjski 1-0 UE Santa Coloma 0%-0%
2013 UE Santa Coloma 1-3 Zrinjski 0%-0%
2012 UE Santa Coloma 0-3 Twente 0%-0%
2012 Twente 6-0 UE Santa Coloma 0%-0%
2011 Paks 4-0 UE Santa Coloma 0%-0%
2011 UE Santa Coloma 0-1 Paks 0%-0%
2010 Mogren 2-0 UE Santa Coloma 0%-0%
2010 UE Santa Coloma 0-3 Mogren 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurg Skopje

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalurg Skopje 0-1 Omonia 0%-0%
2014 Omonia 3-0 Metalurg Skopje 0%-0%
2014 Zeljeznicar 2-2 Metalurg Skopje 0%-0%
2014 Metalurg Skopje 0-0 Zeljeznicar 0%-0%
2014 Metalurg Skopje 2-0 UE Santa Coloma 0%-0%
2014 UE Santa Coloma 0-3 Metalurg Skopje 0%-0%
2013 Karabakh 1-0 Metalurg Skopje 0%-0%
2013 Metalurg Skopje 0-1 Karabakh 0%-0%
2012 Metalurg Skopje 0-0 Birkirkara 0%-0%
2012 Birkirkara 2-2 Metalurg Skopje 0%-0%
2011 Lokomotiv Sofia 3-2 Metalurg Skopje 0%-0%
2011 Metalurg Skopje 0-0 Lokomotiv Sofia 0%-0%
2010 Metalurg Skopje 1-1 Karabakh 0%-0%
2010 Karabakh 4-1 Metalurg Skopje 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng